EN: Non-defining relative clauses (also called non-restrictive relative clauses) add extra, non-essential information about a noun. They are separated from the rest of the sentence by commas, and the relative pronoun 'which' is used for things or places (never 'that').
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không xác định (còn gọi là mệnh đề quan hệ không hạn chế) được dùng để bổ sung thông tin thêm, không cần thiết cho tiền ngữ (danh từ). Loại mệnh đề này phải được ngăn cách bởi dấu phẩy ở trước và sau, và khi đại từ quan hệ chỉ sự vật hoặc địa điểm thì phải dùng 'which', không thể thay bằng 'that'.
My car, which is ten years old, still runs perfectly.
Chiếc xe của tôi (đã mười năm tuổi) vẫn chạy rất êm.
EN: The verb 'lie' (meaning to be situated in a specified place) is often used to describe geographical locations. When describing a permanent state, it is used in the simple present tense.
Tiếng Việt: Động từ 'lie' (nghĩa là nằm ở một vị trí cụ thể) thường được dùng để diễn tả vị trí của một địa điểm. Khi diễn tả các trạng thái lâu dài như vị trí địa lý, thường dùng thì hiện tại đơn.
EN: Non-defining relative clauses (also called non-restrictive relative clauses) are used to add extra, non-essential information about a noun. They are separated from the rest of the sentence by commas. The relative pronoun 'who' is used for people and cannot be replaced by 'that' in non-defining clauses.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không xác định (còn gọi là mệnh đề quan hệ không hạn chế) được dùng để bổ sung thông tin thêm, không cần thiết cho tiền ngữ (danh từ). Loại mệnh đề này phải được ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy ở trước và sau. Đại từ quan hệ chỉ người dùng 'who', và trong mệnh đề không xác định không thể thay bằng 'that'.
My mother, who loves gardening, grows beautiful roses.
Mẹ tôi rất đam mê làm vườn, bà trồng được những bông hồng rất đẹp.
EN: The verb 'inspire' means to fill someone with the urge or ability to do or feel something, especially something creative. It is a transitive verb that takes a direct object (e.g., 'inspires me').
Tiếng Việt: Động từ 'inspire' có nghĩa là "truyền cảm hứng, khích lệ", chỉ việc khơi dậy cảm hứng hoặc sức mạnh để ai đó làm điều gì đó (đặc biệt là điều mang tính sáng tạo). Đây là động từ ngoại động từ, theo sau trực tiếp bởi tân ngữ chịu tác động (ví dụ 'inspires me').
EN: In English-speaking academic culture, expressing how a specific teacher 'inspired' a student is a common and highly respectful way to show gratitude. It highlights the cultural value placed on mentorship and personal growth beyond just academic instruction.
EN: The structure 'preposition + relative pronoun' (in which) is used in formal English to introduce a relative clause. 'In which' functions as an adverbial of place, equivalent to 'where' in less formal contexts, referring back to the noun 'museum'.
Tiếng Việt: Cấu trúc "giới từ + đại từ quan hệ" (in which) được dùng trong tiếng Anh trang trọng để dẫn dắt mệnh đề quan hệ. "In which" ở đây tương đương với trạng từ quan hệ "where", bổ nghĩa cho tiền ngữ "museum" (bảo tàng), đóng vai trò trạng ngữ chỉ nơi chốn trong mệnh đề.
This is the house in which he was born.
Đây chính là ngôi nhà nơi anh ấy sinh ra.
EN: The demonstrative pronoun 'this' is used as the subject to identify a specific thing nearby or just mentioned, followed by the linking verb 'is' and a subject complement ('the museum').
Tiếng Việt: Đại từ chỉ định "this" được dùng làm chủ ngữ để chỉ một sự vật cụ thể ở gần hoặc vừa được nhắc đến, theo sau là động từ nối "is" và bổ ngữ của chủ ngữ ("the museum").
EN: Using 'preposition + which' (like 'in which', 'with whom') is highly characteristic of formal written English or educated speech. In casual daily conversation, native speakers are much more likely to say: 'This is the museum we met in.' or 'This is the museum where we met.'
EN: The relative pronoun 'whose' is used to show possession. It replaces possessive adjectives (like 'his', 'her', 'their') and introduces a relative clause that describes the noun before it (the antecedent). In this sentence, 'whose art' means 'his art' (the brother's art).
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ "whose" được dùng để chỉ sở hữu (của...). Nó thay thế cho tính từ sở hữu (như his, her, their) và dẫn dắt một mệnh đề quan hệ để bổ nghĩa cho tiền ngữ (danh từ đứng trước). Trong câu này, "whose art" có nghĩa là "tác phẩm nghệ thuật của anh ấy" (tác phẩm nghệ thuật của người anh trai).
He is a writer whose books are read worldwide.
Ông ấy là một nhà văn có tác phẩm được bán chạy trên toàn thế giới.
EN: Non-defining relative clauses (also called non-restrictive relative clauses) are used to add extra, non-essential information about a noun. They are separated from the rest of the sentence by commas. The relative pronoun 'which' is used for things, and it cannot be replaced by 'that' in non-defining clauses.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không xác định (còn gọi là mệnh đề quan hệ không hạn chế) dùng để bổ sung thêm thông tin không cần thiết cho tiền ngữ (danh từ). Loại mệnh đề này phải được ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy ở trước và sau. Đại từ quan hệ 'which' dùng để chỉ vật, và trong mệnh đề không xác định không thể thay bằng 'that'.
The movie, which we watched last night, was hilarious.
Bộ phim đó (mà chúng tôi đã xem tối qua) rất hài hước.
EN: The adjective 'deep' literally refers to physical distance from the top to the bottom. However, when describing books, movies, or thoughts, it is used metaphorically to mean profound, intellectually challenging, or emotionally significant.
Tiếng Việt: Tính từ 'deep' theo nghĩa đen chỉ khoảng cách vật lý từ trên xuống dưới (độ sâu). Tuy nhiên, khi dùng để miêu tả sách, phim hoặc tư tưởng, nó được dùng theo nghĩa bóng, mang nghĩa "có chiều sâu", "sâu sắc" hoặc "có ý nghĩa sâu xa".
His speech was short but deep.
Bài phát biểu của anh ấy tuy ngắn nhưng rất sâu sắc.
EN: The preposition + relative pronoun structure ('with whom') is used in formal English. 'Whom' is the objective case of 'who' and is used after prepositions. The preposition 'with' is placed before 'whom' to introduce the relative clause modifying 'the friend'.
Tiếng Việt: Cấu trúc "giới từ + đại từ quan hệ" (như with whom) thường được dùng trong tiếng Anh trang trọng. 'Whom' là dạng tân ngữ của 'who', đứng sau giới từ. Giới từ 'with' được đặt trước 'whom', dùng để dẫn dắt mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho 'the friend' (người bạn).
He is the colleague with whom I shared the office.
Anh ấy chính là đồng nghiệp mà tôi dùng chung văn phòng.
EN: The adverb of frequency 'often' is used to describe how regularly an action happens. In this relative clause, it is placed at the end of the clause ('travel often') for emphasis, though it can also appear before the main verb ('often travel').
Tiếng Việt: Trạng từ chỉ tần suất 'often' (thường xuyên) được dùng để diễn tả mức độ thường xuyên của một hành động. Trong mệnh đề quan hệ này, nó được đặt ở cuối mệnh đề (travel often) để nhấn mạnh, mặc dù nó cũng có thể đứng trước động từ chính (often travel).
EN: In modern spoken English, native speakers often prefer to end sentences with prepositions and use 'who' or 'that' instead of 'whom' (e.g., 'That is the friend I travel with often'). However, using 'with whom' remains highly valued in formal writing, academic contexts, and professional communication.
EN: Non-defining relative clauses (also called non-restrictive relative clauses) are used to add extra, non-essential information about a noun. They are separated from the rest of the sentence by commas. The relative adverb 'where' is used here to refer to a place ('Tainan').
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không xác định (còn gọi là mệnh đề quan hệ không hạn chế) được dùng để bổ sung thông tin thêm, không cần thiết cho tiền ngữ (danh từ). Loại mệnh đề này phải được ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy ở trước và sau. Ở đây, trạng từ quan hệ "where" dùng để chỉ địa điểm ("Đài Nam").
Paris, where we met last year, is beautiful.
Paris, nơi chúng tôi gặp nhau năm ngoái, rất đẹp.
EN: The verb 'has' is the third-person singular form of 'have', agreeing with the singular proper noun subject 'Tainan'. The non-defining relative clause 'where I grew up' does not affect the subject-verb agreement of the main clause.
Tiếng Việt: Động từ "has" là dạng ngôi thứ ba số ít của "have", hòa hợp với chủ ngữ danh từ riêng số ít "Đài Nam". Mệnh đề quan hệ không xác định "where I grew up" được chèn vào giữa không ảnh hưởng đến sự hòa hợp chủ ngữ - động từ của mệnh đề chính.
My school, which has many students, is very old.
Trường của tôi, nơi có rất nhiều học sinh, rất cổ kính.
EN: Tainan is the oldest city in Taiwan and was the capital for over 200 years during the Qing Dynasty. It is famous for its rich history, historic temples, traditional street food, and cultural heritage, making the phrase 'rich culture' highly appropriate.
EN: Non-defining relative clauses (using commas) provide extra, non-essential information about a noun. If removed, the sentence still makes complete sense. The relative pronoun 'whose' is used to show possession.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không xác định (được ngăn cách bởi dấu phẩy ở trước và sau) được dùng để bổ sung thông tin thêm cho tiền ngữ, nếu lược bỏ nó thì nghĩa của mệnh đề chính vẫn trọn vẹn. Đại từ quan hệ 'whose' được dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu (của...).
My uncle, whose car was stolen, bought a new one.
Chú tôi (người mà chiếc xe đã bị đánh cắp) đã mua một chiếc xe mới.
EN: The relative pronoun 'whose' replaces a possessive adjective (like 'his', 'her', 'their') and must be followed immediately by a noun ('works' in this sentence) without any article.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ 'whose' thay thế cho một tính từ sở hữu (như 'his', 'her', 'their'), theo sau nó phải là một danh từ (trong câu này là 'works'), và danh từ đó không được dùng với bất kỳ mạo từ nào.
The girl, whose dog is barking, looks worried.
Cô gái đó (con chó của cô ấy đang sủa) trông có vẻ lo lắng.
EN: The structure 'preposition + relative pronoun' (in this case, 'with which') is used in formal English to introduce a relative clause. The preposition 'with' is placed before 'which' instead of at the end of the clause ('which we fixed it with'). 'Which' refers back to the antecedent 'the tool'.
Tiếng Việt: Cấu trúc "giới từ + đại từ quan hệ" (trong trường hợp này là 'with which') thường được dùng trong tiếng Anh trang trọng để dẫn dắt mệnh đề quan hệ. Giới từ 'with' được đặt trước 'which' thay vì ở cuối mệnh đề (tức là 'which we fixed it with'). Ở đây, 'which' thay thế cho tiền ngữ 'the tool' (công cụ).
This is the pen with which he wrote the letter.
Đây chính là cây bút mà anh ấy đã dùng để viết lá thư đó.
EN: The verb 'fix' means to repair something. It is a transitive verb that requires a direct object, which in this sentence is the pronoun 'it' referring to a previously mentioned object.
Tiếng Việt: Động từ 'fix' có nghĩa là sửa chữa. Nó là một ngoại động từ, yêu cầu một tân ngữ trực tiếp theo sau, trong câu này là đại từ 'it', dùng để chỉ một sự vật đã được nhắc đến trước đó.
I need to fix the broken chair.
Tôi cần sửa chiếc ghế bị hỏng này.
EN: Using 'preposition + which' (like 'with which', 'in which') is highly formal and more common in written English or professional contexts. In casual spoken English, native speakers are much more likely to say: 'This is the tool we fixed it with' or 'This is the tool that we used to fix it'.
EN: Non-defining relative clauses (also called non-restrictive relative clauses) are used to add extra, non-essential information about a noun. They are separated from the rest of the sentence by commas. The relative pronoun 'who' is used for people and cannot be replaced by 'that' in non-defining clauses.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không xác định (còn gọi là mệnh đề quan hệ không hạn chế) được dùng để bổ sung thông tin thêm, không cần thiết cho tiền ngữ (danh từ). Loại mệnh đề này phải được ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy ở trước và sau. Đại từ quan hệ chỉ người dùng 'who', và trong mệnh đề không xác định không thể thay bằng 'that'.
My brother, who lives in New York, is a chef.
Anh trai tôi sống ở New York, anh ấy là một đầu bếp.
EN: The adverb 'still' is used to describe an action or situation that continues to happen or exist, especially when this is surprising or unexpected. It usually goes before the main verb, but after the auxiliary verb or the verb 'be'.
Tiếng Việt: Trạng từ 'still' (vẫn, còn) được dùng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái vẫn tiếp tục tồn tại, đặc biệt trong những tình huống đáng ngạc nhiên hoặc ngoài dự đoán. Nó thường đứng trước động từ thường, nhưng đứng sau trợ động từ hoặc động từ be.
Although it was raining, they still played soccer.
Mặc dù trời mưa, họ vẫn chơi bóng đá.
EN: Non-defining relative clauses (also called non-restrictive relative clauses) are used to add extra, non-essential information about a noun. They are separated from the rest of the sentence by commas. The relative pronoun 'which' is used for things or animals, and it cannot be replaced by 'that' in non-defining clauses.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không xác định (còn gọi là mệnh đề quan hệ không hạn chế) dùng để bổ sung thêm thông tin không cần thiết cho danh từ đứng trước (tiền ngữ). Loại mệnh đề này phải được ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy ở trước và sau. Đại từ quan hệ 'which' dùng để chỉ vật hoặc động vật, và trong mệnh đề quan hệ không xác định không thể thay bằng 'that'.
The book, which I bought yesterday, is very interesting.
Cuốn sách đó (tôi mua hôm qua) rất thú vị.
EN: The adverb 'nearby' can function as an adverb meaning 'not far away' or 'close by'. It often modifies verbs of motion or position, describing where an action occurs.
Tiếng Việt: Trạng từ 'nearby' có nghĩa là "ở gần" hoặc "không xa". Nó thường được dùng để bổ nghĩa cho động từ chỉ hành động hoặc vị trí, mô tả nơi chốn diễn ra hành động.
My grandparents live nearby.
Ông bà tôi sống ở gần đây.
EN: The prepositional relative clause structure 'preposition + whom' is used in formal English. The preposition (on) is placed before the relative pronoun (whom) which refers to a person (someone). In this structure, 'whom' cannot be replaced by 'who' or 'that', and cannot be omitted.
Tiếng Việt: Cấu trúc mệnh đề quan hệ "giới từ + whom" được dùng trong tiếng Anh trang trọng. Giới từ (on) được đặt trước đại từ quan hệ (whom) chỉ người (someone). Trong cấu trúc này, 'whom' không thể thay bằng 'who' hoặc 'that', và không thể lược bỏ.
She is the colleague with whom I worked on the project.
Cô ấy chính là đồng nghiệp mà tôi đã cùng hợp tác trong dự án đó.
EN: The phrasal verb 'rely on' means to trust or depend on someone. When used in a relative clause with the preposition brought forward, 'on' moves to the position before 'whom', leaving 'rely' at the end of the clause.
Tiếng Việt: Cụm động từ "rely on" có nghĩa là tin tưởng hoặc dựa dẫm vào ai đó. Khi được dùng trong mệnh đề quan hệ có giới từ đảo lên trước, "on" được chuyển lên trước "whom", khiến "rely" nằm ở cuối mệnh đề.
They need a leader on whom they can rely during difficult times.
Họ cần một nhà lãnh đạo mà họ có thể tin cậy trong những thời điểm khó khăn.
EN: The relative pronoun 'whom' is used as the object of a verb or preposition in a relative clause. In formal English, 'whom' is used instead of 'who' when referring to the object of the action (here, 'I deeply admire [him]'). The comma before 'whom' indicates a non-defining (non-restrictive) relative clause, which adds extra, non-essential information about the grandfather.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ "whom" được dùng làm tân ngữ của động từ hoặc giới từ trong mệnh đề quan hệ. Trong tiếng Anh trang trọng, khi chỉ tân ngữ của hành động (ở đây là "tôi rất ngưỡng mộ [ông ấy]"), người ta dùng "whom" thay vì "who". Dấu phẩy trước "whom" biểu thị mệnh đề quan hệ không xác định (không hạn chế), dùng để bổ sung thông tin về ông, nếu bỏ đi thì câu chính vẫn đầy đủ.
She married a doctor, whom she met at a conference.
Cô ấy kết hôn với một bác sĩ, người mà cô ấy đã gặp tại một hội nghị.
EN: The verb 'want' is followed by an infinitive ('to' + base verb) to express a desire or intention. In this sentence, 'want to tell' indicates the speaker's immediate intention to share information.
Tiếng Việt: Động từ "want" (muốn) được theo sau bởi động từ nguyên mẫu có "to" ("to" + động từ nguyên thể) để diễn tả mong muốn hoặc ý định. Trong câu này, "want to tell" diễn tả ý định của người nói muốn chia sẻ thông tin ngay lúc đó.
They want to travel around the world next year.
Năm sau họ muốn đi du lịch vòng quanh thế giới.
EN: Non-defining relative clauses (using 'which') add extra, non-essential information about a noun. They are separated from the main clause by a comma, and 'that' cannot be used as a replacement.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không xác định (dùng 'which') được dùng để bổ sung thông tin thêm, không cần thiết cho tiền ngữ (danh từ). Loại mệnh đề này thường có dấu phẩy đứng trước, và không thể thay bằng 'that'.
The hotel, which was built in 1920, has a beautiful garden.
Khách sạn này, được xây dựng vào năm 1920, có một khu vườn xinh đẹp.
EN: The phrasal verb 'grow up' means to gradually become an adult. In this sentence, it is used in the simple past tense ('grew up') to describe a completed action in the past.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'grow up' có nghĩa là "lớn lên, trưởng thành". Trong câu này, dùng thì quá khứ 'grew up' để diễn tả một hành động hoặc trạng thái đã hoàn thành trong quá khứ.
She grew up in Tokyo but now lives in London.
Cô ấy lớn lên ở Tokyo, nhưng hiện tại sống ở London.
EN: In English literature and storytelling, describing a town as 'sitting among green hills' evokes a classic, picturesque image of rural life, often associated with peace, simplicity, and a close connection to nature.
EN: Non-defining relative clauses with 'whose' are used to add extra, non-essential information about a noun's possession. They are separated from the main clause by commas. 'Whose' functions as a possessive relative pronoun.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không xác định dùng với 'whose' để bổ sung thêm thông tin không cần thiết về vật sở hữu của danh từ. Loại mệnh đề này phải được ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy ở trước và sau. 'whose' ở đây đóng vai trò đại từ quan hệ sở hữu.
My neighbor, whose dog barks all night, is actually very friendly.
Người hàng xóm của tôi (con chó của ông ấy sủa suốt đêm) thực ra rất thân thiện.
EN: The verb 'teach' is followed by an object and an infinitive (teach someone to do something) to express instructing or training someone to perform an action.
Tiếng Việt: Động từ "teach" (dạy) được theo sau bởi tân ngữ và động từ nguyên mẫu có "to" (teach someone to do something), dùng để diễn tả việc hướng dẫn hoặc huấn luyện ai đó làm điều gì.
She taught her children to respect others.
Cô ấy dạy các con mình phải tôn trọng người khác.
EN: The structure 'preposition + relative pronoun' (in which) is used in formal English to introduce a relative clause. 'In which' functions as an adverbial of place, equivalent to 'where', modifying the noun 'school'.
Tiếng Việt: Cấu trúc "giới từ + đại từ quan hệ" (in which) được dùng trong tiếng Anh trang trọng để dẫn dắt mệnh đề quan hệ. Ở đây, "in which" tương đương với trạng từ quan hệ "where", dùng để bổ nghĩa cho tiền ngữ "school" (trường học), đóng vai trò trạng ngữ chỉ nơi chốn trong mệnh đề.
The house in which I lived was built in 1920.
Ngôi nhà mà tôi từng sống được xây dựng vào năm 1920.
EN: The past simple tense ('studied', 'had') is used to describe completed actions and states in the past, establishing a historical context for the narrative.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn (như 'studied', 'had') được dùng để diễn tả các hành động hoặc trạng thái đã hoàn thành trong quá khứ, ở đây dùng để thiết lập bối cảnh thời gian cho câu chuyện.
EN: The transition phrase 'Despite this' is used to show contrast, meaning 'in spite of what has just been mentioned'. It is followed by a comma and a main clause.
Tiếng Việt: Cụm từ chuyển tiếp "Despite this" (mặc dù vậy) được dùng để chỉ sự tương phản, nghĩa là "mặc dù điều vừa được nhắc đến ở trên". Sau nó thường có dấu phẩy, rồi đến một mệnh đề độc lập.
Despite this, she decided to continue her research.
Mặc dù vậy, cô ấy vẫn quyết định tiếp tục nghiên cứu của mình.
EN: The non-defining relative clause introduced by ', which' is used here to refer back to the entire preceding clause ('he became a teacher') rather than just the noun 'teacher'.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không xác định được dẫn dắt bởi ", which" ở đây được dùng để bổ nghĩa cho toàn bộ mệnh đề đứng trước ("anh ấy đã trở thành một giáo viên"), chứ không chỉ riêng danh từ "giáo viên".
He passed the exam, which made his parents very proud.
Anh ấy đã vượt qua kỳ thi, điều này khiến bố mẹ anh ấy rất tự hào.
EN: The structure 'preposition + whom' is used in formal English to introduce a relative clause. The preposition (here, 'with') is placed before the relative pronoun 'whom' (which acts as the object of the preposition) rather than being left at the end of the clause.
Tiếng Việt: Cấu trúc "giới từ + whom" được dùng trong tiếng Anh trang trọng để dẫn dắt mệnh đề quan hệ. Giới từ (ở đây là with) được đặt trước đại từ quan hệ whom (đóng vai trò tân ngữ của giới từ đó), thay vì để ở cuối mệnh đề.
The colleague with whom I shared the office has moved to another branch.
Đồng nghiệp mà tôi dùng chung văn phòng đã được chuyển đến một chi nhánh khác.
EN: The subject of the main clause is 'The students' (plural), which is modified by the relative clause 'with whom he worked'. Therefore, the main verb 'remember' must agree with the plural subject and remain in its base form.
Tiếng Việt: Chủ ngữ của mệnh đề chính là "The students" (số nhiều), được bổ nghĩa bởi mệnh đề quan hệ "with whom he worked". Do đó, động từ chính "remember" phải chia theo chủ ngữ số nhiều, dùng dạng nguyên thể.
EN: Non-defining relative clauses with 'where' are used to add extra, non-essential information about a place. Unlike defining relative clauses, they are separated by a comma and 'where' cannot be replaced by 'that'.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không xác định (dùng 'where') được dùng để bổ sung thông tin thêm, không cần thiết về một địa điểm. Khác với mệnh đề quan hệ xác định, chúng có dấu phẩy đứng trước, và 'where' trong đó không thể thay bằng 'that'.
We visited the old library, where we found some rare books.
Chúng tôi đã tham quan thư viện cũ đó, nơi chúng tôi tìm thấy một số cuốn sách quý.
EN: The past simple tense is used here to describe completed actions in the past ('kept', 'grew'). It establishes a narrative about the subject's past habits or lifestyle.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn được dùng ở đây để diễn tả các hành động đã hoàn thành trong quá khứ ('kept', 'grew'). Điều này thiết lập một câu chuyện về thói quen hoặc lối sống trong quá khứ của nhân vật.
EN: Non-defining relative clauses (using 'which') add extra, non-essential information about a noun. They are separated by commas, and 'that' cannot be used as a replacement.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không xác định (dùng 'which') được dùng để bổ sung thông tin thêm, không thiết yếu cho tiền ngữ (danh từ). Loại mệnh đề này phải được ngăn cách bởi dấu phẩy ở trước và sau, và không thể thay bằng 'that'.
My car, which I bought last year, is already breaking down.
Chiếc xe của tôi (mua năm ngoái) đã bắt đầu hỏng hóc.
EN: The phrase 'be full of' is used to describe a container or space that holds a large amount of something, or a situation filled with a particular quality.
Tiếng Việt: Cụm từ 'be full of' (đầy, chứa đầy) được dùng để diễn tả một vật chứa hoặc không gian chứa một lượng lớn thứ gì đó, hoặc một tình huống tràn đầy một đặc điểm cụ thể nào đó.
The room was full of laughter.
Căn phòng tràn ngập tiếng cười.
EN: This sentence uses a non-defining relative clause with a preposition ('to') preceding the relative pronoun ('whom'). In formal English, when a pronoun is the object of a preposition in a relative clause, the preposition is placed before 'whom'. The non-defining clause (separated by commas) adds extra information about 'Many people' without restricting their identity.
Tiếng Việt: Câu này sử dụng mệnh đề quan hệ không xác định, trong đó giới từ (to) được đặt trước đại từ quan hệ (whom). Trong tiếng Anh trang trọng, khi đại từ là tân ngữ của giới từ trong mệnh đề quan hệ, giới từ sẽ được đặt trước whom. Mệnh đề không xác định (được ngăn cách bởi dấu phẩy) dùng để bổ sung thêm thông tin về "nhiều người", không giới hạn danh tính của họ.
The clients, with whom we negotiated yesterday, were very satisfied.
Những khách hàng đó rất hài lòng, chúng tôi đã đàm phán với họ vào ngày hôm qua.
EN: The adverb 'never' is placed before the main verb 'forgot' in the past simple tense to emphasize a permanent state of remembering. 'Forgot' is the past tense of 'forget', and 'him' is the direct object.
Tiếng Việt: Trạng từ "never" (không bao giờ) được đặt trước động từ chính "forgot" (đã quên) ở thì quá khứ đơn, dùng để nhấn mạnh trạng thái "luôn nhớ" kéo dài. "forgot" là dạng quá khứ của "forget", còn "him" là tân ngữ trực tiếp.
She never forgot the advice her teacher gave her.
Cô ấy không bao giờ quên lời khuyên mà giáo viên đã dành cho mình.
EN: Non-defining relative clauses (using 'which') are used to add extra, non-essential information about a noun. They are separated from the rest of the sentence by commas. In this sentence, ', which no one can steal,' provides additional information about 'knowledge'.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không xác định (dùng 'which') được dùng để bổ sung thông tin thêm, không cần thiết cho danh từ. Loại mệnh đề này thường được ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy ở trước và sau. Trong câu này, ', which no one can steal,' (thứ mà không ai có thể lấy đi) bổ sung thông tin cho 'knowledge' (kiến thức).
My car, which I bought last year, has already broken down.
Chiếc xe hơi của tôi (mua năm ngoái) đã bị hỏng.
EN: Noun clauses introduced by 'that' function as the object of a verb (here, 'believed'). The word 'that' is a conjunction that connects the main verb to the statement being believed.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ được dẫn dắt bởi 'that' đóng vai trò là tân ngữ của động từ (ở đây là 'believed'). Liên từ 'that' được dùng để nối động từ của mệnh đề chính với nội dung được tin (một mệnh đề hoàn chỉnh).
She believes that honesty is the best policy.
Cô ấy tin rằng sự trung thực là chính sách tốt nhất.
EN: Non-defining relative clauses with 'whose': Used to provide extra, non-essential information about a person's possessions or qualities. It is separated by commas, and 'whose' acts as a possessive relative pronoun.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không xác định (dùng với 'whose'): Dùng để cung cấp thêm thông tin không cần thiết về vật sở hữu hoặc đặc điểm của ai đó. Phải được ngăn cách bằng dấu phẩy ở trước và sau, 'whose' ở đây đóng vai trò đại từ quan hệ sở hữu.
My teacher, whose advice I always value, has written a new book.
Giáo viên của tôi (người mà tôi luôn trân trọng lời khuyên) đã viết một cuốn sách mới.
EN: Noun clause with 'who I am': A nominal clause acting as the direct object of the verb 'shaped'. It uses statement word order (subject + verb) rather than question word order.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ (ví dụ 'who I am'): Là mệnh đề đóng vai trò tân ngữ trực tiếp của động từ 'shaped'. Mệnh đề này phải dùng trật tự câu trần thuật (chủ ngữ + động từ), không dùng trật tự câu hỏi.
Her experiences made her who she is today.
Những trải nghiệm của cô ấy đã tạo nên con người cô ấy ngày hôm nay.
EN: The adjective phrase 'be proud to + verb' is used to express a feeling of deep pleasure or satisfaction as a result of one's own achievements, qualities, or associations.
Tiếng Việt: Cụm tính từ "be proud to + động từ" được dùng để diễn tả cảm giác tự hào sâu sắc hoặc hài lòng về thành tích, phẩm chất hoặc sự liên quan của bản thân với điều gì đó.
She is proud to represent her country in the Olympics.
Cô ấy tự hào khi được đại diện cho đất nước của mình tham dự Thế vận hội.
EN: The relative clause 'that values learning' uses the relative pronoun 'that' as the subject of the clause to describe the noun 'family'. In this context, 'value' is a verb meaning to consider something to be important.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ "that values learning" sử dụng đại từ quan hệ "that" làm chủ ngữ của mệnh đề, dùng để bổ nghĩa cho danh từ "family" (gia đình). Trong ngữ cảnh này, "value" là động từ, mang nghĩa coi trọng điều gì đó (trân trọng).
We want to build a society that values equality.
Chúng tôi muốn xây dựng một xã hội coi trọng sự bình đẳng.
EN: In many cultures, expressing pride in one's family background and upbringing is a common way to share personal values. Highlighting 'learning' or education as a core family value reflects a widespread respect for personal growth and academic achievement.
EN: The sentence contains a relative clause 'you admire most' (with the relative pronoun 'whom' or 'that' omitted) modifying the noun 'person'. In English, when the relative pronoun acts as the object of the relative clause, it can be omitted.
Tiếng Việt: Câu này chứa một mệnh đề quan hệ "you admire most" (lược bỏ đại từ quan hệ whom hoặc that), dùng để bổ nghĩa cho tiền ngữ "person" (người). Trong tiếng Anh, khi đại từ quan hệ đóng vai trò tân ngữ trong mệnh đề quan hệ, nó thường có thể được lược bỏ.
This is the book I love most.
Đây là cuốn sách tôi thích nhất.
EN: The word 'most' is used here as an adverb meaning 'to the greatest extent' or 'extremely', modifying the verb 'admire'.
Tiếng Việt: "Most" ở đây được dùng như một trạng từ, mang nghĩa "nhất, ở mức độ lớn nhất", dùng để bổ nghĩa cho động từ "admire" (ngưỡng mộ, khâm phục).
What do you like most about this city?
Bạn thích điều gì nhất ở thành phố này?
EN: In English-speaking cultures, asking about role models or people one admires is a common icebreaker or deep conversation starter. Addressing the listener by their first name ('Emma') at the end of the question adds a personal, friendly, and engaging touch to the dialogue.
EN: Non-defining relative clauses (using 'who') provide extra, non-essential information about a person. They are separated from the main clause by commas, and the relative pronoun 'who' cannot be replaced by 'that'.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không xác định (dùng 'who') được dùng để cung cấp thông tin thêm, không cần thiết về một người nào đó. Loại mệnh đề này phải được ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy ở trước và sau, và đại từ quan hệ 'who' trong trường hợp này không thể thay bằng 'that'.
My brother, who lives in New York, is a doctor.
Anh trai tôi (sống ở New York) là một bác sĩ.
EN: The verb 'run' can mean to manage, operate, or conduct a business or organization (such as a clinic, shop, or company).
Tiếng Việt: Động từ 'run' ngoài nghĩa "chạy" còn có thể mang nghĩa điều hành, quản lý hoặc vận hành một cơ quan hoặc công việc kinh doanh (ví dụ như phòng khám, cửa hàng hoặc công ty).
She runs a small bakery in the city center.
Cô ấy điều hành một tiệm bánh nhỏ ở trung tâm thành phố.
EN: The relative adverb 'where' is used to introduce an adjective clause (relative clause) that modifies a noun of place (in this case, 'the town'). It functions as an adverbial of place within the clause, meaning 'in/at which'.
Tiếng Việt: Trạng từ quan hệ "where" được dùng để dẫn dắt mệnh đề tính ngữ (mệnh đề quan hệ), dùng để bổ nghĩa cho danh từ chỉ địa điểm (trong câu này là "the town"). Nó đóng vai trò như một trạng từ chỉ nơi chốn trong mệnh đề, tương đương với "in/at which".
The library where we study closes at nine.
Thư viện nơi chúng tôi học đóng cửa lúc chín giờ.
EN: The passive voice 'was born' is used to express the event of someone's birth. In English, 'born' is a past participle, and it always requires a form of the verb 'be' (usually in the past tense 'was/were' for past events).
Tiếng Việt: Câu bị động "was born" được dùng để diễn tả sự kiện ai đó được sinh ra. Trong tiếng Anh, "born" là quá khứ phân từ, thường cần được dùng với động từ be (trong các sự kiện quá khứ thường dùng thì quá khứ "was/were").
He was born in a small village.
Anh ấy sinh ra trong một ngôi làng nhỏ.
EN: The relative pronoun 'whose' is used to show possession. It replaces possessive adjectives (like 'his', 'her', 'their') and connects a relative clause to a noun (the antecedent). In this sentence, 'whose' refers to 'the writer' and indicates that the stories belong to that writer.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ "whose" được dùng để chỉ sở hữu (quan hệ sở hữu). Nó thay thế cho tính từ sở hữu (như his, her, their) và nối mệnh đề quan hệ với tiền ngữ. Trong câu này, "whose" chỉ "the writer" (nhà văn), nghĩa là những câu chuyện đó thuộc về nhà văn.
She is the artist whose paintings are displayed in the gallery.
Cô ấy chính là nghệ sĩ mà các tác phẩm hội họa của cô được trưng bày trong phòng triển lãm.
EN: The verb 'move' in this context means to evoke a strong emotional reaction, such as sadness, sympathy, or gratitude. It is a transitive verb that directly takes an object (in this case, 'me').
Tiếng Việt: Động từ "move" trong ngữ cảnh này có nghĩa là "làm cảm động" hoặc "chạm đến", khơi gợi một phản ứng cảm xúc mạnh mẽ (như buồn bã, đồng cảm hoặc biết ơn). Nó là một ngoại động từ, theo sau trực tiếp bởi tân ngữ (ở đây là "me").
The beautiful music moved the audience to tears.
Bản nhạc du dương này đã làm khán giả cảm động rơi nước mắt.
EN: The structure 'preposition + relative pronoun' (in this case, 'with which') is used in formal English to introduce a relative clause. The preposition 'with' is placed before 'which' instead of at the end of the sentence ('which I took the photo with'). 'Which' refers back to the inanimate noun 'the camera'.
Tiếng Việt: Cấu trúc "giới từ + đại từ quan hệ" (ở đây là 'with which') được dùng trong tiếng Anh trang trọng để dẫn dắt mệnh đề quan hệ. Giới từ 'with' được đặt trước 'which' thay vì ở cuối câu (tức là 'which I took the photo with'). Ở đây 'which' chỉ tiền ngữ không phải người 'the camera' (máy ảnh).
This is the pen with which he wrote the letter.
Đây chính là cây bút mà anh ấy đã dùng để viết lá thư đó.
EN: The verb phrase 'take a photo' (or 'take the photo') is the standard collocation in English meaning to capture an image using a camera. The preposition 'with' is used to indicate the instrument or tool (the camera) used to perform this action.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'take a photo' (hoặc 'take the photo') là cụm từ chuẩn trong tiếng Anh để chỉ hành động chụp ảnh bằng máy ảnh. Giới từ 'with' được dùng để chỉ công cụ hoặc thiết bị (máy ảnh) dùng để thực hiện hành động đó.
She took a beautiful photo of the sunset.
Cô ấy đã chụp một bức ảnh hoàng hôn rất đẹp.
EN: Non-defining relative clauses (also called non-restrictive relative clauses) are used to add extra, non-essential information about a noun. They are separated from the rest of the sentence by commas. The relative pronoun 'who' is used for people and cannot be replaced by 'that' in non-defining clauses.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không xác định (còn gọi là mệnh đề quan hệ không hạn chế) dùng để bổ sung thông tin cho tiền ngữ (danh từ), cung cấp thêm thông tin không cần thiết. Loại mệnh đề này phải được ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy ở trước và sau. Đại từ quan hệ chỉ người dùng 'who', và trong mệnh đề không xác định không thể thay bằng 'that'.
My uncle, who lives in New York, is a doctor.
Chú tôi (người sống ở New York) là một bác sĩ.
EN: The adverb 'still' is used to describe an action or situation that continues to happen or exist, especially when this is surprising or unexpected. It is typically placed before the main verb, but after the auxiliary verb or verb 'to be'.
Tiếng Việt: Trạng từ 'still' (vẫn) được dùng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái vẫn tiếp tục xảy ra hoặc tồn tại, đặc biệt dùng để diễn tả điều gì đó vẫn đang diễn ra một cách bất ngờ. Nó thường được đặt trước động từ thường, nhưng sau trợ động từ hoặc động từ be.
Although it was late, they still continued working.
Mặc dù đã rất muộn, họ vẫn tiếp tục làm việc.
EN: In English-speaking academic and professional cultures, keeping in touch with retired teachers or mentors via email is a common and respected way to maintain professional networks and show ongoing appreciation.
EN: Non-defining relative clauses (using 'which') add extra, non-essential information about a noun. They are separated from the main sentence by commas. If removed, the sentence still makes complete sense.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không xác định (dùng 'which') được dùng để bổ sung thông tin thêm, không cần thiết cho tiền ngữ (danh từ). Loại mệnh đề này thường được ngăn cách bởi dấu phẩy ở trước và sau, nếu lược bỏ nó thì nghĩa của mệnh đề chính vẫn trọn vẹn.
The book, which I bought yesterday, is very interesting.
Cuốn sách đó (tôi mua hôm qua) rất thú vị.
EN: The past simple tense is used here ('opened') to describe a completed action that happened at a specific time in the past ('last year').
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn được dùng ở đây ('opened') để diễn tả một hành động đã hoàn thành tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ ('last year', năm ngoái).
The museum opened last month.
Bảo tàng này đã khai trương vào tháng trước.
EN: The structure 'preposition + whom' is used in formal English. The preposition (here, 'on') is placed before the relative pronoun 'whom' (which refers to a person, 'a friend') to introduce an adjective clause. In casual English, the preposition is usually placed at the end of the clause (e.g., 'who/whom I can rely on').
Tiếng Việt: Cấu trúc "giới từ + whom" được dùng trong tiếng Anh trang trọng. Giới từ (ở đây là 'on') được đặt trước đại từ quan hệ 'whom' (chỉ người, tức 'a friend'), dùng để dẫn dắt mệnh đề tính ngữ. Trong tiếng Anh nói hoặc không trang trọng, giới từ thường được đặt ở cuối mệnh đề (ví dụ: 'who/whom I can rely on').
She is the colleague with whom I worked on the project.
Cô ấy chính là đồng nghiệp mà tôi đã cùng hợp tác trong dự án đó.
EN: The phrasal verb 'rely on' means to trust or depend on someone or something. When used in a relative clause with a preposition placed forward, 'on' moves to the front of the relative pronoun 'whom'.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'rely on' có nghĩa là tin tưởng hoặc dựa dẫm vào ai đó hoặc điều gì đó. Khi được dùng trong mệnh đề quan hệ có giới từ đảo lên trước, 'on' được chuyển lên trước đại từ quan hệ 'whom'.
We need a leader on whom we can depend during hard times.
Chúng ta cần một nhà lãnh đạo mà chúng ta có thể dựa vào trong những thời điểm khó khăn.
EN: In modern spoken English, the pronoun 'whom' is increasingly rare, often replaced by 'who' or omitted entirely (e.g., 'He is a friend I can rely on'). However, using 'on whom' remains highly valued in formal writing, academic contexts, and professional speeches as a sign of precise grammar.
EN: Non-defining relative clauses with 'where' are used to add extra, non-essential information about a place. They are separated from the main clause by commas. Unlike defining relative clauses, the relative pronoun 'where' cannot be replaced by 'that' in this structure.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không xác định với 'where' được dùng để bổ sung thông tin thêm, không cần thiết về một địa điểm. Loại mệnh đề này phải được ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy ở trước và sau. Khác với mệnh đề quan hệ xác định, trong cấu trúc này, trạng từ quan hệ 'where' không thể thay bằng 'that'.
The park, where we had our first picnic, is beautiful.
Công viên đó rất đẹp, nơi chúng tôi có buổi dã ngoại đầu tiên.
EN: The simple present tense is used here to express a regular schedule or timetable (closes at nine). When a singular noun (the library) is the subject, the verb takes the third-person singular ending '-s' or '-es'.
Tiếng Việt: Thì hiện tại đơn được dùng ở đây để diễn tả một lịch trình hoặc thời gian biểu cố định (đóng cửa lúc chín giờ). Khi danh từ số ít (the library) làm chủ ngữ, động từ phải chia ở ngôi thứ ba số ít, tức là thêm '-s' hoặc '-es'.
The train departs at eight.
Chuyến tàu khởi hành lúc tám giờ.
EN: The relative pronoun 'whose' is used to show possession. It replaces a possessive adjective (like 'their') and introduces a relative clause that describes the noun before it ('People'). In this sentence, 'whose hearts are kind' is a defining relative clause modifying 'People'.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ "whose" được dùng để chỉ sở hữu (của...). Nó thay thế cho tính từ sở hữu (như "their") và dẫn dắt một mệnh đề quan hệ để bổ nghĩa cho danh từ đứng trước ("People"). Trong câu này, "whose hearts are kind" là một mệnh đề quan hệ xác định, dùng để bổ nghĩa cho "People" (mọi người).
That is the writer whose stories moved me.
Đó chính là nhà văn mà câu chuyện của ông ấy đã làm tôi cảm động.
EN: Subject-Verb Agreement with Relative Clauses: When a relative clause modifies a plural subject ('People'), the main verb of the sentence ('change') must also agree with the plural subject, not the singular noun inside the relative clause.
Tiếng Việt: Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ với mệnh đề quan hệ: Khi một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho một chủ ngữ số nhiều ("People"), động từ chính của câu ("change") cũng phải hòa hợp với chủ ngữ số nhiều đó, chứ không phải với danh từ số ít bên trong mệnh đề quan hệ.
Students whose homework is finished can leave early.
Những học sinh đã hoàn thành bài tập có thể rời đi sớm.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: truyền cảm hứng, khích lệ, khơi dậy cảm hứng sáng tạo hoặc sự tích cực của ai đó
Trong ngữ cảnh: văn hóa, chỉ lịch sử, nghệ thuật, tín ngưỡng và lối sống của một xã hội hoặc nhóm người cụ thể
Trong ngữ cảnh: đã nghỉ hưu, chỉ việc ngừng làm việc toàn thời gian vì đã đến một độ tuổi nhất định
Trong ngữ cảnh: tin cậy, dựa dẫm, chỉ việc tin tưởng và đặt kỳ vọng vào ai đó hoặc điều gì đó
Trong ngữ cảnh: ngưỡng mộ, khâm phục, bày tỏ sự đánh giá cao đối với phẩm chất hoặc thành tựu của ai đó
Trong ngữ cảnh: trọn đời, cả đời, kéo dài suốt cuộc đời
Trong ngữ cảnh: lòng tốt, sự tử tế, hành vi hoặc phẩm chất tốt bụng
Trong ngữ cảnh: sự giàu có, ở đây chỉ tài sản tinh thần hoặc tri thức quý giá
Trong ngữ cảnh: trí tuệ, sự thông thái, chỉ khả năng đưa ra phán đoán đúng đắn dựa trên kinh nghiệm và kiến thức
Trong ngữ cảnh: coi trọng, trân trọng, cho rằng điều gì đó rất quan trọng
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To gradually become an adult.
lớn lên, trưởng thành
To put a lot of effort and energy into a task or goal.
làm việc chăm chỉ, lao động cần cù
To influence and form someone's character, beliefs, or personality over time.
đã định hình con người tôi, quyết định tính cách của tôi