Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: khó khăn hoặc vấn đề gặp phải trong công việc
Trong ngữ cảnh: khách hàng mua sắm hoặc dùng bữa tại cửa hàng hoặc nhà hàng
Trong ngữ cảnh: rắc rối, phiền toái hoặc sự đối xử không thân thiện
Trong ngữ cảnh: được đào tạo hoặc hướng dẫn về nghề nghiệp
Trong ngữ cảnh: bình tĩnh, điềm tĩnh
Trong ngữ cảnh: phàn nàn, than phiền
Trong ngữ cảnh: quản lý, người giám sát
Trong ngữ cảnh: thẩm quyền, quyền hạn
Trong ngữ cảnh: đề nghị (bồi thường, giảm giá hoặc dịch vụ)
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To cause problems or difficulties for someone.
Gây rắc rối cho ai đó
A few days ago; recently.
Vài ngày trước, cách đây không lâu
To support and protect someone, especially in a difficult situation.
Ủng hộ ai đó, làm chỗ dựa cho ai đó
A quiet and peaceful way of speaking that shows no anger or excitement.
Giọng nói bình tĩnh