Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: cảm động, xúc động
Trong ngữ cảnh: cảm động, chạm đến trái tim
Trong ngữ cảnh: kinh ngạc, vô cùng ngạc nhiên
Trong ngữ cảnh: gay cấn, hồi hộp đến nghẹt thở
Trong ngữ cảnh: cực kỳ hấp dẫn, quyến rũ
Trong ngữ cảnh: đáng sợ, kinh khủng
Trong ngữ cảnh: thư giãn, dễ chịu
Trong ngữ cảnh: mệt mỏi, làm cho mệt
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
An intelligently and skillfully constructed storyline in a book, movie, or play.
cốt truyện khéo léo, tình tiết tinh tế
To prevent a disaster or misfortune and bring about a successful outcome.
cứu vãn tình thế, biến nguy thành an
Feeling strong emotions, especially gratitude or sympathy, due to someone's kindness or a moving event.
cảm động sâu sắc