Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: tự tin, tin tưởng vào khả năng của mình
Trong ngữ cảnh: màn trình diễn, thành tích (của vận động viên trong trận đấu)
Trong ngữ cảnh: khó khăn, gian nan
Trong ngữ cảnh: buồn bã, chán nản
Trong ngữ cảnh: tập luyện, rèn luyện (kỹ năng thể thao)
Trong ngữ cảnh: sức mạnh, lực
Trong ngữ cảnh: mùa giải, mùa (của một môn thể thao cụ thể)
Trong ngữ cảnh: luyện tập, thực hành
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A tennis court with a surface made of grass.
Sân quần vợt cỏ
The initial stage of a competition or tournament.
Vòng đầu tiên (trận đấu)
To return to a previous state or activity, especially after an injury or break.
Trở lại, tái xuất