EN: The Simple Past Tense (using the past form of the verb, 'did') is used to describe an action that was completed at a specific time in the past, often accompanied by past time expressions like 'last month'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn (sử dụng dạng quá khứ của động từ, 'did') được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, thường đi kèm với trạng từ chỉ thời gian trong quá khứ, ví dụ như "last month" (tháng trước).
She visited her grandparents last week.
Cô ấy đã đến thăm ông bà của mình vào tuần trước.
EN: Ordinal numbers (like 'first') are used as adjectives before nouns to show the order or position of something in a sequence. They are typically preceded by possessive adjectives (like 'my') or the definite article 'the'.
Tiếng Việt: Số thứ tự (như "first") được dùng như tính từ đứng trước danh từ để chỉ thứ tự hoặc vị trí của sự vật trong một chuỗi. Trước chúng thường có tính từ sở hữu (như "my") hoặc mạo từ xác định "the".
This is my second time visiting Taipei.
Đây là lần thứ hai tôi đến thăm Đài Bắc.
EN: The simple past tense question structure with 'did'. In English, to ask a question in the past tense, we use the auxiliary verb 'did' followed by the subject and the base form of the main verb (in this case, 'try').
Tiếng Việt: Cấu trúc câu hỏi thì quá khứ đơn với 'did'. Trong tiếng Anh, để hỏi về một sự việc đã xảy ra trong quá khứ, chúng ta dùng trợ động từ 'did', theo sau là chủ ngữ và động từ chính ở dạng nguyên mẫu (trong câu này là 'try').
What did you want to buy?
Bạn đã muốn mua gì lúc đó?
EN: The verb pattern 'try to + infinitive'. This structure is used to express making an effort to do something. 'Try' is followed by a to-infinitive ('to discover') to show the goal of the attempt.
Tiếng Việt: Mẫu động từ 'try to + động từ nguyên mẫu'. Cấu trúc này được dùng để diễn tả việc cố gắng làm điều gì đó. Sau 'try' là động từ nguyên mẫu có 'to' ('to discover') để chỉ mục tiêu của sự cố gắng.
She tried to open the window.
Cô ấy đã cố gắng mở cánh cửa sổ đó.
EN: In English-speaking scientific and educational contexts, active questioning is highly encouraged. Asking 'What did you try to discover?' shows active listening and interest in the process of inquiry rather than just the final result.
EN: The auxiliary verb phrase 'used to' is used to describe habits, states, or facts in the past that are no longer true in the present. It is followed by the base form of the verb.
Tiếng Việt: Cụm trợ động từ "used to" (trước đây thường/đã từng) được dùng để diễn tả những thói quen, trạng thái hoặc sự thật trong quá khứ, và những điều này hiện tại không còn đúng nữa. Sau nó là động từ nguyên mẫu.
I used to live in London, but now I live in Taipei.
Tôi từng sống ở London, nhưng bây giờ tôi sống ở Đài Bắc.
EN: When the main verb of a sentence is in the past tense (e.g., 'thought'), the verbs in the subordinate noun clause (that-clause) usually shift to a past tense as well (e.g., 'grew' instead of 'grow') to maintain backshift of tenses.
Tiếng Việt: Khi động từ của mệnh đề chính ở thì quá khứ (ví dụ: 'thought'), động từ trong mệnh đề danh từ (mệnh đề that) thường cũng cần phải hòa hợp về thì, chuyển sang thì quá khứ (ví dụ: dùng "grew" thay vì "grow").
She thought that he was a teacher.
Cô ấy từng nghĩ anh ấy là một giáo viên.
EN: The phrase 'change one's mind' is an idiomatic expression meaning to alter one's opinion, decision, or plan. The possessive adjective (my, your, his, her, etc.) must agree with the subject.
Tiếng Việt: Cụm từ «change one's mind» là một thành ngữ, nghĩa là thay đổi suy nghĩ, quyết định hoặc kế hoạch của ai đó. Trong đó, đại từ sở hữu (my, your, his, her...) phải phù hợp với chủ ngữ.
I was going to go out, but I changed my mind because of the rain.
Tôi định ra ngoài, nhưng vì trời mưa nên tôi đã đổi ý.
EN: In this sentence, 'what' acts as the subject of the question. When a question word (who, what, which) is the subject, we do not use auxiliary verbs like 'do', 'does', or 'did'. The verb directly follows the subject in its tense-appropriate form.
Tiếng Việt: Trong câu này, «what» (cái gì) đóng vai trò là chủ ngữ của câu hỏi. Khi từ để hỏi (who, what, which) làm chủ ngữ, chúng ta không cần dùng trợ động từ (như do, does, did). Động từ sẽ đứng trực tiếp sau chủ ngữ và chia theo thì tương ứng.
What made you laugh so hard?
Điều gì khiến bạn cười nhiều đến vậy?
EN: Past Perfect Tense (had + past participle) is used to describe an action that was completed before another action or a specific time in the past.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm cụ thể trong quá khứ.
She had already left when I arrived at the station.
Khi tôi đến ga, cô ấy đã rời đi rồi.
EN: Parallel Structure with Prepositions. The preposition 'in' is used to introduce two contrasting environments ('light' and 'darkness') connected by 'and', maintaining grammatical balance.
Tiếng Việt: Cấu trúc song song với giới từ. Giới từ "in" được dùng để giới thiệu hai môi trường tương phản ("light" và "darkness") được nối với nhau bằng "and", nhằm giữ sự cân bằng ngữ pháp trong câu.
We walked in rain and in wind.
Chúng tôi đi bộ trong mưa và trong gió.
EN: The phrase 'What happened to...?' is a standard pattern used to ask about the fate, status, or condition of someone or something. 'Happen' is an intransitive verb and is followed by the preposition 'to'.
Tiếng Việt: Cụm từ "What happened to...?" (Chuyện gì đã xảy ra với...?) là một mẫu câu chuẩn dùng để hỏi về số phận, tình trạng hoặc hoàn cảnh của ai đó hoặc điều gì đó. Động từ "happen" là nội động từ, và sau nó luôn có giới từ "to".
What happened to your bicycle?
Chuyện gì đã xảy ra với chiếc xe đạp của bạn vậy?
EN: The pronoun 'ones' is a substitute pronoun used to avoid repeating a plural noun that has already been mentioned (in this context, 'seeds' or 'plants').
Tiếng Việt: Đại từ "ones" là đại từ thay thế, được dùng để tránh lặp lại một danh từ số nhiều đã được nhắc đến trước đó (trong ngữ cảnh này là "hạt giống" hoặc "cây").
I prefer the blue shoes to the red ones.
Tôi thích đôi giày màu xanh hơn đôi màu đỏ.
EN: The verb 'grow' is used here as a linking verb (copula), meaning 'to become' or 'to develop into a certain state'. It is followed directly by an adjective (weak/strong) rather than an adverb.
Tiếng Việt: Động từ "grow" ở đây được dùng như một động từ nối (linking verb), có nghĩa là "trở nên" hoặc "phát triển thành một trạng thái nào đó". Sau nó trực tiếp là tính từ (weak/strong) chứ không phải trạng từ.
The weather grew cold as night fell.
Khi màn đêm buông xuống, thời tiết trở nên lạnh giá.
EN: The conjunction 'while' is used to connect two clauses that show a direct contrast or comparison between two things.
Tiếng Việt: Liên từ "while" được dùng để nối hai mệnh đề thể hiện sự tương phản hoặc so sánh trực tiếp giữa hai sự vật (dịch là "trong khi" hoặc "còn").
Some people prefer tea, while others prefer coffee.
Một số người thích trà, trong khi những người khác lại thích cà phê.
EN: Using coordinate adjectives (clear and interesting) to modify a noun. When two adjectives of similar importance describe a noun, they are often joined by 'and' to provide a balanced description.
Tiếng Việt: Sử dụng các tính từ phối hợp (clear và interesting) để bổ nghĩa cho một danh từ. Khi hai tính từ có tầm quan trọng ngang nhau được dùng để miêu tả cùng một danh từ, chúng thường được nối với nhau bằng 'and' để tạo ra sự miêu tả cân bằng.
It was a long and difficult journey.
Đó là một hành trình dài và gian nan.
EN: The demonstrative pronoun 'that' is used to refer to a singular thing, event, or statement that is distant in time or space, or has just been mentioned in the conversation.
Tiếng Việt: Đại từ chỉ định 'that' (đó, kia) được dùng để chỉ một sự vật, sự kiện hoặc phát biểu số ít ở khoảng cách xa về thời gian hoặc không gian, hoặc vừa mới được nhắc đến trong cuộc hội thoại.
That is a very good point.
Đó là một lập luận rất hay.
EN: The clause 'why sunlight matters so much' acts as a noun clause (or indirect question) serving as the direct object of the verb 'understand'. In English, noun clauses introduced by question words (like 'why', 'what', 'how') follow statement word order (subject + verb) rather than question word order.
Tiếng Việt: Mệnh đề "why sunlight matters so much" đóng vai trò là mệnh đề danh từ (hoặc câu hỏi gián tiếp), làm tân ngữ trực tiếp của động từ "understand". Trong tiếng Anh, mệnh đề danh từ được bắt đầu bằng từ để hỏi (như why, what, how) phải sử dụng trật tự từ của câu trần thuật (chủ ngữ + động từ), chứ không phải trật tự từ của câu hỏi.
I don't know why she left so early.
Tôi không biết tại sao cô ấy lại rời đi sớm như vậy.
EN: The verb 'matter' is an intransitive verb meaning 'to be important' or 'to have significance'. It is often used with modifiers like 'so much' or 'a lot' to emphasize the degree of importance.
Tiếng Việt: Động từ "matter" là nội động từ, có nghĩa là "quan trọng" hoặc "có ý nghĩa lớn". Nó thường được dùng với các trạng từ bổ nghĩa như "so much" (rất nhiều) hoặc "a lot" để nhấn mạnh mức độ quan trọng.
Your opinion matters to us.
Ý kiến của bạn rất quan trọng đối với chúng tôi.
EN: The Present Continuous Tense (be + V-ing) is used here to describe a gradual, ongoing process or trend that is happening around the present time, rather than just an action happening at this exact moment.
Tiếng Việt: Thì hiện tại tiếp diễn (be + V-ing) ở đây được dùng để diễn tả một quá trình hoặc xu hướng đang diễn ra dần dần và liên tục ở giai đoạn hiện tại, chứ không chỉ là một hành động đang xảy ra ngay lúc nói.
Technology is changing our lives more rapidly than ever.
Công nghệ đang thay đổi cuộc sống của chúng ta nhanh hơn bao giờ hết.
EN: The pronoun 'something' is modified by the adjective 'new'. In English, indefinite pronouns ending in -thing, -one, or -body (like something, anyone, nobody) must have their modifying adjectives placed AFTER them (post-modification).
Tiếng Việt: Đại từ 'something' (một điều gì đó) được bổ nghĩa bởi tính từ 'new' (mới). Trong tiếng Anh, các đại từ bất định kết thúc bằng -thing, -one hoặc -body, tính từ bổ nghĩa phải được đặt sau đại từ (bổ nghĩa sau).
I want to try something different today.
Hôm nay tôi muốn thử một điều gì đó khác biệt.
EN: The Present Perfect Tense (have + past participle) is used here to describe an action that happened in the past but has a strong relevance or result in the present (having reliable data now).
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have + quá khứ phân từ) được dùng ở đây để mô tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng có mối liên hệ hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ đến hiện tại (tức là hiện tại đang có dữ liệu đáng tin cậy).
I have finished my homework, so I can play now.
Tôi đã làm xong bài tập rồi, nên bây giờ tôi có thể chơi.
EN: The infinitive phrase 'to be sure of' acts as an adverbial of purpose, explaining 'why' the tests were repeated. 'Be sure of' means to have no doubt about something.
Tiếng Việt: Cụm động từ nguyên mẫu «to be sure of» ở đây đóng vai trò là trạng từ chỉ mục đích, giải thích «tại sao» cần phải kiểm tra lại nhiều lần. «Be sure of» có nghĩa là chắc chắn về điều gì đó hoặc đảm bảo tính chính xác của nó.
She checked the map to be sure of the directions.
Cô ấy đã xem bản đồ để chắc chắn rằng hướng đi là đúng.
EN: In scientific contexts, 'data' is historically a plural noun (singular 'datum'). However, in modern everyday English and even in many general science contexts, it is commonly treated as an uncountable singular noun (e.g., 'my data is reliable').
EN: Adverbs of frequency (like 'always') are used to describe how often an action occurs. In a sentence, they are typically placed before the main verb (except for the verb 'to be', where they come after).
Tiếng Việt: Trạng từ chỉ tần suất (như 'always') được dùng để mô tả mức độ thường xuyên của một hành động. Trong câu, chúng thường được đặt trước động từ thường (nếu gặp động từ 'be' thì đặt sau động từ 'be').
She always drinks coffee in the morning.
Cô ấy luôn uống cà phê vào buổi sáng.
EN: The adverb 'twice' is used as an adverb of frequency/number meaning 'two times'. It is usually placed at the end of the clause or sentence to modify the verb phrase.
Tiếng Việt: Trạng từ 'twice' được dùng như trạng từ chỉ tần suất/số lần, nghĩa là «hai lần». Nó thường được đặt ở cuối mệnh đề hoặc câu, dùng để bổ nghĩa cho toàn bộ cụm động từ.
He read the email twice to make sure he understood.
Anh ấy đã đọc email đó hai lần để chắc chắn rằng mình hiểu nội dung.
EN: The phrase 'check their work twice' reflects a core value in scientific communities and Western education: reproducibility and double-checking. It is reminiscent of the common proverb 'Measure twice, cut once,' emphasizing the importance of accuracy and preventing mistakes.
EN: The Simple Past Tense (e.g., 'started') is used to describe actions that were completed at a specific time in the past. It is often accompanied by past time expressions like 'last month', 'yesterday', or 'in 2020'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn (ví dụ 'started') được dùng để mô tả những hành động đã hoàn thành tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Thường được dùng kèm với các trạng từ chỉ thời gian trong quá khứ như 'last month' (tháng trước), 'yesterday' (hôm qua) hoặc 'in 2020' (vào năm 2020).
Last year, we visited a science museum in London.
Năm ngoái, chúng tôi đã tham quan một bảo tàng khoa học ở Luân Đôn.
EN: Adverbial phrases of time (like 'Last month') can be placed at the very beginning of a sentence for emphasis, followed by a comma, or at the end of the sentence without a comma.
Tiếng Việt: Cụm trạng từ chỉ thời gian (như 'Last month') có thể được đặt ở đầu câu để nhấn mạnh, sau đó thường có dấu phẩy; cũng có thể đặt ở cuối câu, khi đó không cần dấu phẩy.
Yesterday, I finished my homework early.
Hôm qua, tôi đã hoàn thành bài tập về nhà của mình sớm.
EN: The auxiliary verb 'used to' is used to describe past habits, states, or repeated actions that are no longer true in the present. It is followed by the base form of the verb.
Tiếng Việt: Trợ động từ "used to" (trước đây thường/đã từng) được dùng để diễn tả những thói quen, trạng thái hoặc hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ, và những điều này hiện tại không còn tiếp diễn nữa. Sau nó phải là động từ nguyên mẫu.
I used to play tennis every Sunday, but now I prefer swimming.
Trước đây tôi thường chơi quần vợt vào mỗi Chủ nhật, nhưng bây giờ tôi thích bơi lội hơn.
EN: The verb 'find' can be used in the pattern 'find + object + object complement (adjective)' to express an opinion or perception about something after experiencing it.
Tiếng Việt: Động từ "find" có thể được dùng trong mẫu câu "find + tân ngữ + bổ ngữ tân ngữ (tính từ)", để diễn tả quan điểm hoặc cảm nhận của ai đó về một điều gì đó sau khi trải nghiệm nó.
She found the movie very touching.
Cô ấy thấy bộ phim đó rất cảm động.
EN: The word 'however' is a conjunctive adverb used to show contrast. It is usually placed at the beginning of a sentence, followed by a comma, to connect the sentence to the previous context.
Tiếng Việt: Từ "however" (tuy nhiên) là một trạng từ nối, được dùng để thể hiện sự tương phản. Nó thường được đặt ở đầu câu, theo sau là dấu phẩy, để liên kết câu đó với ngữ cảnh ở phía trước.
I wanted to go for a walk. However, it started to rain.
Tôi muốn đi dạo. Tuy nhiên, trời bắt đầu mưa.
EN: The phrase 'how I felt' is a noun clause acting as the direct object of the verb 'changed'. It uses statement word order (subject + verb) rather than question word order.
Tiếng Việt: Cụm từ "how I felt" (cảm giác của tôi) là một mệnh đề danh từ, đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ "changed". Nó sử dụng trật tự từ của câu trần thuật (chủ ngữ + động từ), chứ không phải trật tự từ của câu hỏi.
She explained how she solved the puzzle.
Cô ấy đã giải thích cách cô ấy giải được câu đố đó.
EN: An indirect question is a question embedded inside another statement or question (e.g., 'I wanted to know...'). Unlike direct questions, indirect questions use normal declarative word order (subject + verb) instead of inversion, and do not use auxiliary verbs like 'do', 'does', or 'did'.
Tiếng Việt: Câu hỏi gián tiếp là một câu hỏi được nhúng bên trong một câu trần thuật hoặc câu hỏi khác (ví dụ: "Tôi tự hỏi..."). Khác với câu hỏi trực tiếp, câu hỏi gián tiếp sử dụng trật tự từ của câu trần thuật (chủ ngữ + động từ), không dùng đảo ngữ và không dùng trợ động từ (như do, does, did).
She asked me where I lived.
Cô ấy hỏi tôi sống ở đâu.
EN: Comparative adverbs are used to compare two actions. For short adverbs like 'fast', we add '-er' to form the comparative ('faster'). It is often followed by 'than' to introduce the comparison target.
Tiếng Việt: Trạng từ so sánh hơn được dùng để so sánh hai hành động. Đối với các trạng từ ngắn như 'fast', chúng ta thêm '-er' vào cuối từ để tạo thành dạng so sánh hơn ('faster'). Sau đó thường có 'than' để giới thiệu đối tượng được so sánh.
He runs faster than his brother.
Anh ấy chạy nhanh hơn em trai của mình.
EN: The Past Perfect tense ('had' + past participle) is used to describe an action that was completed before another action or a specific time in the past.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm cụ thể trong quá khứ.
She had already left when I arrived at the office.
Khi tôi đến văn phòng, cô ấy đã rời đi rồi.
EN: The quantifier 'two pots of' is used to measure or count seeds or plants contained in pots. 'Of' connects the container/measure to the noun.
Tiếng Việt: Từ chỉ số lượng «two pots of» (hai chậu...) được dùng để đo lường hoặc đếm hạt giống hoặc cây trồng chứa trong chậu. «Of» nối vật chứa/đơn vị đo lường với danh từ đứng sau.
He bought three pots of flowers for his balcony.
Anh ấy đã mua ba chậu hoa để đặt trên ban công.
EN: The conjunction 'while' is used to connect two clauses that show contrast or simultaneous actions. In this sentence, it highlights the contrast between the locations of the two pots.
Tiếng Việt: Liên từ "while" được dùng để nối hai mệnh đề thể hiện sự tương phản hoặc hai hành động xảy ra đồng thời. Trong câu này, nó nhấn mạnh sự tương phản về vị trí của hai chậu cây.
While some people prefer tea, others like coffee.
Trong khi một số người thích trà, những người khác lại thích cà phê.
EN: The pronoun 'the other' is used to refer to the second of two things or people that have been mentioned. It is often paired with 'one' (one... the other...).
Tiếng Việt: Đại từ "the other" được dùng để chỉ người hoặc vật thứ hai trong số hai người hoặc hai vật đã được nhắc đến. Nó thường được dùng cùng với "one" (một... cái còn lại...).
I have two pens; one is red and the other is blue.
Tôi có hai cây bút; một cây màu đỏ, cây còn lại màu xanh.
EN: The Simple Past Tense ('observed', 'recorded', 'saw') is used to describe completed actions that happened at a specific time in the past. In this sentence, it describes the daily routine of a completed science experiment.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn (như 'observed', 'recorded', 'saw') được dùng để diễn tả những hành động đã hoàn thành tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Trong câu này, nó được dùng để mô tả các công việc thường ngày trong một thí nghiệm khoa học đã hoàn thành.
Yesterday, I walked to the park and met my friend.
Hôm qua, tôi đã đi bộ đến công viên và gặp bạn của tôi.
EN: The noun clause 'what I saw' acts as the direct object of the verbs 'observed' and 'recorded'. 'What' functions as a relative pronoun meaning 'the things that'.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ 'what I saw' (những gì tôi thấy) đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của các động từ 'observed' và 'recorded'. Trong đó, 'what' đóng vai trò là đại từ quan hệ, tương đương với 'the things that' (những điều mà).
She always remembers what you said.
Cô ấy luôn nhớ những gì bạn đã nói.
EN: The use of the past simple tense ('surprised') is used here to describe a completed action or state in the past. Adverbs of manner or degree like 'truly' are often placed directly before the main verb to add emphasis.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn (như 'surprised') được dùng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái đã hoàn thành trong quá khứ. Các trạng từ chỉ mức độ hoặc cách thức như 'truly' (thực sự) thường được đặt trực tiếp trước động từ chính để nhấn mạnh.
The sudden rain truly ruined our picnic plans.
Cơn mưa bất chợt đó thực sự đã hủy hoại kế hoạch dã ngoại của chúng tôi.
EN: Prepositional phrases of time, such as 'After two weeks', can be placed at the beginning of a sentence to set the timeframe. When placed at the start, they are typically followed by a comma.
Tiếng Việt: Cụm giới từ chỉ thời gian, như 'After two weeks', có thể được đặt ở đầu câu để thiết lập bối cảnh thời gian. Khi đặt ở đầu câu, sau nó thường có dấu phẩy để tách với mệnh đề chính.
After three months, the project was finally completed.
Ba tháng sau, dự án cuối cùng đã được hoàn thành.
EN: The Past Perfect tense ('had' + past participle) is used to describe an action that was completed before another action or point in time in the past. In this context, it emphasizes that the growth occurred prior to the observation or the end of the two-week experiment.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc một thời điểm khác trong quá khứ. Trong ngữ cảnh này, nó nhấn mạnh rằng sự phát triển của cây đã xảy ra trước khi quan sát hoặc trước khi kết thúc thí nghiệm kéo dài hai tuần.
By the time the teacher arrived, the students had finished the experiment.
Trước khi giáo viên đến, các học sinh đã hoàn thành thí nghiệm.
EN: To express how many times larger, taller, or longer something is compared to another, use the pattern: 'multiple word (twice, three times, etc.) + as + adjective + as'. When the second part of the comparison is clear from the context, the second 'as' and the noun can be omitted.
Tiếng Việt: Để diễn tả một vật lớn hơn, cao hơn hoặc dài hơn bao nhiêu lần so với một vật khác, chúng ta sử dụng mẫu câu sau: "số từ chỉ bội số (twice, three times, v.v.) + as + tính từ + as". Khi phần thứ hai của sự so sánh đã rõ ràng trong ngữ cảnh, "as" thứ hai và danh từ theo sau có thể được lược bỏ.
This new smartphone is twice as expensive.
Chiếc điện thoại thông minh mới này đắt gấp đôi so với phiên bản cũ.
EN: The Present Perfect Tense ('have learned') is used here to describe an action that happened in the past but has a strong connection or relevance to the present moment, representing an acquired knowledge or experience.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have learned) được dùng ở đây để mô tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng có mối liên hệ hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ đến hiện tại, diễn tả kiến thức hoặc kinh nghiệm đã đạt được.
I have learned how to solve this difficult math problem.
Tôi đã học được cách giải bài toán khó này.
EN: The noun clause starting with 'that' ('that careful observation reveals...') acts as the direct object of the verb 'learned'. It contains a complete sentence structure (subject + verb + object) to express what was learned.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ bắt đầu bằng 'that' (that careful observation reveals...) đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ «learned». Bên trong mệnh đề chứa cấu trúc câu hoàn chỉnh (chủ ngữ + động từ + tân ngữ), dùng để diễn tả nội dung đã học được.
She believes that honesty is the best policy.
Cô ấy tin rằng sự trung thực là chính sách tốt nhất.
EN: The adjective pattern 'be curious about something' is used to express a strong desire to know or learn about something. 'Curious' is the adjective, and 'about' is the preposition that introduces the object of interest.
Tiếng Việt: Cấu trúc tính từ «be curious about something» (tò mò về điều gì) được dùng để diễn tả mong muốn mạnh mẽ muốn tìm hiểu hoặc học hỏi về điều gì đó. «Curious» là tính từ, còn giới từ «about» dùng để giới thiệu đối tượng mà người nói quan tâm.
Children are often curious about how nature works.
Trẻ em thường tò mò về cách thức hoạt động của thiên nhiên.
EN: The phrase 'around me' acts as an adjectival modifier (prepositional phrase) placed after the pronoun 'everything' to specify the location or scope of the things being referred to.
Tiếng Việt: Cụm từ «around me» (xung quanh tôi) đóng vai trò là bổ ngữ tính từ (cụm giới từ), được đặt sau đại từ «everything» để xác định rõ phạm vi không gian hoặc vị trí của sự vật được nhắc đến.
I like to observe the people around me.
Tôi thích quan sát những người xung quanh mình.
EN: Parenthetical Insertion (or Parenthetical Expression): The phrase 'I realize' is inserted into the main sentence to express the speaker's personal thought or opinion. It is set off by commas and can be removed without changing the core grammatical structure of the sentence.
Tiếng Việt: Thành phần chêm xen (hay còn gọi là cụm từ chêm xen): Cụm từ 'I realize' (tôi nhận ra) được chèn vào trong mệnh đề chính để diễn tả suy nghĩ hoặc quan điểm cá nhân của người nói. Nó được ngăn cách bằng dấu phẩy, và ngay cả khi bị loại bỏ khỏi câu, nó cũng không làm thay đổi cấu trúc ngữ pháp cốt lõi của mệnh đề chính.
Learning a language, I believe, is a lifelong journey.
Tôi tin rằng, học ngôn ngữ là một hành trình suốt đời.
EN: Gerund as Object of Preposition: In the phrase 'the art of asking', 'asking' is a gerund (verb + -ing acting as a noun) serving as the object of the preposition 'of'.
Tiếng Việt: Danh động từ làm tân ngữ của giới từ: Trong cụm từ 'the art of asking', 'asking' là danh động từ (động từ + -ing, có chức năng như danh từ), đóng vai trò là tân ngữ của giới từ 'of'.
She mastered the skill of writing essays.
Cô ấy đã nắm vững kỹ năng viết bài luận.
EN: Wh-questions in the simple past tense use the auxiliary verb 'did' followed by the subject and the base form of the main verb (infinitive without 'to'). Here, 'What did you discover...' asks about a completed action in the past.
Tiếng Việt: Câu hỏi Wh- ở thì quá khứ đơn sử dụng trợ động từ «did», theo sau là chủ ngữ và động từ chính ở dạng nguyên mẫu (động từ nguyên thể không có 'to'). Ở đây, «What did you discover...» được dùng để hỏi về một hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
What did you buy at the store yesterday?
Hôm qua bạn đã mua gì ở cửa hàng?
EN: The preposition 'in' is used here to indicate the domain, area, or context of an activity (the project) within which the discovery was made.
Tiếng Việt: Giới từ «in» ở đây được dùng để chỉ lĩnh vực, phạm vi hoặc bối cảnh của một hoạt động (dự án), tức là trong quá trình thực hiện dự án đó đã có những khám phá.
She made several mistakes in her presentation.
Cô ấy đã mắc vài lỗi trong bài thuyết trình của mình.
EN: In English-speaking classrooms, science fairs and individual projects are a standard part of the curriculum from a young age. Students are encouraged to ask questions, run experiments, and present their findings, fostering critical thinking and public speaking skills.
EN: The 'that' clause functions as a noun clause (or object clause) serving as the direct object of the verb 'found'. It contains a complete sentence structure (subject + verb + object) and the word 'that' can often be omitted in informal speech.
Tiếng Việt: Mệnh đề bắt đầu bằng "that" đóng vai trò là mệnh đề danh từ (hay còn gọi là mệnh đề tân ngữ), làm tân ngữ trực tiếp của động từ "found". Mệnh đề này tự nó chứa một cấu trúc câu hoàn chỉnh (chủ ngữ + động từ + tân ngữ), và trong văn nói, "that" thường có thể được lược bỏ.
She believes that the project will succeed.
Cô ấy tin rằng dự án này sẽ thành công.
EN: The comparative adverb 'faster' is used to compare the speed of an action. In this sentence, it modifies the verb 'dissolves' to show that warm water does it at a higher speed than cold water.
Tiếng Việt: Trạng từ so sánh hơn "faster" được dùng để so sánh tốc độ của một hành động. Trong câu này, nó bổ nghĩa cho động từ "dissolves", để chỉ rằng nước ấm hòa tan đường nhanh hơn nước lạnh.
He runs faster than his brother.
Anh ấy chạy nhanh hơn em trai của mình.
EN: The auxiliary verb phrase 'used to' is used to describe habits, states, or repeated actions in the past that no longer happen or are no longer true in the present. It is always followed by the base form of the verb.
Tiếng Việt: Cụm trợ động từ "used to" được dùng để diễn tả những thói quen, trạng thái hoặc hành động lặp đi lặp lại thường xảy ra trong quá khứ, nhưng hiện tại không còn xảy ra hoặc không còn đúng nữa. Sau nó luôn là động từ nguyên mẫu.
I used to live in London, but now I live in New York.
Tôi từng sống ở London, nhưng bây giờ tôi sống ở New York.
EN: The preposition 'without' means 'not having' or 'not doing' something. When followed by an action, we must use the gerund form (verb-ing) because prepositions can only be followed by nouns or noun equivalents.
Tiếng Việt: Giới từ "without" có nghĩa là "không có" hoặc "không làm" điều gì đó. Khi theo sau là một hành động, chúng ta phải dùng dạng danh động từ (V-ing), vì sau giới từ chỉ có thể là danh từ hoặc cụm từ có chức năng như danh từ.
She left the room without saying a word.
Cô ấy rời khỏi phòng mà không nói một lời nào.
EN: The causative verb 'make' is used to express that someone or something causes an action to happen. It is followed by an object and the bare infinitive (verb without 'to'). In the question 'What made you start...', 'what' is the subject, 'made' is the causative verb, 'you' is the object, and 'start' is the bare infinitive.
Tiếng Việt: Động từ khiến khiến "make" (làm cho/khiến cho) được dùng để diễn tả rằng ai đó hoặc điều gì đó khiến một hành động xảy ra. Sau nó là tân ngữ và động từ nguyên mẫu không "to" (động từ không có "to"). Trong câu hỏi "What made you start...", "what" là chủ ngữ, "made" là động từ khiến khiến, "you" là tân ngữ, và "start" là động từ nguyên mẫu.
What made you choose this university?
Điều gì khiến bạn chọn trường đại học này?
EN: The verb 'start' can be followed by either a gerund (verb-ing) or an infinitive (to + verb) with little to no change in meaning. In this sentence, 'start doing' uses the gerund form to describe beginning an ongoing activity.
Tiếng Việt: Động từ "start" (bắt đầu) có thể được theo sau bởi danh động từ (V-ing) hoặc động từ nguyên mẫu có "to" (to + V), và ý nghĩa của hai cách này gần như không khác nhau. Trong câu này, "start doing" sử dụng dạng danh động từ để diễn tả việc bắt đầu một hoạt động kéo dài.
She started learning French last year.
Cô ấy bắt đầu học tiếng Pháp từ năm ngoái.
EN: In English-speaking academic environments, there is a strong cultural emphasis on hands-on learning and the scientific method. Asking 'What made you start doing real experiments?' reflects a curiosity about a student's personal transition from passive learning (like memorizing textbooks) to active, inquiry-based learning.
EN: The Past Perfect Tense ('had' + past participle) is used to show that an action was completed before another action in the past. In this sentence, 'had failed' happened before 'decided'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm khác trong quá khứ. Trong câu này, «had failed» (bị trượt) xảy ra trước «decided» (quyết định).
She had finished her homework before she went to bed.
Cô ấy đã hoàn thành bài tập về nhà trước khi đi ngủ.
EN: The split infinitive occurs when an adverb (like 'truly') is placed between 'to' and the verb (like 'understand') in an infinitive construction. It is commonly used to add emphasis to the verb.
Tiếng Việt: Động từ nguyên mẫu tách rời xảy ra khi một trạng từ (như truly) được đặt giữa dấu hiệu nguyên mẫu «to» và động từ (như understand). Cách dùng này rất phổ biến trong tiếng Anh hiện đại, dùng để nhấn mạnh ý nghĩa của động từ đó.
He promised to carefully read the instructions.
Anh ấy hứa sẽ đọc kỹ hướng dẫn sử dụng.
EN: The adverb 'carefully' is used to modify the verb 'observe'. In English, adverbs of manner (answering 'how') often follow the verb they modify or the direct object if there is one.
Tiếng Việt: Trạng từ "carefully" (một cách cẩn thận) được dùng để bổ nghĩa cho động từ "observe" (quan sát). Trong tiếng Anh, trạng từ chỉ cách thức (trả lời cho câu hỏi "như thế nào") thường được đặt sau động từ mà nó bổ nghĩa, hoặc sau tân ngữ trực tiếp nếu có.
She listens carefully to the instructions.
Cô ấy lắng nghe hướng dẫn một cách cẩn thận.
EN: The word 'before' acts as a subordinating conjunction introducing an adverbial clause of time ('before I draw conclusions'). It indicates that the action in the main clause happens first.
Tiếng Việt: Từ "before" (trước khi) đóng vai trò là liên từ phụ thuộc, giới thiệu một mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian (before I draw conclusions). Nó chỉ ra rằng hành động trong mệnh đề chính xảy ra trước.
Please wash your hands before you eat dinner.
Hãy rửa tay trước khi ăn tối.
EN: In scientific and academic contexts, 'drawing conclusions' is a standard collocation that refers to the process of arriving at a judgment or decision based on evidence. This sentence reflects the core scientific value of empirical observation preceding theory.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here to describe an action that was completed in the past but has strong relevance or results in the present moment.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) ở đây được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ nhưng có mối liên hệ chặt chẽ với hiện tại hoặc có ảnh hưởng đến hiện tại.
I have lost my keys, so I cannot open the door now.
Tôi đã làm mất chìa khóa của mình, vì vậy bây giờ tôi không thể mở cửa được.
EN: The preposition 'in' is used to indicate that something is written or recorded inside the pages of a physical book, notebook, or document.
Tiếng Việt: Giới từ "in" ở đây được dùng để chỉ rằng điều gì đó được viết hoặc ghi lại bên trong các trang của một cuốn sách, cuốn sổ tay hoặc tài liệu thực tế.
She wrote her phone number in her diary.
Cô ấy đã viết số điện thoại của mình vào trong cuốn nhật ký.
EN: In scientific contexts, keeping a physical 'lab notebook' or 'field notebook' is a traditional and highly valued practice. It serves as a permanent, chronological record of an investigator's ideas, procedures, and data.
EN: Gerund as Subject: A gerund (verb + -ing) can function as a noun and serve as the subject of a sentence. It is treated as a singular noun.
Tiếng Việt: Danh động từ làm chủ ngữ: Danh động từ (động từ + -ing) có thể đóng vai trò như một danh từ và làm chủ ngữ trong câu. Về mặt ngữ pháp, nó được coi là danh từ số ít.
Learning a new language opens up many opportunities.
Việc học một ngôn ngữ mới sẽ mở ra nhiều cơ hội.
EN: Causative Verb 'Make': The verb 'make' can be used as a causative verb meaning 'to cause someone or something to do something'. It is followed by an object and a bare infinitive (verb without 'to').
Tiếng Việt: Động từ khiến khiến 'make': Động từ 'make' có thể được dùng như một động từ khiến khiến, có nghĩa là "khiến ai đó hoặc điều gì đó làm gì". Sau nó là tân ngữ và động từ nguyên mẫu không "to" (động từ không có "to").
The sad movie made me cry.
Bộ phim buồn đó đã làm tôi khóc.
EN: In scientific contexts, 'data' is historically a plural noun (singular 'datum'), but in modern everyday English and general science communication, it is commonly treated as an uncountable singular noun, as seen in 'my data' or 'the data is'.
EN: The adverb 'best' is the superlative form of 'well'. It is used here to modify the verb 'learn', indicating the highest degree of effectiveness.
Tiếng Việt: Trạng từ «best» là dạng so sánh nhất của 'well' (một cách tốt). Ở đây nó được dùng để bổ nghĩa cho động từ «learn» (học), diễn tả mức độ cao nhất của việc học hiệu quả.
She works best under pressure.
Cô ấy làm việc tốt nhất khi bị căng thẳng.
EN: The conjunction 'when' introduces an adverbial clause of time ('when we stay curious'), which indicates the condition or time under which the main action ('We learn best') occurs. 'Stay' is a linking verb followed by the adjective 'curious' as a subject complement.
Tiếng Việt: Liên từ «when» dẫn dắt mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian (khi chúng ta giữ sự tò mò), chỉ ra thời điểm hoặc điều kiện mà hành động ở mệnh đề chính (chúng ta học tốt nhất) xảy ra. Trong đó, «stay» là động từ nối, theo sau là tính từ «curious» làm bổ ngữ chủ ngữ.
Children learn quickly when they are interested.
Khi trẻ em có hứng thú, chúng học rất nhanh.
EN: This sentence reflects a core value in Western education and scientific inquiry: the belief that active curiosity and questioning are more valuable for learning than passive memorization.
EN: The modal verb 'can' is used here to express possibility, indicating that it is possible for a question to lead to a discovery. It is followed by the base form of the verb 'lead'.
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu "can" ở đây được dùng để diễn tả "khả năng có thể xảy ra", chỉ ra rằng một câu hỏi có thể dẫn đến một khám phá. Sau nó là động từ nguyên mẫu "lead".
Regular practice can lead to great improvement.
Luyện tập đều đặn có thể mang lại sự tiến bộ vượt bậc.
EN: The phrasal verb 'lead to' means to cause something to happen or to result in something. 'To' is a preposition here, so it is followed by a noun phrase ('a new discovery').
Tiếng Việt: Cụm động từ "lead to" có nghĩa là "gây ra, dẫn đến" hoặc "mang lại kết quả nào đó". Ở đây, "to" là giới từ, vì vậy sau nó là cụm danh từ ("a new discovery").
This path will lead to the main road.
Con đường nhỏ này sẽ dẫn đến đường chính.
EN: This sentence reflects a core value in Western scientific education: encouraging curiosity and questioning rather than just memorizing facts. It emphasizes that there are no 'dumb' questions in science.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: thí nghiệm khoa học, thao tác hoặc hoạt động được thực hiện để kiểm tra một lý thuyết hoặc giả thuyết khoa học nào đó
Trong ngữ cảnh: khám phá, tìm ra (điều hoặc sự thật chưa từng được biết đến trước đó)
Trong ngữ cảnh: quan sát, nhìn kỹ để thu thập thông tin
Trong ngữ cảnh: ghi chép, viết hoặc lưu giữ thông tin để dùng sau này
Trong ngữ cảnh: tiết lộ, phơi bày (điều ẩn giấu hoặc chưa được biết đến)
Trong ngữ cảnh: tò mò, khao khát muốn biết hoặc muốn học hỏi
Trong ngữ cảnh: hòa tan, làm cho chất rắn tan vào trong chất lỏng
Trong ngữ cảnh: kết luận, phán quyết được đưa ra sau khi suy nghĩ hoặc nghiên cứu
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To adopt a different opinion or decision.
đổi ý, thay đổi suy nghĩ
To make a judgment or decision based on facts or evidence.
rút ra kết luận, đưa ra kết luận
A scientific procedure undertaken to make a discovery, test a hypothesis, or demonstrate a known fact.
thí nghiệm khoa học