Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Sự sáng tạo, khả năng tạo ra những ý tưởng hoặc tác phẩm nghệ thuật mới.
Trong ngữ cảnh: Có ích, có lợi.
Trong ngữ cảnh: Mang tính thử nghiệm, chỉ việc thử nghiệm các phương pháp hoặc phong cách mới.
Trong ngữ cảnh: Sự trao đổi, giao lưu.
Trong ngữ cảnh: Nhà sản xuất, người chịu trách nhiệm giám sát việc tạo ra âm nhạc hoặc phim ảnh.
Trong ngữ cảnh: Cảm hứng, người hoặc vật khơi gợi sự thôi thúc sáng tạo.
Trong ngữ cảnh: Khơi gợi, kích thích (ý tưởng hoặc cảm xúc).
Trong ngữ cảnh: Sự tự giác, kỷ luật, chỉ việc tự kiểm soát bản thân để đạt được mục tiêu.
Trong ngữ cảnh: Sự nhận thức, sự nhận ra.
Trong ngữ cảnh: Khám phá, nghiên cứu (chủ đề hoặc ý tưởng).
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To change or develop from one thing to another.
Biến thành, chuyển hóa thành.
To start to work at the same time or form a coherent whole.
Đồng thời xảy ra, kết hợp lại với nhau.
The main work or achievement of a person's life.
Tâm huyết cả đời, sự nghiệp cả đời.
The sense of closeness and belonging a person experiences when having supportive relationships with others.
Sự kết nối giữa con người với con người, mối liên kết cảm xúc.