Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: đóng hộp (thực phẩm)
Trong ngữ cảnh: sản phẩm; sản phẩm chế tạo
Trong ngữ cảnh: nguyên vị; chưa được nêm nếm
Trong ngữ cảnh: nguyên liệu (dùng để nấu ăn)
Trong ngữ cảnh: sự so sánh; đối chiếu
Trong ngữ cảnh: chất lượng; phẩm chất
Trong ngữ cảnh: hương vị; vị
Trong ngữ cảnh: Đắt đỏ
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A test in which the people being tested do not know the details of what they are testing, such as the brand name.
Thử nghiệm mù
An experiment to see which food or drink people prefer by having them taste different samples.
Thử nghiệm hương vị; thử nếm
To stop having a connection or involvement with someone or something.
Chấm dứt mối quan hệ