Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: cuộn phim
Trong ngữ cảnh: những tấm ảnh đã rửa
Trong ngữ cảnh: ngay lập tức, tức thì
Trong ngữ cảnh: thú vị, gây hứng thú
Trong ngữ cảnh: chụp ảnh
Trong ngữ cảnh: tải lên (dữ liệu lên mạng)
Trong ngữ cảnh: mạng xã hội
Trong ngữ cảnh: nhiếp ảnh, nghệ thuật nhiếp ảnh
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To meet someone by chance.
Tình cờ gặp
To take something to a place and leave it there.
Mang đến, để lại
To collect something that has been left for you.
Nhận, lấy về
A cylinder of light-sensitive material used in cameras.
Một cuộn phim
To feel pleased and excited about something that is going to happen.
Mong đợi, mong chờ
To do something slowly and carefully without rushing.
Thong thả, không vội