Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: làm phân tâm, làm mất tập trung
Trong ngữ cảnh: sự cân bằng, sự quân bình
Trong ngữ cảnh: giới hạn, hạn chế
Trong ngữ cảnh: một cách thông minh, một cách khôn ngoan
Trong ngữ cảnh: sử dụng quá mức, lạm dụng
Trong ngữ cảnh: tập trung, chú tâm
Trong ngữ cảnh: đều đặn, thường xuyên
Trong ngữ cảnh: chủ nhân, người kiểm soát
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To stop the operation of an engine, device, or light.
tắt (thiết bị, máy móc, đèn...)
The amount of time someone spends looking at a screen on a device such as a smartphone, computer, or television.
thời gian sử dụng màn hình (thời gian xem màn hình điện thoại, máy tính, v.v.)
In person; directly facing each other.
trực diện, trực tiếp, mặt đối mặt
In control or having responsibility.
nắm quyền, ở vị trí kiểm soát