Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Phát trực tiếp, chỉ việc phát nội dung video theo thời gian thực trên internet.
Trong ngữ cảnh: Đơn giản, không phức tạp.
Trong ngữ cảnh: Giải quyết (vấn đề hoặc khó khăn).
Trong ngữ cảnh: Chuẩn bị, làm trước cho một việc gì đó.
Trong ngữ cảnh: Giới hạn, kiểm soát số lượng trong một phạm vi nhất định.
Trong ngữ cảnh: Kiến thức, sự hiểu biết và nhận thức về một điều gì đó.
Trong ngữ cảnh: Nền tảng, chỉ không gian trực tuyến hoặc ứng dụng cung cấp dịch vụ.
Trong ngữ cảnh: Đề xuất, đưa ra ý tưởng để người khác xem xét.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A form of e-commerce where sellers demonstrate products via live video.
bán hàng qua livestream / mua sắm qua livestream
To happen or occur, often unexpectedly.
xảy ra, xuất hiện
In the beginning.
ban đầu, lúc đầu
To be reasonable, logical, or easy to understand.
hợp lý, có lý
To choose or accept something.
chọn, lựa chọn