EN: Use 'be going to + verb' to talk about future plans or intentions that you have already decided on.
Tiếng Việt: Sử dụng «be going to + động từ nguyên mẫu» để diễn tả những điều bạn đã quyết định và có kế hoạch sẽ làm trong tương lai.
What are you going to do tomorrow?
Ngày mai bạn định làm gì?
EN: Use 'be going to + verb' to talk about plans or intentions that you have already decided to do in the future.
Tiếng Việt: Sử dụng «be going to + động từ nguyên mẫu» để diễn tả kế hoạch hoặc ý định mà bạn đã quyết định sẽ thực hiện trong tương lai.
I am going to watch a movie tonight.
Tối nay tôi định đi xem một bộ phim.
EN: In English-speaking cultures, 'grandparents' is a gender-neutral term that covers both grandmother and grandfather, often used to simplify referring to both at once.
EN: Use 'be going to + verb' to talk about plans or intentions for the future.
Tiếng Việt: Sử dụng «be going to + động từ nguyên mẫu» để diễn tả kế hoạch hoặc ý định trong tương lai.
I am going to visit my friends tomorrow.
Ngày mai tôi định đi thăm bạn của tôi.
EN: Use 'be going to + verb' to talk about future plans or intentions that you have already decided on.
Tiếng Việt: Sử dụng «be going to + động từ nguyên mẫu» để diễn tả kế hoạch hoặc ý định trong tương lai đã được quyết định trước.
We are going to visit a museum tomorrow.
Ngày mai chúng tôi định đi tham quan bảo tàng.
EN: In many English-speaking countries, 'the south' can refer to a specific cultural or geographical region (like the American South). In this general context, it simply refers to warmer, southern regions often associated with summer vacations.
EN: We use 'be going to + verb' to ask about someone's future plans or intentions. In questions, we put the 'be' verb (Am/Are/Is) at the beginning of the sentence.
Tiếng Việt: Chúng ta sử dụng «be going to + động từ» để hỏi về kế hoạch hoặc ý định trong tương lai của ai đó. Trong câu hỏi, chúng ta đặt động từ be (Am/Are/Is) lên đầu câu.
Are you going to watch the movie?
Bạn có định đi xem bộ phim đó không?
EN: In many English-speaking countries, attending summer camps (like sports camps, science camps, or art camps) is a very common and popular activity for children and teenagers during their long summer break.
EN: We use 'be going to + verb' to talk about future plans or things we expect to happen soon.
Tiếng Việt: Chúng ta sử dụng «be going to + động từ» để diễn tả kế hoạch trong tương lai hoặc những điều chúng ta dự đoán sắp xảy ra.
It is going to rain.
Trời sắp mưa rồi.
EN: In English, 'Yes, I am' is a common short answer. Instead of just saying 'Yes', repeating the auxiliary verb ('am') sounds more polite and natural.
EN: The structure 'be going to + verb' is used to talk about future plans or intentions that have already been decided.
Tiếng Việt: Cấu trúc «be going to + động từ nguyên mẫu» được dùng để diễn tả kế hoạch hoặc ý định trong tương lai đã được quyết định trước.
We are going to watch a movie tonight.
Tối nay chúng tôi sẽ đi xem phim.
EN: In Western culture, 'camping' is a very popular summer activity for families. It often involves sleeping in tents, cooking over a campfire, and spending time in nature.
EN: Use 'I think (that) + sentence' to express your opinion or belief about something. 'That' is often omitted in spoken English.
Tiếng Việt: Sử dụng «I think (that) + câu» để diễn tả quan điểm hoặc suy nghĩ của bạn về điều gì đó. Trong giao tiếp hàng ngày, «that» thường được lược bỏ.
I think it will be sunny tomorrow.
Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ nắng.
EN: Use 'will' followed by a base verb to talk about future plans, promises, or predictions.
Tiếng Việt: Sử dụng «will» theo sau là động từ nguyên mẫu để diễn tả kế hoạch, lời hứa hoặc dự đoán trong tương lai.
I will visit my grandparents tomorrow.
Ngày mai tôi sẽ đi thăm ông bà của tôi.
EN: Use 'Will you + verb...?' to ask about someone's plans or to make a polite invitation for the future.
Tiếng Việt: Sử dụng «Will you + động từ...?» để hỏi về kế hoạch của ai đó hoặc đưa ra lời mời lịch sự.
Will you join us for dinner?
Bạn sẽ ăn tối cùng chúng tôi chứ?
EN: The phrase 'be going to' is used to talk about future plans or intentions that have already been decided.
Tiếng Việt: Cụm từ «be going to» được dùng để diễn tả kế hoạch hoặc ý định trong tương lai đã được quyết định trước, thường được dịch sang tiếng Việt là «sẽ» hoặc «định».
We are going to watch a movie tonight.
Tối nay chúng tôi sẽ đi xem phim.
EN: The phrase 'have a great time' is a very common and friendly way to wish someone well or express excitement about a shared upcoming event in English-speaking cultures.
EN: We use 'be going to + verb' to talk about plans or predictions about the future based on what we know now.
Tiếng Việt: Chúng ta sử dụng «be going to + động từ» để diễn tả kế hoạch trong tương lai hoặc dự đoán những điều sẽ xảy ra dựa trên tình hình hiện tại đã biết.
This weekend is going to be fun.
Cuối tuần này sẽ rất thú vị.
EN: Use 'and' to connect two complete thoughts or sentences that are related. It helps make your speaking and writing flow more smoothly.
Tiếng Việt: Sử dụng «and» để nối hai câu hoàn chỉnh và có liên quan với nhau. Điều này giúp cho lời nói và bài viết của bạn trôi chảy hơn.
I like apples, and my brother likes bananas.
Tôi thích táo, còn em trai tôi thích chuối.
EN: In many English-speaking countries, summer vacation is the longest break of the school year, lasting about two to three months. It is a very common topic of conversation for students and families to share their exciting plans and trips.
EN: Use 'be going to + verb' to talk about future plans or intentions that you have already decided on.
Tiếng Việt: Sử dụng «be going to + động từ nguyên mẫu» để diễn tả kế hoạch hoặc ý định trong tương lai đã được quyết định trước.
I am going to visit my friend tomorrow.
Ngày mai tôi sẽ đi thăm bạn của tôi.
EN: In many English-speaking countries, summer camps (including academic, sports, or arts camps) are a very popular way for children and teenagers to spend their long summer break and learn new skills.
EN: We use 'be going to + verb' to talk about future plans or intentions that we have already decided on.
Tiếng Việt: Chúng ta sử dụng «be going to + động từ nguyên mẫu» để diễn tả kế hoạch hoặc ý định trong tương lai đã được quyết định trước.
We are going to watch a movie tonight.
Tối nay chúng tôi định đi xem phim.
EN: We use 'be going to + verb' to talk about plans or intentions for the future.
Tiếng Việt: Chúng ta sử dụng «be going to + động từ» để diễn tả kế hoạch hoặc ý định trong tương lai.
We are going to watch a movie tonight.
Tối nay chúng tôi định đi xem phim.
EN: In English-speaking countries, going to the beach to swim, fish, and build sandcastles is a classic summer vacation activity for families.
EN: Use 'be going to + verb' to talk about future plans or intentions that you have already decided on.
Tiếng Việt: Sử dụng «be going to + động từ nguyên mẫu» để diễn tả kế hoạch hoặc ý định trong tương lai đã được quyết định trước.
I am going to learn the guitar this summer.
Mùa hè này tôi định học chơi ghi-ta.
EN: The pattern 'be going to + verb' is used to talk about future plans or intentions that have already been decided.
Tiếng Việt: Mẫu câu «be going to + động từ nguyên mẫu» được dùng để diễn tả kế hoạch hoặc ý định trong tương lai đã được quyết định trước.
She is going to learn how to cook.
Cô ấy sẽ học cách nấu ăn.
EN: Use 'will' followed by the base form of a verb to talk about future plans or decisions made at the moment of speaking.
Tiếng Việt: Sử dụng «will» theo sau là động từ nguyên mẫu để diễn tả kế hoạch hoặc quyết định được đưa ra tại thời điểm nói.
We will watch a movie tomorrow.
Ngày mai chúng tôi sẽ xem một bộ phim.
EN: We use 'be going to + verb' to talk about future plans or predictions based on what we see or know now.
Tiếng Việt: Chúng ta sử dụng «be going to + động từ» để diễn tả kế hoạch trong tương lai hoặc dự đoán dựa trên những điều đã biết hiện tại.
It is going to rain soon.
Trời sắp mưa rồi.
EN: Use 'will' followed by a base verb to talk about future plans, promises, or decisions made at the moment of speaking.
Tiếng Việt: Sử dụng «will» theo sau là động từ nguyên mẫu để diễn tả kế hoạch, lời hứa hoặc quyết định được đưa ra tại thời điểm nói.
I will call you tomorrow.
Ngày mai tôi sẽ gọi điện cho bạn.
EN: In English-speaking cultures, keeping a 'journal' or 'diary' is a very common practice for children and teenagers, especially during summer vacations to document their trips and personal growth.
EN: Use 'What are your plans for [time/event]?' to ask someone about their future arrangements or intentions for a specific period.
Tiếng Việt: Sử dụng «What are your plans for [thời gian/sự kiện]?» để hỏi ai đó về sự sắp xếp hoặc ý định trong tương lai của họ vào một khoảng thời gian cụ thể.
What are your plans for the weekend?
Bạn có kế hoạch gì cho cuối tuần?
EN: In Western culture, asking about summer plans is a very common and friendly way to start a conversation, especially before or during the summer season. It shows interest in the other person's life without being overly intrusive.
EN: Use 'be going to + verb' to talk about plans or intentions for the future that you have already decided on.
Tiếng Việt: Sử dụng «be going to + động từ nguyên mẫu» để diễn tả kế hoạch hoặc ý định trong tương lai đã được quyết định trước.
I am going to visit my friend tomorrow.
Ngày mai tôi định đi thăm bạn của tôi.
EN: In English-speaking countries, taking extra classes like 'art class' or 'music class' is a very common way for students to spend their summer vacation, focusing on personal hobbies rather than just academic study.
EN: The structure 'be going to + verb' is used to express a future plan or intention that has already been decided before speaking.
Tiếng Việt: Cấu trúc «be going to + động từ nguyên mẫu» được dùng để diễn tả kế hoạch hoặc ý định trong tương lai đã được quyết định trước khi nói.
I am going to learn the guitar this summer.
Mùa hè này tôi định học chơi ghi-ta.
EN: In many English-speaking countries, it is very common for teenagers and students to do volunteer work or part-time jobs at local businesses, like bookstores or libraries, during their summer vacation to gain experience.
EN: Use 'get + past participle' (like 'get paid') to describe something that happens to you, similar to the passive voice.
Tiếng Việt: Sử dụng «get + quá khứ phân từ» (như «get paid») để diễn tả điều gì đó xảy ra với chính bạn, có nghĩa tương đương với thể bị động (được trả tiền, nhận lương).
He got hurt during the soccer game.
Anh ấy bị thương trong trận bóng đá.
EN: In many Western cultures, teenagers often take on summer jobs or internships. Asking 'Will you get paid?' is a common and polite way to ask if an opportunity is a paid job or a volunteer position.
EN: Use 'will' followed by the base form of a verb to talk about future plans, promises, or decisions made at the moment of speaking.
Tiếng Việt: Sử dụng «will» theo sau là động từ nguyên mẫu để diễn tả kế hoạch, lời hứa hoặc quyết định được đưa ra tại thời điểm nói.
I will buy a new book tomorrow.
Ngày mai tôi sẽ mua một quyển sách mới.
EN: In many English-speaking cultures, it is common for children and teenagers to save their own money (from allowances, chores, or small jobs) to buy personal items like bikes. This is seen as a way to teach financial responsibility from a young age.
EN: Use 'be going to + verb' to talk about future plans or intentions that have already been decided.
Tiếng Việt: Sử dụng «be going to + động từ nguyên mẫu» để diễn tả kế hoạch hoặc ý định trong tương lai đã được quyết định trước.
We are going to watch a movie tonight.
Tối nay chúng tôi định đi xem phim.
EN: In English, 'visit the mountains' or 'go to the mountains' is a common way to describe going hiking, camping, or staying in a cabin, reflecting a popular outdoor lifestyle.
EN: Use 'will + verb' to talk about future plans, promises, or decisions made at the moment of speaking.
Tiếng Việt: Sử dụng «will + động từ nguyên mẫu» để diễn tả kế hoạch, lời hứa hoặc quyết định được đưa ra tại thời điểm nói.
I will visit my grandparents next week.
Tuần sau tôi sẽ đi thăm ông bà của tôi.
EN: In English-speaking countries, summer vacation is a popular time for students and young people to pick up new hobbies, learn musical instruments, or attend specialized camps.
EN: The pattern 'be going to + verb' is used to ask about or talk about future plans and intentions.
Tiếng Việt: Mẫu câu «be going to + động từ nguyên mẫu» được dùng để hỏi hoặc diễn tả kế hoạch và ý định trong tương lai.
Are you going to buy a new car?
Bạn có định mua một chiếc xe mới không?
EN: We use 'will' followed by the base form of a verb to talk about future plans or intentions.
Tiếng Việt: Chúng ta sử dụng «will» theo sau là động từ nguyên mẫu để diễn tả kế hoạch hoặc ý định trong tương lai.
We will visit the museum tomorrow.
Ngày mai chúng tôi sẽ đi tham quan bảo tàng.
EN: In English-speaking cultures, 'staycation' (a portmanteau of 'stay' and 'vacation') has become a popular concept. It refers to exploring one's own city or region instead of traveling far away, which is exactly what the speaker is planning to do.
EN: Use 'Every + singular noun' to talk about all members of a group. Even though it refers to multiple things, it is treated as singular, so the verb that follows must have an '-s' or '-es' (e.g., 'sounds').
Tiếng Việt: Sử dụng «Every + danh từ số ít» để nói về tất cả các thành viên trong một nhóm. Mặc dù nó chỉ nhiều sự vật, nhưng về mặt ngữ pháp nó được xem là số ít, vì vậy động từ theo sau phải thêm -s hoặc -es (ví dụ: sounds).
Every student has a book.
Mỗi học sinh đều có một quyển sách.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: du lịch, đi đến một nơi nào đó để tham quan hoặc ngắm cảnh
Trong ngữ cảnh: trại, thường chỉ hoạt động nhóm được tổ chức vào mùa hè
Trong ngữ cảnh: tuyệt vời, đáng kinh ngạc
Trong ngữ cảnh: kỳ nghỉ, thường chỉ kỳ nghỉ hè hoặc kỳ nghỉ dài của trường học
Trong ngữ cảnh: lâu đài cát, lâu đài được xây bằng cát trên bãi biển
Trong ngữ cảnh: bảo tàng, nơi trưng bày các hiện vật về lịch sử, nghệ thuật hoặc khoa học
Trong ngữ cảnh: cuộc phiêu lưu, những trải nghiệm thú vị hoặc mới lạ
Trong ngữ cảnh: nhật ký, nhật ký ghi chép
Trong ngữ cảnh: địa phương, thuộc về nơi đó
Trong ngữ cảnh: khám phá, tham quan (một nơi nào đó)
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To go and stay in a tent for a holiday.
đi cắm trại
To enjoy oneself very much.
vui chơi thoải mái; có khoảng thời gian tuyệt vời
To travel to or in a foreign country.
đi du lịch nước ngoài