EN: The verb 'avoid' is a transitive verb that must be followed by a gerund (V-ing) rather than an infinitive (to V) when expressing the action that is being evaded.
Tiếng Việt: Động từ “avoid” (tránh) là động từ ngoại động từ, nếu theo sau là một hành động làm tân ngữ thì phải dùng danh động từ (V-ing), không được dùng động từ nguyên mẫu có “to” (to V).
She avoids eating sugary snacks before bedtime.
Cô ấy tránh ăn đồ ngọt trước khi đi ngủ.
EN: The coordinating conjunction 'but' is used to connect two independent clauses that present contrasting ideas. A comma is typically placed before 'but' when it connects two complete sentences.
Tiếng Việt: Liên từ đẳng lập “but” (nhưng) được dùng để nối hai mệnh đề độc lập có ý nghĩa đối lập. Khi nó nối hai câu hoàn chỉnh, thường có dấu phẩy trước “but”.
I want to go for a walk, but it is raining outside.
Tôi muốn đi dạo, nhưng bên ngoài đang mưa.
EN: The term 'scrolling' (or 'doomscrolling' in more negative contexts) refers to the modern digital habit of continuously swiping down on social media feeds. This sentence reflects a growing global awareness of digital well-being and screen time management.
EN: Adverbial clauses of time are introduced by conjunctions like 'when'. In this sentence, 'When I finish my work' sets the timeframe for the main action. Although it refers to a future-oriented routine, the present simple tense ('finish') is used in the time clause.
Tiếng Việt: Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian được dẫn dắt bởi các liên từ như “when” (khi). Trong câu này, “When I finish my work” đặt bối cảnh thời gian cho hành động của mệnh đề chính. Mặc dù câu này chỉ một thói quen thường xuyên trong tương lai, nhưng trong mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, chúng ta dùng thì hiện tại đơn (finish).
When I arrive at the office, I will call you.
Khi tôi đến văn phòng, tôi sẽ gọi cho bạn.
EN: The verb 'allow' can take a reflexive pronoun (like 'myself') and a direct object ('some games') to mean permitting oneself to have or do something as a reward or treat.
Tiếng Việt: Động từ “allow” (cho phép) có thể đi với đại từ phản thân (như “myself”) và một tân ngữ trực tiếp (“some games”), diễn tả việc cho phép bản thân có hoặc làm điều gì đó, thường mang ý nghĩa tự thưởng cho mình hoặc cho phép mình hưởng thụ.
She allows herself a piece of chocolate after dinner.
Cô ấy cho phép mình ăn một miếng sô cô la sau bữa tối.
EN: The phrasal verb 'turn off' means to stop a device or system from functioning. It is a separable phrasal verb, meaning the object can go between 'turn' and 'off' (e.g., 'turn notifications off') or after 'off' (e.g., 'turn off notifications').
Tiếng Việt: Cụm động từ “turn off” có nghĩa là tắt một thiết bị hoặc hệ thống. Đây là cụm động từ tách rời được, nghĩa là tân ngữ có thể đứng giữa “turn” và “off” (ví dụ: “turn notifications off”) hoặc đứng sau “off” (ví dụ: “turn off notifications”).
Please turn off the lights when you leave.
Làm ơn tắt đèn khi bạn rời đi.
EN: The subordinating conjunction 'because' is used to introduce a subordinate clause that gives the reason for the action in the main clause. It connects the main clause 'I turn off notifications' with the reason 'they distract me'.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc “because” (vì) được dùng để dẫn dắt mệnh đề phụ, giải thích nguyên nhân của hành động trong mệnh đề chính. Nó nối mệnh đề chính “I turn off notifications” với nguyên nhân “they distract me”.
She stayed at home because it was raining.
Cô ấy ở nhà, vì trời mưa.
EN: In the modern digital age, 'digital detox' and managing screen time have become significant cultural topics in English-speaking countries. Turning off notifications is a commonly recommended practice to maintain focus and mental well-being.
EN: The conjunction 'Although' is used to introduce a subordinate clause of concession, showing a contrast. In English, we do not use 'but' in the main clause when 'although' is used to start the sentence.
Tiếng Việt: Liên từ “Although” (mặc dù) được dùng để dẫn dắt mệnh đề phụ chỉ sự nhượng bộ, nhằm thể hiện sự tương phản. Trong ngữ pháp tiếng Anh, khi câu bắt đầu bằng “although”, mệnh đề chính tuyệt đối không được dùng thêm “but” (nhưng).
Although it was raining, we went for a walk.
Mặc dù trời đang mưa, chúng tôi vẫn đi dạo.
EN: The linking verb 'is' connects the subject to a subject complement (an adjective like 'fun' or 'important') to describe the state or quality of the subject.
Tiếng Việt: Động từ nối “is” (thì/là) dùng để nối chủ ngữ với bổ ngữ của chủ ngữ (như tính từ “fun” hoặc “important”), nhằm mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ.
Learning English is exciting.
Học tiếng Anh thật thú vị.
EN: In modern digital culture, the concept of 'digital detox' or finding a 'healthy tech-life balance' is highly discussed. This sentence reflects the growing awareness, especially among younger generations, of the need to control screen time rather than letting devices control them.
EN: The coordinating conjunction 'or' is used to connect two words, phrases, or clauses of equal grammatical rank, presenting a choice or alternative. Here, it connects two simple present verbs: 'read' and 'draw'.
Tiếng Việt: Liên từ đẳng lập “or” (hoặc) được dùng để nối hai từ, cụm từ hoặc mệnh đề có cùng vai trò ngữ pháp, diễn tả sự lựa chọn hoặc thay thế. Ở đây, nó nối hai động từ ở thì hiện tại đơn: “read” (đọc) và “draw” (vẽ).
You can walk or take the bus to the library.
Bạn có thể đi bộ hoặc bắt xe buýt đến thư viện.
EN: The subordinating conjunction 'when' introduces an adverbial clause of time, which indicates when the action in the main clause occurs. In this sentence, 'when I need a screen break' tells us when the speaker reads or draws.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc “when” (khi) dẫn dắt mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, dùng để diễn tả thời điểm xảy ra hành động của mệnh đề chính. Trong câu này, “when I need a screen break” cho biết người nói đọc hoặc vẽ vào lúc nào.
I usually drink water when I wake up.
Tôi thường uống nước khi thức dậy.
EN: The term 'screen break' has become highly relevant in modern digital wellness culture. It refers to taking a conscious pause from looking at digital devices (phones, computers, TVs) to reduce eye strain and mental fatigue, reflecting a growing global awareness of digital detox and balance.
EN: This sentence uses the Zero Conditional (If + present simple, present simple). It is used to talk about things that are always true, scientific facts, or general habits. In this case, it expresses a direct cause-and-effect relationship that is universally true for anyone.
Tiếng Việt: Câu này sử dụng “câu điều kiện loại 0” (If + hiện tại đơn, hiện tại đơn). Nó dùng để diễn tả những điều luôn đúng, sự thật khoa học hoặc thói quen chung. Ở đây, nó diễn tả một mối quan hệ nhân quả trực tiếp đúng với bất kỳ ai.
If you heat ice, it melts.
Nếu bạn làm nóng đá, nó sẽ tan chảy.
EN: The use of the possessive adjectives 'your' indicates ownership or association with the second-person pronoun 'you'. It helps personalize the advice, making it directly address the listener or reader.
Tiếng Việt: Việc sử dụng tính từ sở hữu “your” (của bạn) thể hiện sự sở hữu hoặc liên quan đến đại từ nhân xưng ngôi thứ hai “you” (bạn). Điều này giúp lời khuyên mang tính cá nhân hóa, trực tiếp hướng đến người nghe hoặc người đọc.
You should wash your hands before eating.
Bạn nên rửa tay trước khi ăn.
EN: In modern digital wellness culture, 'controlling your phone' rather than letting it control you is a highly discussed topic. This sentence reflects the growing global movement toward digital detox and mindful technology use.
EN: The coordinating conjunction 'so' is used to introduce a clause showing the result of the action in the first clause. It connects two independent clauses, often preceded by a comma.
Tiếng Việt: Liên từ kết hợp "so" (vì vậy) được dùng để giới thiệu mệnh đề diễn tả kết quả, dùng để nối hai mệnh đề độc lập, thường có dấu phẩy trước nó.
The weather was bad, so we stayed indoors.
Thời tiết rất tệ, vì vậy chúng tôi ở trong nhà.
EN: The comparative adverb 'better' is the irregular comparative form of 'well'. It modifies the verb 'sleep' to show an improvement in the quality of sleep.
Tiếng Việt: Trạng từ so sánh hơn "better" là dạng so sánh hơn bất quy tắc của "well" (tốt). Ở đây nó bổ nghĩa cho động từ "sleep", diễn tả chất lượng giấc ngủ được cải thiện.
EN: In modern wellness culture, 'digital detoxing' or keeping screens out of the bedroom is a highly recommended practice to improve sleep hygiene, as blue light from screens interferes with melatonin production.
EN: The conjunction 'while' is used at the beginning of a subordinate clause to show contrast or concession, meaning 'although' or 'even though'. In English, we do not use 'but' in the main clause when 'while' is used to start the sentence.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc “while” được dùng ở đầu mệnh đề phụ để diễn tả sự nhượng bộ hoặc tương phản, có nghĩa là “mặc dù” hoặc “dù cho”. Trong ngữ pháp tiếng Anh, khi câu bắt đầu bằng “while”, mệnh đề chính phía sau không được dùng thêm “but” (nhưng).
While she loves dogs, she cannot have one in her apartment.
Mặc dù cô ấy rất thích chó, nhưng căn hộ của cô ấy không cho phép nuôi chó.
EN: The verb 'limit' is used in the pattern 'limit one's time on something' to express restricting the amount of time spent on a specific activity or platform.
Tiếng Việt: Động từ “limit” (giới hạn) thường được dùng trong mẫu câu “limit one's time on something” (giới hạn thời gian của ai đó vào việc gì) để diễn tả việc hạn chế thời gian dành cho một hoạt động hoặc nền tảng cụ thể.
He limits his time on video games to one hour a day.
Anh ấy giới hạn thời gian chơi trò chơi điện tử của mình ở một giờ mỗi ngày.
EN: The conjunction 'because' is used to introduce a subordinate clause that states the reason for the action in the main clause. It connects the main action ('I take breaks') with the cause ('my eyes get tired').
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "because" (bởi vì) được dùng để giới thiệu mệnh đề phụ thuộc diễn tả nguyên nhân, nối hành động của mệnh đề chính (tôi nghỉ ngơi) với nguyên nhân (mắt tôi mỏi).
I drink water because I am thirsty.
Tôi uống nước vì tôi khát.
EN: The verb 'get' can function as a linking verb (copula) meaning 'to become' or 'to reach a state'. It is followed by an adjective (e.g., 'tired', 'cold', 'dark') to describe a change in state.
Tiếng Việt: Động từ "get" có thể được dùng như động từ nối (copula), nghĩa là "trở nên" hoặc "chuyển sang một trạng thái nào đó". Sau nó là một tính từ (ví dụ: "tired" mệt mỏi, "cold" lạnh, "dark" tối) để diễn tả sự thay đổi trạng thái.
It gets cold in the evening.
Trời sẽ trở nên lạnh hơn vào buổi tối.
EN: The coordinating conjunction 'but' is used to connect two independent clauses (complete sentences) that express contrasting ideas. In this sentence, it connects the positive aspect of technology with its limitation.
Tiếng Việt: Liên từ kết hợp "but" (nhưng) được dùng để nối hai mệnh đề độc lập (tức là hai câu hoàn chỉnh) diễn tả ý tương phản. Trong câu này, nó nối vai trò tích cực của công nghệ với những hạn chế của nó.
I want to go to the party, but I have to study.
Tôi muốn đi dự tiệc, nhưng tôi phải học bài.
EN: The modal verb 'cannot' (often contracted as 'can't') is used to express inability or impossibility. It is followed by the base form of the verb ('replace').
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu "cannot" (thường viết tắt là "can't", nghĩa là không thể) được dùng để diễn tả sự không có khả năng hoặc điều không thể xảy ra. Sau nó phải là động từ nguyên mẫu (ở đây là "replace").
We cannot buy happiness with money.
Chúng ta không thể dùng tiền để mua hạnh phúc.
EN: Adverbial clauses of time introduced by 'when' are used to indicate that the action in the main clause happens at the same time as or immediately after the action in the dependent clause. In this sentence, 'When we use it wisely' sets the condition or time for the main event.
Tiếng Việt: Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian được dẫn dắt bởi “when” (khi) dùng để diễn tả hành động của mệnh đề chính xảy ra đồng thời hoặc ngay sau hành động của mệnh đề phụ. Trong câu này, “When we use it wisely” đặt bối cảnh thời gian hoặc điều kiện cho sự việc chính.
When you practice every day, your English improves.
Khi bạn luyện tập mỗi ngày, tiếng Anh của bạn sẽ tiến bộ.
EN: The verb 'become' is a linking verb (copula) that links the subject to a subject complement (a noun or adjective) that describes or identifies the subject. Here, 'becomes' links the subject 'it' to the noun phrase 'a great tool'.
Tiếng Việt: Động từ “become” (trở thành) là một động từ nối (linking verb), dùng để nối chủ ngữ với bổ ngữ của chủ ngữ (danh từ hoặc tính từ) mô tả hoặc xác định chủ ngữ. Ở đây, “becomes” nối chủ ngữ “it” với cụm danh từ “a great tool”.
With enough water, this dry land becomes a beautiful garden.
Với đủ nước, vùng đất khô cằn này sẽ trở thành một khu vườn xinh đẹp.
EN: The modal verb 'can' is used to express ability or possibility. It is followed by the base form of the verb (bare infinitive) without 'to'. In this sentence, 'can' applies to both 'connect' and 'meet' through parallel structure.
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu “can” (có thể) được dùng để diễn tả khả năng hoặc khả năng xảy ra. Sau nó phải là động từ nguyên mẫu (không có “to”). Trong câu này, “can” tác động lên cả hai động từ “connect” và “meet” thông qua cấu trúc song song.
We can study together and still have fun.
Chúng ta có thể học cùng nhau và vẫn có thể vui vẻ.
EN: The coordinating conjunction 'and' connects two independent clauses or verb phrases. The adverb 'still' is used to emphasize that a situation or action continues to be possible despite a change or contrast in circumstances.
Tiếng Việt: Liên từ đẳng lập “and” (và) nối hai mệnh đề độc lập hoặc cụm động từ. Trạng từ “still” (vẫn) được dùng để nhấn mạnh rằng mặc dù hoàn cảnh có thay đổi hoặc có sự tương phản, một tình huống hoặc hành động nào đó vẫn khả thi hoặc vẫn tồn tại.
She is very busy and still finds time to exercise.
Cô ấy rất bận rộn, nhưng vẫn dành ra được thời gian để tập thể dục.
EN: In modern digital culture, especially among younger generations, there is a strong emphasis on 'digital wellness' or 'digital detox'. The phrase 'meet in person' highlights the value placed on face-to-face human connection as a necessary balance to online interactions.
EN: The coordinating conjunction 'but' is used to connect two independent clauses (complete sentences) that express contrasting ideas. A comma is typically placed before 'but' when it connects two independent clauses.
Tiếng Việt: Liên từ đẳng lập “but” (nhưng) được dùng để nối hai mệnh đề độc lập (tức là những câu hoàn chỉnh có chủ ngữ và động từ riêng) diễn tả ý tưởng tương phản. Khi nối hai mệnh đề độc lập, thường có dấu phẩy trước “but”.
The internet is very useful, but it can also waste our time.
Internet rất hữu ích, nhưng nó cũng có thể làm lãng phí thời gian của chúng ta.
EN: The verb 'needs' is in the simple present tense and takes the -s ending because the subject 'it' is a third-person singular pronoun. It is followed by a direct object noun phrase 'careful balance'.
Tiếng Việt: Động từ “needs” (cần) ở thì hiện tại đơn và có đuôi -s vì chủ ngữ là đại từ ngôi thứ ba số ít “it”. Sau nó là cụm danh từ “careful balance” (sự cân bằng cẩn thận) làm tân ngữ trực tiếp.
Learning a new language takes time, and it needs daily practice.
Học một ngôn ngữ mới cần thời gian, và nó cần sự luyện tập hằng ngày.
EN: The verb 'love' can be followed by a gerund (verb-ing) to express a general preference or enjoyment of an activity. In this sentence, 'using' functions as the gerund object of 'love'.
Tiếng Việt: Động từ “love” (yêu thích) có thể được theo sau bởi danh động từ (V-ing) để diễn tả sự yêu thích hoặc tận hưởng một hoạt động nào đó. Trong câu này, “using” là danh động từ, đóng vai trò là tân ngữ của “love”.
She loves playing the piano in her free time.
Cô ấy thích chơi đàn piano vào lúc rảnh rỗi.
EN: The coordinating conjunction 'yet' is used to connect two contrasting ideas, similar to 'but' but often implying a sense of surprise or stronger contrast. It is followed by a main clause.
Tiếng Việt: Liên từ đẳng lập “yet” được dùng để nối hai ý tưởng tương phản, có nghĩa tương tự như “but” (nhưng), nhưng thường mang sắc thái ngạc nhiên hoặc tương phản mạnh hơn. Sau nó là một mệnh đề độc lập.
The weather was cold, yet we decided to go for a walk.
EN: Adverbial clauses of time introduced by 'when' are used to indicate the time at which an action takes place. In this sentence, 'When I study' sets the condition or time frame for the main action.
Tiếng Việt: Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian được dẫn dắt bởi “when” (khi) dùng để chỉ thời điểm xảy ra của một hành động. Trong câu này, “When I study” đặt bối cảnh thời gian hoặc điều kiện cho hành động của mệnh đề chính.
When I go home, I usually cook dinner.
Khi tôi về nhà, tôi thường nấu bữa tối.
EN: The infinitive of purpose 'to + verb' (to stay) is used to express the reason or objective of an action. It answers the question 'Why?'.
Tiếng Việt: Động từ nguyên mẫu chỉ mục đích “to + động từ nguyên mẫu” (to stay) được dùng để diễn tả lý do hoặc mục đích của một hành động, trả lời cho câu hỏi “tại sao”.
I save money to buy a new laptop.
Tôi tiết kiệm tiền để mua một chiếc máy tính xách tay mới.
EN: The Zero Conditional is used to talk about things that are generally or always true. It uses the structure: 'If + Present Simple, Present Simple'. In this sentence, 'If I check...' and '...my work slows down' are both in the simple present tense because it describes a consistent cause-and-effect relationship.
Tiếng Việt: Câu điều kiện hiện tại đơn (còn gọi là câu điều kiện loại 0, Zero Conditional) dùng để diễn tả những sự thật hoặc quy luật chung hoặc luôn đúng. Cấu trúc của nó là: “If + hiện tại đơn, hiện tại đơn”. Trong câu này, “If I check...” và “...my work slows down” đều dùng thì hiện tại đơn vì nó diễn tả một mối quan hệ nhân quả không thay đổi.
If you heat ice, it melts.
Nếu bạn làm nóng đá, nó sẽ tan chảy.
EN: The phrasal verb 'slow down' means to decrease speed or become less active. In this context, it refers to the progress of work becoming slower and less efficient.
Tiếng Việt: Cụm động từ “slow down” có nghĩa là giảm tốc độ hoặc trở nên kém hoạt động hơn. Trong ngữ cảnh này, nó chỉ việc công việc tiến triển chậm lại, hiệu quả giảm sút.
The traffic began to slow down near the construction site.
Dòng xe cộ bắt đầu chậm lại gần công trường thi công.
EN: The conjunction 'although' is used to introduce a concession clause (expressing contrast). In English, we do not use 'but' in the main clause when 'although' is used to start the sentence.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc “although” (mặc dù) được dùng để dẫn dắt mệnh đề nhượng bộ, diễn tả sự tương phản. Trong ngữ pháp tiếng Anh, khi câu bắt đầu bằng “although”, mệnh đề chính phía sau không được dùng thêm “but” (nhưng).
Although it was raining, we went for a walk.
Mặc dù trời đang mưa, chúng tôi vẫn đi dạo.
EN: The phrase 'set a limit for [something]' means to establish a boundary or maximum amount allowed for an activity or resource.
Tiếng Việt: Cụm từ “set a limit for [điều gì đó]” có nghĩa là thiết lập một giới hạn hoặc mức tối đa cho phép đối với một hoạt động hoặc nguồn lực nào đó.
You should set a budget limit for your shopping trip.
Bạn nên đặt ra giới hạn ngân sách cho chuyến mua sắm của mình.
EN: The coordinating conjunction 'and' is used to connect two independent clauses or verbs ('take a break' and 'stretch') that share the same subject ('I'). This creates a compound predicate, making the sentence flow more naturally.
Tiếng Việt: Liên từ đẳng lập “and” được dùng để nối hai mệnh đề độc lập hoặc hai động từ (take a break và stretch) có chung một chủ ngữ (I). Điều này tạo thành một vị ngữ kép, giúp câu diễn đạt mượt mà hơn.
I sat down and relaxed after a long day of work.
Sau một ngày làm việc dài, tôi ngồi xuống và thư giãn.
EN: The subordinating conjunction 'because' introduces an adverbial clause of cause/reason ('because my eyes grow tired'). It explains why the action in the main clause is happening.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc “because” dẫn dắt một mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân (because my eyes grow tired), dùng để giải thích lý do xảy ra hành động của mệnh đề chính.
She went to bed early because she felt exhausted.
Cô ấy đi ngủ rất sớm vì cô ấy cảm thấy kiệt sức.
EN: The conjunction 'while' is used at the beginning of a subordinate clause to introduce a contrast, meaning 'although' or 'even though'. In English, we do not use 'but' in the main clause when 'while' is used.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc “while” được dùng ở đầu mệnh đề phụ để diễn tả sự tương phản hoặc nhượng bộ, có nghĩa là “mặc dù” hoặc “dù cho”. Trong ngữ pháp tiếng Anh, khi câu bắt đầu bằng “while”, mệnh đề chính phía sau không được dùng thêm “but” (nhưng).
While the movie was long, it was very interesting.
Mặc dù bộ phim này dài, nhưng nó rất thú vị.
EN: The verb 'matter' is an intransitive verb meaning 'to be important' or 'to have significance'. It is often followed by adverbs of degree like 'more' or 'most'.
Tiếng Việt: Động từ “matter” là nội động từ, có nghĩa là “quan trọng” hoặc “có ý nghĩa”. Sau nó thường có trạng từ chỉ mức độ như “more” (hơn) hoặc “most” (nhất) để diễn tả mức độ so sánh.
Your health is what matters most.
Sức khỏe của bạn mới là điều quan trọng nhất.
EN: The phrase 'make sure' is followed by a 'that' clause (where 'that' is often omitted) to express ensuring or confirming that a particular action or state occurs. It is commonly used to express intention or responsibility.
Tiếng Việt: Cụm từ "make sure" (đảm bảo) được theo sau bởi một mệnh đề bắt đầu bằng "that" (thường được lược bỏ), dùng để diễn tả việc đảm bảo hoặc xác nhận một hành động hoặc trạng thái sẽ xảy ra. Cụm này thường được dùng để diễn tả ý định hoặc trách nhiệm.
Please make sure you lock the door before leaving.
Hãy đảm bảo bạn khóa cửa trước khi rời đi.
EN: The phrase 'face to face' functions as an adverb or adjective meaning in close physical proximity, directly facing each other. When used as an adverb, it does not require hyphens.
Tiếng Việt: Cụm từ "face to face" (trực diện) có thể được dùng như trạng từ hoặc tính từ, diễn tả việc ở rất gần về mặt vật lý và đối diện trực tiếp với nhau. Khi được dùng như trạng từ bổ nghĩa cho động từ, không cần thêm dấu gạch nối (hyphens) ở giữa.
It is much better to discuss this matter face to face.
Thảo luận chuyện này trực diện sẽ tốt hơn nhiều.
EN: The coordinating conjunction 'so' is used to connect two independent clauses, where the second clause represents the result or consequence of the first clause. It is preceded by a comma when connecting two complete sentences.
Tiếng Việt: Liên từ kết hợp "so" (vì vậy) được dùng để nối hai mệnh đề độc lập, trong đó mệnh đề thứ hai diễn tả kết quả hoặc ảnh hưởng do mệnh đề thứ nhất gây ra. Khi nối hai câu hoàn chỉnh, thường có dấu phẩy trước "so".
He saved some money, so he bought a new laptop.
Anh ấy đã tiết kiệm một ít tiền, vì vậy anh ấy đã mua một chiếc máy tính xách tay mới.
EN: The comparative adverb 'better' is the irregular comparative form of the adverb 'well'. It is used here to modify the verb 'sleep', indicating a higher quality of sleep compared to when the phone is in the bedroom.
Tiếng Việt: Trạng từ so sánh hơn "better" là dạng so sánh hơn bất quy tắc của trạng từ "well" (tốt). Ở đây nó được dùng để bổ nghĩa cho động từ "sleep", diễn tả chất lượng giấc ngủ được cải thiện (ngủ ngon hơn) so với khi để điện thoại trong phòng.
EN: The Zero Conditional (When/If + Present Simple, Present Simple) is used to talk about general truths, habits, or scientific facts. In this sentence, 'When' introduces a condition that regularly leads to a specific result in the present.
Tiếng Việt: Câu điều kiện loại 0 (When/If + hiện tại đơn, hiện tại đơn) được dùng để diễn tả những chân lý phổ quát, thói quen hoặc sự thật khoa học. Trong câu này, “When” dẫn dắt một điều kiện thường xuyên dẫn đến một kết quả cụ thể ở hiện tại.
When I drink coffee in the evening, I cannot sleep.
Khi tôi uống cà phê vào buổi tối, tôi không ngủ được.
EN: Linking verbs (like 'feel', 'become', 'seem') are followed by adjectives (not adverbs) to describe the state of the subject. Here, 'calmer' and 'happier' are comparative adjectives modifying the subject 'I'.
Tiếng Việt: Động từ nối (như 'feel', 'become', 'seem') được theo sau bởi tính từ (không phải trạng từ) để mô tả trạng thái của chủ ngữ. Ở đây, “calmer” (bình tĩnh hơn) và “happier” (hạnh phúc hơn) là những tính từ so sánh hơn, dùng để bổ nghĩa cho chủ ngữ “I” (tôi).
She feels tired after a long walk.
Cô ấy cảm thấy mệt mỏi sau chuyến đi bộ dài.
EN: The term 'screen time' has become highly prevalent in modern English discourse, reflecting growing global concern over digital well-being and mental health. Managing screen time is widely discussed in schools and workplaces as a key to maintaining a healthy lifestyle.
EN: The adverbial clause of time introduced by 'when' is used to indicate the specific condition or time under which the main action occurs. In this sentence, 'when I stay in charge' defines the condition under which technology serves the speaker best.
Tiếng Việt: Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian được dẫn dắt bởi liên từ 'when' (khi) dùng để chỉ thời điểm hoặc điều kiện cụ thể mà hành động của mệnh đề chính xảy ra. Trong câu này, 'when I stay in charge' (khi tôi giữ quyền kiểm soát) giới hạn trường hợp mà công nghệ hữu ích nhất với người nói.
I turn off my phone when I study.
Khi tôi đọc sách, tôi sẽ tắt điện thoại.
EN: The idiom 'stay in charge' (or 'be in charge') means to maintain control, authority, or responsibility over a situation or oneself, rather than letting external factors control you.
Tiếng Việt: Thành ngữ 'stay in charge' (hoặc 'be in charge') có nghĩa là giữ quyền chủ động, kiểm soát hoặc chịu trách nhiệm, thay vì để các yếu tố bên ngoài (như công nghệ hoặc điện thoại) chi phối bạn.
You need to stay in charge of your own schedule.
Bạn cần kiểm soát tốt lịch trình của chính mình.
EN: The phrase 'turn A into B' is a phrasal verb pattern meaning to transform or change someone or something (A) into a different state, form, or thing (B). 'Turn' acts as the main verb, and 'into' is the preposition introducing the result of the transformation.
Tiếng Việt: Cụm từ “turn A into B” là một mẫu cụm động từ, có nghĩa là biến đổi hoặc thay đổi ai đó hoặc cái gì đó (A) thành một trạng thái, hình thức hoặc sự vật khác (B). “Turn” là động từ chính, còn “into” là giới từ giới thiệu kết quả của sự biến đổi.
With hard work, she turned her hobby into a successful business.
Nhờ sự nỗ lực, cô ấy đã biến sở thích của mình thành một sự nghiệp thành công.
EN: The introductory phrase 'In the end' is a transitional adverbial phrase used to mean 'finally', 'eventually', or 'after considering everything'. It is typically placed at the beginning of a sentence followed by a comma to set the final conclusion.
Tiếng Việt: Cụm từ mở đầu “In the end” là một cụm trạng từ chuyển tiếp, có nghĩa là “cuối cùng”, “rốt cuộc” hoặc “sau khi cân nhắc mọi thứ”. Nó thường được đặt ở đầu câu, theo sau là dấu phẩy, để đưa ra kết luận cuối cùng.
In the end, we decided to stay at home because of the heavy rain.
Cuối cùng, vì trời mưa to, chúng tôi quyết định ở nhà.
EN: The question starts with the question word 'How' followed by the auxiliary verb 'do' to form a direct question in the simple present tense. 'Do' is used because the subject is 'you'.
Tiếng Việt: Câu này bắt đầu bằng từ để hỏi “How” (như thế nào), theo sau là trợ động từ “do” để tạo thành câu hỏi trực tiếp ở thì hiện tại đơn. Vì chủ ngữ là ngôi thứ hai “you”, nên trợ động từ dùng là “do”.
How do you manage your daily schedule?
Bạn quản lý lịch trình hằng ngày của mình như thế nào?
EN: The term 'screen time' is a compound noun referring to the amount of time spent using a device with a screen, such as a smartphone, computer, or television.
Tiếng Việt: “Screen time” (thời gian dùng màn hình) là một danh từ ghép, chỉ khoảng thời gian dành để sử dụng các thiết bị điện tử có màn hình như điện thoại thông minh, máy tính hoặc tivi.
Parents often limit their children's screen time.
Cha mẹ thường giới hạn thời gian dùng màn hình của con cái.
EN: In modern English-speaking culture, 'screen time' is a very common topic of discussion. It reflects a growing societal concern over digital well-being and the effort to maintain a healthy balance between online and offline life.
EN: Adverbial clauses of time introduced by 'when' are used to indicate that two actions happen at the same time or one after another. When the 'when' clause comes first, a comma is required to separate it from the main clause.
Tiếng Việt: Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian được giới thiệu bởi 'when' (khi) được dùng để diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời hoặc nối tiếp nhau. Khi mệnh đề bắt đầu bằng 'when' đứng ở đầu câu, phải dùng dấu phẩy để tách nó khỏi mệnh đề chính.
When I cook, I listen to music.
Khi tôi nấu ăn, tôi thường nghe nhạc.
EN: The verb 'keep' can be used in the pattern 'keep + object + prepositional phrase' to mean maintaining something in a specific place or state.
Tiếng Việt: Động từ 'keep' (giữ/đặt) có thể được dùng trong cấu trúc 'keep + tân ngữ + cụm giới từ', diễn tả việc giữ một vật ở một nơi hoặc trạng thái cụ thể.
Please keep the milk in the fridge.
Hãy để sữa trong tủ lạnh.
EN: The practice of keeping phones in another room while studying or sleeping is a common digital detox strategy in modern Western culture, often recommended by productivity experts to improve focus and sleep quality.
EN: The conjunction 'because' is used to introduce a subordinate clause that gives the reason for the action in the main clause. It connects the main clause 'I use timers' with the reason 'they help me focus'.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "because" (bởi vì) được dùng để giới thiệu mệnh đề phụ thuộc diễn tả nguyên nhân, giải thích lý do của hành động trong mệnh đề chính. Ở đây nó nối mệnh đề chính "I use timers" (tôi dùng đồng hồ hẹn giờ) với nguyên nhân "they help me focus" (chúng giúp tôi tập trung).
I drink water because I am thirsty.
Tôi uống nước vì tôi khát.
EN: The verb 'help' can be followed by an object and then either a bare infinitive (verb in its base form without 'to') or a full infinitive (with 'to'). In this sentence, 'help me focus' uses the bare infinitive 'focus'.
Tiếng Việt: Động từ "help" (giúp) có thể được theo sau bởi một tân ngữ và sau đó là động từ nguyên mẫu không có "to" (động từ nguyên thể) hoặc động từ nguyên mẫu có "to". Trong câu này, "help me focus" dùng động từ nguyên thể "focus".
She helped me clean the room.
Cô ấy giúp tôi dọn dẹp phòng.
EN: The conjunction 'although' is used to introduce a subordinate clause of concession, showing a contrast with the main clause. In English, we do not use 'but' in the main clause when 'although' is used.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc “although” (mặc dù) được dùng để dẫn dắt mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ, tạo sự tương phản với mệnh đề chính. Trong ngữ pháp tiếng Anh, khi câu bắt đầu bằng “although”, mệnh đề chính phía sau “tuyệt đối không được” dùng thêm liên từ “but” (nhưng).
Although it was raining, we went for a walk.
Mặc dù trời đang mưa, chúng tôi vẫn đi dạo.
EN: The collocation 'take a break' (or plural 'take breaks') means to stop an activity temporarily to rest. The adjective 'regular' modifies 'breaks' to describe a habit of resting at fixed intervals.
Tiếng Việt: Cụm động từ “take a break” (hoặc dạng số nhiều “take breaks”) có nghĩa là tạm dừng một hoạt động để nghỉ ngơi. Tính từ “regular” (đều đặn, định kỳ) bổ nghĩa cho danh từ “breaks”, dùng để mô tả thói quen nghỉ ngơi theo những khoảng thời gian cố định.
You should take regular breaks when working on a computer.
Khi làm việc với máy tính, bạn nên nghỉ giải lao đều đặn.
EN: The subordinating conjunction 'when' is used to introduce an adverbial clause of time, indicating the condition or time under which the action in the main clause happens.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "when" (khi) được dùng để giới thiệu mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, diễn tả thời điểm hoặc điều kiện xảy ra hành động của mệnh đề chính.
I drink water when I feel thirsty.
Khi tôi thấy khát, tôi sẽ uống nước.
EN: The linking verb 'feel' is followed by an adjective (tired) to describe the subject's physical or mental state. 'Too' is an adverb of degree modifying the adjective.
Tiếng Việt: Động từ nối "feel" (cảm thấy) được theo sau bởi một tính từ (tired) để mô tả trạng thái thể chất hoặc tinh thần của chủ ngữ. Trạng từ "too" (quá) được dùng để bổ nghĩa cho tính từ đó, diễn tả mức độ.
EN: The First Conditional (If + Present Simple, ... Present Simple/Will) is used here to express a general truth or a likely future result. In this sentence, both clauses use the present simple tense ('plan' and 'helps') to describe a factual relationship or a general rule: when the condition is met, the result naturally follows.
Tiếng Việt: Câu điều kiện loại một (If + Hiện tại đơn, ... Hiện tại đơn/will) được dùng ở đây để diễn tả một chân lý phổ quát hoặc một kết quả có thể xảy ra trong tương lai. Trong câu này, cả hai mệnh đề đều dùng thì hiện tại đơn ('plan' và 'helps') để diễn tả mối quan hệ thực tế hoặc lẽ thường: nếu điều kiện được đáp ứng, kết quả sẽ tự nhiên xảy ra.
If you exercise regularly, you feel more energetic.
Nếu bạn tập thể dục đều đặn, bạn sẽ cảm thấy tràn đầy năng lượng hơn.
EN: The phrase 'a lot' is used as an adverb meaning 'very much' or 'to a great degree' to modify the verb 'helps'. It commonly appears at the end of a sentence.
Tiếng Việt: Cụm từ 'a lot' ở đây được dùng như trạng từ, nghĩa là "rất nhiều" hoặc "ở mức độ lớn", dùng để bổ nghĩa cho động từ 'helps'. Nó thường được đặt ở cuối câu.
My sister travels a lot for her job.
Chị gái tôi thường xuyên đi công tác vì công việc của chị ấy.
EN: The coordinating conjunction 'but' is used to connect two independent clauses (complete sentences) that show contrast. It is preceded by a comma when connecting two full clauses.
Tiếng Việt: Liên từ đẳng lập “but” (nhưng) được dùng để nối hai mệnh đề độc lập (câu hoàn chỉnh) có ý nghĩa đối lập. Khi nối hai mệnh đề hoàn chỉnh, thường có dấu phẩy trước “but”.
I want to go to the party, but I have to study.
Tôi muốn đi dự tiệc, nhưng tôi phải học bài.
EN: The word 'first' is used as an adverb here to indicate that an action (finishing work) happens before other actions (playing games). It often appears at the end of the clause.
Tiếng Việt: Từ “first” ở đây được dùng như trạng từ để chỉ rằng một hành động (hoàn thành công việc) xảy ra trước một hành động khác (chơi game). Nó thường được đặt ở cuối mệnh đề.
EN: This sentence reflects a common cultural value in English-speaking societies: 'work before play' or 'delayed gratification'. It emphasizes self-discipline and prioritizing responsibilities before leisure activities.
EN: The modal verb 'can' is used to express ability or possibility. It is followed by the base form of the verb (bare infinitive) without 'to'. In this sentence, 'can' applies to both 'chat' and '(still) play' connected by the conjunction 'and'.
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu “can” (có thể) được dùng để diễn tả khả năng hoặc khả năng xảy ra. Sau nó phải là động từ nguyên mẫu (không có “to”). Trong câu này, “can” bổ nghĩa cho cả hai hành động “chat” và “(still) play” được nối bởi liên từ đẳng lập “and”.
We can meet at the library and study together.
Chúng ta có thể gặp nhau ở thư viện và cùng nhau đọc sách.
EN: The adverb 'still' is used to emphasize that a situation or action continues to exist or happen, especially when this might seem surprising or contradictory. It is typically placed before the main verb.
Tiếng Việt: Trạng từ “still” (vẫn) được dùng để nhấn mạnh rằng một tình huống hoặc hành động vẫn tiếp tục tồn tại hoặc xảy ra, đặc biệt khi điều đó có thể gây ngạc nhiên hoặc mâu thuẫn với điều đã nói trước đó. Nó thường được đặt trước động từ thường.
Although it is raining, they still play soccer outside.
Mặc dù trời đang mưa, họ vẫn đang chơi bóng đá ở ngoài sân.
EN: Adverbial clauses of time are introduced by subordinating conjunctions like 'when'. They indicate the time at which the action in the main clause takes place. In this sentence, 'When we set limits' is the dependent adverbial clause, and 'we use tech wisely' is the main clause.
Tiếng Việt: Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian được giới thiệu bởi liên từ phụ thuộc (như 'when'), dùng để diễn tả thời điểm xảy ra hành động của mệnh đề chính. Trong câu này, "When we set limits" là mệnh đề trạng ngữ phụ thuộc, còn "we use tech wisely" là mệnh đề chính.
When you plan your time, you control your phone.
Khi bạn lên kế hoạch cho thời gian của mình, bạn có thể kiểm soát được điện thoại của mình.
EN: Adverbs of manner (like 'wisely') describe how an action is performed. They are typically formed by adding '-ly' to an adjective and usually follow the verb or the direct object.
Tiếng Việt: Trạng từ chỉ cách thức (như 'wisely') được dùng để bổ nghĩa cho động từ, diễn tả cách thức hành động được thực hiện. Chúng thường được tạo thành bằng cách thêm '-ly' vào cuối tính từ, và thường đứng sau động từ hoặc tân ngữ trực tiếp.
She speaks English fluently.
Cô ấy nói tiếng Anh rất trôi chảy.
EN: In modern English, 'tech' is a very common informal abbreviation for 'technology'. It is widely used in daily conversations, media, and business contexts to sound more casual and concise.
EN: The verb 'make' is used here as a causative verb in the structure 'make + object + object complement (noun)'. This structure indicates that the subject causes the object to become or be seen as the noun complement.
Tiếng Việt: Động từ "make" (khiến/cho) ở đây được dùng như động từ gây khiến trong cấu trúc "make + tân ngữ + bổ ngữ tân ngữ (danh từ)". Cấu trúc này diễn tả chủ ngữ khiến tân ngữ trở thành hoặc được xem là danh từ bổ ngữ đó.
Hard work made him a successful leader.
Làm việc chăm chỉ đã khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo thành công.
EN: The coordinating conjunction 'not' is used to contrast two noun phrases ('a friend' and 'a master'), showing that only the first one applies.
Tiếng Việt: Liên từ kết hợp "not" (chứ không phải) được dùng để đối chiếu hai cụm danh từ ("a friend" và "a master"), diễn tả chỉ có cái trước đúng, cái sau không đúng.
I want a cup of tea, not coffee.
Tôi muốn một tách trà, chứ không phải cà phê.
EN: This sentence reflects a growing modern cultural movement toward 'digital well-being' or 'digital detox'. In highly connected societies, there is an increasing emphasis on mindful technology use, ensuring that humans remain in control of their devices rather than being controlled by notifications and algorithms.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: làm phân tâm, làm mất tập trung
Trong ngữ cảnh: sự cân bằng, sự quân bình
Trong ngữ cảnh: giới hạn, hạn chế
Trong ngữ cảnh: một cách thông minh, một cách khôn ngoan
Trong ngữ cảnh: sử dụng quá mức, lạm dụng
Trong ngữ cảnh: tập trung, chú tâm
Trong ngữ cảnh: đều đặn, thường xuyên
Trong ngữ cảnh: chủ nhân, người kiểm soát
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To stop the operation of an engine, device, or light.
tắt (thiết bị, máy móc, đèn...)
The amount of time someone spends looking at a screen on a device such as a smartphone, computer, or television.
thời gian sử dụng màn hình (thời gian xem màn hình điện thoại, máy tính, v.v.)
In person; directly facing each other.
trực diện, trực tiếp, mặt đối mặt
In control or having responsibility.
nắm quyền, ở vị trí kiểm soát