The Courage to Dislike - Part 1Dũng khí để ghét - Phần 1
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
Khóa học đề xuất
Đánh giá của học viên
Viết đánh giá
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: lòng can đảm; sự dũng cảm
Trong ngữ cảnh: nhận ra; nhận thức được
Trong ngữ cảnh: thích nói chuyện phiếm; thích buôn chuyện
Trong ngữ cảnh: ích kỷ
Trong ngữ cảnh: giá trị, hệ giá trị
Trong ngữ cảnh: mối quan hệ; quan hệ giữa người với người
Trong ngữ cảnh: hành động; cách xử lý
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To have a friendly relationship with someone.
hòa thuận với ai đó
To be opposite to or conflict with something.
đi ngược lại, mâu thuẫn với...
To maintain or continue a situation or activity.
duy trì, giữ cho... tiếp tục
A wide variety of different types.
đủ các loại