Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: du lịch, đi đến một nơi nào đó để tham quan hoặc ngắm cảnh
Trong ngữ cảnh: trại, thường chỉ hoạt động nhóm được tổ chức vào mùa hè
Trong ngữ cảnh: tuyệt vời, đáng kinh ngạc
Trong ngữ cảnh: kỳ nghỉ, thường chỉ kỳ nghỉ hè hoặc kỳ nghỉ dài của trường học
Trong ngữ cảnh: lâu đài cát, lâu đài được xây bằng cát trên bãi biển
Trong ngữ cảnh: bảo tàng, nơi trưng bày các hiện vật về lịch sử, nghệ thuật hoặc khoa học
Trong ngữ cảnh: cuộc phiêu lưu, những trải nghiệm thú vị hoặc mới lạ
Trong ngữ cảnh: nhật ký, nhật ký ghi chép
Trong ngữ cảnh: địa phương, thuộc về nơi đó
Trong ngữ cảnh: khám phá, tham quan (một nơi nào đó)
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To go and stay in a tent for a holiday.
đi cắm trại
To enjoy oneself very much.
vui chơi thoải mái; có khoảng thời gian tuyệt vời
To travel to or in a foreign country.
đi du lịch nước ngoài