Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: truyền cảm hứng, khích lệ, khơi dậy cảm hứng sáng tạo hoặc sự tích cực của ai đó
Trong ngữ cảnh: văn hóa, chỉ lịch sử, nghệ thuật, tín ngưỡng và lối sống của một xã hội hoặc nhóm người cụ thể
Trong ngữ cảnh: đã nghỉ hưu, chỉ việc ngừng làm việc toàn thời gian vì đã đến một độ tuổi nhất định
Trong ngữ cảnh: tin cậy, dựa dẫm, chỉ việc tin tưởng và đặt kỳ vọng vào ai đó hoặc điều gì đó
Trong ngữ cảnh: ngưỡng mộ, khâm phục, bày tỏ sự đánh giá cao đối với phẩm chất hoặc thành tựu của ai đó
Trong ngữ cảnh: trọn đời, cả đời, kéo dài suốt cuộc đời
Trong ngữ cảnh: lòng tốt, sự tử tế, hành vi hoặc phẩm chất tốt bụng
Trong ngữ cảnh: sự giàu có, ở đây chỉ tài sản tinh thần hoặc tri thức quý giá
Trong ngữ cảnh: trí tuệ, sự thông thái, chỉ khả năng đưa ra phán đoán đúng đắn dựa trên kinh nghiệm và kiến thức
Trong ngữ cảnh: coi trọng, trân trọng, cho rằng điều gì đó rất quan trọng
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To gradually become an adult.
lớn lên, trưởng thành
To put a lot of effort and energy into a task or goal.
làm việc chăm chỉ, lao động cần cù
To influence and form someone's character, beliefs, or personality over time.
đã định hình con người tôi, quyết định tính cách của tôi