Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: kết quả, hậu quả
Trong ngữ cảnh: rừng
Trong ngữ cảnh: hiện ra, trông có vẻ
Trong ngữ cảnh: xa xôi, hẻo lánh
Trong ngữ cảnh: đến, tới nơi
Trong ngữ cảnh: chặn, che khuất
Trong ngữ cảnh: phong cảnh, cảnh vật
Trong ngữ cảnh: hoàn hảo
Trong ngữ cảnh: có thể tiếp cận, có sẵn
Trong ngữ cảnh: khám phá, thám hiểm
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Situations or topics that are not clearly defined or where there are no clear rules.
Vùng xám
Changing or happening as each year passes.
Being recorded or photographed by a camera.
Được ghi hình, trước ống kính
Photographs of Earth or other celestial bodies taken from outer space, usually by satellites.
Hình ảnh không gian, ảnh vệ tinh