Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: có uy tín, danh giá
Trong ngữ cảnh: hoài bão, nguyện vọng, khát vọng
Trong ngữ cảnh: mạch lạc, chặt chẽ, logic
Trong ngữ cảnh: chung chung, mờ nhạt, thiếu nét riêng
Trong ngữ cảnh: sự tò mò, tinh thần ham học hỏi
Trong ngữ cảnh: ngoại khóa
Trong ngữ cảnh: sự tận tụy, lòng nhiệt thành, cam kết
Trong ngữ cảnh: hời hợt, bề nổi
Trong ngữ cảnh: khiêm tốn, nhún nhường
Trong ngữ cảnh: tiềm năng, năng lực tiềm ẩn
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
representing you or for your benefit
Thay mặt ai đó; vì lợi ích của ai đó
having a personality or education that is fully developed in all aspects
Phát triển toàn diện; đa tài
to make something more interesting, vivid, or realistic
Làm cho... trở nên sinh động; thổi hồn vào
the principle that hard work is intrinsically virtuous or worthy of reward
Đạo đức nghề nghiệp; mức độ chăm chỉ
A formal essay written by an applicant, typically for admission to a college or university, describing their achievements, interests, and motivations.
Bài luận cá nhân / Bản tự giới thiệu
University staff members responsible for reviewing applications and deciding which students to admit.
Cán bộ tuyển sinh
A specific course of study or a major offered by a university (e.g., a Master's program).
Chương trình đào tạo / Ngành học