Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: ngon, thơm ngon tuyệt
Trong ngữ cảnh: yên bình, thanh bình
Trong ngữ cảnh: hấp dẫn, lôi cuốn
Trong ngữ cảnh: bông xốp, mềm mịn
Trong ngữ cảnh: nhẵn nhụi, mượt mà (hoặc mịn khi ăn)
Trong ngữ cảnh: bài hát ru, khúc hát ru
Trong ngữ cảnh: ấm cúng, thoải mái và dễ chịu
Trong ngữ cảnh: cay, có vị cay
Trong ngữ cảnh: có vị bơ, thơm vị bơ
Trong ngữ cảnh: đơn giản, dễ dàng
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Newly baked and very fresh
vừa mới ra lò
To make someone feel very happy
làm ai đó vô cùng hạnh phúc, khiến ngày của ai đó trở nên tuyệt vời
To achieve a required standard in an exam or trial
vượt qua kỳ thi, vượt qua bài kiểm tra