EN: The use of present participles (-ing adjectives) to describe the characteristic of a thing. 'Exciting' describes the movie itself because it causes the feeling of excitement.
Tiếng Việt: Sử dụng hiện tại phân từ (tính từ -ing) để mô tả đặc điểm của sự vật. "Exciting" (gây phấn khích) được dùng để mô tả chính bộ phim, vì nó là nguồn gốc gây ra cảm giác phấn khích.
The soccer match was so exciting that nobody wanted to leave.
Trận bóng đá đó thú vị đến mức không ai muốn rời đi.
EN: The adverb 'so' is used before adjectives or adverbs to add emphasis, meaning 'very' or 'to such a high degree'.
Tiếng Việt: Trạng từ "so" (quá, đến mức) được dùng trước tính từ hoặc trạng từ để nhấn mạnh, mang nghĩa "rất" hoặc "đạt đến mức độ cao".
The weather is so beautiful today.
Hôm nay thời tiết đẹp quá!
EN: The past participle 'excited' is used as an adjective to describe a person's feeling or emotional state (how someone feels), as opposed to the present participle 'exciting' which describes the cause of the feeling.
Tiếng Việt: Quá khứ phân từ "excited" ở đây được dùng như tính từ để mô tả cảm giác hoặc trạng thái cảm xúc của con người (cảm giác của ai đó như thế nào), còn hiện tại phân từ "exciting" được dùng để mô tả sự vật gây ra cảm giác đó.
She was excited about her upcoming trip.
Cô ấy rất háo hức về chuyến đi sắp tới.
EN: The phrase 'the whole time' functions as an adverbial of duration, meaning 'throughout the entire duration of an event or period'.
Tiếng Việt: Cụm từ "the whole time" được dùng như trạng từ chỉ thời gian, mang nghĩa "trong suốt toàn bộ sự kiện hoặc khoảng thời gian, suốt cả thời gian".
It rained the whole time we were on vacation.
Trời mưa suốt cả kỳ nghỉ của chúng tôi.
EN: The contrast between '-ing' and '-ed' participles used as adjectives. Present participles ending in '-ing' (e.g., 'boring') describe the characteristic of a thing or person that causes a feeling. Past participles ending in '-ed' (e.g., 'bored') describe the inner feeling or emotion experienced by a person.
Tiếng Việt: Sự tương phản giữa hiện tại phân từ (kết thúc bằng -ing, như boring) và quá khứ phân từ (kết thúc bằng -ed, như bored) được dùng như tính từ. Tính từ -ing mô tả đặc điểm của sự vật hoặc con người (gây cảm giác...), còn tính từ -ed mô tả cảm giác bên trong của con người (tự cảm thấy...).
The long flight was tiring, so the tired passengers fell asleep.
Chuyến bay dài thật mệt mỏi, vì vậy những hành khách mệt mỏi đã ngủ thiếp đi.
EN: The coordinating conjunction 'so' is used to connect two independent clauses, where the second clause represents the result or consequence of the first clause.
Tiếng Việt: Liên từ kết hợp "so" (vì vậy) được dùng để nối hai mệnh đề độc lập, trong đó mệnh đề thứ hai diễn tả kết quả hoặc ảnh hưởng do mệnh đề thứ nhất gây ra.
It was raining, so we stayed indoors.
Trời mưa, vì vậy chúng tôi ở trong nhà.
EN: Present participles (verb-ing) can be used as adjectives to describe the characteristic of a thing or situation that causes a certain feeling.
Tiếng Việt: Hiện tại phân từ (động từ-ing) có thể được dùng như tính từ để diễn tả đặc điểm vốn có của sự vật hoặc tình huống, tức là «gây ra cảm giác ... cho người khác».
The book was very interesting, so I read it all night.
Cuốn sách này rất thú vị, nên tôi đã đọc suốt cả đêm.
EN: The coordinating conjunction 'and' is used to connect two words, phrases, or clauses of equal grammatical rank. Here, it connects two predicate adjectives.
Tiếng Việt: Liên từ kết hợp 'and' được dùng để nối hai từ, cụm từ hoặc mệnh đề có cùng chức năng ngữ pháp. Ở đây, nó nối hai tính từ đóng vai trò bổ ngữ cho chủ ngữ.
The room was clean and bright.
Căn phòng này vừa sạch sẽ vừa sáng sủa.
EN: The past participle 'surprised' is used as an adjective to describe a person's feeling or emotional state. In English, emotions caused by external factors are often expressed using the past participle (ending in -ed), whereas the cause of the emotion is described using the present participle (ending in -ing).
Tiếng Việt: Quá khứ phân từ "surprised" (cảm thấy ngạc nhiên) ở đây được dùng như tính từ để mô tả cảm giác hoặc trạng thái cảm xúc của con người. Trong tiếng Anh, cảm xúc do sự vật bên ngoài gây ra thường được diễn tả bằng quá khứ phân từ (kết thúc bằng -ed); còn sự vật gây ra cảm xúc đó thì được mô tả bằng hiện tại phân từ (kết thúc bằng -ing).
We were excited by the thrilling game.
Chúng tôi rất phấn khích về trận đấu đầy kịch tính đó.
EN: The preposition 'by' is commonly used after passive-like emotional adjectives (such as surprised, frightened, or amazed) to introduce the agent or cause that triggered the emotion.
Tiếng Việt: Giới từ "by" thường được dùng sau các tính từ chỉ cảm xúc mang tính bị động (như surprised, frightened hoặc amazed) để giới thiệu tác nhân hoặc nguyên nhân gây ra cảm xúc đó.
She was frightened by the sudden loud noise.
Cô ấy giật mình vì tiếng động lớn đột ngột.
EN: The sentence starts with the base form of the verb 'Look', which is an imperative sentence used to give a direct command, instruction, or invitation. In imperative sentences, the subject 'you' is understood and omitted.
Tiếng Việt: Câu bắt đầu bằng động từ nguyên thể «Look», đây là câu mệnh lệnh, dùng để đưa ra mệnh lệnh, chỉ dẫn hoặc lời mời trực tiếp. Trong câu mệnh lệnh, chủ ngữ «you» (bạn/các bạn) thường được lược bỏ.
Listen to the teacher carefully.
Hãy chú ý lắng nghe thầy cô nói.
EN: The word 'broken' is a past participle (V-ed) used as an adjective to describe the noun 'window'. It indicates that the action of breaking has already happened to the window (passive/completed state).
Tiếng Việt: Từ «broken» là quá khứ phân từ (V-ed) được dùng như tính từ để bổ nghĩa cho danh từ «window» (cửa sổ). Nó diễn tả rằng hành động «làm vỡ» đã xảy ra với cửa sổ (mang nghĩa bị động hoặc trạng thái đã hoàn thành).
Do not touch the broken glass.
Đừng chạm vào mảnh kính vỡ.
EN: Present Participles (V-ing) as Adjectives: A present participle can be used directly before a noun to describe an ongoing action or a state. In this sentence, 'crying' describes the active state of the baby.
Tiếng Việt: Hiện tại phân từ (V-ing) làm tính từ: Hiện tại phân từ có thể đứng trực tiếp trước danh từ để diễn tả hành động hoặc trạng thái đang diễn ra. Trong câu này, «crying» (đang khóc) bổ nghĩa cho em bé ở thời điểm hiện tại.
The sleeping dog is very cute.
Con chó đang ngủ kia rất đáng yêu.
EN: Subject-Verb Agreement (Third Person Singular): When the subject of a sentence is a singular noun (e.g., 'The crying baby'), the present tense verb must take the '-s' or '-es' ending (e.g., 'needs').
Tiếng Việt: Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ (ngôi thứ ba số ít): Khi chủ ngữ của câu là danh từ số ít (ví dụ «The crying baby») thì động từ ở thời hiện tại phải thêm «-s» hoặc «-es» (ví dụ «needs»).
The hungry cat wants some food.
Con mèo đói kia muốn ăn một chút thức ăn.
EN: Present Participle as an Adjective: The present participle (verb-ing) can be used as an adjective to describe a noun that is performing the action. In this sentence, 'sleeping' describes the 'cat' that is actively performing the action of sleeping.
Tiếng Việt: Hiện tại phân từ làm tính từ: Hiện tại phân từ (động từ-ing) có thể được dùng như tính từ để bổ nghĩa cho danh từ đang thực hiện hành động đó. Trong câu này, "sleeping" (đang ngủ) bổ nghĩa cho "cat" (con mèo) đang trong trạng thái ngủ.
Do not wake the crying baby.
Đừng đánh thức đứa bé đang khóc.
EN: Prepositional Phrase of Place: The prepositional phrase 'under the tree' functions as an adverbial modifier, indicating the location where the action of seeing the cat took place.
Tiếng Việt: Cụm giới từ chỉ nơi chốn: Cụm giới từ "under the tree" (dưới gốc cây) ở đây đóng vai trò là bổ ngữ trạng từ chỉ nơi chốn, dùng để chỉ địa điểm nơi hành động nhìn thấy con mèo diễn ra.
We sat under the umbrella.
Chúng tôi ngồi dưới chiếc ô.
EN: Present participles (-ing) used as adjectives describe the characteristic of a thing or person that causes a certain feeling. In this sentence, 'shocking' describes the nature of 'the news'.
Tiếng Việt: Hiện tại phân từ (-ing) được dùng như tính từ để mô tả đặc điểm của người hoặc vật gây ra cảm giác nào đó. Trong câu này, 'shocking' (gây sốc) được dùng để mô tả đặc tính của 'the news' (tin tức).
The movie we watched last night was very exciting.
Bộ phim chúng tôi xem tối qua rất thú vị.
EN: The prepositional phrase 'to everyone' indicates the target or recipient of the feeling or effect. The preposition 'to' is commonly used after adjectives expressing an effect on people (e.g., clear to, important to, shocking to).
Tiếng Việt: Cụm giới từ 'to everyone' chỉ đối tượng hoặc người nhận của cảm giác hoặc ảnh hưởng đó. Giới từ 'to' thường được dùng sau các tính từ diễn tả ảnh hưởng đến con người (ví dụ: rõ ràng đối với... quan trọng đối với... gây sốc đối với...).
The rules of the game were clear to all players.
Luật chơi rất rõ ràng đối với tất cả người chơi.
EN: The contrast between '-ed' and '-ing' participles used as adjectives. Participles ending in '-ed' (e.g., 'interested') describe a person's feelings or emotional state, meaning 'feeling a certain way'. Participles ending in '-ing' (e.g., 'interesting') describe the thing or person that causes that feeling, meaning 'causing a certain feeling'.
Tiếng Việt: Sự đối lập giữa phân từ «-ed» và «-ing» được dùng làm tính từ. Phân từ kết thúc bằng «-ed» (ví dụ «interested») diễn tả cảm giác hoặc trạng thái cảm xúc của con người, nghĩa là «cảm thấy...»; phân từ kết thúc bằng «-ing» (ví dụ «interesting») diễn tả sự vật hoặc người gây ra cảm giác đó, nghĩa là «gây cảm giác...».
The bored students watched a boring movie.
Những học sinh cảm thấy chán đã xem một bộ phim gây chán.
EN: The prepositional collocation 'be interested in'. In English, certain adjectives are paired with specific prepositions to express relationships. 'Interested' is always followed by 'in' when introducing the object of interest.
Tiếng Việt: Cụm giới từ cố định «be interested in». Trong tiếng Anh, một số tính từng đi kèm với giới từ nhất định để diễn tả sự liên quan. «Interested» khi diễn tả đối tượng mà ai đó quan tâm thì luôn đi kèm giới từ «in».
She is interested in learning English.
Cô ấy rất thích học tiếng Anh.
EN: The past participle (V-ed) used as an adjective. In this sentence, 'tired' is a past participle describing the state of the runners (feeling exhausted). Unlike present participles (V-ing) which describe the cause of a feeling, past participles describe the receiver of the feeling.
Tiếng Việt: Quá khứ phân từ (V-ed) được dùng như tính từ. Trong câu này, "tired" là một quá khứ phân từ, dùng để mô tả trạng thái của các vận động viên chạy bộ (cảm thấy mệt mỏi). Khác với hiện tại phân từ (V-ing) mô tả đặc điểm của sự vật, quá khứ phân từ thường dùng để mô tả "cảm giác" của con người đối với một sự việc nào đó.
The excited children ran into the playground.
Những đứa trẻ phấn khích chạy vào sân chơi.
EN: The infinitive of purpose (to + verb). The phrase 'to rest' is an infinitive that explains 'why' the runners sat down. It is a shortened form of 'in order to rest'.
Tiếng Việt: Động từ nguyên mẫu chỉ mục đích (to + động từ nguyên thể). Cụm từ "to rest" là một động từ nguyên mẫu dùng để giải thích "mục đích" hoặc "lý do" mà các vận động viên chạy bộ ngồi xuống, là cách diễn đạt rút gọn của "in order to rest (để nghỉ ngơi)".
She woke up early to catch the first train.
Cô ấy dậy sớm để bắt kịp chuyến tàu đầu tiên.
EN: Present Participles (-ing) as Adjectives: A present participle can be used directly before a noun to describe the action that the noun is performing. In this sentence, 'smiling' describes the 'girl' who is performing the action of smiling.
Tiếng Việt: Hiện tại phân từ (-ing) làm tính từ: Hiện tại phân từ có thể được đặt trực tiếp trước danh từ để mô tả hành động đang diễn ra của danh từ đó. Trong câu này, "smiling" (mỉm cười) được dùng để bổ nghĩa cho "girl" (cô gái), cho thấy cô gái này đang mỉm cười.
The crying baby finally fell asleep.
Đứa bé đang khóc cuối cùng đã ngủ say.
EN: Adverbs of Manner: Adverbs ending in '-ly' (like 'happily') are used to describe how an action is performed. They usually modify verbs and are placed after the verb or at the end of the clause.
Tiếng Việt: Trạng từ chỉ cách thức: Các trạng từ kết thúc bằng "-ly" (như "happily" một cách vui vẻ) được dùng để mô tả cách thức diễn ra của hành động. Chúng thường bổ nghĩa cho động từ và được đặt sau động từ hoặc ở cuối mệnh đề.
He walked slowly down the street.
Anh ấy đi bộ chậm rãi dọc theo con phố.
EN: The past participle and present participle can function as adjectives. Present participles ending in '-ing' (e.g., 'exciting') describe the thing or situation that causes a feeling, whereas past participles ending in '-ed' (e.g., 'excited') describe how a person feels.
Tiếng Việt: Hiện tại phân từ (tận cùng bằng -ing, như exciting) và quá khứ phân từ (tận cùng bằng -ed, như excited) có thể được dùng như tính từ. Hiện tại phân từ dùng để mô tả sự vật hoặc tình huống "gây ra cảm giác...", còn quá khứ phân từ dùng để mô tả trạng thái tâm lý "cảm thấy..." của con người.
The soccer match was exciting, so the excited fans cheered loudly.
Trận bóng đá này thật hấp dẫn, vì vậy những cổ động viên phấn khích đã reo hò ầm ĩ.
EN: The simple past tense is used to describe actions or situations that started and finished in the past. It is often accompanied by past time expressions like 'yesterday', 'last night', or 'ago'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn được dùng để diễn tả các hành động hoặc trạng thái đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Trong câu thường có các trạng từ chỉ thời gian trong quá khứ, ví dụ như "yesterday" (hôm qua), "last night" (tối qua) hoặc "ago" (cách đây).
Yesterday they visited a beautiful museum in London.
Hôm qua họ đã tham quan một bảo tàng tuyệt đẹp ở London.
EN: Present participles (ending in -ing) used as adjectives describe the characteristic of a thing or person that causes a feeling (e.g., 'surprising' means causing surprise).
Tiếng Việt: Hiện tại phân từ (kết thúc bằng -ing) được dùng như tính từ để mô tả đặc điểm của người hoặc vật gây ra cảm giác nào đó (ví dụ: 'surprising' có nghĩa là "gây ngạc nhiên").
The movie we watched last night was very exciting.
Bộ phim chúng tôi xem tối qua rất thú vị.
EN: Past participles (ending in -ed) used as adjectives describe how a person feels (e.g., 'amazed' means feeling great surprise or wonder).
Tiếng Việt: Quá khứ phân từ (kết thúc bằng -ed) được dùng như tính từ để mô tả cảm giác của con người (ví dụ: 'amazed' có nghĩa là "cảm thấy kinh ngạc").
The amazed children clapped their hands.
Những đứa trẻ kinh ngạc vỗ tay.
EN: The use of present participles (-ing adjectives) to describe a noun. In this sentence, 'glowing' (from the verb 'glow') acts as an adjective modifying the noun 'liquid' to describe its ongoing state or characteristic.
Tiếng Việt: Hiện tại phân từ (tính từ -ing) được dùng để bổ nghĩa cho danh từ. Trong câu này, 'glowing' (bắt nguồn từ động từ 'glow', nghĩa là phát sáng) được dùng như tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'liquid' (chất lỏng), để mô tả trạng thái hoặc đặc điểm đang diễn ra liên tục của nó.
We watched the rising sun from the balcony.
Chúng tôi ngắm mặt trời đang mọc từ ban công.
EN: The ditransitive verb pattern (Subject + Verb + Indirect Object + Direct Object). The verb 'show' takes 'us' as the indirect object (the recipient) and 'a glowing liquid' as the direct object (the thing shown).
Tiếng Việt: Cấu trúc động từ với hai tân ngữ (chủ ngữ + động từ + tân ngữ gián tiếp + tân ngữ trực tiếp). Động từ 'show' nhận 'us' (chúng tôi) làm tân ngữ gián tiếp (người nhận) và 'a glowing liquid' (một chất lỏng phát sáng) làm tân ngữ trực tiếp (vật được trình bày).
She showed me her new drawing.
Cô ấy cho tôi xem bức tranh mới của cô ấy.
EN: Present participles (verb-ing) can function as adjectives to describe a noun that is performing the action. In this sentence, 'burning' describes the active state of the 'candle'.
Tiếng Việt: Hiện tại phân từ (động từ-ing) có thể được dùng như tính từ để bổ nghĩa cho danh từ đang thực hiện hành động đó. Trong câu này, "burning" (đang cháy) bổ nghĩa cho trạng thái chủ động của "candle" (ngọn nến).
The crying baby finally fell asleep.
Đứa bé đang khóc cuối cùng đã ngủ say.
EN: The prepositional phrase 'like magic' functions as an adverbial phrase, meaning 'in a way that seems impossible or supernatural' or 'very quickly and wonderfully'.
Tiếng Việt: Cụm giới từ "like magic" ở đây được dùng như một cụm trạng từ, mang nghĩa "như có phép màu" hoặc "một cách khó tin, cực kỳ nhanh chóng".
The stain disappeared like magic after using the spray.
Sau khi xịt bình xịt, vết bẩn biến mất một cách kỳ diệu.
EN: The 'so... that...' structure is a result clause used to express cause and effect. 'So' is followed by an adjective or adverb to show the degree, and 'that' introduces the clause showing the result.
Tiếng Việt: Cấu trúc "so... that..." (quá... đến nỗi...) là một mệnh đề chỉ kết quả dùng để diễn tả quan hệ nhân quả. "So" được theo sau bởi tính từ hoặc trạng từ để chỉ mức độ, còn "that" dẫn dắt mệnh đề chỉ kết quả.
The movie was so boring that I fell asleep.
Bộ phim đó chán đến mức tôi đã ngủ mất.
EN: Participial adjectives ending in '-ed' (like 'interested') describe a person's feelings or emotional state, whereas those ending in '-ing' (like 'interesting') describe the characteristic of a thing or person causing that feeling.
Tiếng Việt: Tính từ phân từ kết thúc bằng "-ed" (như "interested") dùng để mô tả cảm giác hoặc trạng thái cảm xúc của con người; còn tính từ phân từ kết thúc bằng "-ing" (như "interesting") dùng để mô tả đặc điểm của sự vật hoặc con người gây ra cảm giác đó.
She was excited about the upcoming trip.
Cô ấy rất háo hức về chuyến đi sắp tới.
EN: The use of '-ed' participles (e.g., 'bored', 'excited') as adjectives to describe feelings or emotions. These are called participial adjectives and typically describe how a person feels, whereas '-ing' adjectives describe the thing or person causing the feeling.
Tiếng Việt: Sử dụng phân từ «-ed» (ví dụ «bored» cảm thấy chán, «excited» cảm thấy hào hứng) làm tính từng để diễn tả cảm giác hoặc cảm xúc. Chúng được gọi là tính từ phân từ, thường dùng để diễn tả cảm giác chủ quan của con người, còn tính từ kết thúc bằng «-ing» diễn tả sự vật hoặc người gây ra cảm giác đó.
The tired hikers were excited to reach the summit.
Những người leo núi mệt mỏi cảm thấy rất hào hứng khi lên đến đỉnh núi.
EN: The linking verb 'become' (past tense 'became') is used to describe a change in state or condition. It is followed by an adjective (subject complement) to show what the subject becomes.
Tiếng Việt: Động từ nối «become» (quá khứ «became») được dùng để diễn tả sự thay đổi về trạng thái hoặc tình huống. Sau nó là tính từ (bổ ngữ chủ ngữ) để diễn tả trạng thái mà chủ ngữ trở thành.
The quiet room became noisy after the bell rang.
Sau khi tiếng chuông vang lên, căn phòng vốn yên tĩnh trở nên ồn ào.
EN: Present participles (verb-ing) can be used as adjectives before nouns to describe an ongoing action or a characteristic of the noun. For example, 'floating' describes balls that are in the process of floating, and 'dancing' describes flames that appear to be dancing.
Tiếng Việt: Hiện tại phân từ (động từ-ing) có thể đứng trước danh từ làm tính từ để diễn tả hành động đang diễn ra hoặc đặc điểm của danh từ đó. Ví dụ, «floating» (đang trôi) diễn tả quả bóng đang trôi, «dancing» (đang nhảy múa) diễn tả ngọn lửa trông như đang nhảy múa.
The crying baby finally fell asleep.
Đứa bé đang khóc cuối cùng đã ngủ say.
EN: The verb 'see' is a sensory verb. In the simple past tense 'saw', it can be followed by a direct object. In this sentence, it takes a compound object: 'floating balls and dancing flames'.
Tiếng Việt: Động từ «see» (nhìn thấy) là một động từ chỉ giác quan. Ở thì quá khứ đơn «saw», nó có thể được theo sau trực tiếp bởi tân ngữ. Trong câu này, nó mang một tân ngữ kép: «floating balls and dancing flames» (những quả bóng đang trôi và những ngọn lửa đang nhảy múa).
EN: Present Participles (-ing) used as Adjectives: A present participle can function as an adjective to describe a noun that is performing the action. In this sentence, 'cheering' describes the 'crowd' that is actively making the cheering sound.
Tiếng Việt: Hiện tại phân từ (-ing) được dùng như tính từ: Hiện tại phân từ có thể đóng vai trò là tính từ để bổ nghĩa cho danh từ đang chủ động thực hiện hành động đó. Trong câu này, "cheering" (đang reo hò) bổ nghĩa cho "crowd" (đám đông) đang chủ động phát ra tiếng reo hò.
The crying baby finally fell asleep.
Đứa bé đang khóc cuối cùng đã ngủ say.
EN: The Phrasal Verb 'clap for': This verb-preposition combination means to applaud someone or something to show appreciation or approval.
Tiếng Việt: Cụm động từ "clap for": Sự kết hợp "động từ + giới từ" này có nghĩa là vỗ tay tán thưởng ai đó hoặc điều gì đó, để bày tỏ sự ngưỡng mộ hoặc tán thành.
The audience clapped for the talented pianist.
Khán giả vỗ tay cho nghệ sĩ dương cầm tài năng đó.
EN: The past perfect tense (had + past participle) is used here within a relative clause to describe an action that was completed before a specific point in the past (the moment of seeing the show). When paired with a superlative adjective (the most interesting), it emphasizes life experience up to that past moment.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) ở đây được dùng trong mệnh đề quan hệ để diễn tả một hành động hoặc trải nghiệm đã hoàn thành trước một thời điểm cụ thể trong quá khứ (thời điểm xem buổi biểu diễn). Khi kết hợp với tính từ so sánh nhất (the most interesting), nó được dùng để nhấn mạnh trải nghiệm trong cuộc đời tính đến thời điểm đó trong quá khứ.
It was the most beautiful place I had ever visited.
Đó là nơi đẹp nhất mà tôi từng đến.
EN: The relative pronoun 'that' or 'which' acting as the object of the relative clause ('I had ever seen') is omitted here. This is a common feature in English to make sentences flow more naturally in speech.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ (that hoặc which) đóng vai trò tân ngữ trong mệnh đề quan hệ (I had ever seen) thường được lược bỏ. Đây là cách dùng phổ biến trong tiếng Anh, giúp cho lời nói trở nên tự nhiên và trôi chảy hơn.
This is the book [that] I bought yesterday.
Đây là cuốn sách mà tôi đã mua hôm qua.
EN: Yes/No questions with the past tense of the 'be' verb ('was/were') are formed by placing the verb before the subject. Since 'the trip' is singular, we use 'Was'.
Tiếng Việt: Câu hỏi Yes/No với động từ 'be' ở quá khứ (was/were) được tạo thành bằng cách đặt động từ 'be' trước chủ ngữ. Vì chủ ngữ «the trip» (chuyến đi) là số ít, nên ta dùng «Was».
Was the movie interesting yesterday?
Bộ phim hôm qua có thú vị không?
EN: Present participles ending in '-ing' (like 'exciting') are used as adjectives to describe the characteristic of a thing or situation that causes a feeling.
Tiếng Việt: Hiện tại phân từ kết thúc bằng «-ing» (như «exciting») có thể được dùng làm tính từng để diễn tả đặc điểm của sự vật hoặc tình huống gây ra cảm giác (gây cảm giác...).
The game was exciting to watch.
Trận đấu này xem rất hấp dẫn.
EN: In English-speaking cultures, it is very common and friendly to add the listener's name (like 'Emma') at the end of a question. It builds rapport and shows direct engagement in the conversation.
EN: The past participle used as an adjective (e.g., 'excited') describes a person's feelings or emotions, whereas the present participle ('exciting') describes the thing causing that feeling. It is often followed by an infinitive ('to + verb') to express the reason for the feeling.
Tiếng Việt: Quá khứ phân từ (như 'excited') thường được dùng như tính từ để mô tả cảm giác hoặc cảm xúc của con người, còn hiện tại phân từ ('exciting') được dùng để mô tả sự vật gây ra cảm giác đó. Cấu trúc này thường được theo sau bởi động từ nguyên mẫu (to + động từ) để chỉ nguyên nhân tạo ra cảm xúc đó.
She was thrilled to hear the good news.
Cô ấy cảm thấy vô cùng phấn khích khi nghe tin tốt lành này.
EN: The adverb 'so' is used to modify adjectives or adverbs to add emphasis, meaning 'very' or 'to such a high degree'.
Tiếng Việt: Trạng từ 'so' được dùng để bổ nghĩa cho tính từ hoặc trạng từ nhằm nhấn mạnh, mang nghĩa "đến mức như vậy" hoặc "rất".
The movie was so interesting that I watched it twice.
Bộ phim này thú vị đến mức tôi đã xem hai lần.
EN: -ing adjectives vs. -ed adjectives: Adjectives ending in '-ing' (like 'boring') describe the characteristic of a thing or person that causes a feeling. Adjectives ending in '-ed' (like 'bored') describe how a person feels.
Tiếng Việt: Sự khác biệt giữa tính từ -ing và tính từ -ed: Tính từ kết thúc bằng «-ing» (như boring) diễn tả đặc điểm của sự vật hoặc người gây ra cảm giác; còn tính từ kết thúc bằng «-ed» (như bored) diễn tả cảm giác của con người.
The long lecture was tiring, so the students felt tired.
Bài giảng dài dòng đó khiến người ta mệt mỏi, nên các học sinh cảm thấy rất mệt.
EN: The prepositional phrase 'to me' is used to express a personal opinion or subjective experience, meaning 'in my opinion' or 'from my perspective'.
Tiếng Việt: Cụm giới từ «to me» được dùng để diễn tả quan điểm cá nhân hoặc cảm nhận chủ quan, nghĩa là «theo tôi» hoặc «đối với tôi».
This puzzle seems difficult to me.
Câu đố này đối với tôi có vẻ khó.
EN: The structure 'not... at all' is used to emphasize a negative statement, meaning 'not in any way' or 'not in the slightest'.
Tiếng Việt: Cấu trúc «not... at all» được dùng để nhấn mạnh ý phủ định, mang nghĩa «hoàn toàn không...» hoặc «chút nào cũng không...».
I am not tired at all after the long walk.
Sau khi đi bộ đường dài, tôi không thấy mệt chút nào.
EN: Participial adjectives ending in '-ed' (like 'bored') describe a person's feelings or emotions, whereas adjectives ending in '-ing' (like 'boring') describe the thing or situation that causes those feelings.
Tiếng Việt: Tính từ phân từ kết thúc bằng «-ed» (như «bored») diễn tả cảm giác hoặc cảm xúc của con người; còn tính từ phân từ kết thúc bằng «-ing» (như «boring») diễn tả sự vật hoặc tình huống gây ra cảm giác đó.
The movie was boring, so the audience felt bored.
Bộ phim này rất chán, nên khán giả cảm thấy chán nản.
EN: In English conversations, 'Really?' is a very common backchanneling device used to show active listening, surprise, or to encourage the speaker to continue. 'Not... at all' is a polite yet firm way to reassure someone that a negative situation (like being bored or inconvenienced) did not occur.
EN: The past participle (V-ed) can be used as an adjective to describe a feeling or state of being. In this case, 'frightened' describes the cat's state of feeling afraid.
Tiếng Việt: Quá khứ phân từ (V-ed) có thể được dùng như tính từ để mô tả trạng thái tâm lý hoặc cảm xúc "cảm thấy..." của một người hoặc động vật. Ở đây, 'frightened' được dùng để mô tả trạng thái "cảm thấy sợ hãi" của con mèo.
The excited children ran to the playground.
Những đứa trẻ phấn khích chạy về phía sân chơi.
EN: The phrasal verb 'run up' means to ascend or climb something quickly by running. Here, 'ran' is the past tense of 'run'.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'run up' có nghĩa là chạy nhanh lên hoặc trèo nhanh lên một nơi nào đó. Trong câu này, 'ran' là dạng quá khứ của động từ 'run', diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ.
The squirrel ran up the wall.
Con sóc chạy lên bức tường.
EN: The verb 'feel' is a linking verb (copula) that can be followed by an adjective to describe the subject's emotional or physical state. In this sentence, 'felt' (past tense of feel) is followed by the past participle 'frightened' acting as an adjective.
Tiếng Việt: Động từ nối (linking verb) "feel" có thể được theo sau bởi một tính từ để mô tả trạng thái cảm xúc hoặc thể chất của chủ ngữ. Trong câu này, động từ quá khứ "felt" được theo sau bởi quá khứ phân từ "frightened" được dùng như tính từ, diễn tả trạng thái "cảm thấy sợ hãi".
She felt tired after the long walk.
Sau một chuyến đi bộ dài, cô ấy cảm thấy mệt mỏi.
EN: The past participle '-ed' adjective (e.g., 'frightened') is used to describe how a person feels, whereas the present participle '-ing' adjective (e.g., 'frightening') describes the thing or situation that causes the feeling.
Tiếng Việt: Tính từ quá khứ phân từ kết thúc bằng "-ed" (ví dụ: frightened) được dùng để mô tả "cảm giác chủ quan" của con người; còn tính từ hiện tại phân từ kết thúc bằng "-ing" (ví dụ: frightening) được dùng để mô tả sự vật hoặc tình huống "gây ra cảm giác đó".
The horror movie was frightening, so the children were frightened.
Bộ phim kinh dị đó thật đáng sợ (frightening), vì vậy bọn trẻ cảm thấy rất sợ hãi (frightened).
EN: Imperative sentences are used to give commands, instructions, or suggestions. They start with the base form of the verb (bare infinitive) and the subject 'you' is omitted because it is understood.
Tiếng Việt: Câu mệnh lệnh được dùng để đưa ra mệnh lệnh, chỉ dẫn hoặc lời đề nghị. Câu bắt đầu bằng động từ nguyên thể, lược bỏ chủ ngữ «you» (bạn/các bạn) vì trong ngữ cảnh chủ ngữ là hiển nhiên.
Listen to the beautiful music.
Hãy nghe bản nhạc tuyệt vời này.
EN: Present participles (verb-ing) can function as adjectives to describe a noun. When used as an adjective before a noun, it describes an ongoing action or a characteristic of that noun (e.g., 'dancing lights' means lights that are dancing).
Tiếng Việt: Hiện tại phân từ (động từ-ing) có thể đóng vai trò tính từ để bổ nghĩa cho danh từ. Khi đứng trước danh từ làm tính từ, nó diễn tả hành động đang diễn ra hoặc đặc điểm của danh từ đó (ví dụ: «dancing lights» chỉ những ánh sáng đang nhảy múa).
Do you see the crying baby?
Bạn có thấy em bé đang khóc kia không?
EN: The past participle (V-ed) used as an adjective. When describing feelings or emotions, past participles like 'amazed' (feeling great surprise or wonder) are used to describe how a person feels, as opposed to present participles (V-ing) which describe the thing causing the feeling.
Tiếng Việt: Quá khứ phân từ (V-ed) được dùng như tính từ. Khi mô tả cảm xúc hoặc cảm giác, các quá khứ phân từ như 'amazed' (cảm thấy kinh ngạc) được dùng để mô tả cảm giác chủ quan của con người, còn hiện tại phân từ (V-ing) được dùng để mô tả sự vật gây ra cảm giác đó.
The excited fans cheered for the singer.
Những người hâm mộ phấn khích reo hò cổ vũ cho ca sĩ.
EN: The structure 'cannot stop + V-ing' (or 'could not stop + V-ing' in the past tense) is used to express that someone is unable to prevent themselves from doing something, indicating a strong, spontaneous reaction.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'cannot stop + V-ing' (ở thì quá khứ là 'could not stop + V-ing') được dùng để diễn tả việc ai đó không thể nhịn được, không thể ngừng làm một việc gì đó, biểu thị một phản ứng mạnh mẽ và không tự chủ được.
She could not stop laughing at the joke.
Cô ấy nghe câu chuyện cười đó mà không nhịn được cười.
EN: Participial adjectives ending in '-ed' describe a person's feelings or emotional state (e.g., 'tired' means feeling the need to rest).
Tiếng Việt: Tính từ phân từ kết thúc bằng "-ed" dùng để mô tả cảm giác hoặc trạng thái cảm xúc của con người (ví dụ: "tired" có nghĩa là cảm thấy mệt mỏi, cần nghỉ ngơi).
I was so excited to see the waterfall.
Tôi cảm thấy vô cùng phấn khích khi nhìn thấy thác nước.
EN: Participial adjectives ending in '-ing' describe the characteristic of a thing, person, or situation that causes a certain feeling (e.g., 'tiring' means causing tiredness).
Tiếng Việt: Tính từ phân từ kết thúc bằng "-ing" dùng để mô tả đặc điểm của sự vật, con người hoặc tình huống, tức là nguồn gốc gây ra cảm giác nào đó (ví dụ: "tiring" có nghĩa là gây mệt mỏi).
That documentary was boring to me.
Bộ phim tài liệu đó đối với tôi thật nhàm chán.
EN: Exclamatory sentences starting with 'What' are used to express strong feelings or reactions. The structure is 'What + a/an + adjective + singular countable noun (+ subject + verb)!'. In this sentence, the subject and verb (it is) are omitted, which is very common in casual spoken English.
Tiếng Việt: Câu cảm thán bắt đầu bằng "What" được dùng để diễn tả cảm xúc hoặc phản ứng mạnh mẽ. Cấu trúc của nó là "What + a/an + tính từ + danh từ đếm được số ít (+ chủ ngữ + động từ)!". Trong câu này, chủ ngữ và động từ (it is) đã được lược bỏ, điều này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
What a beautiful day!
Thật là một ngày đẹp trời!
EN: Present participles (verb-ing) like 'interesting' and 'relaxing' can function as adjectives to describe the characteristic of a thing or a situation that causes a certain feeling.
Tiếng Việt: Hiện tại phân từ (động từ-ing) như "interesting" (thú vị) và "relaxing" (thư giãn) có thể đóng vai trò là tính từ, dùng để mô tả đặc điểm vốn có của sự vật hoặc tình huống, tức là "gây ra cảm giác nào đó".
This is an exciting game.
Đây là một trận đấu đầy hứng khởi.
EN: In English-speaking cultures, expressing enthusiasm and positive feedback about one's day or experiences is a common social lubricant. Using exclamatory sentences like 'What a...!' is a natural way to show genuine appreciation and share positive energy with others.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Phim tài liệu, phim về những con người hoặc sự kiện có thật.
Trong ngữ cảnh: Thí nghiệm khoa học, thao tác được thực hiện để kiểm chứng một lý thuyết hoặc giả thuyết nào đó.
Trong ngữ cảnh: Phát sáng, phát nhiệt, phát ra ánh sáng yếu trong bóng tối.
Trong ngữ cảnh: Chất lỏng, vật chất có tính chảy và không có hình dạng cố định.
Trong ngữ cảnh: Cảm thấy sợ hãi, bị hoảng sợ.
Trong ngữ cảnh: Thư giãn, làm cho người ta thư thái.
Trong ngữ cảnh: Ngọn lửa, khí phát sáng sinh ra khi cháy.
Trong ngữ cảnh: Hoan hô, cổ vũ.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To have a feeling of wanting to know or learn about something or someone.
Thích, quan tâm đến...
To strike the palms of the hands together repeatedly to show approval or praise for someone.
Vỗ tay cho..., hoan hô...
In any way; to any degree (used in negative sentences for emphasis).
Hoàn toàn, một chút cũng không (dùng trong câu phủ định để nhấn mạnh)