Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: chuyên gia nếm nước (ban đầu chỉ người nếm rượu, ở đây chỉ chuyên gia có kiến thức chuyên sâu về nước)
Trong ngữ cảnh: chuyên gia; người thành thạo
Trong ngữ cảnh: được đào tạo
Trong ngữ cảnh: đánh giá; thẩm định
Trong ngữ cảnh: đặc tính; chất lượng
Trong ngữ cảnh: phát hiện; nhận ra
Trong ngữ cảnh: hương vị; vị
Trong ngữ cảnh: đắng
Trong ngữ cảnh: môi trường
Trong ngữ cảnh: tự nhiên
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A professional who is trained in the different types and tastes of mineral water.
Chuyên gia thử nước
Water that comes from an underground source and flows naturally to the surface.
Nước suối
Coming from many different countries or places globally.
Từ khắp nơi trên thế giới