Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: phát hiện (thì quá khứ)
Trong ngữ cảnh: hình cầu (số nhiều)
Trong ngữ cảnh: bí ẩn
Trong ngữ cảnh: nguy hiểm
Trong ngữ cảnh: (của chính phủ hoặc tổ chức) bộ, sở, ban, ngành
Trong ngữ cảnh: an toàn, bảo hộ
Trong ngữ cảnh: cục, vụ, cơ quan
Trong ngữ cảnh: chuyên gia
Trong ngữ cảnh: lời khuyên, lời góp ý
Trong ngữ cảnh: tình trạng khẩn cấp, sự cố đột xuất
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
An organization of people whose job is to put out fires and help in other emergencies.
Sở cứu hỏa, bộ phận cứu hỏa
A container designed to hold gases or liquids at a pressure substantially different from the ambient pressure.
Bình chịu áp lực
Defunct human-made objects in space, such as old satellites and spent rocket stages.
Rác vũ trụ, mảnh vụn vũ trụ
The public organizations that respond to emergencies, typically including police, fire, and ambulance services.
Dịch vụ cứu hộ khẩn cấp (như cảnh sát, cứu hỏa, cứu thương, v.v.)