Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: một cách mạnh mẽ, đáng kể
Trong ngữ cảnh: tiêu chuẩn, chuẩn mực
Trong ngữ cảnh: xung đột, cuộc chiến
Trong ngữ cảnh: tạm thời, sơ bộ
Trong ngữ cảnh: lệnh ngừng bắn, thỏa thuận ngừng bắn
Trong ngữ cảnh: sự lạc quan, chủ nghĩa lạc quan
Trong ngữ cảnh: (sự) phục hồi, tăng giá (của giá cả hoặc thị trường)
Trong ngữ cảnh: lạm phát đình trệ (tình trạng kinh tế đình trệ và lạm phát cùng tồn tại)
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A major trading classification of sweet light crude oil that serves as a major benchmark price for purchases of oil worldwide.
Dầu thô Brent
A regular practical route taken by ships on the ocean or large lakes.
tuyến đường hàng hải, luồng hàng hải
A stock exchange where shares of publicly held companies are issued and traded.
thị trường chứng khoán, thị trường cổ phiếu
A feeling of hope or confidence that is gradually increasing.
sự lạc quan ngày càng tăng