EN: The phrase 'a result of' is used to explain the cause or reason for something. It connects an effect (the gray areas) to its cause (old images).
Tiếng Việt: Cụm từ "a result of" được dùng để giải thích nguyên nhân hoặc lý do của một việc gì đó. Nó kết nối kết quả (vùng xám) với nguyên nhân (hình ảnh cũ).
His success is a result of hard work.
Thành công của anh ấy là kết quả của sự chăm chỉ làm việc.
EN: In digital mapping services like Google Maps, 'gray areas' often represent missing data or places where high-resolution imagery hasn't been updated recently due to technical or logistical reasons.
EN: The pattern 'It takes + [time] + to [verb]' is used to describe how much time is needed to complete an action.
Tiếng Việt: Cấu trúc "It takes + [thời gian] + to [động từ]" được dùng để mô tả việc hoàn thành một việc gì đó cần bao nhiêu thời gian.
It takes ten minutes to walk to the park.
Đi bộ đến công viên mất mười phút.
EN: The phrase 'from year to year' emphasizes gradual change over a long period, often used when discussing nature or environmental shifts.
EN: The pattern 'It is + adjective + to + verb' is used to describe an action. 'It' is a placeholder, and the real action comes after 'to'.
Tiếng Việt: Dùng cấu trúc "It is + tính từ + to + động từ" để mô tả một hành động. Ở đây, "It" là chủ ngữ giả, hành động thực sự được mô tả nằm sau "to".
It's easy to use Google 地圖.
Sử dụng Google Maps rất đơn giản.
EN: The phrase 'on camera' refers to being recorded or photographed. In the context of Google Maps, it refers to the satellite or street-view photography used to create the maps.
EN: Using 'so' to show result and 'or' to show alternatives.
Tiếng Việt: Dùng 'so' để chỉ kết quả (vì vậy) và 'or' để chỉ các khả năng khác nhau (hoặc).
It is raining, so I will stay home or go to the library.
Trời đang mưa, nên tôi sẽ ở nhà hoặc đi đến thư viện.
EN: Use 'is not' (isn't) to make a negative statement with the verb 'to be'. It shows that a quality or fact is not true.
Tiếng Việt: Dùng 'is not' (isn't) để tạo câu phủ định với động từ "to be". Nó dùng để chỉ ra rằng một đặc điểm hoặc sự thật nào đó không đúng.
The food isn't hot.
Món ăn này không nóng.
EN: In English, saying something 'isn't perfect' is a common, polite way to acknowledge flaws or limitations without being overly critical.
EN: The word 'available' is an adjective used to describe that something can be used, bought, or found. It often follows the verb 'to be'.
Tiếng Việt: Tính từ "available" được dùng để mô tả một thứ gì đó có thể được sử dụng, mua hoặc tìm thấy (có sẵn, có thể tiếp cận). Nó thường đứng sau động từ "to be".
Free Wi-Fi is available in this cafe.
Quán cà phê này cung cấp Wi-Fi miễn phí.
EN: The sentence emphasizes the democratic nature of modern technology like Google Maps, highlighting that information which was once restricted to governments is now accessible to all.
EN: The pattern 'make + it + adjective + for someone + to do something' is used to describe how an action affects someone. 'It' is a placeholder for the real action (to explore...).
Tiếng Việt: Cấu trúc "make + it + tính từ + for + ai đó + to + động từ" được dùng để mô tả cảm giác của một hành động nào đó đối với ai đó. Ở đây, "it" là tân ngữ giả, đại diện cho hành động thực sự phía sau (khám phá...).
The internet makes it easy for us to find information.
Internet giúp chúng ta dễ dàng tìm kiếm thông tin.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: kết quả, hậu quả
Trong ngữ cảnh: rừng
Trong ngữ cảnh: hiện ra, trông có vẻ
Trong ngữ cảnh: xa xôi, hẻo lánh
Trong ngữ cảnh: đến, tới nơi
Trong ngữ cảnh: chặn, che khuất
Trong ngữ cảnh: phong cảnh, cảnh vật
Trong ngữ cảnh: hoàn hảo
Trong ngữ cảnh: có thể tiếp cận, có sẵn
Trong ngữ cảnh: khám phá, thám hiểm
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Situations or topics that are not clearly defined or where there are no clear rules.
Vùng xám
Changing or happening as each year passes.
Being recorded or photographed by a camera.
Được ghi hình, trước ống kính
Photographs of Earth or other celestial bodies taken from outer space, usually by satellites.
Hình ảnh không gian, ảnh vệ tinh