Taylor Swift's Tour That Made History - Part 1Chuyến lưu diễn làm nên lịch sử của Taylor Swift - Phần 1
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
Khóa học đề xuất
Đánh giá của học viên
Viết đánh giá
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: tuyệt vời; phi thường
Trong ngữ cảnh: album nhạc
Trong ngữ cảnh: chuẩn bị
Trong ngữ cảnh: đám đông; khán giả
Trong ngữ cảnh: trao đổi
Trong ngữ cảnh: người lạ
Trong ngữ cảnh: đơn giản
Trong ngữ cảnh: kỷ niệm; ký ức
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Unique; unlike anything else.
Độc nhất vô nhị
Decorative bracelets given by one person to another as a symbol of friendship.
Vòng tay tình bạn
To remain in someone's mind or memory.
Lưu lại trong (ký ức)