Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Đánh đơn (trận đấu quần vợt giữa hai vận động viên)
Trong ngữ cảnh: Sự trở lại, sự tái xuất (chỉ việc bắt đầu lại một hoạt động hoặc môn thể thao nào đó)
Trong ngữ cảnh: cuộc thi
Trong ngữ cảnh: Mùa giải (khoảng thời gian cụ thể trong năm diễn ra các trận đấu thể thao)
Trong ngữ cảnh: Đánh đôi (trận đấu quần vợt gồm bốn vận động viên, mỗi đội hai người)
Trong ngữ cảnh: Thẻ đặc cách (sự cho phép đặc biệt dành cho vận động viên không tự động đủ điều kiện tham gia)
Trong ngữ cảnh: Lời mời
Trong ngữ cảnh: Hạt giống (vận động viên được xếp hạng trong giải đấu vì có thành tích mạnh, để tránh gặp nhau ở các vòng đầu)
Trong ngữ cảnh: Đối thủ, người cạnh tranh
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
separated by a specific amount of time in terms of age
Cách biệt tuổi tác
to return to a former successful career or activity
Tái xuất, trở lại
an opportunity to enter a sports competition given to a player who has not qualified in the usual way
Suất đặc cách (wildcard)