Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: đèn lồng, một dụng cụ chiếu sáng cầm tay có vỏ làm bằng vật liệu trong suốt hoặc bán trong suốt, bên trong chứa nến hoặc bóng đèn
Trong ngữ cảnh: (quầy hàng, gian hàng ở chợ, hội chợ) quầy, gian
Trong ngữ cảnh: áp phích, tranh cổ động
Trong ngữ cảnh: thú vị, hấp dẫn
Trong ngữ cảnh: ngon, hấp dẫn
Trong ngữ cảnh: kế hoạch, phương án
Trong ngữ cảnh: đội, nhóm
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
An event held at a school, usually featuring games, booths, and entertainment to raise money or celebrate an occasion.
hội chợ trường học / hội chợ từ thiện của trường
A festival celebrated with the display of lanterns, often associated with traditional Asian celebrations.
Tết Nguyên tiêu / Lễ hội đèn lồng
To stop trying to do something; to surrender or admit defeat.
bỏ cuộc
To work very well together as a group or pair to achieve a common goal.
là một đội tuyệt vời / hợp tác ăn ý