Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: riêng tư, không công khai
Trong ngữ cảnh: tối thiểu, nhỏ nhất
Trong ngữ cảnh: tiền lương, tiền công (thường tính theo giờ hoặc tuần)
Trong ngữ cảnh: hào phóng, rộng rãi
Trong ngữ cảnh: ca làm việc, phiên làm việc
Trong ngữ cảnh: gần như, suýt soát
Trong ngữ cảnh: bán thời gian, làm việc theo giờ không đầy đủ
Trong ngữ cảnh: cuối tuần
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The lowest wage permitted by law or by a special agreement.
Lương tối thiểu
To not share information with others; to keep something secret or personal.
Giữ riêng tư / Không công khai
To receive money for the work you do.
Nhận lương / Nhận thù lao
For each hour worked.
Mỗi giờ