Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Người nếm rượu (ở đây là người nếm nước), chuyên gia nghiên cứu và đưa ra lời khuyên về đồ uống.
Trong ngữ cảnh: Sang trọng, lộng lẫy.
Trong ngữ cảnh: Khoáng chất.
Trong ngữ cảnh: Hàm lượng, thành phần.
Trong ngữ cảnh: Đề xuất, gợi ý.
Trong ngữ cảnh: Hương vị, vị.
Trong ngữ cảnh: Giá trị, tầm quan trọng.
Trong ngữ cảnh: Được ưa chuộng, phổ biến.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Water that has a low concentration of dissolved minerals like calcium and magnesium.
Nước mềm
To make a particular quality or detail more noticeable.
làm nổi bật, tôn lên
To be very interested in or enthusiastic about something.
thích, say mê
Used to add a further piece of information which supports or emphasizes what you have just said.
hơn nữa, ngoài ra