EN: The verb 'enjoy' is always followed by a gerund (V-ing) when expressing an action that someone likes doing. It cannot be followed by an infinitive (to + verb).
Tiếng Việt: Động từ "enjoy" (thưởng thức/thích) khi diễn tả một hành động luôn phải được theo sau bởi động danh từ (V-ing), không được dùng động từ nguyên mẫu (to + động từ nguyên thể).
She enjoys playing the piano after dinner.
Cô ấy thích chơi piano sau bữa tối.
EN: The prepositional phrase 'on weekends' is used to describe habits or regular activities that happen every Saturday and Sunday. 'On the weekend' (singular) is also common, especially in American English.
Tiếng Việt: Cụm giới từ "on weekends" được dùng để diễn tả thói quen hoặc hoạt động thường xuyên xảy ra vào cuối tuần (thứ Bảy và Chủ nhật). Dùng dạng số nhiều weekends để chỉ "mỗi cuối tuần".
They usually go hiking on weekends.
Họ thường đi bộ đường dài vào cuối tuần.
EN: The phrase 'be good at' is used to express proficiency in a certain activity. It is followed by a noun or a gerund (V-ing).
Tiếng Việt: Cụm từ "be good at" được dùng để diễn tả sự thành thạo trong một hoạt động nào đó. Sau nó phải là danh từ hoặc động danh từ (V-ing).
She is good at playing tennis.
Cô ấy giỏi chơi quần vợt.
EN: When referring to playing musical instruments, the definite article 'the' is used before the instrument (e.g., play the violin, play the piano).
Tiếng Việt: Khi nói đến việc chơi nhạc cụ, phải dùng mạo từ xác định "the" trước tên nhạc cụ (ví dụ: play the violin, play the piano).
He is learning to play the piano.
Anh ấy đang học chơi piano.
EN: The verb 'finish' is followed by a gerund (verb-ing) when expressing the completion of an activity. It cannot be followed by an infinitive (to + verb).
Tiếng Việt: Động từ "finish" (hoàn thành) phải được theo sau bởi danh động từ (V-ing) làm tân ngữ, để diễn tả việc hoàn thành một hoạt động nào đó, không thể dùng động từ nguyên mẫu (to + V).
They finished painting the house yesterday.
Họ đã hoàn thành việc sơn nhà vào hôm qua.
EN: The word 'early' is used here as an adverb to modify the verb phrase 'finished doing her homework', indicating that the action was completed before the expected or usual time.
Tiếng Việt: "early" ở đây được dùng như trạng từ để bổ nghĩa cho cụm động từ "finished doing her homework", biểu thị rằng hành động đó được hoàn thành sớm hơn dự kiến hoặc thông thường.
He arrived early for the meeting.
Anh ấy đến buổi họp sớm.
EN: The verb 'love' can be followed by a gerund (V-ing) to express a strong, general preference or enjoyment of an activity.
Tiếng Việt: Động từ "love" (yêu thích) có thể được theo sau bởi danh động từ (V-ing) để diễn tả sự yêu thích mạnh mẽ và lâu dài đối với một hoạt động.
She loves playing the piano.
Cô ấy rất thích chơi piano.
EN: The word 'watching' is a gerund acting as the direct object of the verb 'love'. It is followed by 'basketball games', which acts as the object of the gerund.
Tiếng Việt: "watching" ở đây là danh động từ, làm tân ngữ trực tiếp của động từ "love". Còn "basketball games" là tân ngữ của danh động từ này, tạo thành cụm danh động từ.
He enjoys watching movies.
Anh ấy thích xem phim.
EN: Basketball is one of the most popular sports in the United States and many other countries. Expressing a love for watching sports games is a very common way to start a casual conversation or find common ground with others.
EN: Gerund as Subject: A gerund (verb + -ing) functions as a noun and can be used as the subject of a sentence. It takes a singular verb.
Tiếng Việt: Danh động từ làm chủ đề: Danh từ (động từ + -ing) có chức năng như danh từ và có thể được dùng làm chủ ngữ của câu. Sau nó phải dùng động từ số ít.
Reading books expands your mind.
Đọc sách có thể mở rộng tâm trí của bạn.
EN: Noun Adjunct (Noun modifying another noun): The word 'summer' is a noun used as an adjective to modify the noun 'hobby', describing what kind of hobby it is.
Tiếng Việt: Danh từ làm tính từ (danh từ bổ nghĩa cho danh từ khác): Từ "summer" (mùa hè) ở đây được dùng như tính từ, để bổ nghĩa cho danh từ "hobby" (sở thích), chỉ rõ đây là loại sở thích nào.
He attends a winter camp every year.
Anh ấy tham gia trại hè mỗi năm.
EN: The verb 'mind' is followed by a gerund (V-ing) when expressing the action that someone might object to. In polite requests, 'Do you mind + V-ing...?' is used to ask for permission or help in a courteous manner.
Tiếng Việt: Động từ "mind" (phiền/ngại) phải được theo sau bởi động danh từ (V-ing) khi diễn tả hành động mà ai đó có thể phản đối hoặc ngại. Trong các lời yêu cầu lịch sự, "Do you mind + V-ing...?" thường được dùng để nhờ vả hoặc xin phép một cách lịch sự.
Do you mind opening the window?
Bạn có phiền mở cửa sổ không?
EN: The verb 'help' can be followed by an object and the pattern 'with + noun' to specify the task or area in which assistance is being provided.
Tiếng Việt: Động từ "help" (giúp) có thể được theo sau bởi đại từ (tân ngữ) và cấu trúc "with + danh từ" để diễn tả việc giúp đỡ cụ thể trong một nhiệm vụ hoặc việc gì đó.
Can you help me with my homework?
Bạn có thể giúp tôi làm bài tập về nhà không?
EN: In English-speaking cultures, asking 'Do you mind...?' is considered a very polite and indirect way to make a request, as it gives the other person an easy option to decline without being rude. Remember that answering 'No' means 'I don't mind (I will help you)', while 'Yes' means 'I do mind (I won't help you)'.
EN: The pattern 'be interested in + noun/gerund' is used to express a hobby, passion, or curiosity about something. Since 'in' is a preposition, it must be followed by a noun or a gerund (V-ing).
Tiếng Việt: Cấu trúc "be interested in + danh từ/động danh từ" được dùng để diễn tả sự hứng thú, đam mê hoặc tò mò về một điều gì đó. Vì "in" là giới từ, sau nó phải là danh từ hoặc động danh từ (V-ing).
She is interested in learning photography.
Cô ấy hứng thú với việc học nhiếp ảnh.
EN: The verb 'learn' can be followed by an infinitive ('to' + base verb) to indicate acquiring the ability to perform an action.
Tiếng Việt: Động từ "learn" (học) có thể được theo sau bởi động từ nguyên mẫu ('to' + động từ nguyên thể) để diễn tả việc học và nắm được kỹ năng làm một hành động nào đó.
He wants to learn to play the piano.
Anh ấy muốn học chơi piano.
EN: Gerund as Subject: A gerund (verb + -ing) can function as a noun and serve as the subject of a sentence. It is treated as a singular noun, so it takes a singular verb (is).
Tiếng Việt: Động danh từ làm chủ ngữ: Động danh từ (động từ + -ing) có thể được dùng như danh từ và làm chủ ngữ trong câu. Chủ ngữ là động danh từ được xem là số ít, vì vậy động từ theo sau phải chia ở dạng số ít (is).
Reading books expands your mind.
Đọc sách có thể mở rộng tâm trí của bạn.
EN: Coordinate Adjectives: 'Fun' and 'relaxing' are adjectives connected by the coordinating conjunction 'and' to describe the subject. They share the same weight in the sentence.
Tiếng Việt: Tính từ phối hợp: 'fun' (vui) và 'relaxing' (thư giãn) là những tính từ được nối với nhau bằng liên từ kết hợp 'and', cùng bổ nghĩa cho chủ ngữ, và chúng có vai trò ngang nhau trong câu.
The movie was long and boring.
Bộ phim này vừa dài vừa nhàm chán.
EN: The verb 'keep' is followed by a gerund (V-ing) to express the continuation of an action or state, meaning 'to continue doing something' or 'to do something repeatedly'.
Tiếng Việt: Động từ "keep" được theo sau bởi động danh từ (V-ing) để diễn tả việc tiếp tục thực hiện một hành động hoặc trạng thái nào đó, nghĩa là "cứ tiếp tục làm gì" hoặc "làm đi làm lại việc gì".
She kept working despite being tired.
Dù rất mệt, cô ấy vẫn tiếp tục làm việc.
EN: The phrase 'every single day' is an emphatic form of 'every day', used to emphasize that the action happens without exception, every day.
Tiếng Việt: Cụm từ "every single day" là dạng nhấn mạnh của "every day", dùng để nhấn mạnh rằng hành động đó xảy ra mỗi ngày mà không có ngoại lệ.
I practice English every single day.
Tôi luyện tập tiếng Anh mỗi ngày.
EN: The phrasal verb 'feel like' is used to express a desire or inclination for something at a particular moment. It is followed by a gerund (V-ing) or a noun.
Tiếng Việt: Cụm động từ "feel like" được dùng để diễn tả mong muốn hoặc sự thèm muốn làm gì đó tại một thời điểm cụ thể. Sau nó phải là danh động từ (V-ing) hoặc danh từ.
I feel like going for a walk in the park.
Tôi muốn đi dạo trong công viên.
EN: Indefinite pronouns ending in -thing (like 'something', 'anything', 'nothing') are modified by adjectives that come *after* them, rather than before.
Tiếng Việt: Các đại từ bất định kết thúc bằng -thing (như 'something', 'anything', 'nothing') khi được bổ nghĩa bởi tính từ, tính từ phải đứng sau đại từ đó.
Do you have anything interesting to read?
Bạn có gì thú vị để đọc không?
EN: Gerund as Subject: A gerund (V-ing) can function as a noun and serve as the subject of a sentence. It is treated as a singular noun, so the verb that follows must be singular (e.g., 'makes').
Tiếng Việt: Động danh từ làm chủ ngữ: Động danh từ (V-ing) có thể được dùng như danh từ và làm chủ ngữ trong câu. Chủ ngữ là động danh từ được xem là số ít, vì vậy động từ theo sau phải chia ở dạng số ít (ví dụ: 'makes').
Reading books expands our knowledge.
Đọc sách có thể làm tăng kiến thức của chúng ta.
EN: Causative Verb Pattern (make + object + adjective): The verb 'make' can be used to express causing a state or emotion. The structure is 'make + object + adjective', meaning to cause the object to be in that state.
Tiếng Việt: Cấu trúc động từ khiến khiếm khuyết (make + tân ngữ + tính từ): Động từ 'make' có thể được dùng để diễn tả việc gây ra một trạng thái hoặc cảm xúc nào đó. Cấu trúc là "make + tân ngữ + tính từ", diễn tả việc làm cho tân ngữ ở trong một trạng thái nào đó.
The good news made her happy.
Tin tốt này làm cô ấy rất vui.
EN: The verb 'enjoy' is followed by a gerund (verb-ing) when expressing an activity that someone likes doing. It cannot be followed by an infinitive (to + verb).
Tiếng Việt: Động từ "enjoy" (thưởng thức/thích) phải được theo sau bởi động danh từ (V-ing) khi diễn tả một hoạt động. Ở đây không được dùng động từ nguyên mẫu (to + V).
They enjoy playing board games on rainy days.
Họ thích chơi trò chơi bàn vào những ngày mưa.
EN: The phrase 'spend time' means to pass time doing something or being with someone. It is often followed by 'together' to emphasize shared experiences.
Tiếng Việt: Cụm từ "spend time" có nghĩa là dành thời gian để làm gì đó hoặc ở bên ai đó. Thường được dùng với "together" (cùng nhau) để nhấn mạnh khoảng thời gian cùng trải nghiệm.
We should spend more time together.
Chúng ta nên dành nhiều thời gian bên nhau hơn.
EN: The indefinite pronoun 'everyone' is grammatically singular. Therefore, the verb that follows it must take the third-person singular form (e.g., 'enjoys' with an -s).
Tiếng Việt: Đại từ bất định "everyone" (mọi người) về mặt ngữ pháp được xem là số ít. Vì vậy, động từ theo sau phải chia ở dạng ngôi thứ ba số ít (ví dụ: động từ enjoy phải thêm -s thành enjoys).
Everyone in the class has a textbook.
Mọi người trong lớp đều có một quyển sách giáo khoa.
EN: The verb 'enjoy' is followed by a gerund (V-ing) as its object, not an infinitive (to V). In this sentence, 'doing' is the gerund acting as the object of 'enjoys'.
Tiếng Việt: Động từ "enjoy" (thưởng thức/thích) phải được theo sau bởi động danh từ (V-ing) làm tân ngữ, không được dùng động từ nguyên mẫu (to V). Trong câu này, "doing" là động danh từ, làm tân ngữ của "enjoys".
She enjoys playing the piano in her free time.
Cô ấy thích chơi piano khi rảnh rỗi.
EN: The verb 'love' can be followed by a gerund (verb-ing) to express a general preference or enjoyment of an activity. In this sentence, 'growing' is the gerund acting as the direct object of 'loves'.
Tiếng Việt: Động từ "love" (yêu thích) có thể được theo sau bởi danh động từ (V-ing) để diễn tả sự yêu thích hoặc tận hưởng chung đối với một hoạt động nào đó. Trong câu này, "growing" là danh động từ, làm tân ngữ trực tiếp của "loves".
She loves taking photos of sunsets.
Cô ấy thích chụp ảnh hoàng hôn.
EN: The simple present tense is used here to describe a habitual action or a permanent state. Because the subject 'My mom' is third-person singular, the verb 'love' takes the ending '-s' to become 'loves'.
Tiếng Việt: Thì hiện tại đơn được dùng ở đây để mô tả một hành động thói quen hoặc một trạng thái thường xuyên. Vì chủ ngữ "My mom" (mẹ tôi) là ngôi thứ ba số ít, nên động từ "love" phải thêm "-s" thành "loves".
EN: In many English-speaking countries, gardening is a highly popular and therapeutic hobby. Having a 'small garden' or backyard is a common feature of suburban homes, and tending to flowers or vegetables is often associated with relaxation and family pride.
EN: The phrase 'be good at' is a common idiom used to express proficiency or skill in a particular area. It is followed by a noun or a gerund (verb-ing).
Tiếng Việt: Cụm từ "be good at" là một cụm từ phổ biến dùng để diễn tả sự thành thạo hoặc giỏi về một lĩnh vực cụ thể. Sau nó phải là danh từ hoặc động danh từ (động từ-ing).
She is good at playing the piano.
Cô ấy rất giỏi chơi piano.
EN: A gerund (verb-ing) is used after prepositions like 'at'. In this sentence, 'fixing' acts as the object of the preposition 'at'.
Tiếng Việt: Sau giới từ (như "at"), động từ phải chuyển thành dạng động danh từ (động từ-ing). Trong câu này, "fixing" là tân ngữ của giới từ "at".
He is interested in learning new languages.
Anh ấy rất hứng thú với việc học ngôn ngữ mới.
EN: The verb 'enjoy' is always followed by a gerund (V-ing) when expressing an action that someone likes doing. It cannot be followed by an infinitive (to + verb).
Tiếng Việt: Động từ "enjoy" (thưởng thức/thích) khi theo sau là động từ phải dùng động danh từ (V-ing), không được dùng động từ nguyên mẫu (to + động từ).
She enjoys reading novels in her free time.
Cô ấy thích đọc tiểu thuyết khi rảnh rỗi.
EN: The simple present tense is used here to describe a regular habit or routine. Since 'My brother' is a third-person singular subject, the verb 'enjoy' takes the ending '-s' to become 'enjoys'.
Tiếng Việt: Ở đây dùng thì hiện tại đơn để diễn tả một thói quen hoặc hoạt động thường xuyên. Vì chủ ngữ "My brother" (anh/em trai tôi) là ngôi thứ ba số ít, nên động từ "enjoy" phải thêm "-s" thành "enjoys".
EN: The verb 'like' can be followed by a gerund (verb-ing) to express a general preference or hobby. When expressing multiple hobbies, the gerunds should be parallel in form (e.g., 'drawing and writing').
Tiếng Việt: Động từ "like" (thích) có thể được theo sau bởi động danh từ (V-ing) để diễn tả sở thích hoặc sự yêu thích chung. Khi diễn tả nhiều sở thích cùng lúc, cấu trúc động danh từ phải giữ sự song song (ví dụ: "drawing and writing").
She likes swimming and playing tennis on weekends.
Cô ấy thích bơi lội và chơi quần vợt vào cuối tuần.
EN: Adjective order: When multiple adjectives describe a noun, they follow a general order. Here, 'short' (size) comes before 'funny' (opinion/observation) to modify the noun 'stories'.
Tiếng Việt: Trật tự tính từ: Khi có nhiều tính từ cùng bổ nghĩa cho một danh từ, chúng thường tuân theo một trật tự chung. Ở đây, "short" (ngắn/dài) đứng trước "funny" (buồn cười/ý kiến chủ quan), cùng bổ nghĩa cho danh từ "stories" (những câu chuyện).
He wrote a short, interesting article.
Anh ấy viết một bài báo ngắn và thú vị.
EN: The verb 'enjoy' is followed by a gerund (verb-ing) to express liking an activity. This is a common pattern for verbs of liking or disliking.
Tiếng Việt: Động từ "enjoy" (thưởng thức/thích) phải được theo sau bởi động danh từ (V-ing) làm tân ngữ, để diễn tả sự thích thú với một hoạt động nào đó. Đây là cách dùng phổ biến của các động từ chỉ sở thích.
They enjoy playing board games on rainy days.
Họ thích chơi trò chơi bàn vào những ngày mưa.
EN: The prepositional phrase 'on weekends' is used to describe habits or regular activities that happen every weekend. It can be placed at the beginning or the end of a sentence.
Tiếng Việt: Cụm giới từ "on weekends" được dùng để diễn tả thói quen hoặc hoạt động thường xuyên xảy ra vào mỗi cuối tuần. Nó có thể đứng đầu câu hoặc cuối câu; khi đứng đầu câu, thường có dấu phẩy để tách.
On weekends, I usually sleep in.
Vào cuối tuần, tôi thường ngủ nướng.
EN: In many English-speaking cultures, cooking 'big meals' (like a Sunday roast or a large family dinner) on weekends is a traditional way for families and friends to gather, slow down, and connect after a busy work week.
EN: Gerund as Subject: A gerund (verb + -ing) can function as a noun and serve as the subject of a sentence. It takes a singular verb.
Tiếng Việt: Động danh từ làm chủ ngữ: Động danh từ (động từ + -ing) có thể được dùng như danh từ và làm chủ ngữ trong câu. Sau nó phải là động từ chia ở dạng số ít.
Swimming is a great way to stay healthy.
Bơi lội là một cách tốt để giữ gìn sức khỏe.
EN: Prepositional Phrase as Modifier: The prepositional phrase 'before bed' acts as an adjective modifying the gerund 'Reading', specifying when the action takes place.
Tiếng Việt: Cụm giới từ làm bổ ngữ: Cụm giới từ "before bed" (trước khi đi ngủ) ở đây được dùng như tính từ, bổ nghĩa cho động danh từ "Reading", chỉ rõ thời điểm xảy ra hành động.
A walk after dinner is very relaxing.
Đi bộ sau bữa tối rất thư giãn.
EN: In many English-speaking cultures, establishing a 'bedtime routine' or 'quiet habit' before sleeping, such as reading a physical book, is highly valued for mental well-being and sleep hygiene, contrasting with the modern habit of looking at screens.
EN: The verb 'keep' is followed by a gerund (V-ing) to express that an action continues or is repeated. In this sentence, 'keeps practicing' means the action of practicing is done repeatedly or continuously.
Tiếng Việt: Động từ "keep" được theo sau bởi động danh từ (V-ing) để diễn tả một hành động tiếp tục diễn ra hoặc lặp đi lặp lại. Trong câu này, "keeps practicing" diễn tả hành động luyện tập tiếp tục hoặc lặp lại.
She keeps talking about her new job.
Cô ấy cứ nói mãi về công việc mới của mình.
EN: The verb 'practice' is also followed by a gerund (V-ing) when it takes an action as its object. Here, 'practicing the guitar' uses the gerund 'practicing' which itself takes 'the guitar' as its direct object.
Tiếng Việt: Động từ "practice" (luyện tập) cũng phải được theo sau bởi động danh từ (V-ing) khi nó có tân ngữ là hành động. Ở đây, trong "practicing the guitar", động danh từ "practicing" lại có "the guitar" làm tân ngữ trực tiếp.
He practices speaking English every day.
Anh ấy luyện tập nói tiếng Anh mỗi ngày.
EN: A gerund phrase (verb-ing + object/modifier) can function as the singular subject of a sentence. In this sentence, 'Doing what we love' is the gerund phrase acting as the subject, which takes the singular verb 'makes'.
Tiếng Việt: Cụm động danh từ (động từ-ing + tân ngữ/bổ ngữ) có thể làm chủ ngữ số ít của cả câu. Trong câu này, "Doing what we love" (làm điều chúng ta yêu thích) là cụm động danh từ làm chủ ngữ, vì vậy động từ theo sau phải chia ở dạng số ít "makes".
Reading books in the morning helps me focus.
Đọc sách vào buổi sáng giúp tôi tập trung.
EN: The verb 'make' can be used as a causative verb followed by an object and an adjective (make + object + adjective) to describe causing someone or something to be in a certain state.
Tiếng Việt: Động từ "make" có thể được dùng như động từ khiến khiếm khuyết, theo sau là "tân ngữ + tính từ" (make + tân ngữ + tính từ), để diễn tả việc làm cho ai đó hoặc cái gì đó ở trong một trạng thái nào đó.
The good news made everyone happy.
Tin tốt này làm cho mọi người đều vui.
EN: The verb 'enjoy' is followed by a gerund (verb-ing) to express pleasure in doing an activity. It cannot be followed by an infinitive (to + verb).
Tiếng Việt: Động từ "enjoy" (thưởng thức/thích) phải được theo sau bởi động danh từ (V-ing) làm tân ngữ, để diễn tả sự thích thú khi làm một hoạt động nào đó. Lưu ý không được dùng động từ nguyên mẫu (to + V).
I enjoy reading books in my free time.
Tôi thích đọc sách khi rảnh rỗi.
EN: In English, when addressing someone directly by name (vocative case), a comma is placed before the name at the end of the sentence.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh, khi gọi trực tiếp tên ai đó (hô cách), nếu tên đứng cuối câu, phải có dấu phẩy trước tên để tách khỏi phần còn lại của câu.
How are you feeling today, John?
John, hôm nay bạn cảm thấy thế nào?
EN: In English-speaking cultures, asking about someone's hobbies or what they enjoy doing is a very common and polite way to make small talk and build rapport, especially when getting to know someone.
EN: The verb 'enjoy' is transitively followed by a gerund (V-ing) as its object, not an infinitive (to V). When connecting multiple activities, parallel structure must be maintained (V-ing and V-ing).
Tiếng Việt: Động từ "enjoy" (thưởng thức/thích) phải được theo sau bởi động danh từ (V-ing) làm tân ngữ, không được dùng động từ nguyên mẫu (to V). Khi nối nhiều hoạt động, phải giữ cấu trúc song song, tức là "V-ing and V-ing".
We enjoy listening to music and dancing.
Chúng tôi thích nghe nhạc và nhảy múa.
EN: The phrase 'take photos' uses the plural noun 'photos' to refer to the general activity of photography rather than taking one specific picture.
Tiếng Việt: Cụm từ "take photos" (chụp ảnh) dùng danh từ số nhiều "photos" để chỉ hoạt động chụp ảnh nói chung, không chỉ riêng một bức ảnh cụ thể nào.
She loves taking photos of nature.
Cô ấy đam mê chụp ảnh thiên nhiên.
EN: The phrase 'be good at' is used to express proficiency or skill in a particular activity. It is followed by a noun or a gerund (verb-ing).
Tiếng Việt: Cụm từ "be good at" được dùng để diễn tả việc giỏi hoặc thành thạo một hoạt động hoặc kỹ năng nào đó. Sau nó phải là danh từ hoặc động danh từ (V-ing).
She is good at playing the piano.
Cô ấy giỏi chơi piano.
EN: A gerund (verb-ing) is used after prepositions like 'at'. Here, 'fixing' acts as a noun representing the activity of repairing.
Tiếng Việt: Sau giới từ (như "at"), động từ phải chuyển thành dạng động danh từ (V-ing). Ở đây, "fixing" đóng vai trò là danh từ, chỉ hoạt động "sửa chữa".
He is interested in learning new languages.
Anh ấy quan tâm đến việc học ngôn ngữ mới.
EN: Using gerunds (verb + -ing) as objects of the verb 'like'. A gerund functions as a noun, representing the activity itself.
Tiếng Việt: Sử dụng danh động từ (động từ + -ing) làm tân ngữ của động từ "like". Danh động từ đóng vai trò như danh từ trong câu, để chỉ chính hoạt động đó.
I prefer swimming to running.
Tôi thích bơi hơn chạy bộ.
EN: The use of 'A or B more' in alternative questions to ask about a preference between two options.
Tiếng Việt: Cấu trúc "A or B more" trong câu hỏi lựa chọn được dùng để hỏi về sự yêu thích giữa hai lựa chọn.
Do you like tea or coffee more?
Bạn thích trà hay cà phê hơn?
EN: Gerunds (V-ing) as Objects and Subjects: A gerund is a verb ending in '-ing' that functions as a noun. In the first clause, 'dancing' acts as the direct object of the verb 'love'. In the second clause, 'singing' acts as the subject of the sentence.
Tiếng Việt: Động danh từ (V-ing) làm tân ngữ và chủ ngữ: Động danh từ là động từ thêm -ing, có chức năng như danh từ. Trong mệnh đề thứ nhất, 'dancing' là tân ngữ trực tiếp của động từ 'love'; trong mệnh đề thứ hai, 'singing' là chủ ngữ của câu.
Swimming is fun, but I prefer running.
Bơi lội rất thú vị, nhưng tôi thích chạy bộ hơn.
EN: Coordinating Conjunction 'but': The conjunction 'but' is used to connect two independent clauses that show a contrast or conflict. A comma is typically placed before 'but' when it connects two complete sentences.
Tiếng Việt: Liên từ kết hợp 'but': Liên từ 'but' dùng để nối hai mệnh đề độc lập diễn tả sự tương phản hoặc mâu thuẫn. Khi nó nối hai câu hoàn chỉnh, thường có dấu phẩy trước 'but'.
He wants to buy a car, but he doesn't have enough money.
Anh ấy muốn mua một chiếc xe hơi, nhưng anh ấy không có đủ tiền.
EN: The verb 'finish' is followed by a gerund (verb-ing) to indicate the completion of an activity. It cannot be followed by an infinitive (to + verb).
Tiếng Việt: Động từ "finish" (hoàn thành) phải được theo sau bởi động danh từ (V-ing) để diễn tả việc hoàn thành một hoạt động nào đó, không được dùng động từ nguyên mẫu (to + V).
She finished doing her homework early.
Cô ấy đã làm xong bài tập về nhà sớm.
EN: The Simple Past Tense is used to describe an action that was completed at a specific time in the past (in this case, 'today').
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ (trong câu này là "today" hôm nay).
They watched a movie yesterday.
Họ đã xem một bộ phim ngày hôm qua.
EN: Gerunds as Subjects: A gerund (verb + -ing) can function as a noun and serve as the subject of a sentence. It is treated as a singular noun, so it takes a singular verb (e.g., 'is').
Tiếng Việt: Danh động từ làm chủ ngữ: Danh động từ (động từ + -ing) có thể đóng vai trò như một danh từ và làm chủ ngữ trong câu. Chủ ngữ là danh động từ được xem là số ít, vì vậy động từ theo sau phải ở dạng số ít (ví dụ: 'is').
Reading books expands your mind.
Đọc sách có thể mở rộng tâm trí của bạn.
EN: Superlative Adjectives: The superlative form of 'good' is 'the best'. It is used to compare three or more things, indicating the highest degree of a quality.
Tiếng Việt: Tính từ so sánh nhất: Dạng so sánh nhất của 'good' là 'the best'. Nó được dùng để so sánh ba người hoặc vật trở lên, biểu thị mức độ cao nhất của một đặc điểm nào đó.
This is the best movie I have ever seen.
Đây là bộ phim hay nhất mà tôi từng xem.
EN: The verb 'keep' is followed by a gerund (verb-ing) to express the continuation of an action or state. It means to do something repeatedly or continuously.
Tiếng Việt: Động từ "keep" được theo sau bởi danh động từ (V-ing) để diễn tả sự tiếp diễn của một hành động hoặc trạng thái. Nghĩa là "cứ tiếp tục, liên tục làm việc gì đó".
She keeps practicing the piano every day.
Cô ấy luyện tập piano mỗi ngày.
EN: The conjunction 'until' is used to connect an action with a point in time or an event when that action stops. In this sentence, it introduces an adverbial clause of time.
Tiếng Việt: Liên từ "until" (cho đến khi) được dùng để nối một hành động với một thời điểm hoặc sự kiện mà hành động đó dừng lại. Trong câu này, nó giới thiệu một mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian.
We waited until the rain stopped.
Chúng tôi đợi cho đến khi mưa tạnh.
EN: The phrase 'get it right' is a very common idiomatic expression in English-speaking cultures, reflecting a mindset of perseverance, trial and error, and ultimate mastery.
EN: Gerund as Subject: A gerund (verb + -ing) can function as a noun and serve as the subject of a sentence. It is treated as a singular noun, so it takes a singular verb (e.g., 'is').
Tiếng Việt: Động danh từ làm chủ ngữ: Động danh từ (động từ + -ing) có thể được dùng như danh từ và làm chủ ngữ trong câu. Chủ ngữ là động danh từ được xem là số ít, vì vậy động từ theo sau phải chia ở dạng số ít (ví dụ: 'is').
Reading books expands your mind.
Đọc sách có thể mở rộng tâm trí của bạn.
EN: Present Participle as Adjective (-ing adjective): Adjectives ending in '-ing' are used to describe the characteristic of a thing or situation that causes a certain feeling (e.g., 'exciting' means something makes you feel excited).
Tiếng Việt: Hiện tại phân từ làm tính từ (-ing adjective): Tính từ kết thúc bằng '-ing' dùng để mô tả đặc điểm vốn có của sự vật hoặc tình huống, mang nghĩa "làm cho người ta cảm thấy..." (ví dụ: 'exciting' nghĩa là điều gì đó khiến người ta cảm thấy hào hứng).
Traveling to new places is always interesting.
Du lịch đến những nơi mới luôn rất thú vị.
EN: Gerund as Subject: A gerund (verb + -ing) can function as a noun and serve as the subject of a sentence. It is treated as a singular noun, so the verb that follows must agree with it (e.g., 'makes' with an 's').
Tiếng Việt: Danh động từ làm chủ đề: Danh từ (động từ + -ing) có thể đóng vai trò như danh từ và làm chủ ngữ trong câu. Chủ ngữ là danh động từ được xem là số ít, vì vậy động từ theo sau phải dùng dạng số ít (ví dụ: 'makes' thêm 's').
Reading books expands our knowledge.
Đọc sách giúp mở rộng kiến thức của chúng ta.
EN: Make + Object + Adjective (Causative/Resultative): The verb 'make' can be followed by an object and an adjective to describe the state or change of state caused by the action.
Tiếng Việt: Make + tân ngữ + tính từ (cấu trúc nguyên nhân/kết quả): Động từ 'make' có thể được theo sau bởi một tân ngữ và một tính từ, để mô tả trạng thái hoặc sự thay đổi trạng thái do hành động đó gây ra.
The warm weather makes me sleepy.
Thời tiết ấm áp khiến tôi buồn ngủ.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Sở thích, thú vui
Trong ngữ cảnh: Có hứng thú, quan tâm
Trong ngữ cảnh: Thư giãn, làm cho người ta thư thái.
Trong ngữ cảnh: luyện tập, rèn luyện
Trong ngữ cảnh: Sửa chữa, vá lại
Trong ngữ cảnh: thói quen
Trong ngữ cảnh: Thú vị, hào hứng
Trong ngữ cảnh: Gần gũi hơn, thân thiết hơn
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To be able to do something well; proficient in an activity.
Giỏi về...
To continue doing an activity repeatedly to improve skills.
Tiếp tục luyện tập
To have a desire or inclination for something.
Muốn, cảm thấy muốn làm gì...
To pass time in a specific way or with a particular person.
Dành thời gian, trải qua thời gian