EN: To talk about actions that happened and finished in the past, we use the Simple Past Tense. For regular verbs like 'visit', we add '-ed' to the end of the verb to make 'visited'.
Tiếng Việt: Để mô tả những hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ, chúng ta sử dụng "thì quá khứ đơn". Với động từ có quy tắc như 'visit' (tham quan), chúng ta thêm '-ed' vào cuối từ để thành 'visited'.
I played tennis yesterday.
Hôm qua tôi đã chơi quần vợt.
EN: To talk about actions that happened in the past, we use the past simple tense. For regular verbs like 'watch', we add '-ed' to the end to make 'watched'.
Tiếng Việt: Để mô tả những hành động đã xảy ra trong quá khứ, chúng ta sử dụng thì quá khứ đơn. Với động từ có quy tắc như "watch" (xem), chúng ta thêm "-ed" vào cuối từ để thành "watched".
We played soccer yesterday.
Hôm qua chúng tôi đã chơi bóng đá.
EN: Use 'learned' (the past tense of 'learn') to talk about knowledge or skills you got in the past.
Tiếng Việt: Sử dụng "learned" (dạng quá khứ của động từ 'learn') để mô tả kiến thức hoặc kỹ năng bạn đã học được trong quá khứ.
I learned how to swim last summer.
Mùa hè năm ngoái tôi đã học bơi.
EN: To talk about actions that happened and finished in the past, we use the Simple Past Tense. For regular verbs like 'travel', we add '-ed' to the end ('traveled').
Tiếng Việt: Để mô tả những hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ, chúng ta sử dụng "thì quá khứ đơn". Với động từ có quy tắc như 'travel', chúng ta thêm '-ed' vào cuối từ để thành 'traveled'.
We played soccer yesterday.
Hôm qua chúng tôi đã chơi bóng đá.
EN: When listing three or more items, use commas to separate them, and place 'and' before the last item. This is called a serial list.
Tiếng Việt: Khi liệt kê ba mục trở lên, hãy dùng dấu phẩy để tách chúng ra và đặt "and" trước mục cuối cùng. Đây gọi là danh sách liên tiếp.
I like apples, bananas, and oranges.
Tôi thích táo, chuối và cam.
EN: To ask a question about the past, we start the sentence with 'Did' followed by the person (subject) and the action (verb) in its base form.
Tiếng Việt: Để hỏi về một việc đã xảy ra trong quá khứ, chúng ta sử dụng trợ động từ "Did" ở đầu câu, theo sau là chủ ngữ, rồi đến động từ ở dạng nguyên thể.
Did you watch the game yesterday?
Hôm qua bạn có xem trận đấu không?
EN: We use 'took' as the past tense of 'take' when talking about taking photos in the past. The phrase 'take pictures' or 'take photos' means to use a camera to capture an image.
Tiếng Việt: Chúng ta sử dụng "took" (dạng quá khứ của 'take') để diễn tả hành động "chụp ảnh" trong quá khứ. "Take pictures" hoặc "take photos" có nghĩa là dùng máy ảnh để ghi lại hình ảnh.
She took many beautiful pictures of the mountains.
Cô ấy đã chụp nhiều bức ảnh đẹp về cảnh núi non.
EN: The simple past tense of the irregular verb 'eat' is 'ate'. It is used to describe an action that was completed in the past.
Tiếng Việt: Dạng quá khứ của động từ bất quy tắc "eat" (ăn) là "ate". Nó dùng để mô tả những hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
We ate some delicious apples yesterday.
Hôm qua chúng tôi đã ăn vài quả táo ngon.
EN: In English-speaking countries, having a picnic or eating lunch outdoors under a tree is a very common and enjoyed leisure activity during school field trips or sunny days.
EN: The past simple tense of 'buy' is 'bought'. We use it to talk about things that happened and finished in the past.
Tiếng Việt: Động từ "buy" (mua) có dạng quá khứ là "bought". Chúng ta dùng thì quá khứ để mô tả những việc đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
I bought a new book yesterday.
Hôm qua tôi đã mua một cuốn sách mới.
EN: We use 'at' before a specific time (like 'at four' or 'at 3:00') to show exactly when something happens.
Tiếng Việt: Chúng ta sử dụng giới từ "at" trước một thời điểm cụ thể (như "bốn giờ" hoặc "3:00") để chỉ chính xác thời điểm một việc xảy ra.
The movie starts at seven.
Bộ phim bắt đầu lúc bảy giờ.
EN: Use 'enjoy' followed by a noun to express that you like or get pleasure from an event, activity, or experience. Since this trip happened in the past, we use the past tense form 'enjoyed'.
Tiếng Việt: Sử dụng "enjoy" theo sau là một danh từ để diễn tả rằng bạn thích hoặc có được niềm vui từ một hoạt động hoặc trải nghiệm nào đó. Vì chuyến đi này đã kết thúc, chúng ta sử dụng động từ thì quá khứ "enjoyed".
I enjoyed the delicious dinner.
Tôi đã rất thưởng thức bữa tối ngon lành đó.
EN: The phrase 'enjoy every minute of...' is a common idiomatic expression in English used to show deep gratitude and happiness about an experience, emphasizing that there were no boring or bad parts.
EN: We use 'the best' to show that something is the highest quality or most enjoyable of all. It is the superlative form of 'good'.
Tiếng Việt: Chúng ta sử dụng "the best" để chỉ điều gì đó có chất lượng cao nhất hoặc thú vị nhất trong tất cả. Đây là dạng so sánh nhất của "good" (tốt).
This is the best book in the library.
Đây là cuốn sách hay nhất trong thư viện.
EN: In US and UK schools, a 'field trip' is a very common and exciting school event where students travel outside the classroom to learn, such as visiting museums, zoos, or parks.
EN: Use 'go on + a/an + noun' to talk about participating in an activity or trip. Since this happened in the past, we use the past tense verb 'went' instead of 'go'.
Tiếng Việt: Sử dụng "go on + a/an + danh từ" để diễn tả việc tham gia vào một hoạt động hoặc chuyến đi. Vì đây là việc đã xảy ra trong quá khứ, chúng ta đổi động từ "go" thành thì quá khứ "went".
We went on a picnic yesterday.
Hôm qua chúng tôi đã đi dã ngoại.
EN: In Western schools, a 'field trip' is a very common hands-on learning experience where students travel outside the classroom to visit museums, zoos, or parks.
EN: To talk about actions that happened and finished in the past, we use the simple past tense. For regular verbs like 'travel', we add '-ed' to the end (and double the 'l' in British English or keep single 'l' in American English: 'traveled').
Tiếng Việt: Để mô tả những hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ, chúng ta sử dụng thì quá khứ đơn. Với động từ có quy tắc như 'travel', chúng ta thêm '-ed' vào cuối từ (cách viết kiểu Mỹ là 'traveled', còn kiểu Anh thì gấp đôi chữ l thành 'travelled').
We walked to the park yesterday.
Hôm qua chúng tôi đã đi bộ đến công viên.
EN: The past simple tense is used to describe completed actions in the past. For regular verbs like 'watch', we add '-ed' to the end of the verb ('watched').
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn dùng để mô tả những hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Với động từ có quy tắc như 'watch' (xem), chúng ta thêm '-ed' vào cuối động từ để thành 'watched'.
We played soccer in the park yesterday.
Hôm qua chúng tôi đã chơi bóng đá ở công viên.
EN: The verb 'show' can take two objects: an indirect object (the person receiving the action, 'us') and a direct object (the thing being shown, 'many amazing machines').
Tiếng Việt: Động từ "show" (trình bày) có thể có hai tân ngữ: tân ngữ gián tiếp (người nhận hành động, tức "us") và tân ngữ trực tiếp (vật được trình bày, tức "many amazing machines").
She showed me her new phone.
Cô ấy đã cho tôi xem chiếc điện thoại mới của cô ấy.
EN: The Simple Past Tense is used to describe an action that was completed in the past. Regular verbs form the past tense by adding '-ed' to the base form (e.g., 'touch' becomes 'touched').
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn dùng để mô tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Dạng quá khứ của động từ có quy tắc được tạo bằng cách thêm "-ed" vào sau động từ nguyên thể (ví dụ: "touch" thành "touched").
She touched the soft rabbit yesterday.
Hôm qua cô ấy đã chạm vào con thỏ mềm mại đó.
EN: We use 'how' followed by a subject and a verb to explain the way something happens or is done. This is called a noun clause.
Tiếng Việt: Chúng ta sử dụng "how" theo sau là chủ ngữ và động từ để giải thích cách một việc gì đó xảy ra hoặc diễn ra. Đây được gọi là mệnh đề danh từ.
She knows how plants grow.
Cô ấy biết cách cây cối phát triển.
EN: The Simple Past Tense is used to talk about completed actions in the past. The verb 'ate' is the irregular past tense form of 'eat'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn dùng để mô tả những hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Động từ 'ate' là dạng quá khứ bất quy tắc của 'eat' (ăn).
We ate some delicious apples yesterday.
Hôm qua chúng tôi đã ăn vài quả táo ngon.
EN: Use the past simple tense to talk about actions that happened and finished in the past. For regular verbs, we usually add '-ed', but 'buy' is an irregular verb, so its past form is 'bought'.
Tiếng Việt: Sử dụng thì quá khứ đơn để mô tả những hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Động từ có quy tắc thường thêm "-ed" vào cuối từ, nhưng "buy" là động từ bất quy tắc, nên dạng quá khứ của nó là "bought".
I bought a new pen yesterday.
Hôm qua tôi đã mua một cây bút mới.
EN: In many Western museums, the gift shop (or souvenir shop) is located near the exit. It is a very common tradition for school children on field trips to bring a small amount of pocket money to buy a souvenir, such as a book, a toy, or a small science kit, to remember their trip.
EN: Using adjectives directly after verbs of movement (like 'return' or 'go') to describe the subject's state or feeling during or after the action.
Tiếng Việt: Sử dụng tính từ trực tiếp sau động từ chỉ sự chuyển động (như 'return' hoặc 'go') để mô tả trạng thái hoặc cảm xúc của chủ ngữ trong hoặc sau khi hành động diễn ra.
They arrived home hungry but excited.
Khi họ về đến nhà, họ rất đói nhưng rất phấn khích.
EN: To ask about past actions, we use 'What did you do...?' followed by a past time expression. 'Did' is the past tense helper verb, so the main verb 'do' stays in its base form.
Tiếng Việt: Để hỏi về những việc đã xảy ra trong quá khứ, chúng ta sử dụng "What did you do...?" (bạn đã làm gì?), theo sau là thời gian trong quá khứ. Vì trợ động từ "did" đã ở thì quá khứ, nên động từ chính "do" theo sau phải ở dạng nguyên thể.
What did you do yesterday?
Hôm qua bạn đã làm gì?
EN: In English-speaking cultures, asking 'What did you do last weekend?' is a very common and friendly way to start a conversation on a Monday or Tuesday at school or work. It shows interest in the other person's personal life without being too intrusive.
EN: To talk about actions that happened and finished in the past, we use the Simple Past Tense. For regular verbs like 'visit', we add '-ed' to the end of the verb (visited).
Tiếng Việt: Khi chúng ta muốn mô tả những việc đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ, chúng ta sử dụng "thì quá khứ đơn". Động từ có quy tắc (ví dụ visit) chỉ cần thêm -ed vào cuối từ (thành visited).
I played soccer yesterday.
Hôm qua tôi đã chơi bóng đá.
EN: In English, 'the country' (with the definite article 'the') often means the countryside or rural areas, as opposed to 'a country' which means a nation.
EN: To ask a question about the past, we start the sentence with 'Did' followed by the person (subject) and the action word (verb) in its basic, original form.
Tiếng Việt: Để hỏi về một việc đã xảy ra trong quá khứ, chúng ta bắt đầu câu với "Did", theo sau là chủ ngữ (người) và động từ ở dạng nguyên thể (từ chỉ hành động ban đầu).
Did you play soccer yesterday?
Hôm qua bạn có chơi bóng đá không?
EN: The past simple tense is used to talk about completed actions in the past. 'Fed' is the irregular past tense form of the verb 'feed'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn dùng để mô tả những hành động đã hoàn thành trong quá khứ. "Fed" là dạng quá khứ bất quy tắc của động từ "feed" (cho ăn).
I fed my dog this morning.
Sáng nay tôi đã cho chó của tôi ăn.
EN: We use the past simple tense (like 'stayed' and 'painted') to talk about actions that happened and finished in the past.
Tiếng Việt: Chúng ta sử dụng thì quá khứ đơn (như 'stayed' và 'painted') để mô tả những hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
I played soccer yesterday.
Hôm qua tôi đã chơi bóng đá.
EN: Use the past tense of verbs (like 'played' and 'won') to talk about actions that happened and finished in the past.
Tiếng Việt: Sử dụng dạng quá khứ của động từ (như 'played' và 'won') để mô tả những hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
We played basketball and won the game yesterday.
Hôm qua chúng tôi đã chơi bóng rổ và thắng trận đấu.
EN: In British English and many other countries, 'soccer' is called 'football', and a game is often called a 'match'. In American English, 'soccer' is used to distinguish it from American football.
EN: Use the past tense verb 'cooked' to talk about an action that happened and finished in the past. For regular verbs, we usually add '-ed' to the end.
Tiếng Việt: Sử dụng động từ thì quá khứ "cooked" để mô tả một hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Động từ có quy tắc thường thêm "-ed" vào cuối từ.
I played soccer with my friends yesterday.
Hôm qua tôi đã chơi bóng đá với bạn bè.
EN: In English-speaking cultures, helping parents cook dinner is a common family activity for children and teenagers, often seen as a way to learn life skills and spend quality time together.
EN: To ask a question about the past, we start the sentence with 'Did' followed by the subject and the base form of the action verb.
Tiếng Việt: Để hỏi về một việc đã xảy ra trong quá khứ, chúng ta bắt đầu câu với "Did", theo sau là chủ ngữ và động từ ở dạng nguyên thể.
Did you play tennis yesterday?
Hôm qua bạn có chơi quần vợt không?
EN: In English, we say 'on TV' or 'on television' without using any articles (like 'a' or 'the'). It refers to the medium of broadcasting.
EN: The word 'instead' is an adverb used at the end of a sentence to mean 'as an alternative' or 'in place of something else'. In the past tense, 'read' is spelled the same but pronounced like the color 'red'.
Tiếng Việt: "Instead" là một trạng từ đặt ở cuối câu để có nghĩa là "thay vào đó" hoặc "như một sự thay thế". Trong thì quá khứ, cách viết của "read" không đổi, nhưng cách phát âm giống với từ "red" (màu đỏ).
I didn't watch TV; I played games instead.
Tôi không xem TV, mà thay vào đó tôi chơi trò chơi.
EN: Use 'had' (the past tense of 'have') to talk about experiencing or spending a period of time in the past.
Tiếng Việt: Sử dụng "had" (dạng quá khứ của 'have') để mô tả việc trải qua hoặc dành một khoảng thời gian trong quá khứ.
We had a great time at the park.
Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời ở công viên.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: bảo tàng, nơi trưng bày các hiện vật về khoa học, lịch sử hoặc nghệ thuật
Trong ngữ cảnh: đi du lịch, đến (một nơi nào đó)
Trong ngữ cảnh: râm mát, có bóng cây che
Trong ngữ cảnh: đến, tới nơi
Trong ngữ cảnh: thú vị, hấp dẫn
Trong ngữ cảnh: hành tinh
Trong ngữ cảnh: hướng dẫn viên, người dẫn đường
Trong ngữ cảnh: đáng kinh ngạc, tuyệt vời
Trong ngữ cảnh: dưới lòng đất
Trong ngữ cảnh: núi lửa
Trong ngữ cảnh: quay trở lại, trở về
Trong ngữ cảnh: vùng quê, vùng nông thôn
Trong ngữ cảnh: cho ăn (dạng quá khứ của feed)
Trong ngữ cảnh: vẽ, tô màu
Trong ngữ cảnh: thay vào đó, như một sự thay thế
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A journey made by a group of people, especially students, to study something in its natural environment.
chuyến đi thực tế, chuyến tham quan học tập
A museum that exhibits science and technology.
bảo tàng khoa học
A shop that sells items suitable for giving as presents, often located in a tourist attraction.
cửa hàng quà tặng, cửa hàng lưu niệm
To remain in one's house rather than going out.
Ở nhà