Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Giới hạn; ranh giới về tâm lý hoặc cảm xúc mà một người có thể chịu đựng
Trong ngữ cảnh: Giá trị; niềm tin mà một người cho là quan trọng và dùng làm nguyên tắc hành xử
Trong ngữ cảnh: Bất lịch sự, thô lỗ
Trong ngữ cảnh: Lòng dũng cảm, sự can đảm
Trong ngữ cảnh: Thừa nhận (điều gì đó là đúng)
Trong ngữ cảnh: Sức mạnh, điểm mạnh hoặc sự mạnh mẽ về mặt tâm lý
Trong ngữ cảnh: Sự tôn trọng, kính trọng
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To become aware of or understand one's feelings or thoughts.
Hiểu, nhận biết (cảm xúc hoặc suy nghĩ của chính mình)
To avoid going near someone or something.
Tránh xa, né tránh
To provide someone with the justification or authority to do something.
Trao cho ai đó quyền hoặc lý do để làm điều gì đó