Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: hình ảnh, ảnh
Trong ngữ cảnh: lạ, xa lạ
Trong ngữ cảnh: rõ ràng
Trong ngữ cảnh: trống rỗng
Trong ngữ cảnh: lý do, nguyên nhân
Trong ngữ cảnh: mục đích, ý định
Trong ngữ cảnh: thuộc quân sự
Trong ngữ cảnh: thuộc chính phủ
Trong ngữ cảnh: bí mật
Trong ngữ cảnh: bảo vệ
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To move from place to place.
Đi lại, di chuyển từ nơi này sang nơi khác
To adjust a camera or software to make an image appear larger and closer.
Phóng to (màn hình)
Intentionally; not by accident.
Cố ý, có mục đích
A facility owned and operated by the armed forces.
Căn cứ quân sự
To stay at a distance or prevent someone from coming near.
Tránh xa, không lại gần