EN: The Present Perfect tense (have/has + past participle) is used here with 'ever' to ask about life experiences up to the present moment. 'Ever' means 'at any time in your life'.
Tiếng Việt: Hiện tại hoàn thành (have/has + past participle) được dùng ở đây với "ever" (từng) để hỏi về kinh nghiệm sống cho đến thời điểm hiện tại. "ever" có nghĩa là "tại bất kỳ thời điểm nào trong đời".
Have you ever seen an aurora?
Bạn đã từng nhìn thấy cực quang chưa?
EN: The verb 'travel' is an intransitive verb. When indicating the destination as 'abroad' (which is an adverb meaning 'in or to a foreign country'), no preposition (like 'to') is used before it.
Tiếng Việt: Động từ "travel" (du lịch) ở đây là nội động từ. Khi chỉ điểm đến là "abroad" (ở nước ngoài, ra nước ngoài), vì "abroad" là trạng từ, nên không cần giới từ (như to) trước nó.
She loves to study abroad.
Cô ấy thích đi du học ở nước ngoài.
EN: The Simple Past Tense is used to describe an action that was completed at a specific time in the past. In this sentence, 'went' (the past tense of 'go') is used because the action happened at a definite past time, 'last spring'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn (Simple Past Tense) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Trong câu này, dùng "went" (dạng quá khứ của "go") vì hành động xảy ra tại một thời điểm quá khứ rõ ràng là "mùa xuân năm ngoái" (last spring).
I visited Paris last summer.
Tôi đã đến Paris vào mùa hè năm ngoái.
EN: Time expressions like 'last spring', 'last year', or 'yesterday' are commonly placed at the end of a sentence in English to specify when a past action occurred.
Tiếng Việt: Các cụm từ chỉ thời gian như "last spring" (mùa xuân năm ngoái), "last year" (năm ngoái) hoặc "yesterday" (hôm qua) thường được đặt ở cuối câu trong tiếng Anh để xác định rõ thời điểm hành động trong quá khứ xảy ra.
They bought a new car last month.
Họ đã mua một chiếc xe mới vào tháng trước.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here to describe an experience or action that has occurred at an unspecified time in the past, leading up to the present. It emphasizes the current result of past experiences.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) được dùng ở đây để diễn tả những trải nghiệm hoặc hành động bắt đầu từ một thời điểm không xác định trong quá khứ và tích lũy dần đến hiện tại. Nó nhấn mạnh kết quả tích lũy mà những trải nghiệm trong quá khứ mang lại cho hiện tại.
I have seen that movie three times.
Tôi đã xem bộ phim đó ba lần rồi.
EN: The adverbial phrase 'so far' means 'up to the present time'. It is commonly used with the present perfect tense to indicate that the situation or count may change in the future.
Tiếng Việt: Cụm trạng từ "so far" có nghĩa là "cho đến thời điểm hiện tại". Nó thường được dùng với thì hiện tại hoàn thành để diễn tả rằng tình trạng hoặc số lượng tích lũy vẫn có thể thay đổi trong tương lai.
We have received ten applications so far.
Cho đến nay, chúng tôi đã nhận được mười đơn đăng ký.
EN: The Simple Past Tense is used to describe an action that was completed at a specific time in the past. In this sentence, 'climbed' and 'was' are in the past tense because the action occurred when the speaker was twelve years old.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn (Simple Past Tense) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Trong câu này, "climbed" (trèo) và "was" (là) đều dùng thì quá khứ vì hành động xảy ra khi người nói mười hai tuổi.
I visited Japan last year.
Tôi đã đi du lịch Nhật Bản vào năm ngoái.
EN: The subordinating conjunction 'when' is used to introduce an adverbial clause of time, indicating when the main action ('I climbed a mountain') took place.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "when" (khi) được dùng để giới thiệu một mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, nhằm diễn tả thời điểm mà hành động trong mệnh đề chính ("tôi đã trèo một ngọn núi") xảy ra.
I lived in New York when I was a child.
Tôi đã sống ở New York khi tôi còn nhỏ.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here to ask about an action that may or may not have happened in the past, with relevance to the present moment. In questions, 'Have' or 'Has' is placed at the beginning of the sentence.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) được dùng ở đây để hỏi về một hành động có thể đã xảy ra hoặc chưa xảy ra trong quá khứ và có liên quan đến hiện tại. Trong câu hỏi, "Have" hoặc "Has" được đặt ở đầu câu.
Have you seen my keys?
Bạn đã thấy chìa khóa của tôi chưa?
EN: The adverb 'yet' is commonly used in negative sentences and questions in the present perfect tense. In questions, it means 'up to this time' or 'by now' and is typically placed at the end of the sentence to ask if something expected has occurred.
Tiếng Việt: Trạng từ "yet" thường được dùng trong câu phủ định và câu hỏi ở thì hiện tại hoàn thành. Trong câu hỏi, nó có nghĩa là "cho đến bây giờ" hoặc "hiện tại", thường được đặt ở cuối câu, dùng để hỏi xem một việc được mong đợi đã xảy ra chưa.
Has the train arrived yet?
Tàu đã đến chưa?
EN: In American and British schools, a 'science project' is a very common hands-on assignment, often culminating in a 'Science Fair' where students display their experiments on tri-fold boards. Asking classmates about their progress on such projects is a standard part of school social life.
EN: The Simple Past Tense (e.g., 'finished') is used to describe actions that were completed at a specific, definite time in the past. It is often accompanied by past time expressions such as 'yesterday', 'last week', or 'after class'.
Tiếng Việt: Quá khứ đơn (ví dụ: "finished") được dùng để mô tả các hành động đã hoàn thành tại một thời điểm cụ thể, rõ ràng trong quá khứ. Nó thường đi kèm với trạng từ hoặc cụm từ chỉ thời gian trong quá khứ, như "yesterday" (hôm qua) hoặc "after class" (sau giờ học).
She called me yesterday morning.
Cô ấy đã gọi cho tôi sáng hôm qua.
EN: Prepositional phrases of time, such as 'after class', function as adverbials to specify when an action occurred. 'After' is a preposition followed by the noun 'class'.
Tiếng Việt: Cụm giới từ chỉ thời gian, như "after class", đóng vai trò trạng từ trong câu để chỉ rõ thời điểm hành động xảy ra. "after" là giới từ, theo sau là danh từ "class".
We usually play basketball after school.
Chúng tôi thường chơi bóng rổ sau giờ học.
EN: In English-speaking school cultures, 'after class' or 'after school' is a very common way to refer to the time immediately following the end of the school day, often associated with extracurricular activities, homework, or hanging out with friends.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here with 'never' to describe a life experience (or lack thereof) up to the present moment.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) được dùng ở đây với 'never' (chưa từng) để diễn tả trải nghiệm (hoặc sự thiếu trải nghiệm) trong cuộc đời tính đến thời điểm hiện tại.
I have never eaten raw fish.
Tôi chưa bao giờ ăn cá sống.
EN: The verb 'try' can be followed by a gerund (V-ing) to mean experimenting with or testing an activity to see if you like it or if it works.
Tiếng Việt: Động từ 'try' có thể được theo sau bởi một danh động từ (V-ing) để diễn tả việc thử hoặc trải nghiệm một hoạt động nào đó nhằm xem mình có thích hay hoạt động đó có khả thi hay không.
She tried skiing last winter.
Cô ấy đã thử trượt tuyết vào mùa đông năm ngoái.
EN: Bungee jumping is a popular extreme sport originating from ritual jumps in Vanuatu, later commercialized in New Zealand. In Western youth culture, trying such extreme activities is often seen as a bucket-list milestone or a test of courage.
EN: The Simple Past Tense (e.g., 'watched') is used to describe actions that were completed at a specific time in the past. It is often accompanied by past time expressions like 'last weekend', 'yesterday', or 'in 2010'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn (ví dụ: 'watched') được dùng để diễn tả những hành động đã hoàn thành tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Nó thường đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian trong quá khứ như "cuối tuần trước" (last weekend), "hôm qua" (yesterday) hoặc "vào năm 2010" (in 2010).
We visited Japan last year.
Chúng tôi đã đến Nhật Bản vào năm ngoái.
EN: The noun 'play' refers to a dramatic work written for the theater, distinct from 'movie' or 'game'. The adjective 'great' is used as an attributive modifier preceding the noun to express high quality or enjoyment.
Tiếng Việt: Danh từ "play" ở đây chỉ một tác phẩm kịch được viết cho nhà hát, khác với "movie" (phim) hoặc "game" (trò chơi/trận đấu). Tính từ "great" (tuyệt vời) được dùng như một từ bổ nghĩa đứng trước danh từ để diễn tả chất lượng cao hoặc trải nghiệm thú vị.
I saw an interesting play yesterday.
Hôm qua tôi đã xem một vở kịch thú vị.
EN: In English-speaking countries, going to see a 'play' (theater/drama) is a very common and popular weekend social activity, distinct from going to the cinema ('movies'). Major theater districts like Broadway in New York or the West End in London are world-famous, but local community theaters are also highly valued.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here with 'since' to describe a state that started in the past and continues up to the present. The verb 'know' is a stative verb, which means it is not used in the continuous form.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) được dùng ở đây với 'since' (từ khi) để diễn tả một trạng thái bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại. Động từ 'know' (biết/quen) là động từ chỉ trạng thái, vì vậy không dùng ở thể tiếp diễn.
I have lived in this city since 2015.
Tôi đã sống ở thành phố này từ năm 2015.
EN: 'Since' is used to introduce the starting point of an action or state that continues into the present. It can be followed by a specific point in time, a noun phrase (like 'elementary school'), or a clause in the simple past tense.
Tiếng Việt: 'Since' được dùng để giới thiệu "điểm bắt đầu" của một hành động hoặc trạng thái kéo dài đến hiện tại. Sau nó có thể là một mốc thời gian cụ thể, một cụm danh từ (như 'elementary school' trường tiểu học), hoặc một mệnh đề ở thì quá khứ đơn.
She has been a teacher since she graduated.
Cô ấy đã làm giáo viên từ khi tốt nghiệp.
EN: In the United States and many other English-speaking countries, 'elementary school' typically covers kindergarten through 5th or 6th grade (ages 5 to 11). Knowing someone 'since elementary school' implies a very long-term, close friendship that has survived transitions into youth and adulthood.
EN: Tag questions (e.g., ", didn't we?") are used to confirm information or seek agreement. For a positive statement in the simple past tense ("We met"), we use a negative tag with the auxiliary verb 'did' ("didn't we?").
Tiếng Việt: Câu hỏi đuôi (ví dụ: ", didn't we?") được dùng để xác nhận thông tin hoặc tìm kiếm sự đồng ý. Đối với câu trần thuật khẳng định ở thì quá khứ đơn ("We met"), chúng ta dùng dạng phủ định của trợ động từ 'did' để tạo thành câu hỏi đuôi ("didn't we?").
You lived in Tokyo, didn't you?
Bạn từng sống ở Tokyo, phải không?
EN: The preposition 'in' is used with school grades (e.g., 'in third grade') to indicate the time period or level during which an event occurred.
Tiếng Việt: Giới từ 'in' được dùng với lớp học (ví dụ: 'in third grade') để chỉ thời điểm hoặc giai đoạn mà một sự việc xảy ra.
They started learning English in third grade.
Họ bắt đầu học tiếng Anh khi học lớp ba.
EN: In the US education system, 'third grade' refers to the school year for children aged 8 to 9. Using 'grade' instead of 'year' or 'class' is standard in American English when referring to primary and secondary education levels.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here to describe an action or state that started in the past and has relevance to the present, or has occurred within a time period that is not yet finished (such as 'this year').
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) được dùng ở đây để diễn tả một hành động hoặc trạng thái bắt đầu trong quá khứ và có liên quan đến hiện tại, hoặc xảy ra trong một khoảng thời gian chưa kết thúc (ví dụ: "năm nay").
I have visited Japan twice this year.
Năm nay tôi đã đến Nhật Bản hai lần.
EN: 'A lot' is used as an adverb meaning 'to a great degree' or 'frequently'. It modifies the verb 'learned' to show the quantity of knowledge acquired.
Tiếng Việt: "A lot" được dùng ở đây như một trạng từ, nghĩa là "rất nhiều" hoặc "thường xuyên". Nó bổ nghĩa cho động từ "learned" để diễn tả lượng kiến thức thu được là rất lớn.
She practices English a lot after class.
Cô ấy thường luyện tập tiếng Anh sau giờ học.
EN: The simple past tense is used to describe completed actions in the past. In this sentence, 'improved' is the past tense form of the regular verb 'improve', indicating that the action of improving happened and was completed during a specific past time (last summer).
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn được dùng để diễn tả những hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Trong câu này, "improved" là dạng quá khứ của động từ có quy tắc "improve", diễn tả hành động tiến bộ xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ (mùa hè năm ngoái) và đã kết thúc.
She improved her English skills last year.
Cô ấy đã cải thiện khả năng tiếng Anh của mình vào năm ngoái.
EN: 'The most' is used as an adverbial superlative to indicate the greatest degree or extent of an action. Here, it modifies the verb 'improved' to show that the speaker's progress was greater during the summer than at any other time.
Tiếng Việt: "The most" được dùng như một trạng từ ở cấp so sánh nhất để chỉ mức độ hành động lớn nhất hoặc nhiều nhất. Ở đây, nó bổ nghĩa cho động từ "improved", diễn tả rằng mức độ tiến bộ của người nói trong mùa hè lớn hơn bất kỳ thời điểm nào khác.
Of all the students, Leo studied the most.
Trong tất cả học sinh, Leo đọc nhiều nhất.
EN: In many English-speaking countries, the summer break is the longest school vacation, lasting about two to three months. It is often seen as a significant period for personal growth, attending camps, traveling, or self-improvement, which is why the speaker highlights 'during the summer' as a key time for progress.
EN: The Present Perfect Tense ('has been') is used here to describe a state that started in the past and continues up to the present moment, or has relevance to the current time. In this context, 'this year' is a time period that is not yet finished.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành ('has been') được dùng ở đây để diễn tả một trạng thái bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại, hoặc có liên quan mật thiết với hiện tại. Trong ngữ cảnh này, "năm nay" (this year) là một khoảng thời gian chưa kết thúc.
This month has been very busy for our team.
Tháng này quả là rất bận rộn đối với đội của chúng tôi.
EN: The adjective phrase 'be full of' means containing a lot of something. It is followed by a noun or noun phrase to describe the abundance of that item.
Tiếng Việt: Cụm tính từ "be full of" có nghĩa là "chứa đầy". Sau nó là một danh từ hoặc cụm danh từ để diễn tả mức độ phong phú của một sự vật nào đó.
The book is full of useful information.
Cuốn sách này chứa đầy những thông tin hữu ích.
EN: In English-speaking cultures, reflecting on one's personal growth and experiences at the end of a year or a semester is a very common practice. People often share these reflections in casual conversations, journals, or social media posts to express gratitude and look forward to the future.
EN: The Present Perfect Tense ('have tried') is used here to express life experiences up to the present moment, often accompanied by words like 'many things'.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành ('have tried') được dùng ở đây để diễn tả trải nghiệm cuộc đời tính đến thời điểm hiện tại, thường đi kèm với các từ như "nhiều điều (many things)".
I have visited several beautiful cities in Europe.
Tôi đã từng ghé thăm một vài thành phố xinh đẹp ở châu Âu.
EN: The Past Perfect Tense ('had never done') in the relative clause ('that I had never done before') is used to describe an action that was completed before another past action or time (the moment of trying those things).
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành ('had never done') trong mệnh đề quan hệ (that I had never done before) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành hoặc chưa từng xảy ra trước một hành động hoặc thời điểm trong quá khứ (tức là thời điểm thử những điều đó).
She showed me a drawing that she had painted the previous week.
Cô ấy đã cho tôi xem một bức tranh mà cô ấy đã vẽ vào tuần trước đó.
EN: The Simple Past Tense is used to describe completed actions that occurred at a specific time in the past. In this sentence, 'joined' and 'learned' are past tense verbs indicating actions completed last summer.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn (Simple Past Tense) được dùng để diễn tả những hành động đã hoàn thành xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Trong câu này, "joined" (tham gia) và "learned" (học) đều là động từ ở thì quá khứ, diễn tả những hành động đã hoàn thành vào mùa hè năm ngoái.
Last year, I visited Japan and bought many souvenirs.
Năm ngoái, tôi đã đến Nhật Bản và mua rất nhiều quà lưu niệm.
EN: The verb 'learn' can be followed by an infinitive ('to' + verb) to express acquiring the ability to do something.
Tiếng Việt: Động từ "learn" (học) có thể được theo sau bởi một động từ nguyên mẫu có "to" (to + động từ) để diễn tả việc học được một kỹ năng hoặc khả năng làm việc gì đó.
She learned to swim when she was six years old.
Cô ấy đã học bơi khi lên sáu tuổi.
EN: In many English-speaking countries, especially the US and Canada, attending summer camps is a very common childhood and teenage experience. These camps can range from outdoor adventure camps (like sailing or hiking) to academic or arts camps.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here to describe an action that started in the past and continues to be true or relevant in the present. The adverb 'also' is placed between the auxiliary verb 'have' and the main verb 'started' to mean 'in addition'.
Tiếng Việt: Hiện tại hoàn thành (have/has + past participle) được dùng ở đây để mô tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn tiếp tục hoặc liên quan đến hiện tại. Trạng từ "also" (cũng) được đặt giữa trợ động từ "have" và động từ chính "started", để chỉ "thêm nữa, cũng vậy".
I have also joined the local sports club.
Tôi cũng đã tham gia câu lạc bộ thể thao địa phương.
EN: The verb 'start' can be followed by either a gerund (verb-ing) or an infinitive (to + verb) with little to no change in meaning. In this sentence, 'writing' is a gerund acting as the direct object of the verb 'started'.
Tiếng Việt: Động từ "start" (bắt đầu) có thể được theo sau bởi danh động từ (V-ing) hoặc động từ nguyên mẫu (to + V), hai cách này gần như không khác nhau về nghĩa. Trong câu này, "writing" là một danh động từ, đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ "started".
She started learning French last month.
Cô ấy đã bắt đầu học tiếng Pháp tháng trước.
EN: The Simple Past Tense is used to describe an action that was completed at a specific, definite time in the past. In this sentence, 'won' is the past tense of the irregular verb 'win', and the specific time is indicated by 'In March'.
Tiếng Việt: Quá khứ đơn (Simple Past Tense) được dùng để mô tả một hành động đã hoàn thành tại một thời điểm cụ thể, rõ ràng trong quá khứ. Trong câu này, "won" là dạng quá khứ của động từ bất quy tắc "win", và thời điểm cụ thể được đánh dấu bằng "In March" (vào tháng ba).
In June, she graduated from high school.
Vào tháng sáu, cô ấy đã tốt nghiệp trung học.
EN: Prepositional phrases of time and place can be placed at the beginning of a sentence for emphasis. When a time phrase like 'In March' starts a sentence, it is usually followed by a comma to separate it from the main clause.
Tiếng Việt: Các cụm giới từ chỉ thời gian và địa điểm có thể được đặt ở đầu câu để nhấn mạnh. Khi một cụm thời gian như "In March" được đặt ở đầu câu, thường có dấu phẩy sau đó để tách nó khỏi mệnh đề chính.
On Sunday, we went for a walk in the park.
Vào chủ nhật, chúng tôi đã đi dạo trong công viên.
EN: The Present Perfect tense (have/has + past participle) is used here to describe an action that started in the past and continues up to the present moment. It is often paired with 'since' to indicate the starting point of the action.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) được dùng ở đây để diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại. Nó thường được dùng với "since" (từ khi) để chỉ điểm bắt đầu của hành động.
I have lived in this city since 2015.
Tôi đã sống ở thành phố này từ năm 2015.
EN: The phrase 'more than' is used before a number to mean 'over' or 'exceeding' that amount.
Tiếng Việt: Cụm từ "more than" được đặt trước một con số để diễn tả ý nghĩa "vượt quá" hoặc "nhiều hơn" con số đó.
He has worked here for more than ten years.
Anh ấy đã làm việc ở đây hơn mười năm rồi.
EN: The Simple Past Tense (e.g., 'traveled') is used to describe an action that was completed at a specific time in the past. It is often accompanied by past time expressions such as 'last winter', 'yesterday', or 'two years ago'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn (ví dụ: 'traveled') được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Nó thường đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian trong quá khứ như "mùa đông năm ngoái" (last winter), "hôm qua" (yesterday) hoặc "hai năm trước" (two years ago).
We visited Japan last winter.
Chúng tôi đã đi du lịch Nhật Bản vào mùa đông năm ngoái.
EN: The prepositional phrase 'with + someone' is used to indicate accompaniment, showing who participated in the action with the subject.
Tiếng Việt: Cụm giới từ "with + ai đó" được dùng để chỉ sự đồng hành, cho biết ai đã cùng tham gia hoạt động với chủ ngữ.
I went to the movies with my friends yesterday.
Hôm qua tôi đã đi xem phim với bạn bè của tôi.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here to describe an action that happened in a time period that is not yet finished (this semester). It connects past events to the present moment.
Tiếng Việt: Hiện tại hoàn thành (have/has + past participle) được dùng ở đây để mô tả một hành động xảy ra trong một khoảng thời gian chưa kết thúc (học kỳ này). Nó kết nối sự kiện đã xảy ra trong quá khứ với thời điểm hiện tại.
I have read three books this month.
Tôi đã đọc ba cuốn sách trong tháng này.
EN: The determiner 'several' is used with plural countable nouns to mean 'more than two but not many' (usually between 3 and 5). It is more specific than 'some' but less than 'many'.
Tiếng Việt: Từ hạn định "several" (một vài) được dùng với danh từ đếm được số nhiều để chỉ "nhiều hơn hai nhưng không nhiều" (thường từ 3 đến 5). Nó cụ thể hơn "some" nhưng ít hơn "many".
Several students volunteered to help.
Có vài học sinh đã tình nguyện giúp đỡ.
EN: The present perfect tense ('has taught') is used here to describe an action that happened in the past but has a strong connection or result in the present. It shows how past experiences have shaped the speaker's current state of mind.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành ('has taught') được dùng ở đây để diễn tả một hành động xảy ra trong quá khứ nhưng có mối liên hệ chặt chẽ hoặc ảnh hưởng đến hiện tại. Nó cho thấy trải nghiệm trong quá khứ đã định hình trạng thái hiện tại của người nói như thế nào.
This book has helped me understand my feelings.
Cuốn sách này đã giúp tôi hiểu được cảm xúc của chính mình.
EN: The verb 'teach' can take a double object (ditransitive verb): an indirect object ('me', the person receiving the teaching) and a direct object ('something valuable', the thing being taught). Additionally, when modifying indefinite pronouns like 'something', the adjective ('valuable') must be placed after the pronoun.
Tiếng Việt: Động từ "teach" (dạy) có thể mang hai tân ngữ (động từ song chuyển ngữ): tân ngữ gián tiếp (me, người nhận việc dạy) và tân ngữ trực tiếp (something valuable, điều được dạy). Ngoài ra, khi một tính từ (valuable) bổ nghĩa cho một đại từ bất định (something), tính từ phải được đặt sau đại từ đó.
She told me something interesting.
Cô ấy đã kể cho tôi nghe một điều thú vị.
EN: The verb 'finish' can be followed by a noun phrase ('this year') and then a participle clause ('feeling...') acting as an object complement or a depictive secondary predicate, describing the subject's state or emotion at the moment of finishing.
Tiếng Việt: Động từ "finish" (kết thúc) có thể được theo sau bởi một cụm danh từ ('this year') làm tân ngữ, rồi đến một mệnh đề phân từ (feeling...) làm bổ ngữ cho chủ ngữ (hoặc vị ngữ phụ miêu tả), để diễn tả trạng thái hoặc cảm xúc của chủ ngữ khi hoàn thành hành động đó.
She finished the race feeling exhausted but proud.
Cô ấy đã hoàn thành cuộc đua, cảm thấy kiệt sức nhưng tự hào.
EN: Comparative adjectives ('braver' and 'wiser') are used to compare a current state with a previous one. Here, they imply personal growth over the course of the year.
Tiếng Việt: Tính từ so sánh hơn ('braver' và 'wiser') được dùng để so sánh trạng thái hiện tại với trạng thái trong quá khứ. Ở đây, chúng ngụ ý sự trưởng thành và thay đổi của cá nhân trong suốt năm qua.
With more practice, you will become faster and stronger.
Với việc luyện tập nhiều hơn, bạn sẽ trở nên nhanh hơn và khỏe hơn.
EN: The Present Perfect Tense ('have grown') is used here to describe an action or change that started in the past and has a strong connection or result in the present. It emphasizes the current state of growth.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành ('have grown') được dùng ở đây để diễn tả một sự thay đổi bắt đầu trong quá khứ và có mối liên hệ chặt chẽ hoặc ảnh hưởng đến hiện tại. Nó nhấn mạnh trạng thái trưởng thành đã đạt được ở hiện tại.
I have learned how to manage my time better.
Tôi đã học được cách quản lý thời gian của mình tốt hơn.
EN: The comparative structure 'more than...' is used to make a comparison. In this sentence, 'more than I ever expected' compares the actual amount of growth to the speaker's past expectations.
Tiếng Việt: Cấu trúc so sánh hơn "more than..." (nhiều hơn...) được dùng để so sánh. Trong câu này, "more than I ever expected" so sánh mức độ trưởng thành thực tế với sự mong đợi trước đây của người nói.
The movie was more exciting than I expected.
Bộ phim này còn hấp dẫn hơn tôi mong đợi.
EN: The phrase 'cannot wait to + verb' is a common idiomatic expression used to express strong excitement or anticipation about doing something in the near future.
Tiếng Việt: Cụm từ "cannot wait to + động từ nguyên mẫu" là một thành ngữ phổ biến dùng để diễn tả cảm giác rất phấn khích, nóng lòng chờ đợi một điều gì đó sắp xảy ra.
I cannot wait to visit Japan next summer.
Tôi nóng lòng muốn đến thăm Nhật Bản vào mùa hè năm sau.
EN: The noun clause 'what next year brings' acts as the direct object of the infinitive verb 'see'. It uses statement word order (subject + verb) rather than question word order.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ "what next year brings" đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ nguyên mẫu "see". Mệnh đề này dùng trật tự từ của câu trần thuật (chủ ngữ + động từ), không phải trật tự từ của câu hỏi.
We want to see what the future holds for us.
Chúng tôi muốn xem tương lai sẽ mang lại điều gì cho chúng tôi.
EN: The expression 'what the future/next year brings' reflects a common Western philosophical outlook of viewing the future as an active agent that delivers experiences, opportunities, or challenges, rather than just a passive point in time.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here with 'ever' to ask about life experiences up to the present moment. 'Ever' means 'at any time in your life' and is commonly used in questions.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) được dùng ở đây với 'ever' (từng) để hỏi về "trải nghiệm cuộc đời" tính đến thời điểm hiện tại. 'Ever' có nghĩa là "tại bất kỳ thời điểm nào trong cuộc đời bạn", thường được dùng trong câu hỏi.
Have you ever seen a shooting star?
Bạn đã bao giờ nhìn thấy sao băng chưa?
EN: The preposition 'on' is used with 'a stage' to indicate being positioned on a raised platform or surface where performances take place.
Tiếng Việt: Giới từ 'on' được dùng với 'a stage' (sân khấu) để chỉ vị trí trên một bề mặt hoặc bệ nâng cao nơi biểu diễn diễn ra.
The actors stood on a stage under the bright lights.
Các diễn viên đứng trên sân khấu dưới ánh đèn sáng rực.
EN: In English-speaking cultures, asking about someone's past experiences (such as performing on stage, traveling, or hobbies) is a very common and polite way to make small talk and build rapport.
EN: The Simple Past Tense (過去簡單時) is used to describe an action that was completed at a specific time in the past. It is often accompanied by past time expressions such as 'last year', 'yesterday', or 'two weeks ago'. In this sentence, 'sang' is the irregular past tense form of the verb 'sing'.
Tiếng Việt: Quá khứ đơn (Simple Past Tense) được dùng để mô tả một hành động đã hoàn thành tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Nó thường đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian trong quá khứ, ví dụ như "last year" (năm ngoái), "yesterday" (hôm qua) hoặc "two weeks ago" (hai tuần trước). Trong câu này, "sang" là dạng quá khứ bất quy tắc của động từ "sing".
I visited Japan last year.
Tôi đã đi Nhật Bản năm ngoái.
EN: The preposition 'at' is used to indicate a specific location, point, or event where an activity takes place (e.g., 'at a concert', 'at school', 'at the station').
Tiếng Việt: Giới từ "at" được dùng để chỉ một địa điểm, vị trí hoặc sự kiện cụ thể nơi một hoạt động diễn ra (ví dụ: "at a concert" tại buổi hòa nhạc, "at school" ở trường, "at the station" ở nhà ga).
We met Leo at a party last night.
Chúng tôi đã gặp Leo tại một bữa tiệc tối qua.
EN: In Western school culture, performing at a concert (such as a school choir, band, or local community event) is a very common and encouraged milestone for teenagers, fostering self-confidence and public presentation skills.
EN: The present perfect tense (have + past participle) is used with 'never' to describe a life experience that has not occurred up to the present moment.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have + quá khứ phân từ) được dùng với 'never' (chưa từng) để diễn tả những điều chưa từng xảy ra trong trải nghiệm cuộc đời tính đến thời điểm hiện tại.
I have never seen snow in my life.
Trong đời tôi chưa bao giờ nhìn thấy tuyết.
EN: The adverb 'luckily' can be placed at the end of a sentence, separated by a comma, to express the speaker's attitude or feeling about the entire situation.
Tiếng Việt: Trạng từ 'luckily' (may mắn thay) có thể được đặt ở cuối câu, ngăn cách bằng dấu phẩy, để diễn tả thái độ hoặc cảm xúc của người nói đối với toàn bộ tình huống.
We arrived on time, luckily.
May mắn thay, chúng tôi đã đến đúng giờ.
EN: In English-speaking cultures, breaking a bone is a common childhood milestone, and children often sign each other's plaster casts. Saying 'luckily' highlights that the speaker feels fortunate to have avoided this painful experience.
EN: The Simple Past Tense (regular verb 'visited') is used to describe an action that was completed at a specific time in the past.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn (động từ có quy tắc 'visited') được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
We watched a movie last night.
Tối qua chúng tôi đã xem một bộ phim.
EN: The time expression 'ago' is used after a duration of time (e.g., 'two weeks') to show how far back in the past something happened.
Tiếng Việt: Trạng từ chỉ thời gian 'ago' (trước đây) được đặt sau một khoảng thời gian (ví dụ: 'two weeks') để diễn tả sự việc đã xảy ra cách đây bao lâu.
I finished my homework three hours ago.
Tôi đã hoàn thành bài tập về nhà của mình ba giờ trước.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here to describe an action that started in the past and continues up to the present moment. It is often paired with 'for' to indicate the duration of the action.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + past participle) được dùng ở đây để mô tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp tục đến hiện tại. Nó thường được dùng với "for" để chỉ khoảng thời gian hành động đó kéo dài.
She has lived in Taipei for five years.
Cô ấy đã sống ở Đài Bắc được năm năm.
EN: The preposition 'for' is used to introduce a period of time (duration), such as 'ten years', 'three hours', or 'a long time', showing how long an action has been happening.
Tiếng Việt: Giới từ "for" được dùng để giới thiệu một khoảng thời gian (thời lượng), chẳng hạn như "mười năm", "ba giờ" hoặc "một khoảng thời gian dài", để chỉ một hành động đã diễn ra được bao lâu.
They have been friends for a decade.
Họ đã là bạn được mười năm rồi.
EN: The Simple Past Tense (e.g., 'started') is used to describe an action that was completed at a specific time in the past. It is often accompanied by past time expressions such as 'last month', 'yesterday', or 'in 2020'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn (ví dụ: 'started') được dùng để mô tả một hành động đã hoàn thành tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Nó thường được dùng với các trạng từ chỉ thời gian trong quá khứ như 'last month' (tháng trước), 'yesterday' (hôm qua) hoặc 'in 2020' (vào năm 2020).
They visited Japan last year.
Họ đã đi du lịch Nhật Bản vào năm ngoái.
EN: The noun phrase 'book club' functions as a compound noun, where 'book' acts as a noun adjunct modifying 'club' to specify the type of club.
Tiếng Việt: Cụm danh từ 'book club' (câu lạc bộ sách) được dùng như một danh từ ghép, trong đó 'book' đóng vai trò là từ bổ nghĩa cho 'club', để chỉ rõ loại câu lạc bộ.
She joined a sports club to stay active.
Cô ấy đã tham gia một câu lạc bộ thể thao để giữ dáng.
EN: In English-speaking countries, 'book clubs' are highly popular social activities where friends, colleagues, or community members meet regularly to discuss a pre-selected book. It is not just an academic pursuit but a key way to socialize and share perspectives.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here in its negative form ('have not seen') to describe an action that has not occurred up to the present moment.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) được dùng ở đây ở dạng phủ định (have not seen) để diễn tả một hành động hoặc trải nghiệm chưa xảy ra tính đến thời điểm hiện tại.
I have not finished my homework yet.
Tôi vẫn chưa viết xong bài tập về nhà của mình.
EN: The adverb 'yet' is commonly used in negative sentences and questions in the present perfect tense. It usually appears at the end of the sentence to mean 'up to now'.
Tiếng Việt: Trạng từ "yet" (chưa) thường được dùng trong câu phủ định và câu hỏi ở thì hiện tại hoàn thành. Nó thường được đặt ở cuối câu, diễn tả ý nghĩa "cho đến bây giờ (vẫn chưa)".
They have not arrived yet.
Họ vẫn chưa đến.
EN: The Simple Past Tense (e.g., 'scored') is used to describe an action that was completed at a specific, definite time in the past. It is often accompanied by past time expressions like 'last Friday', 'yesterday', or 'two years ago'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn (ví dụ: 'scored') được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành tại một thời điểm cụ thể, rõ ràng trong quá khứ. Nó thường đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian trong quá khứ như 'last Friday' (thứ Sáu tuần trước), 'yesterday' (hôm qua) hoặc 'two years ago' (hai năm trước).
We visited the museum last Sunday.
Chúng tôi đã tham quan bảo tàng vào Chủ nhật tuần trước.
EN: Ordinal numbers (e.g., 'first', 'second', 'third') are used to show order or sequence. When used with a possessive adjective (like 'my'), the possessive adjective comes before the ordinal number (e.g., 'my first goal').
Tiếng Việt: Số thứ tự (ví dụ: 'first', 'second', 'third') được dùng để chỉ thứ tự hoặc thứ hạng. Khi kết hợp với tính từ sở hữu (như 'my'), tính từ sở hữu phải được đặt trước số thứ tự (ví dụ: 'my first goal', nghĩa là "bàn thắng đầu tiên của tôi").
This is my second time visiting Japan.
Đây là lần thứ hai tôi đến thăm Nhật Bản.
EN: In English-speaking countries, sports (especially soccer, American football, or ice hockey) are a major part of youth culture. 'Scoring a goal' is a highly celebrated milestone for kids and teenagers, often discussed with pride among family and friends.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here to describe an action that happened at an unspecified time in the past, emphasizing the current result or life experience.
Tiếng Việt: Hiện tại hoàn thành (have/has + past participle) được dùng ở đây để mô tả một hành động xảy ra tại một thời điểm không xác định trong quá khứ, nhấn mạnh kết quả hiện tại hoặc kinh nghiệm sống tích lũy.
I have visited Japan three times.
Tôi đã đến Nhật Bản ba lần rồi.
EN: The preposition 'from' is used after the verb 'learn' to indicate the source of knowledge, experience, or wisdom.
Tiếng Việt: Giới từ "from" được dùng sau động từ "learn" để chỉ nguồn gốc của kiến thức, kinh nghiệm hoặc sự khôn ngoan (học từ...).
We can learn a lot from our teachers.
Chúng ta có thể học được nhiều điều từ thầy cô của mình.
EN: In English-speaking cultures, making mistakes is often viewed positively as an essential part of the learning process and personal growth, as reflected in common idioms like 'learn from experience' or 'trial and error'.
EN: The present perfect tense (has been) is used here to describe a state that started in the past and continues up to the present moment. Since 'this year' is not yet over, the present perfect is the natural choice to connect the past months of the year to the speaker's current feeling.
Tiếng Việt: Hiện tại hoàn thành (has been) được dùng ở đây để mô tả một trạng thái bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp tục đến hiện tại. Vì "năm nay (this year)" chưa kết thúc, việc dùng hiện tại hoàn thành giúp kết nối một cách tự nhiên những tháng đã qua trong năm với cảm nhận hiện tại của người nói.
This month has been very busy for our team.
Tháng này quả là rất bận rộn đối với đội của chúng tôi.
EN: The word 'yet' is used after a superlative adjective (the best) to mean 'up to the present time' or 'so far'. It emphasizes that out of all experiences until now, this one is the most outstanding.
Tiếng Việt: Trạng từ "yet" được đặt sau tính từ so sánh nhất (the best) để có nghĩa "cho đến nay" hoặc "đến thời điểm hiện tại". Nó được dùng để nhấn mạnh rằng trong tất cả những trải nghiệm cho đến nay, đây là một điều nổi bật nhất.
This is his most successful book yet.
Đây là cuốn sách thành công nhất của anh ấy cho đến nay.
EN: In English-speaking cultures, reflecting on the past year and expressing gratitude or optimism (such as calling it 'the best one yet') is a common sentiment, especially during year-end reviews or personal milestones. It reflects a positive, forward-looking mindset.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: ở nước ngoài, ra nước ngoài
Trong ngữ cảnh: dự án, đề tài nghiên cứu
Trong ngữ cảnh: sơ cấp, cơ bản (ở đây chỉ trường tiểu học)
Trong ngữ cảnh: tiến bộ, cải thiện
Trong ngữ cảnh: kinh nghiệm, trải nghiệm
Trong ngữ cảnh: cuộc thi
Trong ngữ cảnh: học kỳ
Trong ngữ cảnh: có giá trị, quý giá
Trong ngữ cảnh: dũng cảm hơn (dạng so sánh hơn của brave)
Trong ngữ cảnh: thông minh hơn, khôn ngoan hơn (dạng so sánh hơn của wise)
Trong ngữ cảnh: biểu diễn, trình diễn
Trong ngữ cảnh: may mắn thay
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The sport of jumping off a very high structure while connected to a large elastic cord.
nhảy bungee
Time when you do not have to work or study and can do what you want.
thời gian rảnh rỗi, thời gian rảnh
A group of people who meet regularly to discuss a book they have all read.
câu lạc bộ sách
To be very excited about something and eager for it to happen.
nóng lòng muốn...