Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: biến mất, không còn tồn tại
Trong ngữ cảnh: tồn tại, sống sót
Trong ngữ cảnh: bảo vệ, giữ gìn
Trong ngữ cảnh: báu vật, vật quý giá
Trong ngữ cảnh: đột ngột biến mất, tuyệt chủng
Trong ngữ cảnh: ngôn ngữ, phương ngữ
Trong ngữ cảnh: cảm thấy tự hào, hãnh diện
Trong ngữ cảnh: sự tôn trọng, lòng kính trọng
Trong ngữ cảnh: di sản, truyền thống (chỉ những giá trị văn hóa, ngôn ngữ hình thành trong lịch sử của một quốc gia hoặc xã hội)
Trong ngữ cảnh: người lớn tuổi, bậc trưởng bối
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To continue to exist or be remembered
tiếp tục tồn tại, lưu truyền mãi
To slowly disappear or become weaker
dần dần biến mất, phai nhạt
To maintain or preserve something so that it does not die or disappear
giữ cho... sống động, duy trì... để không bị mai một
The collective knowledge, history, and experiences of mankind
ký ức nhân loại, ký ức tập thể của con người