Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: môi trường tự nhiên
Trong ngữ cảnh: tài nguyên (như đất đai, nước, v.v.)
Trong ngữ cảnh: sản xuất, tạo ra
Trong ngữ cảnh: gây ô nhiễm
Trong ngữ cảnh: sự lãng phí, chất thải
Trong ngữ cảnh: bình thường, thông thường
Trong ngữ cảnh: sự kiểm soát, quyền quyết định
Trong ngữ cảnh: tương lai
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Made entirely from plants or ingredients derived from plants.
có nguồn gốc thực vật, thuần chay
Produced in a laboratory rather than grown naturally in an animal or plant.
nuôi cấy trong phòng thí nghiệm
To manage to obtain or acquire something that is difficult to get.
có được, kiếm được, xoay xở để có được
Materials or substances such as minerals, forests, water, and fertile land that occur in nature.
tài nguyên thiên nhiên
Food that is discarded or lost uneaten.
lãng phí thực phẩm, rác thải thực phẩm