Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: nổi tiếng, nổi danh
Trong ngữ cảnh: cai trị, quản lý
Trong ngữ cảnh: công cộng, của công chúng
Trong ngữ cảnh: sản phẩm, hàng hóa
Trong ngữ cảnh: đặc biệt, đặc trưng
Trong ngữ cảnh: thiết kế
Trong ngữ cảnh: thay đổi, biến đổi
Trong ngữ cảnh: được ưa chuộng, phổ biến
Trong ngữ cảnh: tụ tập, quây quần
Trong ngữ cảnh: tình trạng, trạng thái
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To be much better than other similar things or people, or to be very noticeable.
nổi bật, dễ nhận thấy
To experience a particular process or situation, especially a difficult one.
trải qua, chịu đựng
As more and more time goes by.
theo thời gian trôi qua
To gradually get into a particular state or condition.
rơi vào (một trạng thái nào đó)