Live Stream Shopping Host - Part 1Người dẫn chương trình livestream bán hàng - Phần 1
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
Khóa học đề xuất
Đánh giá của học viên
Viết đánh giá
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: tiện lợi, tiết kiệm thời gian và công sức
Trong ngữ cảnh: trải nghiệm, kinh nghiệm
Trong ngữ cảnh: giới thiệu, quảng bá
Trong ngữ cảnh: kết nối, giao tiếp
Trong ngữ cảnh: được ưa chuộng, phổ biến
Trong ngữ cảnh: có giá trị, quý báu
Trong ngữ cảnh: kỹ năng, kỹ xảo
Trong ngữ cảnh: người dẫn chương trình, người phát trực tiếp
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A form of e-commerce where a host demonstrates products via a live video broadcast.
mua sắm qua livestream
The actual time during which a process or event occurs.
theo thời gian thực
To learn a new skill or start a habit without much effort.
Học hỏi, tiếp thu