Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: dễ bị ngập lụt
Trong ngữ cảnh: biến đổi hoàn toàn, chuyển hóa
Trong ngữ cảnh: hấp thụ (chất lỏng, khí, v.v.)
Trong ngữ cảnh: (của tòa nhà) nền móng
Trong ngữ cảnh: nghiêm trọng, dữ dội
Trong ngữ cảnh: giải tán, cho tan học
Trong ngữ cảnh: cơ sở hạ tầng, công trình công cộng
Trong ngữ cảnh: huy động, tranh thủ (sự giúp đỡ hoặc ủng hộ)
Trong ngữ cảnh: Thiết thực, có tính năng
Trong ngữ cảnh: thiết thực, khả thi
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A garden designed to absorb and filter rainwater runoff from hard surfaces.
Vườn mưa
To take a position of leadership or control in a project or activity.
Dẫn đầu, đi đầu, chủ trì
Modified or designed to withstand the effects of climate change.
Thích ứng với biến đổi khí hậu
To take care of or be responsible for something or someone.
Chăm sóc, bảo dưỡng
Land that is at or near sea level and often prone to flooding.
Khu vực trũng thấp