Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: thử thách, chỉ một nhiệm vụ hoặc hoạt động cụ thể nào đó đang thịnh hành trên mạng xã hội
Trong ngữ cảnh: nguy hiểm, có thể gây thương tích hoặc tử vong
Trong ngữ cảnh: nhận ra, phát hiện hoặc hiểu ra một sự thật nào đó
Trong ngữ cảnh: nghiêm trọng, chỉ mức độ thương tích không nhẹ
Trong ngữ cảnh: an toàn, trạng thái không gặp nguy hiểm hoặc tổn hại
Trong ngữ cảnh: mạo hiểm, có rủi ro
Trong ngữ cảnh: đáng giá, chỉ việc giá trị nhận được tương xứng với cái giá phải trả
Trong ngữ cảnh: khát nước
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To be wise or sensible enough not to do something wrong or stupid.
Biết suy nghĩ hơn, biết điều gì không nên làm
To become very popular very quickly on the internet.
Lan truyền nhanh chóng, trở nên cực kỳ phổ biến trên mạng
To feel pleased or satisfied with something or oneself.
Cảm thấy hài lòng hoặc tự tin về...
On the highest part of something.
Ở trên cùng, ở trên đỉnh của...