Taylor Swift's Tour That Made History - Part 2Chuyến lưu diễn tạo nên lịch sử của Taylor Swift - Phần 2
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
Khóa học đề xuất
Đánh giá của học viên
Viết đánh giá
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: chuyến lưu diễn
Trong ngữ cảnh: địa phương
Trong ngữ cảnh: năng lượng
Trong ngữ cảnh: Tin
Trong ngữ cảnh: hy vọng
Trong ngữ cảnh: thành công
Trong ngữ cảnh: kết nối
Trong ngữ cảnh: truyền cảm hứng
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To have faith or confidence in the existence or ability of someone or something.
Tin tưởng, có niềm tin vào...
Periods of difficulty or hardship.
Thời kỳ khó khăn, nghịch cảnh
Starting now and continuing for many years into the future.
Trong nhiều năm tới
To pursue one's ambitions or goals in life.
Theo đuổi ước mơ