EN: Use 'will + verb' to talk about future events, and use 'on' before specific days and dates.
Tiếng Việt: Dùng 'will + động từ nguyên thể' để mô tả sự việc sẽ xảy ra trong tương lai, và dùng giới từ 'on' trước thứ và ngày cụ thể.
The party will happen on Saturday, July 5.
Bữa tiệc sẽ được tổ chức vào thứ Bảy, ngày 5 tháng 7.
EN: In English date formatting, the day of the week is often placed first, followed by the month, day, and year (e.g., Wednesday, August 12, 2026).
Tiếng Việt: Trong cách diễn đạt ngày tháng tiếng Anh, thường đặt 'thứ' ở đầu, sau đó mới đến 'tháng, ngày, năm' (ví dụ: Wednesday, August 12, 2026).
EN: Use 'will be + adjective' to describe a future state or condition.
Tiếng Việt: Sử dụng 'will be + tính từ' để mô tả trạng thái hoặc tình huống trong tương lai.
The movie will be available tomorrow.
Bộ phim này ngày mai là xem được rồi.
EN: In English, location address formats usually list the smaller area first, followed by the larger region or country (e.g., Essex, England).
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh, cách biểu thị địa điểm thường viết từ phạm vi nhỏ đến lớn, ví dụ viết tên hạt/thành phố (Essex) trước, rồi đến tên quốc gia (Anh).
EN: Use 'between A and B' to talk about something being in the middle of two things or places.
Tiếng Việt: Dùng "between A and B" để diễn tả một vật nằm giữa hai vật hoặc hai địa điểm.
The shop is between the bank and the park.
Cửa hàng đó nằm giữa ngân hàng và công viên.
EN: Use 'will' + base verb to talk about future facts or predictions.
Tiếng Việt: Dùng 'will' cộng với động từ nguyên thể để diễn tả dự đoán tương lai hoặc sự việc sẽ xảy ra.
It will rain tomorrow morning.
Sáng mai trời sẽ mưa.
EN: Use 'will + base verb' to talk about future actions or events.
Tiếng Việt: Sử dụng 'will + động từ nguyên thể' để mô tả hành động hoặc sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai.
The movie will start at eight o'clock.
Bộ phim sẽ bắt đầu lúc tám giờ.
EN: Use 'will + base verb' to talk about something that is certain or planned to happen in the future.
Tiếng Việt: Sử dụng 'will + động từ nguyên thể' để diễn tả điều chắc chắn sẽ xảy ra hoặc đã được lên kế hoạch trong tương lai.
The train will arrive at 8 pm.
Tàu sẽ đến lúc 8 giờ tối.
EN: In the UK, time is commonly written with lower case 'pm' or 'p.m.' without spaces (e.g., 7 pm or 7pm). During August in England, British Summer Time (BST) is active, so 7 pm is early evening daylight.
Tiếng Việt: Ở Anh, thời gian thường được viết bằng chữ thường 'pm' hoặc 'p.m.' (như 7 pm hoặc 7pm). Vào tháng 8, nước Anh áp dụng Giờ mùa hè Anh (BST), vì vậy lúc 7 giờ tối bầu trời vẫn khá sáng, thuộc khoảng thời gian chiều tối.
EN: We use 'will be + past participle' to talk about something that will happen to the subject in the future (future passive voice).
Tiếng Việt: Chúng ta dùng 'will be + động từ quá khứ phân từ' để diễn tả một việc sẽ 'được thực hiện' trong tương lai (thể bị động của thì tương lai đơn).
The park will be closed tomorrow.
Công viên sẽ bị đóng cửa vào ngày mai.
EN: Essex is a county located in the east of England, just northeast of London. During total or deep partial solar eclipses, specific regional numbers are reported to help residents know how dramatic the event will look in their area.
Tiếng Việt: Essex là một hạt ở phía đông nước Anh, phía đông bắc London. Trong các kỳ nhật thực lớn, tin tức thường đưa ra tỷ lệ che phủ của từng khu vực cụ thể để người dân địa phương biết họ có thể thấy nhật thực rõ ràng đến mức nào.
EN: Use 'will + base verb' to express a future fact or prediction.
Tiếng Việt: Sử dụng 'will + động từ nguyên thể' để diễn tả sự thật hoặc dự đoán đơn giản trong tương lai.
The weather will be sunny tomorrow.
Ngày mai trời sẽ nắng.
EN: During a solar eclipse, geographic location determines the percentage of coverage. Major cities like London often serve as reference points for the public to gauge how much of the sun will be obscured.
Tiếng Việt: Trong nhật thực, vị trí địa lý quyết định tỷ lệ phần trăm che phủ. Các thành phố lớn như London thường được dùng làm điểm tham chiếu để công chúng hiểu mặt trời sẽ bị che khuất bao nhiêu.
EN: We use 'will + base verb' to make predictions about future events.
Tiếng Việt: Chúng ta dùng 'will + động từ nguyên thể' để dự đoán điều sẽ xảy ra trong tương lai.
London will see cloudy weather tomorrow.
Ngày mai London sẽ có nhiều mây.
EN: Cornwall is located in the far south-west of England, making it one of the best locations in Great Britain to view astronomical events coming from the west across the Atlantic.
Tiếng Việt: Cornwall nằm ở cực tây nam của Anh, khiến nơi đây trở thành một trong những địa điểm tốt nhất trên đảo Great Britain để quan sát các hiện tượng thiên văn đến từ phía tây Đại Tây Dương.
EN: Use 'should' followed by a base verb to give advice or express what is a good idea.
Tiếng Việt: Sử dụng 'should' theo sau là động từ nguyên thể để đưa ra lời khuyên hoặc diễn tả điều gì là nên làm.
You should wear sunglasses to protect your eyes.
Bạn nên đeo kính râm để bảo vệ mắt.
EN: In the UK, solar eclipses occurring in the early evening are viewed by looking westward, as the sun sets in the west.
Tiếng Việt: Ở Anh, nhật thực xảy ra vào buổi tối cần nhìn về phía tây vì mặt trời lặn ở phía tây.
EN: Use 'include' to introduce examples that are part of a larger group.
Tiếng Việt: Sử dụng "include" (bao gồm) để liệt kê một số ví dụ thuộc một nhóm lớn hơn.
Popular sports include football and basketball.
Các môn thể thao phổ biến bao gồm bóng đá và bóng rổ.
EN: Abberton Reservoir and Mersea Island are popular scenic spots in Essex, England, offering open landscapes ideal for stargazing and observing celestial events like solar eclipses.
Tiếng Việt: Hồ chứa Abberton và Đảo Mersea đều là những điểm tham quan nổi tiếng ở Essex, Anh, với tầm nhìn rộng mở, rất thích hợp để ngắm sao và quan sát các hiện tượng thiên văn như nhật thực.
EN: Use 'also' before the main verb or adjective (or after 'be' verbs) to add extra information that is similar to what was mentioned before.
Tiếng Việt: Sử dụng 'also' (cũng) để bổ sung thông tin tương tự như câu trước, thường đặt sau động từ 'be' (như 'are') và trước động từ thường hoặc tính từ.
Hyde Park and Greenwich Park are also great places to visit.
Công viên Hyde và Công viên Greenwich cũng là những nơi tuyệt vời đáng để ghé thăm.
EN: Southend seafront and Hadleigh Country Park are well-known coastal and green outdoor spaces in Essex, popular among locals for outdoor activities and clear sky views.
Tiếng Việt: Bờ biển Southend và Công viên nông thôn Hadleigh là những điểm đến bờ biển và không gian xanh rất nổi tiếng ở Essex, có tầm nhìn rộng mở không bị che khuất, là địa điểm phổ biến để người dân ngắm nhật thực và các hiện tượng thiên văn kỳ thú khác.
EN: Use the plural demonstrative pronoun 'these' before plural nouns (like 'places') to refer to things that are close by or recently mentioned.
Tiếng Việt: Sử dụng đại từ chỉ định số nhiều 'these' (những... này) để bổ nghĩa cho danh từ số nhiều (như 'places'), dùng để chỉ người hoặc vật ở gần hoặc vừa được nhắc đến.
These books are very interesting.
Những cuốn sách này rất thú vị.
EN: In the UK, country parks and coastal areas like Southend and Hadleigh Country Park are popular for outdoor activities because they offer unobstructed views of the horizon, making them ideal spots for astronomical events like solar eclipses.
Tiếng Việt: Ở Anh, các công viên nông thôn và khu vực bờ biển như Southend và Hadleigh Country Park rất được những người yêu thích hoạt động ngoài trời ưa chuộng, vì những nơi này có địa hình rộng mở, không có tòa nhà cao tầng che khuất đường chân trời, là địa điểm tuyệt vời để quan sát các hiện tượng thiên văn như nhật thực toàn phần.
EN: Use 'during' followed by a noun to show when something happens within a specific period or event.
Tiếng Việt: Sử dụng 'during' theo sau là danh từ để diễn tả việc gì đó xảy ra trong một khoảng thời gian hoặc sự kiện cụ thể.
Wear warm clothes during the winter.
Trong thời gian mùa đông, hãy mặc quần áo ấm.
EN: During a solar eclipse, viewing safety is critical. Looking directly at the sun can cause permanent eye damage, so certified eclipse glasses (ISO 12312-2) or indirect viewing methods like pinhole projectors are necessary.
Tiếng Việt: Khi quan sát nhật thực, sự an toàn là vô cùng quan trọng. Nhìn trực tiếp vào mặt trời có thể gây tổn thương vĩnh viễn cho mắt, vì vậy phải đeo kính quan sát nhật thực đạt chuẩn (tiêu chuẩn ISO 12312-2) hoặc sử dụng phương pháp quan sát gián tiếp như chiếu qua lỗ kim.
EN: Use 'should never' to give a strong warning or advice against doing something.
Tiếng Việt: Sử dụng 'should never' để đưa ra lời cảnh báo hoặc lời khuyên mạnh mẽ, diễn tả việc 'không bao giờ nên' làm điều gì đó.
You should never drink alcohol before driving.
Bạn không bao giờ nên uống rượu trước khi lái xe.
EN: During a solar eclipse, looking directly at the sun can cause permanent eye damage, known as eclipse blindness. Experts and public health organizations universally advise using certified ISO-compliant solar eclipse glasses.
Tiếng Việt: Khi quan sát nhật thực, việc nhìn trực tiếp vào mặt trời có thể gây tổn thương mắt vĩnh viễn (gọi là mù do nhật thực). Các chuyên gia và tổ chức y tế công cộng thường khuyến nghị sử dụng kính chuyên dụng cho nhật thực đã được chứng nhận và đạt tiêu chuẩn ISO.
EN: Use 'can' + base verb to talk about things that are possible or have the potential to happen.
Tiếng Việt: Sử dụng 'can' cộng với 'động từ nguyên thể' để diễn tả điều gì đó có thể xảy ra hoặc có tiềm năng xảy ra.
Loud noise can damage your hearing.
Tiếng ồn lớn có thể làm hỏng thính giác của bạn.
EN: Looking directly at a solar eclipse can cause permanent eye damage known as 'eclipse blindness' or solar retinopathy, which is why safety glasses are always strongly recommended.
Tiếng Việt: Việc nhìn trực tiếp vào nhật thực có thể gây tổn thương mắt vĩnh viễn được gọi là 'mù do nhật thực' hoặc bệnh võng mạc do ánh nắng, do đó khi quan sát cần đặc biệt nhấn mạnh phải đeo kính an toàn chuyên dụng.
EN: Use 'need + object + to + verb' to express that something is required in order to do an action.
Tiếng Việt: Sử dụng cấu trúc 'need + danh từ + to + động từ' để diễn tả việc cần một thứ gì đó để làm một việc gì đó.
You need a ticket to enter the museum.
Bạn cần một vé để vào bảo tàng.
EN: Regular sunglasses are not safe for viewing a solar eclipse because they do not block harmful ultraviolet and infrared rays. ISO-certified eclipse glasses are necessary to prevent eye damage.
Tiếng Việt: Kính râm thông thường không thể xem nhật thực một cách an toàn vì chúng không thể chặn tia cực tím và tia hồng ngoại có hại. Phải sử dụng kính chuyên dụng xem nhật thực đã được chứng nhận ISO để tránh tổn thương mắt.
EN: Use 'so' to connect a cause and its result. The first part is the cause, and the part after 'so' is the result.
Tiếng Việt: Sử dụng 'so' (vì vậy) để nối nguyên nhân và kết quả. Phía trước là nguyên nhân, sau 'so' là kết quả xảy ra.
It is raining, so I need an umbrella.
Trời đang mưa, nên tôi cần một chiếc ô.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: sự che khuất (chỉ nhật thực hoặc nguyệt thực)
Trong ngữ cảnh: hiếm có; quý hiếm
Trong ngữ cảnh: có thể nhìn thấy bằng mắt thường
Trong ngữ cảnh: che; chặn
Trong ngữ cảnh: đạt đến (một trạng thái hoặc giai đoạn nào đó)
Trong ngữ cảnh: đỉnh điểm; điểm cao nhất
Trong ngữ cảnh: tỷ lệ che phủ; phạm vi che phủ
Trong ngữ cảnh: trực tiếp
Trong ngữ cảnh: làm tổn thương; gây hại
Trong ngữ cảnh: cảm thấy hào hứng
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
An astronomical event where the moon passes between the Earth and the sun, blocking the sun's light.
Nhật thực
An occurrence or movement happening in space involving planets, stars, or the moon.
Hiện tượng thiên văn; sự kiện trên bầu trời
To reach the highest value, level, or point of activity.
Đạt đến đỉnh điểm/cao trào
To stare at something straight with one's eyes without protection or filtration.
Nhìn thẳng vào (cái gì đó)
Feeling very happy and enthusiastic about something.
Hào hứng/mong đợi về...