Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: quyết định, quyết tâm làm điều gì đó
Trong ngữ cảnh: luyện tập, làm đi làm lại để thành thạo
Trong ngữ cảnh: khác nhau, không giống nhau
Trong ngữ cảnh: cải thiện, nâng cao (kỹ năng hoặc chất lượng)
Trong ngữ cảnh: Sự tôn trọng, kính trọng
Trong ngữ cảnh: tin, tin tưởng
Trong ngữ cảnh: thuộc về y học, y tế
Trong ngữ cảnh: bí quyết, bí mật
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Time when you are not working or studying and can do what you want.
thời gian rảnh rỗi, lúc nhàn rỗi
Used to refer to each member of a group when they are doing something to or with the other members.
nhau, lẫn nhau
To become reality; to actually happen.
trở thành hiện thực, thành sự thật
To stop trying to do something before you have finished, usually because it is too difficult.
từ bỏ