Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: thí nghiệm khoa học, thao tác hoặc hoạt động được thực hiện để kiểm tra một lý thuyết hoặc giả thuyết khoa học nào đó
Trong ngữ cảnh: khám phá, tìm ra (điều hoặc sự thật chưa từng được biết đến trước đó)
Trong ngữ cảnh: quan sát, nhìn kỹ để thu thập thông tin
Trong ngữ cảnh: ghi chép, viết hoặc lưu giữ thông tin để dùng sau này
Trong ngữ cảnh: tiết lộ, phơi bày (điều ẩn giấu hoặc chưa được biết đến)
Trong ngữ cảnh: tò mò, khao khát muốn biết hoặc muốn học hỏi
Trong ngữ cảnh: hòa tan, làm cho chất rắn tan vào trong chất lỏng
Trong ngữ cảnh: kết luận, phán quyết được đưa ra sau khi suy nghĩ hoặc nghiên cứu
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To adopt a different opinion or decision.
đổi ý, thay đổi suy nghĩ
To make a judgment or decision based on facts or evidence.
rút ra kết luận, đưa ra kết luận
A scientific procedure undertaken to make a discovery, test a hypothesis, or demonstrate a known fact.
thí nghiệm khoa học