Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Phim tài liệu, phim về những con người hoặc sự kiện có thật.
Trong ngữ cảnh: Thí nghiệm khoa học, thao tác được thực hiện để kiểm chứng một lý thuyết hoặc giả thuyết nào đó.
Trong ngữ cảnh: Phát sáng, phát nhiệt, phát ra ánh sáng yếu trong bóng tối.
Trong ngữ cảnh: Chất lỏng, vật chất có tính chảy và không có hình dạng cố định.
Trong ngữ cảnh: Cảm thấy sợ hãi, bị hoảng sợ.
Trong ngữ cảnh: Thư giãn, làm cho người ta thư thái.
Trong ngữ cảnh: Ngọn lửa, khí phát sáng sinh ra khi cháy.
Trong ngữ cảnh: Hoan hô, cổ vũ.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To have a feeling of wanting to know or learn about something or someone.
Thích, quan tâm đến...
To strike the palms of the hands together repeatedly to show approval or praise for someone.
Vỗ tay cho..., hoan hô...
In any way; to any degree (used in negative sentences for emphasis).
Hoàn toàn, một chút cũng không (dùng trong câu phủ định để nhấn mạnh)