Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: ở nước ngoài, ra nước ngoài
Trong ngữ cảnh: dự án, đề tài nghiên cứu
Trong ngữ cảnh: sơ cấp, cơ bản (ở đây chỉ trường tiểu học)
Trong ngữ cảnh: tiến bộ, cải thiện
Trong ngữ cảnh: kinh nghiệm, trải nghiệm
Trong ngữ cảnh: cuộc thi
Trong ngữ cảnh: học kỳ
Trong ngữ cảnh: có giá trị, quý giá
Trong ngữ cảnh: dũng cảm hơn (dạng so sánh hơn của brave)
Trong ngữ cảnh: thông minh hơn, khôn ngoan hơn (dạng so sánh hơn của wise)
Trong ngữ cảnh: biểu diễn, trình diễn
Trong ngữ cảnh: may mắn thay
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The sport of jumping off a very high structure while connected to a large elastic cord.
nhảy bungee
Time when you do not have to work or study and can do what you want.
thời gian rảnh rỗi, thời gian rảnh
A group of people who meet regularly to discuss a book they have all read.
câu lạc bộ sách
To be very excited about something and eager for it to happen.
nóng lòng muốn...