EN: The verb 'enjoy' is transitively followed by a gerund (V-ing) as its direct object, not an infinitive (to V). This pattern is used to express pleasure in performing an action.
Tiếng Việt: Động từ "enjoy" (tận hưởng/thích) phải được theo sau bởi danh động từ (V-ing) làm tân ngữ trực tiếp, không được dùng động từ nguyên mẫu có "to" (to V). Cấu trúc này dùng để diễn tả việc có được niềm vui khi tham gia một hoạt động nào đó.
She enjoys reading novels in her free time.
Cô ấy thích đọc tiểu thuyết khi rảnh rỗi.
EN: The prepositional phrase 'on weekends' (or 'on the weekend') is used as an adverbial of time to indicate a regular, recurring activity that happens every weekend.
Tiếng Việt: Cụm giới từ "on weekends" (vào cuối tuần) được dùng như trạng từ chỉ thời gian, diễn tả các hoạt động thói quen hoặc lặp đi lặp lại vào mỗi cuối tuần.
They usually go hiking on weekends.
Họ thường đi bộ đường dài vào cuối tuần.
EN: Badminton is an extremely popular recreational and competitive sport in many Asian countries, often played in local community centers or school gyms on weekends. In English-speaking countries, while popular, sports like tennis or soccer sometimes receive more media coverage, but badminton remains a favorite backyard and club sport.
EN: The phrase 'be good at' is a common idiom used to express proficiency or skill in a particular activity. It is followed by a noun or a gerund (verb-ing).
Tiếng Việt: Cụm từ "be good at" (giỏi về...) là một thành ngữ phổ biến dùng để diễn tả sự thành thạo hoặc khả năng trong một hoạt động cụ thể. Sau nó phải là danh từ hoặc động danh từ (V-ing).
She is good at playing the piano.
Cô ấy giỏi chơi piano.
EN: The preposition 'in' is used with 'the pool' to indicate being inside the physical boundaries of the swimming pool.
Tiếng Việt: Giới từ "in" được dùng với "the pool" để chỉ vị trí bên trong không gian của hồ bơi.
They are playing in the park.
Họ đang chơi đùa trong công viên.
EN: The verb 'finish' is transitively followed by a gerund (V-ing) when expressing the completion of an activity. It cannot be followed by an infinitive (to + V).
Tiếng Việt: Động từ "finish" (hoàn thành) khi muốn diễn tả một hành động khác làm tân ngữ, phải dùng danh động từ (V-ing), không được dùng động từ nguyên mẫu có "to" (to + V).
They finished painting the house yesterday.
Họ đã hoàn thành việc sơn nhà vào hôm qua.
EN: Possessive adjectives (such as 'her', 'my', 'his') are used before nouns to show ownership or association. In this sentence, 'her' indicates that the 'first race' belongs to or was run by her.
Tiếng Việt: Tính từ sở hữu (như 'her' của cô ấy, 'my' của tôi, 'his' của anh ấy) được đặt trước danh từ để chỉ sự sở hữu hoặc mối liên hệ. Trong câu này, 'her' cho thấy "cuộc đua đầu tiên" này thuộc về cô ấy, do cô ấy tham gia.
He lost his keys at the park.
Anh ấy đã làm mất chìa khóa của mình ở công viên.
EN: The verb 'love' can be followed by a gerund (verb-ing) to express a general preference or enjoyment of an activity. In this sentence, 'watching' is the gerund acting as the direct object of 'love'.
Tiếng Việt: Động từ "love" (yêu thích) có thể được theo sau bởi danh động từ (động từ-ing) để diễn tả sự yêu thích hoặc tận hưởng chung đối với một hoạt động nào đó. Trong câu này, "watching" là danh động từ, làm tân ngữ trực tiếp của "love".
She loves playing the piano in her free time.
Cô ấy thích chơi đàn piano vào lúc rảnh rỗi.
EN: The preposition 'on' is used when referring to shows, sports, or programs broadcasted via electronic media devices like 'TV', 'the radio', or 'the internet'.
Tiếng Việt: Giới từ "on" được dùng khi nói về các chương trình, môn thể thao hoặc nội dung được phát sóng qua các thiết bị truyền thông điện tử như "TV" (tivi), "the radio" (đài phát thanh) hoặc "the internet" (internet).
I heard that interesting story on the radio.
Tôi đã nghe câu chuyện thú vị đó trên đài phát thanh.
EN: In American English, 'soccer' refers to the sport played with a round ball using feet, while 'football' refers to American football. In British English and most other parts of the world, the sport is called 'football'.
EN: Gerund as Subject: A gerund (verb + -ing) can function as a noun and serve as the subject of a sentence. It is treated as a singular noun, so the verb that follows must be in the singular form (e.g., 'keeps').
Tiếng Việt: Danh động từ làm chủ ngữ: Danh động từ (động từ + -ing) có thể được dùng như một danh từ và làm chủ ngữ trong câu. Chủ ngữ là danh động từ được xem là số ít, vì vậy động từ phía sau phải chia ở dạng số ít (ví dụ: 'keeps').
Swimming in the pool is my favorite exercise.
Bơi trong hồ bơi là môn thể thao yêu thích của tôi.
EN: The causative/resultative structure 'keep + object + adjective': This pattern is used to express that someone or something causes the object to remain in a certain state or condition.
Tiếng Việt: Cấu trúc "keep + tân ngữ + tính từ": Cấu trúc này dùng để diễn tả việc ai đó hoặc điều gì đó khiến tân ngữ tiếp tục ở trong một trạng thái hoặc tình huống nào đó.
Eating vegetables keeps her healthy.
Ăn rau giúp cô ấy giữ gìn sức khỏe.
EN: In Western culture, morning jogging is a very common lifestyle habit associated with self-discipline, physical fitness, and mental well-being. The word 'fit' in English-speaking countries often implies being toned and healthy, rather than just thin.
EN: The verb 'mind' is typically followed by a gerund (V-ing) when expressing the action that someone might object to. It is commonly used in polite requests and questions.
Tiếng Việt: Động từ "mind" (ngại, phiền) thường được theo sau bởi động danh từ (V-ing) khi diễn tả hành động mà ai đó có thể phản đối hoặc thấy phiền. Điều này thường được dùng trong các lời yêu cầu và câu hỏi lịch sự.
Do you mind opening the window?
Bạn có phiền mở cửa sổ không?
EN: The possessive determiner 'our' is used before a noun to show that something belongs to or is associated with the speaker and one or more other people.
Tiếng Việt: Từ hạn định sở hữu "our" (của chúng ta) được dùng trước danh từ để chỉ rằng điều gì đó thuộc về người nói và một hoặc nhiều người khác, hoặc có liên quan đến họ.
This is our new office.
Đây là văn phòng mới của chúng tôi.
EN: In English-speaking cultures, asking 'Do you mind...?' is a very polite and common way to make a request or invitation, as it gives the other person an easy way to decline. Note that to agree to the request, the response is usually negative (e.g., 'No, not at all' or 'Sure, I'd love to'), meaning 'I do not mind'.
EN: The phrase 'be interested in' is used to express a feeling of wanting to give your attention to something or learn more about it. Since 'in' is a preposition, it must be followed by a noun, pronoun, or a gerund (verb-ing).
Tiếng Việt: Cụm từ "be interested in" (quan tâm đến...) được dùng để diễn tả cảm giác muốn chú ý đến điều gì đó hoặc tìm hiểu thêm về nó. Vì "in" là giới từ, sau nó phải là danh từ, đại từ hoặc động danh từ (động từ + -ing).
She is interested in learning photography.
Cô ấy hứng thú với việc học nhiếp ảnh.
EN: A gerund (verb + -ing) functions as a noun in a sentence. In this sentence, 'learning' is a gerund acting as the object of the preposition 'in'.
Tiếng Việt: Động danh từ (động từ + -ing) có chức năng như một danh từ trong câu. Trong câu này, "learning" là một động danh từ, đóng vai trò là tân ngữ của giới từ "in".
He enjoys playing tennis.
Anh ấy thích chơi quần vợt.
EN: Yoga has become extremely popular in Western countries as a form of exercise and mindfulness. Expressing interest in learning yoga is a common way to initiate social conversations about wellness and lifestyle.
EN: Gerund as Subject: A gerund (verb + -ing) can function as a noun and serve as the subject of a sentence. It is treated as a singular noun, so it takes a singular verb (e.g., 'is').
Tiếng Việt: Động danh từ làm chủ ngữ: Động danh từ (động từ + -ing) có thể được dùng như danh từ và làm chủ ngữ trong câu. Chủ ngữ là động danh từ được xem là số ít, vì vậy động từ theo sau phải chia ở dạng số ít (ví dụ: 'is').
Swimming is a great way to stay healthy.
Bơi lội là một cách tốt để giữ gìn sức khỏe.
EN: Prepositions of Time: 'Before' is used as a preposition followed by a noun (e.g., 'sports') to indicate that an action happens prior to that event.
Tiếng Việt: Giới từ chỉ thời gian: 'before' (trước) được dùng như một giới từ, theo sau là một danh từ (ví dụ 'sports'), để diễn tả một hành động xảy ra trước sự kiện hoặc hoạt động đó.
Wash your hands before dinner.
Hãy rửa tay trước bữa tối.
EN: In Western sports culture, 'stretching' and warming up are highly emphasized from a young age in school physical education to prevent injuries and promote lifelong physical wellness.
EN: The verb 'keep' is followed by a gerund (verb-ing) to express that an action continues or is repeated. It means to do something repeatedly or continuously.
Tiếng Việt: Động từ "keep" được theo sau bởi danh động từ (V-ing) để diễn tả một hành động tiếp tục diễn ra hoặc lặp đi lặp lại, mang nghĩa "cứ tiếp tục làm gì đó".
She keeps studying until late at night.
Cô ấy cứ đọc sách đến tận khuya.
EN: A possessive determiner (such as 'his', 'her', 'my') is used before a noun to show ownership or association. In this sentence, 'his' indicates that the free throws belong to or are performed by him.
Tiếng Việt: Từ hạn định sở hữu (như 'his', 'her', 'my') được đặt trước danh từ để chỉ sự sở hữu hoặc mối liên hệ. Trong câu này, 'his' cho thấy những quả ném phạt này do anh ấy thực hiện.
Ryan lost his basketball yesterday.
Ryan đã làm mất quả bóng rổ của mình hôm qua.
EN: In basketball, a 'free throw' (also known as a foul shot) is an uncontested shot taken from the free throw line. Practicing free throws is a fundamental part of basketball training, emphasizing discipline and repetition.
EN: The phrasal verb 'feel like' is used to express a desire or inclination for something at a particular moment. It is followed by a gerund (verb-ing) or a noun.
Tiếng Việt: Cụm động từ "feel like" được dùng để diễn tả mong muốn hoặc sự thèm muốn làm điều gì đó tại một thời điểm cụ thể. Sau nó phải là động danh từ (V-ing) hoặc danh từ.
I feel like having some ice cream after dinner.
Tôi muốn ăn một chút kem sau bữa tối.
EN: A gerund (verb-ing) acts as a noun in a sentence. In this sentence, 'riding' is the gerund serving as the object of the prepositional phrase 'feel like'.
Tiếng Việt: Động danh từ (V-ing) đóng vai trò như một danh từ trong câu. Trong câu này, "riding" là một động danh từ, là tân ngữ của cụm giới từ "feel like".
She enjoys reading novels in her free time.
Cô ấy thích đọc tiểu thuyết khi rảnh rỗi.
EN: In English-speaking countries, 'riding a bike' (cycling) is not only a popular sport but also a common leisure activity and eco-friendly way of commuting. Expressing spontaneous desires using 'I feel like...' is very common in daily casual conversations.
EN: Gerunds (verb-ing) can function as nouns and serve as the subject of a sentence. When a gerund is the subject, it takes a singular verb.
Tiếng Việt: Danh động từ (động từ-ing) có thể được dùng như danh từ và làm chủ ngữ của câu. Khi danh động từ làm chủ ngữ, động từ phải chia ở dạng số ít.
Swimming keeps us healthy.
Bơi lội giúp chúng ta giữ dáng.
EN: The causative verb 'make' can be followed by an object and a bare infinitive (verb without 'to') to express causing someone to experience a certain feeling or perform an action.
Tiếng Việt: Động từ sai khiến 'make' có thể được theo sau bởi tân ngữ và động từ nguyên thể (động từ không có "to"), dùng để diễn tả việc khiến ai đó cảm thấy hoặc làm điều gì đó.
Music makes me feel relaxed.
Âm nhạc khiến tôi cảm thấy thư giãn.
EN: Gerund as Subject: A gerund (verb + -ing) can function as a noun and serve as the subject of a sentence. It takes a singular verb.
Tiếng Việt: Danh động từ làm chủ ngữ: Danh động từ (động từ + -ing) có thể được dùng như một danh từ và làm chủ ngữ trong câu. Chủ ngữ là danh động từ được xem là số ít, vì vậy phía sau phải dùng động từ số ít.
Eating vegetables is good for you.
Ăn rau có lợi cho bạn.
EN: The Adjective Phrase 'be good for': This pattern is used to indicate that something has a beneficial effect on a person, object, or situation.
Tiếng Việt: Cụm tính từ "be good for": Cấu trúc này được dùng để chỉ điều gì đó có lợi hoặc tốt cho ai đó, cái gì đó hoặc một tình huống nào đó.
Regular exercise is good for your heart.
Tập thể dục thường xuyên có lợi cho tim của bạn.
EN: The pronoun 'everyone' is an indefinite pronoun. In English, indefinite pronouns ending in -one, -body, or -thing (such as everyone, everybody, everything) are grammatically singular and must be followed by a singular verb (e.g., 'enjoys' with an -s).
Tiếng Việt: Đại từ "everyone" (mọi người) là đại từ phiếm chỉ. Trong tiếng Anh, các đại từ phiếm chỉ kết thúc bằng -one, -body hoặc -thing (như everyone, everybody, everything) về mặt ngữ pháp đều được xem là số ít, vì vậy phía sau phải dùng động từ số ít (ví dụ "enjoys" có thêm -s).
Everyone in the office wants to go home early.
Mọi người trong văn phòng đều muốn về nhà sớm.
EN: The verb 'enjoy' is always followed by a gerund (V-ing) when expressing an action that someone likes doing. It cannot be followed by an infinitive (to + verb).
Tiếng Việt: Động từ "enjoy" (tận hưởng/thích) khi muốn diễn tả một hành động thì phải dùng danh động từ (V-ing). Không được dùng động từ nguyên mẫu có "to" (to + động từ).
She enjoys reading novels before going to bed.
Cô ấy thích đọc tiểu thuyết trước khi đi ngủ.
EN: The verb 'love' is followed by a gerund (verb-ing) to express a general preference or enjoyment of an activity. 'Playing' acts as the direct object of the verb 'love'.
Tiếng Việt: Động từ "love" (yêu thích) thường được theo sau bởi danh động từ (V-ing) để diễn tả sự yêu thích hoặc quan tâm lâu dài đối với một hoạt động nào đó. Ở đây, "playing" là tân ngữ trực tiếp của động từ "love".
I love reading books in the library.
Tôi thích đọc sách trong thư viện.
EN: The prepositional phrase 'after school' functions as an adverbial phrase of time, indicating when the action of playing basketball takes place.
Tiếng Việt: Cụm giới từ "after school" (sau giờ học) ở đây đóng vai trò là cụm trạng từ chỉ thời gian, dùng để bổ nghĩa cho hành động chính, nói rõ thời điểm chơi bóng rổ.
They usually go to the park after school.
Họ thường đến công viên sau giờ học.
EN: In many English-speaking countries, participating in after-school sports or clubs is a very common part of student life, fostering teamwork and social connections outside the classroom.
EN: The phrase 'be good at' is used to express proficiency in a certain activity. It must be followed by a noun or a gerund (verb-ing).
Tiếng Việt: Cụm từ "be good at" (giỏi về...) được dùng để diễn tả việc thể hiện xuất sắc trong một hoạt động nào đó. Giới từ "at" phía sau phải đi kèm với danh từ hoặc danh động từ (V-ing).
He is good at playing the guitar.
Anh ấy giỏi chơi ghi-ta.
EN: The adverbial phrase 'a lot' is used to modify verbs, meaning 'frequently' or 'to a great degree'. It usually comes at the end of the clause.
Tiếng Việt: Cụm trạng từ "a lot" được dùng để bổ nghĩa cho động từ, mang nghĩa "thường xuyên" hoặc "rất, nhiều". Nó thường được đặt ở cuối mệnh đề.
My brother travels a lot for his job.
Anh trai tôi thường xuyên đi công tác vì công việc.
EN: The verb 'enjoy' is always followed by a gerund (verb-ing) when expressing an activity that someone likes doing. It cannot be followed by an infinitive (to + verb).
Tiếng Việt: Động từ "enjoy" (tận hưởng/thích) khi theo sau bởi động từ phải dùng danh động từ (V-ing), không được dùng động từ nguyên mẫu có "to" (to + V). Điều này dùng để diễn tả việc tận hưởng một hoạt động hoặc sở thích nào đó.
They enjoy playing soccer after school.
Họ thích chơi bóng đá sau giờ học.
EN: The causative verb 'make' can be followed by an object and an adjective (make + object + adjective) to describe how someone or something causes a change in state or emotion.
Tiếng Việt: Động từ sai khiến "make" có thể được theo sau bởi "tân ngữ + tính từ" (make + tân ngữ + tính từ), dùng để diễn tả cách mà ai đó hoặc điều gì đó gây ra sự thay đổi về trạng thái hoặc cảm xúc.
This music makes me relaxed.
Bản nhạc này khiến tôi cảm thấy thư giãn.
EN: The verb 'keep' is followed by a gerund (V-ing) to express that an action continues or is repeated. In this sentence, 'keeps getting' means the action of becoming faster is ongoing.
Tiếng Việt: Động từ "keep" được theo sau bởi danh động từ (V-ing) để diễn tả một hành động tiếp tục diễn ra hoặc lặp đi lặp lại. Trong câu này, "keeps getting" diễn tả trạng thái "trở nên nhanh hơn" liên tục xảy ra.
She keeps practicing the piano every day.
Cô ấy luyện tập piano mỗi ngày.
EN: The verb 'get' can function as a linking verb meaning 'to become', which is often followed by a comparative adjective (e.g., 'faster') to show a gradual change in state.
Tiếng Việt: Động từ "get" có thể đóng vai trò là động từ nối, mang nghĩa "trở nên", thường được theo sau bởi tính từ so sánh hơn (ví dụ 'faster'), để diễn tả sự thay đổi dần dần về trạng thái.
The weather is getting colder.
Thời tiết đang ngày càng trở nên lạnh hơn.
EN: Gerunds (V-ing) as Subjects: A gerund is a verb ending in '-ing' that functions as a noun. When used as the subject of a sentence, it takes a singular verb.
Tiếng Việt: Danh động từ (V-ing) làm chủ ngữ: Danh động từ được tạo thành bằng cách thêm -ing vào cuối động từ, có chức năng tương đương với danh từ. Khi danh động từ làm chủ ngữ của câu, phía sau phải dùng động từ số ít.
Swimming is a great way to stay healthy.
Bơi lội là một cách tuyệt vời để giữ gìn sức khỏe.
EN: The verb 'help' can be followed by an object and then either a bare infinitive (verb without 'to') or a full infinitive (with 'to'). Both 'helps us avoid' and 'helps us to avoid' are grammatically correct.
Tiếng Việt: Động từ help (giúp) có cách dùng: sau tân ngữ (bổ ngữ), có thể dùng động từ nguyên mẫu không có "to" (động từ nguyên thể) hoặc động từ nguyên mẫu có "to". Vì vậy, 'helps us avoid' và 'helps us to avoid' đều đúng.
This app helps me organize my daily schedule.
Ứng dụng này giúp tôi lên kế hoạch cho lịch trình hằng ngày.
EN: Gerund as Subject: A gerund (verb + -ing) can function as a noun and serve as the subject of a sentence. It is treated as a singular noun, so it takes a singular verb (e.g., 'is').
Tiếng Việt: Động danh từ làm chủ ngữ: Động danh từ (động từ + -ing) có thể được dùng như danh từ và làm chủ ngữ trong câu. Chủ ngữ là động danh từ được xem là số ít, vì vậy động từ theo sau phải chia ở dạng số ít (ví dụ: 'is').
Eating vegetables is good for your health.
Ăn nhiều rau có lợi cho sức khỏe của bạn.
EN: Adjective Modifier 'Enough': 'Enough' can be used as an adjective to modify nouns, meaning 'as much as necessary'. It is placed directly before the noun it modifies (e.g., 'enough water').
Tiếng Việt: Tính từ "enough" (đủ): "Enough" có thể được dùng như một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ, mang nghĩa "đủ, đầy đủ". Nó thường được đặt trực tiếp trước danh từ mà nó bổ nghĩa (ví dụ: 'enough water').
We have enough time to finish the project.
Chúng ta có đủ thời gian để hoàn thành dự án này.
EN: In Western sports culture, staying hydrated (often referred to as 'hydration') is highly emphasized by coaches and fitness experts. It is common for athletes and gym-goers to carry reusable water bottles everywhere to ensure they drink enough water before, during, and after exercise.
EN: Gerund as Subject: A gerund (verb + -ing) can function as the noun subject of a sentence. It is treated as a singular noun, so the verb that follows must agree with it (e.g., 'makes' with an -s).
Tiếng Việt: Danh động từ làm chủ ngữ: Danh động từ (động từ + -ing) có thể làm chủ ngữ danh từ của câu. Nó được xem là danh từ số ít, vì vậy động từ phía sau phải chia phù hợp (ví dụ, dùng động từ số ít 'makes').
Swimming regularly keeps us healthy.
Bơi lội thường xuyên giúp chúng ta giữ dáng.
EN: Make + Object + Adjective (Causative Structure): The verb 'make' can be used to express causation, meaning 'to cause someone or something to become'. It is followed by an object and an adjective that describes the state of the object.
Tiếng Việt: Make + tân ngữ + tính từ (cấu trúc sai khiến): Động từ 'make' có thể được dùng để diễn tả mối quan hệ nhân quả, mang nghĩa "làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên...". Sau nó là một tân ngữ và một tính từ mô tả trạng thái của tân ngữ đó.
Studying hard makes her confident.
Học tập chăm chỉ khiến cô ấy tràn đầy tự tin.
EN: In English-speaking sports culture, the concept of 'teamwork' and 'team spirit' is highly valued from a young age. Phrases like 'as a team' emphasize collaboration, mutual support, and collective success over individual achievement.
EN: Gerund as Subject: A gerund (verb + -ing) can function as a noun and serve as the subject of a sentence. It is treated as a singular noun, so it takes a singular verb.
Tiếng Việt: Danh động từ làm chủ ngữ: Danh động từ (động từ + -ing) có thể được dùng như một danh từ và làm chủ ngữ trong câu. Danh động từ về mặt ngữ pháp được xem là số ít, vì vậy phía sau phải dùng động từ số ít.
Eating vegetables is good for your health.
Ăn nhiều rau có lợi cho sức khỏe của bạn.
EN: The 'keep + object + adjective' structure: The verb 'keep' can be followed by an object and an adjective to describe causing the object to remain in a certain state.
Tiếng Việt: Cấu trúc "keep + tân ngữ + tính từ": Động từ keep có thể được theo sau bởi một tân ngữ và một tính từ, dùng để diễn tả việc giữ cho tân ngữ đó ở một trạng thái nào đó.
Please keep the door open.
Xin hãy giữ cửa mở.
EN: In English-speaking cultures, there is a strong emphasis on holistic health, which views physical fitness ('bodies') and mental well-being ('minds') as interconnected. This is reflected in the common phrase 'bodies and minds'.
EN: Wh-questions with 'what' as a determiner: In this sentence, 'what' acts as a determiner modifying the noun 'sport' to ask for specific information. The auxiliary verb 'do' is used before the subject 'you' to form the question in the simple present tense.
Tiếng Việt: Câu hỏi Wh- với 'what' làm từ hạn định: Trong câu này, 'what' đóng vai trò là từ hạn định bổ nghĩa cho danh từ 'sport', dùng để hỏi thông tin cụ thể. Trợ động từ 'do' được đặt trước chủ ngữ 'you' để tạo thành câu hỏi ở thì hiện tại đơn.
What books do you read?
Bạn đọc sách gì?
EN: The verb 'enjoy' followed by a direct object: The transitive verb 'enjoy' means to take pleasure in something. It can be followed directly by a noun (like 'sport') or a gerund (V-ing) to indicate the activity that brings pleasure.
Tiếng Việt: Động từ 'enjoy' theo sau bởi tân ngữ trực tiếp: Động từ ngoại động từ 'enjoy' mang nghĩa thưởng thức hoặc thích điều gì đó. Sau nó có thể trực tiếp là danh từ (như 'sport') hoặc danh động từ (V-ing), dùng để chỉ các hoạt động mang lại niềm vui.
I enjoy music.
Tôi thích âm nhạc.
EN: In English-speaking cultures, asking about someone's favorite sports or hobbies is a very common and friendly way to make small talk and build rapport, especially in casual or social settings.
EN: The verb 'enjoy' is always followed by a gerund (verb-ing) when expressing an action that someone likes doing. It cannot be followed by an infinitive (to + verb).
Tiếng Việt: Động từ "enjoy" (tận hưởng/thích) khi diễn tả một hành động thì phải được theo sau bởi danh động từ (V-ing), không được dùng động từ nguyên mẫu có "to" (to + V).
She enjoys reading novels in her free time.
Cô ấy thích đọc tiểu thuyết khi rảnh rỗi.
EN: Parallel structure with coordinating conjunctions: When connecting two activities with 'and', both elements must share the same grammatical form. Here, both 'dancing' and 'playing' are gerunds.
Tiếng Việt: Cấu trúc song song với liên từ kết hợp: Khi dùng "and" để nối hai hoạt động, cấu trúc ngữ pháp của cả hai phải giống nhau. Trong câu này, "dancing" và "playing" đều là danh động từ.
He likes swimming and riding his bike on weekends.
Anh ấy thích bơi lội và đạp xe vào cuối tuần.
EN: The phrase 'be good at' is a common idiom used to express proficiency or skill in a particular activity. The preposition 'at' must be followed by a noun or a gerund (verb-ing).
Tiếng Việt: Cụm từ "be good at" là một thành ngữ phổ biến dùng để diễn tả sự thành thạo hoặc kỹ năng trong một hoạt động nào đó. Giới từ "at" phía sau phải đi kèm với danh từ hoặc danh động từ (V-ing).
She is good at playing the piano.
Cô ấy rất giỏi chơi piano.
EN: A gerund (verb-ing) functions as a noun in a sentence. In this sentence, 'jumping' is a gerund acting as the object of the preposition 'at'.
Tiếng Việt: Danh động từ (động từ thêm -ing) có chức năng như một danh từ trong câu. Trong câu này, "jumping" là một danh động từ, làm tân ngữ của giới từ "at".
Swimming is great exercise.
Bơi lội là một môn thể thao rất tốt.
EN: In American English, 'jumping rope' is the common term, whereas in British English, it is more frequently referred to as 'skipping'. It is a popular playground game as well as a common fitness workout.
EN: Gerunds (verb + -ing) function as nouns. In this sentence, 'swimming' and 'running' are gerunds acting as the direct objects of the verb 'like'.
Tiếng Việt: Danh động từ (động từ + -ing) đóng vai trò là danh từ. Trong câu này, 'swimming' (bơi lội) và 'running' (chạy bộ) là các danh động từ, làm tân ngữ trực tiếp của động từ "like".
She prefers cycling to walking.
Cô ấy thích đạp xe hơn đi bộ.
EN: The structure 'A or B more' is used in alternative questions to ask someone to choose their preference between two options.
Tiếng Việt: Cấu trúc "A or B more" được dùng trong câu hỏi lựa chọn để hỏi ai đó xem họ thích cái nào hơn trong hai lựa chọn.
Do you like tea or coffee more?
Bạn thích trà hay cà phê hơn?
EN: Gerunds (verb + -ing) can function as nouns in a sentence. In this sentence, 'swimming' acts as the direct object of the verb 'love', and 'running' acts as the subject of the clause 'running is harder'.
Tiếng Việt: Động danh từ (động từ + -ing) có thể được dùng như danh từ trong câu. Trong câu này, "swimming" (bơi lội) là tân ngữ trực tiếp của động từ "love" (yêu thích), còn "running" (chạy bộ) là chủ ngữ của mệnh đề "running is harder".
Swimming is great exercise, and I love cycling too.
Bơi lội là môn thể thao rất tốt, và tôi cũng yêu thích việc đạp xe.
EN: The coordinating conjunction 'but' is used to connect two independent clauses that show a contrast. A comma is typically placed before 'but' when it connects two complete sentences.
Tiếng Việt: Liên từ kết hợp "but" (nhưng) được dùng để nối hai mệnh đề độc lập thể hiện sự tương phản. Khi nó nối hai câu hoàn chỉnh, thường có dấu phẩy trước "but".
I want to go for a run, but it is raining outside.
Tôi muốn đi chạy bộ, nhưng bên ngoài đang mưa.
EN: The verb 'finish' is followed by a gerund (verb-ing) when expressing the completion of an activity. It cannot be followed by an infinitive (to + verb).
Tiếng Việt: Động từ "finish" (hoàn thành) phải được theo sau bởi danh động từ (V-ing) làm tân ngữ, để diễn tả việc hoàn thành một hoạt động nào đó, không thể dùng động từ nguyên mẫu (to + V).
She finished writing the report last night.
Cô ấy đã hoàn thành việc viết báo cáo vào tối qua.
EN: In English, units of measurement like 'kilometers' can be modified by a number (ten) to express distance. When used as a noun phrase acting as the object of the gerund 'cycling', it specifies the extent of the action.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh, các đơn vị đo lường như 'kilometers' (ki-lô-mét) có thể được bổ nghĩa bằng một con số (ten) để chỉ khoảng cách. Ở đây, nó là tân ngữ của danh động từ 'cycling', dùng để nói rõ khoảng cách đạp xe.
He ran five miles this morning.
Anh ấy đã chạy năm dặm sáng nay.
EN: Gerund as Subject: A gerund (verb + -ing) can function as a noun and serve as the subject of a sentence. It is treated as a singular noun, so the verb that follows must agree with it in the singular form (e.g., 'feels').
Tiếng Việt: Danh động từ làm chủ ngữ: Danh động từ (động từ + -ing) có thể được dùng như một danh từ và làm chủ ngữ trong câu. Chủ ngữ là danh động từ được xem là số ít, vì vậy động từ theo sau phải chia ở dạng số ít (ví dụ 'feels').
Running every day keeps you healthy.
Chạy bộ mỗi ngày giúp bạn giữ gìn sức khỏe.
EN: Linking Verb + Adjective: The verb 'feel' is a linking verb (copula) used to describe a state or sensation. It is followed directly by an adjective (e.g., 'great') rather than an adverb to describe the subject.
Tiếng Việt: Động từ nối + tính từ: Động từ 'feel' (cảm thấy) là một động từ nối (copula) dùng để diễn tả trạng thái hoặc cảm giác. Sau nó trực tiếp là tính từ (như 'great') chứ không phải trạng từ, dùng để bổ nghĩa cho trạng thái của chủ ngữ.
Taking a hot bath feels relaxing.
Ngâm mình trong bồn nước nóng thật thư giãn.
EN: In Western wellness and fitness culture, morning stretching is highly emphasized as a healthy habit to wake up the body and improve flexibility. It is often associated with mindfulness and starting the day with positive energy.
EN: The verb 'keep' is followed by a gerund (V-ing) to express the continuation of an action. In this sentence, 'keeps trying' means to continue attempting something without stopping.
Tiếng Việt: Động từ "keep" được theo sau bởi động danh từ (V-ing) để diễn tả sự tiếp tục của một hành động. Trong câu này, "keeps trying" diễn tả việc tiếp tục cố gắng không ngừng.
She keeps practicing the piano every day.
Cô ấy luyện tập chơi piano mỗi ngày.
EN: 'Until' is used as a conjunction to connect two clauses, indicating that an action continues up to a specific point in time or event. In the clause 'until he scores', the present simple tense is used to refer to a future event after a time conjunction.
Tiếng Việt: "Until" được dùng như một liên từ để nối hai mệnh đề, chỉ rằng một hành động tiếp diễn cho đến một thời điểm hoặc sự kiện cụ thể xảy ra. Trong mệnh đề "until he scores", thì hiện tại đơn được dùng sau liên từ chỉ thời gian để diễn tả sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai.
We will wait here until it stops raining.
Chúng tôi sẽ ở đây cho đến khi trời tạnh mưa.
EN: In sports and personal growth contexts, 'keep trying until you score' reflects the value of perseverance and determination, which is highly celebrated in Western sports culture (often summarized as 'never give up').
EN: Gerund as Subject: A gerund (verb + -ing) can function as a noun and serve as the subject of a sentence. It is treated as a singular noun, so it takes a singular verb (is).
Tiếng Việt: Động danh từ làm chủ ngữ: Động danh từ (động từ + -ing) có thể được dùng như danh từ và làm chủ ngữ trong câu. Chủ ngữ là động danh từ được xem là số ít, vì vậy động từ theo sau phải chia ở dạng số ít (is).
Swimming in the ocean is exciting.
Bơi ở biển thật thú vị.
EN: Superlative Adjective: 'The best' is the superlative form of the adjective 'good'. It is used to compare three or more things, or to express that something is the absolute highest in quality or degree.
Tiếng Việt: Tính từ so sánh nhất: "The best" là dạng so sánh nhất của tính từ "good" (tốt). Được dùng để so sánh từ ba đối tượng trở lên, hoặc để diễn tả điều gì đó là số một tuyệt đối về chất lượng hoặc mức độ.
This is the best coffee I have ever tasted.
Đây là ly cà phê ngon nhất tôi từng uống.
EN: In Western culture, group fitness and exercising with friends (often called 'workout buddies') is highly encouraged as a social activity that promotes motivation, accountability, and mental well-being.
EN: Gerund as Subject: A gerund (verb + -ing) can function as a noun and serve as the subject of a sentence. It is treated as a singular noun, so the verb that follows must agree with a singular subject (e.g., 'makes').
Tiếng Việt: Động danh từ làm chủ ngữ: Động danh từ (động từ + -ing) có thể được dùng như một danh từ và đảm nhận vai trò chủ ngữ trong câu. Chủ ngữ là động danh từ được xem là số ít, do đó động từ theo sau phải ở dạng số ít (ví dụ: 'makes').
Staying healthy requires regular exercise.
Giữ gìn sức khỏe đòi hỏi việc tập thể dục đều đặn.
EN: Causative Verb 'Make' with Bare Infinitive: The verb 'make' can function as a causative verb meaning 'to cause to be or do'. When followed by an object and another verb, the second verb must be in its base form (bare infinitive), as in 'makes us feel'.
Tiếng Việt: Động từ khiến khiến 'Make' với động từ nguyên mẫu: Động từ 'make' có thể hoạt động như một động từ khiến khiến, mang nghĩa "làm cho, khiến cho". Khi theo sau là tân ngữ (bổ ngữ) và một động từ khác, động từ thứ hai phải ở dạng nguyên mẫu, như 'makes us feel'.
The sad movie made me cry.
Bộ phim buồn đó đã làm tôi khóc.
EN: In Western culture, 'feeling alive' is a common idiom associated with physical activity, nature, and stepping out of one's comfort zone. It emphasizes the mental and emotional well-being that comes from physical health, reflecting a holistic view of wellness.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: tràn đầy năng lượng, tràn trề sức sống
Trong ngữ cảnh: năng động, tích cực vận động
Trong ngữ cảnh: giãn cơ, bài tập giãn cơ
Trong ngữ cảnh: luyện tập, tập luyện
Trong ngữ cảnh: tránh, ngăn ngừa
Trong ngữ cảnh: tập thể dục, rèn luyện
Trong ngữ cảnh: môn đạp xe
Trong ngữ cảnh: khỏe mạnh
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To be able to do something well; to be skilled in a particular activity.
Giỏi về...
To have a desire for something or to want to do something at a particular moment.
Muốn, cảm thấy muốn làm gì...
An unhindered shot at the basket from a line established for that purpose, awarded after a foul.
(trong bóng rổ) cú ném phạt
To play or exercise by jumping over a rope that is being swung under one's feet and over one's head.
nhảy dây