EN: The sentence uses 'It' as a dummy subject (preparatory subject). Since the real subject 'to dislike others' is long, 'It' takes its place at the beginning to keep the sentence balanced.
Tiếng Việt: Câu này sử dụng 'It' làm chủ ngữ giả (chủ ngữ dự bị). Vì tân ngữ thực sự "to dislike others" (không thích người khác) khá dài, để giữ cho câu cân đối, chúng ta dùng 'It' ở đầu câu, sau đó đặt chủ ngữ thực sự ở phía sau.
It's important to exercise every day.
Tập thể dục mỗi ngày là rất quan trọng.
EN: The 'to-infinitive' (to + verb) acts as the real subject of the sentence. It describes an action or state as a concept.
Tiếng Việt: "Động từ nguyên mẫu có 'to'" (to + động từ) ở đây đóng vai trò là chủ ngữ thực sự của câu. Nó mô tả một hành động hoặc trạng thái như một khái niệm trừu tượng.
It's hard to say goodbye.
Nói lời tạm biệt là rất khó khăn.
EN: In many Western cultures, there is an increasing emphasis on 'emotional honesty' and setting boundaries. This sentence reflects the modern psychological perspective that you don't have to force yourself to like everyone to be a 'good' person.
EN: Gerund as Subject: A gerund (verb + -ing) can function as a noun and serve as the subject of a sentence. When a gerund is the subject, the verb must be in the third-person singular form.
Tiếng Việt: Danh động từ làm chủ ngữ: Danh động từ (động từ + -ing) có thể được dùng như một danh từ và làm chủ ngữ của câu. Khi danh động từ làm chủ ngữ, động từ phía sau phải chia ở dạng ngôi thứ ba số ít.
Learning a new language takes time and patience.
Học một ngôn ngữ mới cần thời gian và sự kiên nhẫn.
EN: Causative Verb 'Make': The verb 'make' can be used as a causative verb followed by an object and an object complement (noun or adjective) to describe a result or state.
Tiếng Việt: Động từ khiến 'Make': Động từ 'make' có thể được dùng như động từ khiến, theo sau là tân ngữ và bổ ngữ của tân ngữ (danh từ hoặc tính từ), để diễn tả kết quả hoặc trạng thái được tạo ra.
The news made him a hero in his hometown.
Tin tức này đã khiến anh ấy trở thành anh hùng của quê nhà.
EN: In many Western cultures, there is a strong emphasis on individual boundaries and emotional honesty. The idea that you don't have to like everyone is part of a healthy psychological approach to social relationships, contrasting with cultures that prioritize social harmony (Guanxi or Mianzi) above personal feelings.
EN: The Present Continuous Tense (be + V-ing) is used here to describe an ongoing process of personal growth and discovery that is happening around the current period of time.
Tiếng Việt: Thì hiện tại tiếp diễn (be + V-ing) được dùng ở đây để mô tả một quá trình phát triển và khám phá bản thân đang diễn ra, nhấn mạnh rằng sự thay đổi này đang xảy ra trong khoảng thời gian hiện tại.
She is discovering her passion for painting through these classes.
Cô ấy đang khám phá niềm đam mê hội họa của mình qua những khóa học này.
EN: The phrase 'get in touch with' is an idiomatic expression meaning to become aware of or to establish communication with one's inner feelings or a specific topic.
Tiếng Việt: Cụm từ "get in touch with" là một thành ngữ, có nghĩa là nhận thức được hoặc bắt đầu tiếp xúc, hiểu về cảm xúc bên trong của mình hoặc một chủ đề cụ thể nào đó.
It's important to get in touch with your emotions after a long day.
Sau một ngày dài, việc thấu hiểu cảm xúc của bản thân là rất quan trọng.
EN: In modern Western psychology and self-help culture, 'setting limits' and 'getting in touch with feelings' are highly valued as signs of emotional intelligence and healthy self-respect, rather than being seen as selfish.
EN: Gerund as Subject: A gerund (verb + -ing) functions as a noun and can be the subject of a sentence. It is treated as a singular noun, so the verb must be singular (e.g., 'doesn't' instead of 'don't').
Tiếng Việt: Danh động từ làm chủ ngữ: Danh động từ (động từ + -ing) có chức năng như một danh từ và có thể làm chủ ngữ của câu. Chủ ngữ là danh động từ được xem là số ít, vì vậy động từ phải chia ở dạng số ít (ví dụ dùng 'doesn't' thay vì 'don't').
Eating healthy food improves your energy levels.
Ăn thực phẩm lành mạnh có thể tăng cường năng lượng của bạn.
EN: The structure 'There is no need to + verb': This phrase is used to indicate that a particular action is unnecessary or not required in a given situation.
Tiếng Việt: Cấu trúc "There is no need to + động từ": Cụm từ này được dùng để diễn tả rằng trong một tình huống cụ thể, một hành động nào đó là không cần thiết hoặc không cần phải làm.
There is no need to worry about the results yet.
Hiện tại chưa cần phải lo lắng về kết quả.
EN: In Western social contexts, there is a strong emphasis on 'civil disagreement.' This sentence reflects the cultural value that while personal feelings (dislike) are valid, maintaining social decorum and politeness is expected regardless of those feelings.
EN: The phrasal verb 'stay away from' means to avoid going near someone or something, or to avoid getting involved in a situation.
Tiếng Việt: Cụm động từ "stay away from" có nghĩa là tránh xa hoặc tránh né ai đó hoặc điều gì đó, cũng có thể dùng để chỉ việc tránh tham gia vào một tình huống nào đó.
You should stay away from the edge of the cliff.
Bạn nên tránh xa mép vực.
EN: The modal verb 'can' is used here to express a possibility or a suggestion, offering a simple solution to the problem mentioned in the context.
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu "can" được dùng ở đây để diễn tả khả năng hoặc một lời gợi ý, đưa ra một giải pháp đơn giản cho vấn đề đã được nhắc đến trước đó.
We can go to the park if you are bored.
Nếu bạn thấy chán, chúng ta có thể đi công viên.
EN: In many Western cultures, setting personal boundaries and choosing who to spend time with is seen as a healthy part of self-care and emotional intelligence, rather than being rude.
EN: The structure 'It takes + [noun] + to [verb]' is used to express the requirement or cost (such as time, effort, or qualities like courage) needed to complete an action. 'It' acts as a dummy subject, while the real subject is the infinitive phrase at the end.
Tiếng Việt: Cấu trúc "It takes + [danh từ] + to [động từ]" được dùng để diễn tả điều kiện hoặc cái giá cần thiết để hoàn thành một hành động nào đó (như thời gian, công sức, hoặc những phẩm chất như lòng dũng cảm). Ở đây, 'It' là chủ ngữ giả, chủ ngữ thực sự về mặt ngữ nghĩa là cụm động từ nguyên mẫu phía sau.
It takes patience to learn a new language.
Học một ngôn ngữ mới cần sự kiên nhẫn.
EN: The word 'that' functions as a conjunction here to introduce a noun clause (that you dislike others), which serves as the direct object of the verb 'admit'.
Tiếng Việt: Từ 'that' ở đây đóng vai trò là liên từ, dẫn dắt một mệnh đề danh từ (that you dislike others), làm tân ngữ trực tiếp của động từ 'admit' (thừa nhận).
He admitted that he made a mistake.
Anh ấy thừa nhận rằng mình đã phạm phải một sai lầm.
EN: In many Western cultures, there is an increasing emphasis on 'emotional honesty' and setting personal boundaries. Admitting dislike for someone is seen as a healthy step toward self-awareness, rather than just being 'mean,' as long as it is handled with maturity.
EN: The word 'when' is used as a subordinating conjunction to introduce a dependent clause that indicates the time or condition under which the main action occurs.
Tiếng Việt: Từ 'when' được dùng như một liên từ phụ thuộc để dẫn dắt một mệnh đề phụ, diễn tả thời gian hoặc điều kiện xảy ra của hành động trong mệnh đề chính.
When you finish your homework, you can play games.
Khi bạn hoàn thành bài tập về nhà, bạn có thể chơi trò chơi.
EN: The pronoun 'it' is used here as an anaphoric reference, referring back to the noun 'courage' mentioned in the previous sentence of the context.
Tiếng Việt: Đại từ 'it' ở đây được dùng như một phép quy chiếu hồi chỉ, ám chỉ danh từ 'courage' (lòng dũng cảm) đã được nhắc đến trong câu trước.
I found a lost wallet and returned it to the owner.
Tôi đã tìm thấy một chiếc ví bị mất và đã trả nó cho người chủ.
EN: In Western psychology and social contexts, acknowledging one's true feelings (even negative ones like dislike) is often viewed as a sign of emotional intelligence and personal integrity, rather than a lack of kindness.
EN: The word 'that' functions as a conjunction to introduce a noun clause, which acts as the direct object of the verb 'show'. It clarifies what is being shown.
Tiếng Việt: Từ "that" ở đây đóng vai trò là liên từ, dẫn dắt một mệnh đề danh từ, mệnh đề này làm tân ngữ trực tiếp của động từ "show", dùng để làm rõ nội dung được thể hiện.
I believe that you can succeed.
Tôi tin rằng bạn sẽ thành công.
EN: Reflexive pronouns (like 'yourself') are used when the subject and the object of a sentence are the same person or thing.
Tiếng Việt: Đại từ phản thân (như "yourself") được dùng khi chủ ngữ và tân ngữ của câu chỉ cùng một người hoặc một vật.
She taught herself how to play the piano.
Cô ấy tự học cách chơi piano.
EN: In Western psychology and social contexts, 'respecting yourself' and 'setting boundaries' are highly valued traits. Admitting one's true feelings is seen as a sign of emotional maturity and inner strength, rather than rudeness.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Giới hạn; ranh giới về tâm lý hoặc cảm xúc mà một người có thể chịu đựng
Trong ngữ cảnh: Giá trị; niềm tin mà một người cho là quan trọng và dùng làm nguyên tắc hành xử
Trong ngữ cảnh: Bất lịch sự, thô lỗ
Trong ngữ cảnh: Lòng dũng cảm, sự can đảm
Trong ngữ cảnh: Thừa nhận (điều gì đó là đúng)
Trong ngữ cảnh: Sức mạnh, điểm mạnh hoặc sự mạnh mẽ về mặt tâm lý
Trong ngữ cảnh: Sự tôn trọng, kính trọng
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To become aware of or understand one's feelings or thoughts.
Hiểu, nhận biết (cảm xúc hoặc suy nghĩ của chính mình)
To avoid going near someone or something.
Tránh xa, né tránh
To provide someone with the justification or authority to do something.
Trao cho ai đó quyền hoặc lý do để làm điều gì đó