Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: bít tết
Trong ngữ cảnh: nông dân, người chăn nuôi
Trong ngữ cảnh: công ty
Trong ngữ cảnh: lớp
Trong ngữ cảnh: chất béo, mỡ
Trong ngữ cảnh: hương vị, cảm giác khi nếm
Trong ngữ cảnh: kết cấu, độ mềm/dai
Trong ngữ cảnh: tận hưởng, yêu thích
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To be acceptable or pleasing to someone.
được chấp nhận; làm hài lòng
To find a way of dealing with or avoiding a problem.
tránh; lách qua (vấn đề hoặc trở ngại)
Made entirely or mainly from plants.
có nguồn gốc thực vật; thuần chay
Produced in a laboratory rather than occurring naturally.
nuôi cấy trong phòng thí nghiệm
One layer at a time; gradually building up.
từng lớp một