Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: biểu diễn, trình diễn
Trong ngữ cảnh: Thành công
Trong ngữ cảnh: cộng đồng, nhóm người
Trong ngữ cảnh: truyền thống
Trong ngữ cảnh: sân khấu
Trong ngữ cảnh: chú ý, nhận ra
Trong ngữ cảnh: Nổi tiếng, được biết đến.
Trong ngữ cảnh: sự kiện, hoạt động lớn
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Countries where English is the primary language spoken by the majority of the population.
Các quốc gia nói tiếng Anh
To have a similar appearance to someone or something.
Trông giống như
The annual championship game of the National Football League (NFL) in the United States, known for its massive television audience and high-profile halftime music show.
Siêu cúp bóng bầu dục Mỹ (Super Bowl)