Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Sở thích, thú vui
Trong ngữ cảnh: Có hứng thú, quan tâm
Trong ngữ cảnh: Thư giãn, làm cho người ta thư thái.
Trong ngữ cảnh: luyện tập, rèn luyện
Trong ngữ cảnh: Sửa chữa, vá lại
Trong ngữ cảnh: thói quen
Trong ngữ cảnh: Thú vị, hào hứng
Trong ngữ cảnh: Gần gũi hơn, thân thiết hơn
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To be able to do something well; proficient in an activity.
Giỏi về...
To continue doing an activity repeatedly to improve skills.
Tiếp tục luyện tập
To have a desire or inclination for something.
Muốn, cảm thấy muốn làm gì...
To pass time in a specific way or with a particular person.
Dành thời gian, trải qua thời gian