Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: ăn mừng, chỉ việc tổ chức hoạt động để kỷ niệm một ngày hoặc sự kiện đặc biệt.
Trong ngữ cảnh: quốc tế, liên quan đến hai hoặc nhiều quốc gia.
Trong ngữ cảnh: tôn vinh, tri ân, hành động được thực hiện để thể hiện sự tôn trọng.
Trong ngữ cảnh: ngôn ngữ, hệ thống chữ viết và âm thanh mà con người dùng để giao tiếp.
Trong ngữ cảnh: kết hôn, trở thành vợ chồng với ai đó.
Trong ngữ cảnh: cải thiện, nâng cao, làm cho sự việc trở nên tốt hơn.
Trong ngữ cảnh: bệnh nhân, người nhận sự chăm sóc y tế.
Trong ngữ cảnh: bản ghi âm, âm thanh được ghi lại.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
An international day observed around the world on 12 May of each year, to mark the contributions that nurses make to society.
Ngày Quốc tế Điều dưỡng
To make a place completely clean and tidy.
Dọn dẹp; sắp xếp
The services provided by medical professionals for the benefit of a patient.
Chăm sóc bệnh nhân
To prevent people from dying.
Cứu mạng; cứu sống