Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: nhiếp ảnh; quá trình hoặc kỹ thuật chụp ảnh
Trong ngữ cảnh: kỹ thuật số; sử dụng công nghệ điện tử thay vì phim
Trong ngữ cảnh: thiếu; không có ở vị trí ban đầu
Trong ngữ cảnh: nạp; đặt phim vào máy ảnh
Trong ngữ cảnh: lấy nét; điều chỉnh ống kính để hình ảnh rõ nét
Trong ngữ cảnh: ống kính; thấu kính quang học trên máy ảnh
Trong ngữ cảnh: kỷ niệm; những chuyện đáng nhớ trong quá khứ
Trong ngữ cảnh: một cách tự hào; hãnh diện
Trong ngữ cảnh: tải lên; gửi tệp lên nền tảng trực tuyến
Trong ngữ cảnh: giá trị; tầm quan trọng
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To love something very much and want more of it.
Rất thích và không thể ngừng làm việc gì đó.
To get a sense of enjoyment, amusement, or excitement from something.
Tìm thấy niềm vui hoặc cảm thấy hào hứng từ việc gì đó.
A camera that uses light-sensitive film to capture images.
Máy ảnh phim.
Websites and applications that enable users to create and share content.
Mạng xã hội.