EN: The verb 'enjoy' is a transitive verb that must be followed by a gerund (V-ing) rather than an infinitive (to V) when expressing an activity that one likes doing.
Tiếng Việt: Động từ «enjoy» (thưởng thức/thích) là ngoại động từ, khi theo sau bởi động từ phải dùng danh động từ (V-ing), không được dùng động từ nguyên mẫu (to V), để diễn tả việc thích thực hiện một hoạt động nào đó.
She enjoys reading novels in the library.
Cô ấy thích đọc tiểu thuyết trong thư viện.
EN: In direct speech, when the reporting clause (e.g., 'asks Hana') comes after the quoted speech, the subject and verb can be inverted (e.g., 'asks Hana' or 'Hana asks'). However, if the subject is a pronoun, inversion is not used (e.g., 'she asks').
Tiếng Việt: Trong câu trực tiếp, khi lời nói của người nói được đặt trước và mệnh đề dẫn (như «asks Hana») được đặt sau, chủ ngữ và động từ có thể đảo ngược (ví dụ «asks Hana» hoặc «Hana asks» đều được). Nhưng nếu chủ ngữ là đại từ, thì không dùng đảo ngữ (ví dụ chỉ có thể dùng «she asks»).
"I am ready," says the teacher.
«Tôi đã sẵn sàng,» giáo viên nói.
EN: In English-speaking cultures, asking about someone's 'free time' or 'hobbies' is a very common and polite icebreaker when getting to know someone. It is considered a safe, friendly, and non-intrusive topic of conversation.
EN: The verb 'love' can be followed by a gerund (verb-ing) to express a general hobby or passion. It emphasizes the experience or activity itself.
Tiếng Việt: Động từ "love" (yêu thích) có thể được theo sau bởi danh động từ (V-ing) để diễn tả sở thích hoặc đam mê cá nhân, nhấn mạnh vào chính hoạt động hoặc trải nghiệm đó.
I love reading novels before going to bed.
Tôi thích đọc tiểu thuyết trước khi đi ngủ.
EN: The verb 'want' is followed by an infinitive (to + verb) to express a desire or goal. 'To be' is used here to indicate a future state or profession.
Tiếng Việt: Động từ "want" (muốn) phải được theo sau bởi động từ nguyên mẫu (to + động từ nguyên mẫu) để diễn tả mong muốn hoặc mục tiêu. Ở đây, "to be" được dùng để chỉ trạng thái hoặc nghề nghiệp trong tương lai.
He wants to be a professional soccer player.
Anh ấy muốn trở thành một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp.
EN: The verb 'enjoy' is followed by a gerund (verb-ing) to express pleasure in doing an activity. It cannot be followed by an infinitive (to + verb).
Tiếng Việt: Động từ "enjoy" (tận hưởng/thích) phải được theo sau bởi danh động từ (V-ing) làm tân ngữ, để diễn tả việc tận hưởng một hoạt động nào đó. Ở đây không thể dùng động từ nguyên mẫu (to + động từ nguyên mẫu).
I enjoy reading books before going to bed.
Tôi thích đọc sách trước khi đi ngủ.
EN: The verb 'hope' is used to express a desire for the future and is typically followed by an infinitive (to + verb) to indicate the action one wishes to perform.
Tiếng Việt: Động từ "hope" (hy vọng) được dùng để diễn tả mong muốn về tương lai và thường được theo sau bởi động từ nguyên mẫu (to + động từ nguyên mẫu) để diễn tả hành động muốn thực hiện.
She hopes to travel around the world next year.
Cô ấy hy vọng năm sau có thể đi du lịch vòng quanh thế giới.
EN: The verb 'like' can be followed by a gerund (verb-ing) to express a general preference or enjoyment of an activity. In this sentence, 'playing' acts as the gerund object of 'like'.
Tiếng Việt: Động từ "like" (thích) có thể được theo sau bởi danh động từ (V-ing) để diễn tả sự yêu thích hoặc tận hưởng chung đối với một hoạt động nào đó. Trong câu này, "playing" là danh động từ làm tân ngữ của "like".
She likes playing the piano in her free time.
Cô ấy thích chơi piano vào thời gian rảnh.
EN: The verb 'plan' is followed by an infinitive (to + verb) to express an intention or a future plan. 'To join' functions as the direct object of 'plan'.
Tiếng Việt: Động từ "plan" (lên kế hoạch) được theo sau bởi động từ nguyên mẫu (to + động từ nguyên mẫu) để diễn tả ý định hoặc kế hoạch trong tương lai. "To join" ở đây là tân ngữ trực tiếp của "plan".
We plan to travel to Japan next year.
Chúng tôi dự định đi du lịch Nhật Bản vào năm sau.
EN: In English narrative writing, especially in stories or news, the reporting verb and subject can be inverted (e.g., 'says Ryan' instead of 'Ryan says') when they follow direct speech. This is a common stylistic device to keep the focus on the dialogue.
EN: The verb 'enjoy' must be followed by a gerund (V-ing) when expressing an activity that one likes doing. It cannot be followed by an infinitive (to + verb).
Tiếng Việt: Động từ "enjoy" (tận hưởng/thích) nếu muốn theo sau bởi một động từ khác thì phải dùng dạng danh động từ (V-ing), không thể dùng động từ nguyên mẫu (to + động từ nguyên mẫu).
She enjoys playing the piano after dinner.
Cô ấy thích chơi piano sau bữa tối.
EN: The verb 'decide' is followed by an infinitive (to + verb) to express a choice or plan for a future action.
Tiếng Việt: Động từ "decide" (quyết định) thường được theo sau bởi động từ nguyên mẫu (to + động từ nguyên mẫu) để diễn tả quyết định hoặc kế hoạch cho hành động trong tương lai.
They decided to travel to Japan next summer.
Họ quyết định đi du lịch Nhật Bản vào mùa hè năm sau.
EN: The verb 'enjoy' is a transitive verb that must be followed by a gerund (V-ing) when expressing an action that one likes doing. It cannot be followed by an infinitive (to + V).
Tiếng Việt: Động từ "enjoy" (tận hưởng/thích) là ngoại động từ, khi theo sau bởi một động từ khác thì phải dùng dạng danh động từ (V-ing), không thể dùng động từ nguyên mẫu (to + V). Điều này dùng để diễn tả việc tận hưởng một hoạt động hoặc sở thích nào đó.
I enjoy playing soccer with my friends.
Tôi thích chơi bóng đá với bạn bè.
EN: In written English dialogue, when the reporting phrase (e.g., 'says Hana') comes after the direct speech, a comma is used inside the quotation marks to separate the spoken words from the reporting verb.
Tiếng Việt: Trong hội thoại viết tiếng Anh, khi cụm từ tường thuật (ví dụ: 'says Hana') đứng sau dấu ngoặc kép, bên trong dấu ngoặc kép cần dùng dấu phẩy để ngăn cách lời nói với động từ tường thuật phía sau.
EN: The infinitive 'to be' is used as the direct object of the verb 'want'. In English, certain verbs like 'want', 'hope', and 'decide' must be followed by an infinitive (to + verb) when expressing a future action or desire.
Tiếng Việt: Động từ nguyên mẫu "to be" (trở thành/đảm nhiệm) được dùng ở đây như tân ngữ trực tiếp của động từ "want" (muốn). Trong tiếng Anh, một số động từ như "want", "hope" và "decide" phải được theo sau bởi động từ nguyên mẫu (to + động từ nguyên mẫu) để diễn tả ý định hoặc mong muốn trong tương lai.
I want to be a teacher in the future.
Trong tương lai, tôi muốn trở thành một giáo viên.
EN: In written English, dialogue tags (like 'asks Sarah') can be placed after the quoted speech. When the subject is a proper noun (Sarah), the verb can come before the subject, which is a common stylistic choice in storytelling.
Tiếng Việt: Trong văn viết tiếng Anh, các cụm từ tường thuật hội thoại (như 'asks Sarah') có thể được đặt sau lời trích dẫn. Khi chủ ngữ là danh từ riêng (Sarah), động từ có thể đứng trước chủ ngữ, đây là phong cách tu từ phổ biến trong văn kể chuyện.
"I am ready," says Leo.
"Tôi đã sẵn sàng," Leo nói.
EN: In English-speaking cultures, asking friends about their future dreams and career aspirations (like becoming a writer or an artist) is a common way to show support and build deeper connections. It reflects a culture that values individual goals and self-improvement.
EN: The verb 'practice' is followed by a gerund (verb-ing) when expressing the action that is being practiced. It cannot be followed by an infinitive (to + verb).
Tiếng Việt: Động từ "practice" (luyện tập) phải được theo sau bởi danh động từ (V-ing) làm tân ngữ, để diễn tả nội dung luyện tập, không thể theo sau bởi động từ nguyên mẫu (to + V).
She practices playing the piano every afternoon.
Cô ấy luyện tập chơi piano vào mỗi buổi chiều.
EN: In direct speech, when the reporting verb (like 'says') comes after the quoted speech, the subject and verb can be inverted (e.g., 'says Hana' or 'Hana says'). This is common in written stories.
Tiếng Việt: Trong câu trực tiếp, khi động từ tường thuật (như 'says') đứng sau lời trích dẫn, chủ ngữ và động từ có thể đảo vị trí (ví dụ 'says Hana' hoặc 'Hana says'). Điều này rất phổ biến trong các câu chuyện viết.
"I am ready," says Leo.
"Tôi đã sẵn sàng," Leo nói.
EN: The use of 'all' after a subject pronoun (like 'we' or 'they') is used to emphasize that every member of the group is included. It is placed directly after the subject pronoun and before the main verb.
Tiếng Việt: Việc dùng «all» sau đại từ nhân xưng chủ ngữ (như 'we' hoặc 'they') để nhấn mạnh rằng mọi thành viên trong nhóm đều được bao gồm. Nó thường được đặt trực tiếp sau đại từ nhân xưng chủ ngữ và trước động từ chính.
We all love eating Italian food.
Tất cả chúng tôi đều thích ăn đồ ăn Ý.
EN: In direct speech, when the reporting verb (like 'says') and its subject (like 'Emma') come after the quoted speech, they can be written in the standard order (Subject + Verb) or inverted (Verb + Subject, e.g., 'says Emma'). Both are grammatically correct, but inversion is common in written stories.
Tiếng Việt: Trong câu trực tiếp, khi động từ dẫn (như 'says') và chủ ngữ của nó (như 'Emma') được đặt sau dấu ngoặc kép, có thể dùng trật tự chuẩn (chủ ngữ + động từ) hoặc trật tự đảo ngữ (động từ + chủ ngữ, ví dụ 'says Emma'). Cả hai đều đúng ngữ pháp, nhưng trật tự đảo ngữ rất phổ biến trong văn viết kể chuyện.
"I am ready," says Leo.
"Tôi đã sẵn sàng," Leo nói.
EN: The modal verb 'should' is used to express obligation, duty, or a strong recommendation. It is followed by the base form of the verb (in this case, 'work').
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu "should" (nên) được dùng để diễn tả sự bắt buộc, bổn phận hoặc lời khuyên mạnh mẽ. Sau nó phải là động từ nguyên mẫu (trong câu này là "work").
We should protect the environment.
Chúng ta nên bảo vệ môi trường.
EN: The infinitive phrase 'to reach them' (to + verb) is used here as an adverbial of purpose, explaining 'why' they should work hard. 'Them' is a pronoun referring back to 'dreams'.
Tiếng Việt: Cụm động từ nguyên mẫu "to reach them" (to + động từ) được dùng ở đây như cụm trạng từ chỉ mục đích, giải thích "tại sao" họ nên cố gắng. Đại từ "them" dùng để chỉ "những giấc mơ" (dreams) đã được nhắc đến trước đó.
She studies hard to pass the exam.
Cô ấy học hành chăm chỉ để vượt qua kỳ thi.
EN: The infinitive 'to learn' is used here as an adverbial of purpose (to-infinitive of purpose), which explains 'why' the action of studying is performed. It can be translated as 'in order to' or 'to'.
Tiếng Việt: Động từ nguyên mẫu «to learn» ở đây được dùng như trạng ngữ chỉ mục đích (động từ nguyên mẫu chỉ mục đích), để giải thích tại sao thực hiện hành động «học (study)». Có thể hiểu là «để…» hoặc «đi…».
She saves money to buy a new laptop.
Cô ấy tiết kiệm tiền để mua một chiếc máy tính xách tay mới.
EN: The phrase 'a lot' is used as an adverb meaning 'very much' or 'frequently' to modify the verb 'study'. It does not require a noun after it when used this way.
Tiếng Việt: Cụm từ «a lot» ở đây được dùng như trạng từ, nghĩa là «rất nhiều» hoặc «thường xuyên», để bổ nghĩa cho động từ «study (học)». Khi dùng theo cách này, sau nó không cần danh từ.
He travels a lot for his job.
Anh ấy thường xuyên đi công tác xa vì công việc.
EN: The structure 'let's' (let us) is followed by a base verb to make a suggestion. When followed by an object and another verb, as in 'let's help each other follow...', the verb 'help' can take a bare infinitive (verb in its base form without 'to') or a full infinitive (with 'to'). Here, 'follow' is a bare infinitive.
Tiếng Việt: Cấu trúc "let's" (dạng viết tắt của let us) được theo sau bởi động từ nguyên mẫu để đưa ra lời đề nghị. Khi theo sau là tân ngữ và một động từ khác, như "let's help each other follow...", động từ "help" (giúp) có thể được theo sau bởi động từ nguyên mẫu không có 'to' (động từ nguyên mẫu) hoặc động từ nguyên mẫu có 'to'. Ở đây, "follow" là động từ nguyên mẫu không có 'to'.
Let's help him clean the kitchen.
Hãy giúp anh ấy dọn dẹp nhà bếp nào.
EN: The reciprocal pronoun 'each other' is used to show that two or more people carry out an action to one another. In this sentence, it acts as the object of the verb 'help'.
Tiếng Việt: Đại từ tương hỗ "each other" (lẫn nhau) được dùng để diễn tả hai hoặc nhiều người thực hiện hành động đối với nhau. Trong câu này, nó là tân ngữ của động từ "help".
We should respect each other.
Chúng ta nên tôn trọng lẫn nhau.
EN: The pronoun 'everyone' is grammatically singular. Therefore, it takes the singular verb 'has' instead of 'have'.
Tiếng Việt: Đại từ "everyone" (mọi người) về mặt ngữ pháp được xem là số ít. Do đó, sau nó phải dùng động từ số ít "has", chứ không phải động từ số nhiều "have".
Everyone wants to be happy.
Mọi người đều muốn hạnh phúc.
EN: The word 'one' is used as an indefinite pronoun to avoid repeating a previously mentioned countable noun (in this case, 'dream'). 'Too' is an adverb meaning 'also', placed at the end of the clause.
Tiếng Việt: Đại từ "one" được dùng ở đây như một đại từ bất định để tránh lặp lại một danh từ đếm được đã nhắc đến trước đó (ở đây là "dream"). "Too" là trạng từ, nghĩa là "cũng", thường được đặt ở cuối mệnh đề.
I don't have a pen. Can you lend me one?
Tôi không có bút. Bạn có thể cho tôi mượn một cây được không?
EN: The verb 'enjoy' is always followed by a gerund (verb-ing) when expressing an action that one likes doing. It cannot be followed by an infinitive (to + verb).
Tiếng Việt: Động từ «enjoy» (thưởng thức/thích) khi diễn tả một hành động luôn được theo sau bởi danh động từ (V-ing), không được dùng động từ nguyên mẫu (to + V).
She enjoys playing the piano after dinner.
Cô ấy thích chơi piano sau bữa tối.
EN: The phrase 'more than anything' is a common idiom used to express that you like or want something more than any other option or activity. It functions as an adverbial modifier of degree.
Tiếng Việt: Cụm từ «more than anything» theo nghĩa đen là «hơn bất cứ điều gì», thường được dùng để diễn tả việc «thích nhất» hoặc «muốn nhất» điều gì đó, trong câu đóng vai trò trạng từ chỉ mức độ bổ nghĩa cho toàn bộ hành động.
I want to travel to Japan more than anything.
Tôi muốn đi du lịch Nhật Bản hơn bất cứ điều gì khác.
EN: In English-speaking cultures, expressing personal passions and dreams with strong emphasis (like 'more than anything') is highly encouraged and seen as a sign of enthusiasm and self-awareness, especially when discussing hobbies and future careers.
EN: The subordinate conjunction 'when' is used to introduce an adverbial clause of time, indicating the period during which the main action occurred. In this sentence, 'When I was young' sets the time frame for the main action 'I started to keep a diary'.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "when" (khi) được dùng để dẫn dắt mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, diễn tả bối cảnh thời gian xảy ra hành động chính. Trong câu này, "When I was young" (Khi tôi còn trẻ) đặt ra khung thời gian cho mệnh đề chính "I started to keep a diary".
When I lived in Tokyo, I ate sushi every week.
Khi tôi sống ở Tokyo, tôi ăn sushi mỗi tuần.
EN: The verb 'start' can be followed by an infinitive ('to' + base verb) to indicate the beginning of an action. The phrase 'keep a diary' is a common collocation meaning to regularly write down daily experiences and thoughts.
Tiếng Việt: Động từ "start" (bắt đầu) có thể được theo sau bởi động từ nguyên mẫu ('to' + động từ nguyên mẫu) để diễn tả việc bắt đầu một hành động. Cụm từ "keep a diary" là một cụm từ cố định, nghĩa là viết nhật ký thường xuyên để ghi lại cuộc sống và suy nghĩ hàng ngày.
She started to learn French last month.
Cô ấy bắt đầu học tiếng Pháp vào tháng trước.
EN: In English-speaking cultures, 'keeping a diary' or 'journaling' is a very common personal practice from a young age, often encouraged by teachers and parents to improve writing skills and express emotions.
EN: The verb 'love' can be followed by a gerund (verb-ing) to express a general preference or enjoyment of an activity. The gerund acts as the direct object of the verb.
Tiếng Việt: Động từ "love" (yêu thích) có thể được theo sau bởi danh động từ (động từ-ing) để diễn tả sự yêu thích hoặc tận hưởng chung đối với một hoạt động nào đó. Khi đó, danh động từ đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ.
She loves taking photos of nature.
Cô ấy thích chụp ảnh thiên nhiên.
EN: The possessive determiner 'own' is used after a possessive adjective (like 'my', 'your', 'his', 'her') to emphasize that something belongs to a specific person and no one else.
Tiếng Việt: Từ hạn định sở hữu "own" (của riêng) được dùng sau tính từ sở hữu (như 'my', 'your', 'his', 'her') để nhấn mạnh rằng vật gì đó thuộc về riêng một người cụ thể, chứ không phải người khác.
He wants to build his own house.
Anh ấy muốn xây ngôi nhà của riêng mình.
EN: The verb 'hope' is followed by a to-infinitive (to + base verb) when expressing a desire to perform an action in the future.
Tiếng Việt: Động từ "hope" (hy vọng) được theo sau bởi động từ nguyên mẫu có 'to' (to + động từ nguyên mẫu) khi diễn tả mong muốn thực hiện một hành động hoặc đạt được một trạng thái nào đó trong tương lai.
She hopes to travel around the world next year.
Cô ấy hy vọng năm sau có thể đi du lịch vòng quanh thế giới.
EN: The prepositional phrase 'in the future' is used as an adverbial modifier to specify when an event or state is expected to happen.
Tiếng Việt: Cụm giới từ "in the future" (trong tương lai) được dùng như một trạng từ bổ nghĩa để xác định rõ thời điểm xảy ra sự kiện hoặc trạng thái được dự kiến.
I want to buy a house in the future.
Tôi hy vọng trong tương lai có thể mua được một ngôi nhà.
EN: The infinitive phrase 'To improve...' is used as an adverbial of purpose at the beginning of the sentence to state the goal or intention before the main action. It is often separated from the main clause by a comma.
Tiếng Việt: Cụm động từ nguyên mẫu «To improve...» (để cải thiện...) ở đây được dùng như trạng ngữ chỉ mục đích, đặt ở đầu câu để nêu mục tiêu hoặc ý định trước khi hành động chính xảy ra, thường được ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy.
To pass the exam, she studied until midnight.
Để vượt qua kỳ thi, cô ấy đã học đến nửa đêm.
EN: The coordinating conjunction 'and' connects two parallel verbs in the simple present tense: 'read' and 'practice'. Both verbs share the same subject 'I'.
Tiếng Việt: Liên từ kết hợp «and» nối hai động từ song song ở thì hiện tại đơn: «read» (đọc) và «practice» (luyện tập). Hai động từ này dùng chung một chủ ngữ «I» (tôi).
I eat healthy food and exercise every day.
Tôi ăn thức ăn lành mạnh và tập thể dục mỗi ngày.
EN: The coordinating conjunction 'but' is used to connect two independent clauses (complete sentences) that show contrast. A comma is typically placed before 'but' when it connects two independent clauses.
Tiếng Việt: Liên từ đẳng lập "but" (nhưng) được dùng để nối hai mệnh đề độc lập (tức là hai câu hoàn chỉnh) có ý nghĩa tương phản. Khi nối hai mệnh đề độc lập, thường có dấu phẩy trước "but".
I wanted to go for a walk, but it started to rain.
Tôi muốn đi dạo, nhưng trời bắt đầu mưa.
EN: The verb 'enjoy' is a transitive verb that must be followed by a noun, pronoun, or a gerund (V-ing) as its object. In this sentence, it is followed by the noun phrase 'different things'.
Tiếng Việt: Động từ "enjoy" (yêu thích/tận hưởng) là ngoại động từ, phải theo sau bởi danh từ, đại từ hoặc danh động từ (V-ing) làm tân ngữ. Trong câu này, sau nó là cụm danh từ "different things".
They enjoy playing board games on weekends.
Họ thích chơi trò chơi bàn cờ vào cuối tuần.
EN: The noun clause starting with 'that' acts as the direct object of the verb 'believe'. The conjunction 'that' is often omitted in informal speech, but it introduces a complete sentence (subject + verb) that expresses the belief.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ bắt đầu bằng "that" đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ "believe". Trong văn nói, "that" thường được lược bỏ, nó dẫn dắt một câu hoàn chỉnh (chủ ngữ + động từ) để diễn tả nội dung được tin tưởng.
I believe that we can win the game.
Tôi tin rằng chúng ta có thể giành chiến thắng trong trận đấu này.
EN: The causative verb 'make' is followed by an object and a bare infinitive (verb in base form without 'to') to express causing something to happen. The phrase 'make a dream come true' uses 'come' as the bare infinitive.
Tiếng Việt: Động từ gây khiến «make» được theo sau bởi tân ngữ và động từ nguyên mẫu (động từ nguyên thể không có «to»), dùng để diễn tả việc làm cho điều gì đó xảy ra. Trong cụm từ «make a dream come true» (biến ước mơ thành hiện thực), «come» được dùng làm động từ nguyên mẫu.
She wants to make her parents proud.
Cô ấy muốn làm cho bố mẹ mình cảm thấy tự hào.
EN: The phrase 'make a dream come true' is a very common idiom in English-speaking cultures, reflecting a strong cultural value placed on individualism, self-determination, and the pursuit of personal goals (often referred to in the US as the 'American Dream').
EN: The infinitive 'to improve' is used here as an adverbial of purpose, explaining 'why' the action (what do you do) is performed. It can be translated as 'in order to' or 'to'.
Tiếng Việt: Động từ nguyên mẫu "to improve" (cải thiện/nâng cao) được dùng ở đây như một cụm trạng từ chỉ mục đích, giải thích "tại sao" phải thực hiện hành động trước đó (bạn làm gì đó). Có thể hiểu là "để...".
I study hard to pass the exam.
Tôi học hành chăm chỉ để vượt qua kỳ thi.
EN: The word 'writing' is a gerund (verb + -ing acting as a noun), serving as the object of the transitive verb 'improve'. It refers to the activity or skill of writing.
Tiếng Việt: Danh động từ (động từ + -ing dùng như danh từ) "writing" ở đây là tân ngữ của động từ ngoại động từ "improve", chỉ hoạt động hoặc kỹ năng "viết lách".
She enjoys reading novels in her free time.
Cô ấy thích đọc tiểu thuyết khi rảnh rỗi.
EN: The infinitive 'to learn' is used here as an adverbial of purpose (to-infinitive of purpose), which explains 'why' the action of reading is performed. It can be translated as 'in order to' or 'so as to'.
Tiếng Việt: Động từ nguyên mẫu "to learn" được dùng ở đây như trạng từ chỉ mục đích (động từ nguyên mẫu chỉ mục đích), để giải thích "tại sao" phải thực hiện hành động đọc. Nó có thể được dịch là "để..." hoặc "để mà...".
She saves money to buy a new laptop.
Cô ấy tiết kiệm tiền để mua một chiếc máy tính xách tay mới.
EN: The phrase 'a lot' is used as an adverb meaning 'very much' or 'frequently' to modify the verb 'read'.
Tiếng Việt: Cụm từ "a lot" được dùng ở đây như một trạng từ, nghĩa là "rất nhiều" hoặc "thường xuyên", dùng để bổ nghĩa cho động từ "read" (đọc).
He travels a lot for his job.
Anh ấy thường xuyên đi công tác xa vì công việc.
EN: The 'to-infinitive' (to + base verb) is used here as an adverbial of purpose, explaining 'why' the action (watching cooking shows) is performed. It can be translated as 'in order to' or 'to'.
Tiếng Việt: Động từ nguyên mẫu (to + động từ nguyên mẫu) được dùng ở đây như một cụm trạng từ, để diễn tả mục đích, giải thích tại sao phải thực hiện một hành động nào đó (xem các chương trình nấu ăn). Có thể hiểu là "để..." hoặc "để mà...".
She studies hard to pass the exam.
Cô ấy học hành chăm chỉ để vượt qua kỳ thi.
EN: Direct speech is often followed by a reporting verb (like 'says') and the speaker's name. In English, when the reporting clause comes after the quote, we use a comma inside the quotation marks instead of a period.
Tiếng Việt: Câu trực tiếp thường được theo sau bởi động từ tường thuật (như 'says') và người nói. Trong tiếng Anh, khi lời nói được đặt ở phía trước, cuối câu bên trong dấu ngoặc kép phải dùng dấu phẩy thay vì dấu chấm.
EN: The infinitive 'to become' is used here as an adverbial of purpose (to-infinitive of purpose), which explains 'why' the action of practicing is performed. It can be translated as 'in order to' or 'so as to'.
Tiếng Việt: Động từ nguyên mẫu "to become" được dùng ở đây như trạng từ chỉ mục đích (động từ nguyên mẫu chỉ mục đích), để giải thích "tại sao" phải thực hiện hành động luyện tập. Nó có thể được hiểu là "để..." hoặc "để mà...".
She studies hard to pass the exam.
Cô ấy học hành chăm chỉ để vượt qua kỳ thi.
EN: The verb 'says' is in the simple present tense, which is commonly used in written narratives or dialogues to report what a character is saying in the present moment of the story.
Tiếng Việt: Động từ "says" được chia ở thì hiện tại đơn, thì này rất phổ biến trong văn tường thuật hoặc hội thoại viết, dùng để thuật lại lời nói của nhân vật tại thời điểm diễn ra câu chuyện.
"I am ready," says Sarah.
«Tôi đã sẵn sàng,» Sarah nói.
EN: In English narratives, the reporting verb (like 'says' or 'said') can sometimes be placed before the subject (e.g., 'says Ryan' instead of 'Ryan says') when it comes after a direct quote. This is a stylistic choice common in storytelling to keep the focus on the dialogue.
EN: The infinitive 'to enter' is used here as an adverbial of purpose (to-infinitive of purpose), which explains 'why' the action of studying hard is performed. It can be translated as 'in order to' or 'so as to'.
Tiếng Việt: Động từ nguyên mẫu "to enter" được dùng ở đây như trạng từ chỉ mục đích (động từ nguyên mẫu chỉ mục đích), để giải thích "tại sao" phải thực hiện hành động học hành chăm chỉ. Nó có thể được dịch là "để..." hoặc "để mà...".
She saves money to buy a new laptop.
Cô ấy tiết kiệm tiền để mua một chiếc máy tính xách tay mới.
EN: The verb 'study' is modified by the adverb 'hard'. In English, 'hard' can function as both an adjective and an adverb. Here, it is an adverb meaning 'with a great deal of effort'.
Tiếng Việt: Động từ "study" được bổ nghĩa bởi trạng từ "hard". Trong tiếng Anh, "hard" có thể đóng vai trò là tính từ hoặc trạng từ. Ở đây, nó là trạng từ, nghĩa là "một cách chăm chỉ, vất vả".
He works hard to support his family.
Anh ấy làm việc chăm chỉ để nuôi sống gia đình.
EN: In many cultures, including English-speaking countries, entering 'medical school' is highly prestigious and competitive, requiring immense dedication and high academic achievement. Unlike some countries where students enter medical school directly after high school, in the US and Canada, medical school is a graduate-level program entered after completing a bachelor's degree.
EN: The infinitive 'to improve' is used here as an infinitive of purpose, which explains 'why' the action of taking classes is performed. It can be translated as 'in order to' or 'to'.
Tiếng Việt: Động từ nguyên mẫu «to improve» ở đây được dùng như động từ nguyên mẫu chỉ mục đích, để giải thích «tại sao» thực hiện hành động học tập. Nó có thể được dịch là «để…» hoặc «nhằm…».
He exercises every day to stay healthy.
Anh ấy tập thể dục mỗi ngày để giữ gìn sức khỏe.
EN: The word 'painting' is a gerund (a verb ending in -ing that functions as a noun). Here, it acts as the noun meaning the activity or art of creating pictures with paint.
Tiếng Việt: Từ «painting» là một danh động từ (động từ kết thúc bằng -ing có chức năng như danh từ). Ở đây, nó được dùng như danh từ, chỉ hoạt động hoặc nghệ thuật tạo ra tranh bằng màu (kỹ năng hội họa/tác phẩm hội họa).
My sister is very good at painting.
Em gái tôi rất giỏi vẽ tranh.
EN: The Present Continuous Tense (be + verb-ing) is used here to describe an ongoing action or a process happening around the present time ('are working').
Tiếng Việt: Thì hiện tại tiếp diễn (be + động từ thêm -ing) được dùng ở đây để diễn tả một hành động đang diễn ra hiện tại hoặc một quá trình đang tiếp diễn ('are working', đang nỗ lực).
They are studying hard to pass the exam.
Họ đang học hành chăm chỉ để vượt qua kỳ thi.
EN: The 'to-infinitive' (to + base verb) is used to express purpose, answering the question 'why' an action is performed. Here, 'to reach' explains the purpose of 'working'.
Tiếng Việt: Động từ nguyên mẫu (to + động từ nguyên mẫu) có thể được dùng để diễn tả mục đích, trả lời cho câu hỏi "tại sao" một hành động được thực hiện. Ở đây, "to reach" (để đạt được) giải thích mục đích của "working" (nỗ lực).
She saved money to buy a new laptop.
Cô ấy tiết kiệm tiền để mua một chiếc máy tính xách tay mới.
EN: Gerund as Subject: A gerund (verb + -ing) can function as a noun and serve as the subject of a sentence. It is treated as a singular noun, so it takes a singular verb (e.g., 'is').
Tiếng Việt: Danh động từ làm chủ ngữ: Danh động từ (động từ + -ing) có thể được dùng như một danh từ và đóng vai trò là chủ ngữ trong câu. Chủ ngữ là danh động từ được xem là số ít, do đó phía sau phải dùng động từ số ít (ví dụ 'is').
Learning a new language takes time.
Học một ngôn ngữ mới cần có thời gian.
EN: Adverb 'however' as a Parenthetical Insert: 'however' is used to show contrast. When placed at the end of a clause or sentence, it is preceded by a comma and adds a sense of 'but' or 'nevertheless' to the entire statement.
Tiếng Việt: Trạng từ 'however' (tuy nhiên) như một thành phần chêm xen: 'however' được dùng để diễn tả sự tương phản. Khi được đặt ở cuối mệnh đề hoặc câu, phía trước nó có dấu phẩy, thêm vào toàn bộ câu nói sắc thái "nhưng" hoặc "mặc dù vậy".
The test was difficult; I passed, however.
Kỳ thi này rất khó; tuy nhiên, tôi vẫn vượt qua.
EN: In English narratives, when quoting direct speech, the reporting verb (like 'says' or 'asked') often undergoes inversion when it comes after the quote (e.g., 'says Emma' instead of 'Emma says'). This is a common stylistic device in storytelling to keep the focus on the dialogue.
EN: The verb 'enjoy' is a transitive verb that must be followed by a gerund (V-ing) rather than an infinitive (to V) when expressing an action that one finds pleasure in doing.
Tiếng Việt: Động từ "enjoy" (tận hưởng/thích) là ngoại động từ, khi theo sau bởi một hành động thì phải dùng danh động từ (V-ing), không thể dùng động từ nguyên mẫu (to V).
They enjoy playing board games on weekends.
Họ thích chơi trò chơi bàn cờ vào cuối tuần.
EN: The nominal relative clause (or noun clause) introduced by 'what' functions as the object of the gerund 'doing'. Here, 'what' means 'the thing(s) that' and contains its own antecedent.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ danh từ (hoặc mệnh đề danh từ) được dẫn dắt bởi "what" đóng vai trò là tân ngữ của danh động từ "doing". Ở đây, "what" tương đương với "the thing(s) that" (những điều mà), bản thân nó đã bao gồm tiền đề ngữ.
She always says what she thinks.
Cô ấy luôn nói những gì cô ấy nghĩ.
EN: In English narrative writing, especially in stories or dialogues, it is very common to invert the subject and verb (e.g., 'says Ryan' instead of 'Ryan says') when the reporting verb comes after the direct speech. This style adds a literary and rhythmic flow to the story.
EN: The preposition 'to' can be followed by a gerund (V-ing) when it functions as a preposition meaning 'directed toward' or 'associated with', rather than as part of an infinitive verb. In the phrase 'the secret to...', 'to' is a preposition, so the verb 'give' must become the gerund 'giving'.
Tiếng Việt: Giới từ «to» có thể được theo sau bởi danh động từ (V-ing). Khi «to» mang nghĩa «chỉ về» hoặc «liên quan đến» như một giới từ, chứ không phải là một phần của động từ nguyên mẫu, thì sau nó phải dùng danh động từ. Trong cụm từ «the secret to...» (bí quyết của...), «to» là giới từ, vì vậy động từ «give» phải chuyển thành danh động từ «giving».
The key to learning a new language is practice.
Chìa khóa để học một ngôn ngữ mới là luyện tập.
EN: The negative adverb 'never' is placed directly before the gerund 'giving up' to negate the action, meaning 'at no time doing so'.
Tiếng Việt: Trạng từ phủ định «never» (không bao giờ, chẳng bao giờ) được đặt trực tiếp trước danh động từ «giving up» để phủ định hành động đó, diễn tả ý «tuyệt đối không làm hành động đó».
She enjoys never having to wake up early on weekends.
Cô ấy tận hưởng cuộc sống cuối tuần không bao giờ phải dậy sớm.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: quyết định, quyết tâm làm điều gì đó
Trong ngữ cảnh: luyện tập, làm đi làm lại để thành thạo
Trong ngữ cảnh: khác nhau, không giống nhau
Trong ngữ cảnh: cải thiện, nâng cao (kỹ năng hoặc chất lượng)
Trong ngữ cảnh: Sự tôn trọng, kính trọng
Trong ngữ cảnh: tin, tin tưởng
Trong ngữ cảnh: thuộc về y học, y tế
Trong ngữ cảnh: bí quyết, bí mật
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Time when you are not working or studying and can do what you want.
thời gian rảnh rỗi, lúc nhàn rỗi
Used to refer to each member of a group when they are doing something to or with the other members.
nhau, lẫn nhau
To become reality; to actually happen.
trở thành hiện thực, thành sự thật
To stop trying to do something before you have finished, usually because it is too difficult.
từ bỏ