Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: bảo tàng, nơi trưng bày các hiện vật về khoa học, lịch sử hoặc nghệ thuật
Trong ngữ cảnh: đi du lịch, đến (một nơi nào đó)
Trong ngữ cảnh: râm mát, có bóng cây che
Trong ngữ cảnh: đến, tới nơi
Trong ngữ cảnh: thú vị, hấp dẫn
Trong ngữ cảnh: hành tinh
Trong ngữ cảnh: hướng dẫn viên, người dẫn đường
Trong ngữ cảnh: đáng kinh ngạc, tuyệt vời
Trong ngữ cảnh: dưới lòng đất
Trong ngữ cảnh: núi lửa
Trong ngữ cảnh: quay trở lại, trở về
Trong ngữ cảnh: vùng quê, vùng nông thôn
Trong ngữ cảnh: cho ăn (dạng quá khứ của feed)
Trong ngữ cảnh: vẽ, tô màu
Trong ngữ cảnh: thay vào đó, như một sự thay thế
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A journey made by a group of people, especially students, to study something in its natural environment.
chuyến đi thực tế, chuyến tham quan học tập
A museum that exhibits science and technology.
bảo tàng khoa học
A shop that sells items suitable for giving as presents, often located in a tourist attraction.
cửa hàng quà tặng, cửa hàng lưu niệm
To remain in one's house rather than going out.
Ở nhà