Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: trải nghiệm hoặc trải qua một điều gì đó
Trong ngữ cảnh: văn hóa, phong tục tập quán của một xã hội hoặc quốc gia cụ thể
Trong ngữ cảnh: ngon, ngon miệng
Trong ngữ cảnh: khám phá, tham quan một nơi nào đó để hiểu thêm
Trong ngữ cảnh: truyền thống, tồn tại từ lâu
Trong ngữ cảnh: phong cách kiến trúc hoặc các tòa nhà
Trong ngữ cảnh: nổi tiếng, có tiếng
Trong ngữ cảnh: có lẽ, có thể
Trong ngữ cảnh: (giấc mơ hoặc hy vọng) vẫn tiếp tục tồn tại, không từ bỏ
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
alone or without help from anyone else
Một mình; tự lực
to continue to hope that something will happen
Giữ vững ước mơ; không từ bỏ hy vọng
to happen in the way you had hoped
(Ước mơ, nguyện vọng...) trở thành sự thật; thành hiện thực
a traditional Chinese dish made with pork, vinegar, and sugar
Thịt heo xốt chua ngọt; sườn xào chua ngọt