Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: đặc biệt, đặc biệt là
Trong ngữ cảnh: dịch vụ
Trong ngữ cảnh: bài đánh giá, nhận xét
Trong ngữ cảnh: quyết định
Trong ngữ cảnh: ảnh hưởng, sự khác biệt
Trong ngữ cảnh: tiêu cực, phủ định
Trong ngữ cảnh: cải thiện, tiến bộ
Trong ngữ cảnh: trung thực
Trong ngữ cảnh: kinh nghiệm, trải nghiệm
Trong ngữ cảnh: đội ngũ nhân viên, toàn thể nhân viên
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To have a significant effect on a person or situation.
Tạo ra sự khác biệt, có ảnh hưởng
To fail or experience problems; to happen in a way that was not planned.
Xảy ra sai sót, gặp trục trặc
To write and post a comment about a product or service online.
Để lại đánh giá