Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: tồn tại, sống sót, chỉ việc đứng vững trong môi trường bóng đá chuyên nghiệp đầy khó khăn
Trong ngữ cảnh: có uy tín, danh giá
Trong ngữ cảnh: xuất sắc, nổi bật
Trong ngữ cảnh: biệt danh, tên gọi thân mật
Trong ngữ cảnh: một cách chính thức
Trong ngữ cảnh: Toàn cầu, trên toàn thế giới
Trong ngữ cảnh: chuyên nghiệp, thuộc về nghề nghiệp
Trong ngữ cảnh: cực kỳ, đến mức khó tin
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To mature or become responsible at an early age due to difficult circumstances.
Trưởng thành nhanh chóng, buộc phải chín chắn sớm
Each and every day, emphasizing consistency and lack of exceptions.
Mỗi một ngày, không sót ngày nào
The international arena or world spotlight.
Sân khấu thế giới, đấu trường quốc tế
A person who represents or is the most famous symbol of an organization, movement, or concept.
Gương mặt đại diện, người phát ngôn, biểu tượng