Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: sự che khuất (chỉ nhật thực hoặc nguyệt thực)
Trong ngữ cảnh: hiếm có; quý hiếm
Trong ngữ cảnh: có thể nhìn thấy bằng mắt thường
Trong ngữ cảnh: che; chặn
Trong ngữ cảnh: đạt đến (một trạng thái hoặc giai đoạn nào đó)
Trong ngữ cảnh: đỉnh điểm; điểm cao nhất
Trong ngữ cảnh: tỷ lệ che phủ; phạm vi che phủ
Trong ngữ cảnh: trực tiếp
Trong ngữ cảnh: làm tổn thương; gây hại
Trong ngữ cảnh: cảm thấy hào hứng
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
An astronomical event where the moon passes between the Earth and the sun, blocking the sun's light.
Nhật thực
An occurrence or movement happening in space involving planets, stars, or the moon.
Hiện tượng thiên văn; sự kiện trên bầu trời
To reach the highest value, level, or point of activity.
Đạt đến đỉnh điểm/cao trào
To stare at something straight with one's eyes without protection or filtration.
Nhìn thẳng vào (cái gì đó)
Feeling very happy and enthusiastic about something.
Hào hứng/mong đợi về...