Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: biến đổi khí hậu; chỉ sự thay đổi dài hạn trong các mẫu hình khí hậu của Trái Đất
Trong ngữ cảnh: tái chế; xử lý chất thải để có thể sử dụng lại
Trong ngữ cảnh: bền vững; có thể duy trì lâu dài mà không gây hại cho môi trường
Trong ngữ cảnh: cac-bon; ở đây chỉ lượng khí thải đi-ô-xít cac-bon gây ra hiệu ứng nhà kính
Trong ngữ cảnh: thói quen; hành vi được hình thành và duy trì trong thời gian dài
Trong ngữ cảnh: ảnh hưởng hoặc sự thay đổi; ở đây chỉ tác động tích cực đối với môi trường
Trong ngữ cảnh: tạo ra, sản xuất
Trong ngữ cảnh: tùy thuộc vào; phụ thuộc vào
Trong ngữ cảnh: năng lượng; nguồn điện hoặc động lực
Trong ngữ cảnh: cộng đồng; tập thể dân cư
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To have a significant effect on a person or situation.
Tạo ra sự khác biệt, có ảnh hưởng
To stop the flow of electricity, gas, or water by moving a switch or tap.
tắt (điện, nước, v.v.)
The year before the present one.
năm ngoái
To travel by using a bicycle.
đi xe đạp
Shorthand for carbon dioxide (CO2) or greenhouse gas emissions that contribute to global warming.
Phát thải carbon / Carbon dioxide
Organized systems or public services provided by a city to collect and process waste materials.
Chương trình tái chế / Hệ thống tái chế
A lifestyle that attempts to reduce an individual's or society's use of the Earth's natural resources.
Lối sống bền vững