band

Nghĩa

  • n. ban nhạc
  • n. dải
  • n. băng nhóm
  • n. dải tần số
  • v. tập hợp lại

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. instrumentalists not including string players
  • n. a stripe or stripes of contrasting color
  • n. an adornment consisting of a strip of a contrasting color or material
  • n. a range of frequencies between two limits

Các dạng của từ

Ngôi thứ ba số ít
bands
Quá khứ phân từ
banded
Hiện tại phân từ
banding
Quá khứ đơn
banded

Câu ví dụ

  1. n. ban nhạc

    My brother plays the guitar in a local rock band.

    Anh trai tôi chơi đàn ghi-ta trong một ban nhạc rock ở địa phương.

  2. n. dải

    She wore a yellow rubber band around her wrist to hold her hair.

    Cô ấy đeo một dải cao su màu vàng quanh cổ tay để buộc tóc.

  3. n. băng nhóm

    The police caught a band of thieves who stole valuable paintings from the museum.

    Cảnh sát đã bắt được một băng nhóm trộm cắp những bức tranh giá trị từ bảo tàng.

  4. n. dải tần số

    This radio receiver can operate on a very wide frequency band.

    Đầu thu đài này có thể hoạt động trên một dải tần số rất rộng.

  5. v. tập hợp lại

    The local residents decided to band together to protect their neighborhood park.

    Người dân địa phương đã quyết định tập hợp lại để bảo vệ công viên trong khu phố của họ.