To win a game in tennis when the opponent is serving.
bẻ giao bóng (thắng một game khi đối thủ đang giao bóng)
Giải thích: Trong quần vợt, người giao bóng thường có lợi thế. Nếu người đỡ bóng thắng game đó, điều này được gọi là "bẻ giao bóng" (break serve).
Ví dụ: The underdog broke serve in the final set to win the match.
Something that happens which you have wanted for a long time.
ước mơ thành hiện thực
Giải thích: Dùng để mô tả một điều mong ước từ lâu cuối cùng đã xảy ra, thường mang lại cảm giác vui mừng khôn xiết.
Ví dụ: Winning the gold medal was a dream come true for the athlete.
During the entire day.
cả ngày, suốt cả ngày
Giải thích: Nhấn mạnh một việc gì đó diễn ra liên tục từ sáng đến tối không ngừng nghỉ.
Ví dụ: It rained all day long, so we stayed inside.
To rise to a standing position.
đứng dậy
Giải thích: Thay đổi tư thế từ ngồi hoặc nằm sang tư thế đứng.
Ví dụ: The audience stood up to cheer for the performer.