gale
Nghĩa
- n. cơn gió mạnh
- n. trận gió lớn
- n. tiền thuê đất định kỳ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a strong wind moving 45-90 knots; force 7 to 10 on Beaufort scale
Các dạng của từ
- Số nhiều
- gales
Câu ví dụ
n. cơn gió mạnh
The sudden gale blew down several old trees in the village.
Cơn gió mạnh bất ngờ đã quật ngã vài cây cổ thụ trong làng.
n. trận gió lớn
The ships had to stay in the harbor to avoid the dangerous gale.
Các con tàu phải ở lại trong cảng để tránh trận gió lớn nguy hiểm.
n. tiền thuê đất định kỳ
The farmer paid his annual gale to the landowner before the harvest.
Người nông dân đã trả khoản tiền thuê đất định kỳ hằng năm cho chủ đất trước mùa thu hoạch.