Environmental IssuesVấn đề môi trường
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
#1
Our planet is getting warmer every year.
Hành tinh của chúng ta đang trở nên ấm hơn mỗi năm.
#2
This is called climate change.
Đây được gọi là biến đổi khí hậu.
#3
It happens because we burn oil, gas, and coal for energy.
Điều này xảy ra bởi vì chúng ta đốt dầu, khí đốt và than đá để lấy năng lượng.
#4
These fuels put carbon into the air.
Những loại nhiên liệu này thải carbon vào không khí.
#5
Too much carbon makes the Earth hotter.
Quá nhiều cacbon làm cho Trái Đất trở nên nóng hơn.
#6
Scientists say we need to act now.
Các nhà khoa học nói rằng chúng ta cần hành động ngay bây giờ.
#7
One easy way to help is to recycle.
Một cách dễ dàng để giúp đỡ là tái chế.
#8
You can recycle paper, plastic, glass, and metal.
Bạn có thể tái chế giấy, nhựa, thủy tinh và kim loại.
#9
When we recycle, we use less energy to make new things.
Khi chúng ta tái chế, chúng ta sử dụng ít năng lượng hơn để tạo ra những thứ mới.
#10
This means less carbon goes into the air.
Điều này có nghĩa là ít carbon hơn thải vào không khí.
#11
Many cities have recycling programs, so it is easy to start.
Nhiều thành phố có chương trình tái chế, vì vậy rất dễ dàng để bắt đầu.
#12
Sustainable living means using things in a smart way.
Sống bền vững có nghĩa là sử dụng mọi thứ một cách thông minh.
#13
For example, you can walk or ride a bike to work.
Ví dụ, bạn có thể đi bộ hoặc đi xe đạp đi làm.
#14
This is better than driving a car.
Điều này tốt hơn là lái xe ô tô.
#15
Cars produce a lot of carbon.
Ô tô tạo ra rất nhiều carbon.
#16
You can also use less water and turn off lights.
Bạn cũng có thể sử dụng ít nước hơn và tắt đèn.
#17
These small changes will save energy.
Những thay đổi nhỏ này sẽ tiết kiệm năng lượng.
#18
Many people started to change their habits last year.
Nhiều người đã bắt đầu thay đổi thói quen của họ vào năm ngoái.
#19
Some people stopped using plastic bags at the store.
Một số người đã bắt đầu ngừng sử dụng túi nilon tại cửa hàng.
#20
Others began to grow food in their gardens.
Những người khác bắt đầu trồng thực phẩm trong vườn của họ.
#21
Schools taught children about the climate and recycling.
Các trường học đã dạy trẻ em về khí hậu và tái chế.
#22
These actions made a real difference in many communities.
這些行動在許多社區產生了真正的影響。
#23
The future of our planet depends on all of us.
Tương lai của hành tinh chúng ta phụ thuộc vào tất cả chúng ta.
#24
Every person can do something to help.
Mỗi người đều có thể làm điều gì đó để giúp đỡ.
#25
You can recycle more and use less energy at home.
Bạn có thể tái chế nhiều hơn và sử dụng ít năng lượng hơn tại nhà.
#26
Together, we will build a more sustainable world.
Cùng nhau, chúng ta sẽ xây dựng một thế giới bền vững hơn.
#27
Small steps today will make a big difference tomorrow.
Những thay đổi nhỏ hôm nay sẽ tạo nên sự khác biệt lớn vào ngày mai.